Liệu pháp điều trị đích trong ung thư đại tràng — May 30, 2023

Liệu pháp điều trị đích trong ung thư đại tràng

Bệnh ung thư đại tràng nếu không điều trị sớm sẽ nhanh chóng phát triển và di căn. Phương pháp điều trị đích trong ung thư đại tràng được đánh giá cao bởi tính an toàn và hiệu quả của nó mang lại. Vậy điều trị đích là phương pháp gì, có ưu điểm ra sao và chúng có cơ chế hoạt động như thế nào?

Liệu pháp điều trị đích trong ung thư đại tràng

Liệu pháp điều trị đích trong ung thư đại tràng

1. Điều trị đích trong ung thư đại tràng là gì?

Điều trị đích hay liệu pháp nhắm trúng đích trong điều trị ung thư đại tràng là phương pháp sử dụng thuốc tác động lên protein chuyên biệt hay gen của tế bào ung thư đại tràng.

Với mục đích ngăn chặn sự phát triển và lây lan của các tế bào ung thư đại tràng. Đồng thời, liệu pháp này còn giúp hạn chế thiệt hại cho các tế bào khỏe mạnh khác.

Tuy cùng là phương pháp sử dụng thuốc, nhưng thuốc đích điều trị ung thư đại tràng có những điểm khác biệt so với sử dụng hóa chất truyền thống. Cụ thể như sau:

 

Điều trị đích

Điều trị hóa chất 

Phạm vi

Phần chuyên biệt của tế bào ung thư đại tràng

Cả tế bào ung thư và tế bào bình thường (tế bào lành)

Cơ chế điều trị

Tác động đến gen và protein phát triển của tế bào ung thư tại đại tràng

Gây độc và giết chết tế bào ung thư và tế bào thường

Phương pháp điều trị đích thường áp dụng khi ung thư đại tràng bước sang giai đoạn 4, khi tế bào ung thư đã di căn. Ở giai đoạn này, người bệnh phải kết hợp nhiều các phương pháp khác nhau để tăng hiệu quả điều trị.

Mục đích của việc này là giảm di căn của khối u ác tính lan tới các bộ phận khác như gan, phổi, não…, đồng thời nâng cao chất lượng và tiên lượng sống cho bệnh nhân.

Dùng phương pháp điều trị đích ở giai đoạn cuối khi ung thư di căn

Dùng phương pháp điều trị đích ở giai đoạn cuối khi ung thư di căn

2. Cơ chế của liệu pháp điều trị đích

Giống như với các loại ung thư khác, liệu pháp điều trị đích trong điều trị ung thư đại tràng gồm các cơ chế tác động lên tế bào ung thư đại tràng như:

  • Chống tạo mạch: Khối u cần chất dinh dưỡng do các mạch máu cung cấp để phát triển và di căn. Do đó, nếu các mạch máu mới không hình thành thì khối u sẽ bị “bỏ đói” và không phát triển nữa.

  • Ức chế con đường truyền tin: Chặn tín hiệu nhân lên của tế bào ung thư.

  • Gây độc tế bào ung thư

  • Tác động lên gen: Góp phần làm mất chức năng protein và kiểm soát hình thành gen đột biến mới, từ đó giúp ngăn chặn hoặc làm chậm sự phát triển của ung thư.

3. Các xét nghiệm trước khi điều trị đích

Trước khi cho bệnh nhân áp dụng phương pháp điều trị đích, bác sĩ phụ trách sẽ xác định giai đoạn ung thư đại tràng của người bệnh. Sau đó, bác sĩ sẽ chỉ định làm thêm các xét nghiệm khác để đưa ra phác đồ điều trị phù hợp.

Xét nghiệm để đưa ra phác đồ điều trị phù hợp

Xét nghiệm để đưa ra phác đồ điều trị phù hợp

Xét nghiệm đột biến gen: Có 2 phương pháp xét nghiệm đột biến gen được sử dụng nhiều, đó là phương pháp sinh học phân tử và mô miễn dịch sinh học.

  • Xét nghiệm sinh học phân tử: Sử dụng nguyên lý PCR để tạo ra nhiều bản sao ADN trong phòng thí nghiệm. Xét nghiệm xác định gen này nhằm phục vụ cho việc tìm thuốc phù hợp.

Ví dụ như bệnh nhân ung thư đại tràng có đột biến gen RAS thì sử dụng thuốc EGFR không hiệu quả. Hoặc trường hợp người bệnh có đột biến gen BRAF thì sẽ hiệu quả hơn khi sử dụng các thuốc nhằm vào tế bào bị đột biến đó.

  • Xét nghiệm mô miễn dịch: Dựa vào nguyên tắc kháng nguyên – kháng thể để nhận diện protein đột biến. Nếu như kháng nguyên nào tiếp nhận và gắn được với thuốc đích thì sẽ có hiệu quả trong việc điều trị.

Việc lựa chọn thuốc phụ thuộc vào xét nghiệm mô miễn dịch còn gọi là tiên lượng đáp ứng điều trị. Xét nghiệm mô miễn dịch còn phân biệt được u lành tính, u ác tính và xác định cả nguồn gốc di căn và đích điều trị.

Xét nghiệm mô miễn dịch cũng giúp xác định xem bệnh nhân có sử dụng được phương pháp điều trị miễn dịch hay không, để bác sĩ thấy được hiệu quả điều trị tốt nhất cho bệnh nhân.

4. Thuốc đích điều trị ung thư đại tràng và các tác dụng phụ

Phương pháp điều trị đích sử dụng thuốc đặc trị lên tế bào ung thư tại đại tràng. Thuốc điều trị ung thư đại tràng bằng phương pháp này bao gồm VEGF, EGFR, BRAF,…

Bevacizumab (Avastin) - một loại thuốc nhắm mục tiêu hình thành mạch máu

Bevacizumab (Avastin) – một loại thuốc nhắm mục tiêu hình thành mạch máu

4.1. Thuốc nhắm mục tiêu hình thành mạch máu (VEGF)

Tế bào ung thư không giống như tế bào thường, chúng tự sản sinh ra mạch máu mới để lấy dinh dưỡng và phát triển. Nếu giảm số lượng mạch máu nuôi khối u sẽ giúp giảm sự tăng sinh của tế bào ung thư.

Yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu VEGF là một loại protein giúp khối u tạo ra các mạch máu mới, cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết để tế bào ung thư phát triển. 

Hiện nay, những loại thuốc VEGF được dùng cho ung thư đại tràng bao gồm:

  • Bevacizumab (Avastin): Bevacizumab sẽ liên kết với VEGF, do đó, chúng làm ức chế sự gắn kết của VEGF với các thụ thể của chúng. Dẫn tới mất tác dụng của VEGF và khối u không sinh được mạch máu mới.

Trong ung thư đại tràng, phương pháp sử dụng avastin là ưu tiên thứ hai sau sử dụng thuốc hóa trị fluorouracil.

  • Ramucirumab (Cyramza): Đây là một kháng thể đơn dòng tái tổ hợp, có tác dụng ức chế thụ thể yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu 2 (VEGFR2) nhằm ngăn chặn hình thành mạch máu mới.

Thuốc Ramucirumab (Cyramza)

Thuốc Ramucirumab (Cyramza)

Ramucirumab được sử dụng kết hợp với Folfiri ở những người bệnh nặng hoặc khối u đã di căn, sau khi điều trị bằng bevacizumab, fluoropyrimidine và oxaliplatin không còn tác dụng.

  • Ziv-aflibercept (Zaltrap): Aflibercept có tác dụng ngăn chặn sự hoạt hóa của các thụ thể VEGF, cũng như sự tăng sinh của các tế bào nội mô. Do đó làm ức chế sự phát triển của các mạch mới của khối u.

Thuốc được sử dụng khi bệnh nhân ung thư đại tràng không đáp ứng với thuốc hóa trị liệu khác.

Những loại thuốc được kể trên thường dùng đường tiêm tĩnh mạch. Sử dụng trong 2 tới 3 tuần sau đó nghỉ để cơ thể thích nghi và hồi phục lại sau mỗi lần điều trị.

Các tác dụng phụ thường gặp của những loại thuốc nhắm mục tiêu hình thành mạch máu (VEGF) bao gồm:

  • Toàn thân: Mệt mỏi

  • Mạch máu: Huyết áp tăng, chảy máu

  • Hệ bạch huyết – máu: Giảm bạch cầu (tăng nguy cơ nhiễm trùng)

  • Thần kinh: Đau đầu, chóng mặt, buồn nôn

  • Tiêu hóa: Ăn không ngon, tiêu chảy, viêm miệng

Ngoài ra, bệnh nhân có thể gặp một số tác dụng phụ hiếm gặp nhưng nghiêm trọng khác như:

  • Sốc phản vệ trong quá trình tiêm truyền thuốc

  • Các vấn đề về hô hấp, tim mạch, huyết áp

  • Cục máu đông hoặc chảy máu nhiều

  • Thủng đại tràng có thể dẫn đến nhiễm trùng nặng và cần phải phẫu thuật để khắc phục.

Chán ăn là một trong những tác dụng phụ khi sử dụng thuốc

Chán ăn là một trong những tác dụng phụ khi sử dụng thuốc

4.2. Thuốc nhắm vào tế bào có sự thay đổi gen BRAF

Khoảng 10% bệnh nhân ung thư đại tràng có đột biến gen BRAF. Tế bào ung thư tại đại tràng thay đổi tạo ra protein BRAF bất thường. Đây là mục tiêu của các thuốc điều trị đích trong ung thư đại tràng.

Encorafenib (Braftovi) là loại thuốc tấn công trực tiếp lên protein BRAF bất thường.

Thuốc thường được sử dụng kết hợp với Cetuximab, có tác dụng làm thu nhỏ hoặc chậm sự phát triển của ung thư đại tràng. Sự kết hợp này đem lại hiệu quả tuyệt vời trong việc giúp tăng tuổi thọ cho bệnh nhân ung thư.

Các tác dụng phụ thường gặp của encorafenib khi dùng cùng với cetuximab bao gồm:

  • Dày da

  • Tiêu chảy

  • Phát ban

  • Chán ăn

  • Đau bụng

  • Đau khớp

  • Mệt mỏi

  • Buồn nôn

Một số người được điều trị bằng chất ức chế BRAF có thể phát triển thành ung thư da tế bào vảy mới.

4.3. Thuốc nhắm mục tiêu tế bào có thay đổi EGFR

Epidermal Growth Factor Receptor được viết tắt là EGFR – một thụ thể có liên quan đến sự hình thành mạch, sự tồn tại của tế bào, trình tự chu kỳ tế bào, sự di chuyển cũng như sự xâm lấn của tế bào.

Cơ chế thuốc EGFR

Cơ chế thuốc EGFR

Thuốc liên kết với receptor này sẽ làm tế bào ung thư tuân thủ chu kỳ tế bào, giảm hình thành mạch, giảm di chuyển và xâm lấn tới các cơ quan khác.

Các loại thuốc nhắm vào EGFR được sử dụng trong điều trị bệnh nhân ung thư đại tràng gồm có Cetuximab và Panitumumab. 

  • Cetuximab (Erbitux): Đây là một kháng thể đơn dòng IgG1 giúp chống lại thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì (EGFR). Chúng được sử dụng cho người bệnh có protein EGFR và gen KRAS đột biến.

  • Panitumumab (Vectibix): Thuốc có bản chất kháng thể đơn dòng IgG2 giống của cơ thể con người. Chúng có ái lực và độ đặc hiệu cao với EGFR. Thuốc sử dụng đơn độc hoặc kết hợp với hóa trị liệu theo phác đồ FOLFOX.

Cả hai loại thuốc trên đều được truyền qua đường tĩnh mạch, mỗi tuần một lần hoặc sử dụng cách tuần.

Các tác dụng phụ thường gặp nhất khi dùng các loại thuốc nhắm vào tế bào đích với EGFR thường là:

  • Phát ban, nổi mụn trên da: Đây là tác dụng phụ hay gặp nhất khi bệnh nhân áp dụng phương pháp này.

  • Đau đầu

  • Mệt mỏi

  • Sốt

  • Tiêu chảy

4.4. Thuốc điều trị đích khác

Regorafenib là hoạt chất có tác dụng ngăn chặn nhiều kinase protein. Kinase là các protein có ở trên bề mặt hoặc gắn vào bề mặt của tế bào mang tín hiệu đến trung tâm điều khiển tế bào.

Thuốc Regorafenib

Thuốc Regorafenib

Do đó, dưới tác động của thuốc Regorafenib các tế bào sẽ không nhận được lệnh nhân lên, từ đó giảm tình trạng phát triển ồ ạt của tế bào ung thư đại tràng.

Regorafenib được sử dụng để điều trị ung thư đại tràng giai đoạn cuối, khi khối u đã di căn và các loại thuốc khác không còn hữu ích với bệnh nhân. Thuốc này được chỉ định dùng 1 viên/lần/tuần.

Các tác dụng phụ thường gặp khi sử dụng thuốc bao gồm: phát bạn, mệt mỏi,

hội chứng bàn tay – bàn chân (bàn tay và bàn chân bị kích ứng và đỏ), tiêu chảy, huyết áp cao, sụt cân và đau bụng.

Các tác dụng phụ ít phổ biến hơn nhưng khá nghiêm trọng là chảy máu không kiểm soát, thủng dạ dày hoặc ruột.

5. Ưu điểm và hạn chế của điều trị đích trong ung thư đại tràng

Phương pháp điều trị đích trong bệnh ung thư đại tràng có những ưu điểm như sau:

  • Giảm đau cho người bệnh ung thư đại tràng hơn hóa trị hay xạ trị, do chúng ít ảnh hưởng đến tế bào thường.

  • Sử dụng được cho bệnh nhân ung thư đại tràng giai đoạn cuối, khối u di căn, khi các phương pháp xạ trị hay phẫu thuật chưa triệt để.

  • Hệ miễn dịch của người bệnh không bị ảnh hưởng mà còn được nâng cao hơn, nhờ tiêu diệt tế bào ung thư bằng cách tự nhiên.

Nâng cao hệ miễn dịch

Nâng cao hệ miễn dịch

Mỗi loại thuốc điều trị đích dùng cho ung thư đại tràng đều được dựa trên kiểu gen của tế bào ung thư. Do đó, việc lựa chọn thuốc rất phức tạp và không phải lúc nào cũng hiệu quả. Ngoài ra, phương pháp này còn một số hạn chế như:

  • Tế bào ung thư đại tràng kháng thuốc điều trị đích. Do các tế bào ung thư sẽ đột biến để chống lại thuốc điều trị đích. Để khắc phục tình trạng kháng thuốc, bác sĩ sẽ phối hợp với những phương pháp và hóa chất khác.

  • Chi phí của các thuốc điều trị đích rất cao, không được bảo hiểm hỗ trợ chi trả nhiều.

  • Một số thuốc điều trị đích không có ở Việt Nam, bệnh nhân ung thư đại tràng cần điều trị ở nước ngoài.

6. Một số câu hỏi liên quan

Trong quá trình tìm hiểu về phương pháp điều trị đích, bạn đọc thường đặt ra những câu hỏi sau:

6.1. Điều trị đích trong ung thư đại tràng hết bao nhiêu tiền?

Thông thường, phương pháp điều trị đích có chi phí từ 10 đến 20 triệu VNĐ phụ thuộc vào loại thuốc và số lượng thuốc người bệnh cần sử dụng.

Ngoài ra, liệu pháp này thường được sử dụng ở giai đoạn cuối, do đó, người bệnh cần phối hợp nhiều phương pháp điều trị khác nên chi phí sẽ tăng cao hơn.

6.2. Điều trị đích có hết ung thư đại tràng không?

Điều trị đích thường được chỉ định ở giai đoạn cuối của ung thư đại tràng, nên tiên lượng sống của người bệnh lúc này còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác.

Điều trị đích thường được chỉ định ở giai đoạn cuối của ung thư đại tràng

Điều trị đích thường được chỉ định ở giai đoạn cuối của ung thư đại tràng

Tuy nhiên, phương pháp điều trị đích sẽ giúp người bệnh giảm đau đớn và kéo dài tuổi thọ.

Ví dụ: Theo nghiên cứu sử dụng Panitumumab với bệnh nhân ung thư sẽ giúp giảm 46% nguy cơ tiến triển khối u so với các liệu pháp khác.

6.3. Ung thư đại tràng có thể tái phát sau điều trị đích không?

Không có liệu pháp điều trị ung thư nào là hoàn hảo, liệu pháp đích cũng vậy. Khi bệnh nhân ung thư đại tràng sử dụng liệu pháp điều trị này sẽ giúp giảm đau và kéo dài sự sống.

Tuy vậy, tỉ lệ tái phát vẫn có. Do đó, người bệnh cần tuân theo lịch tái khám của bác sĩ để kịp thời phát hiện bệnh và có lộ trình điều trị sớm.

Phương pháp điều trị đích ngày càng được ứng dụng rộng rãi bởi tính an toàn và hiệu quả với bệnh nhân ung thư đại tràng. Với những thông tin được cung cấp ở trên, hy vọng bạn đọc đã hiểu rõ hơn về phương pháp này.

Cần thêm thông tin chi tiết về bệnh ung thư đại tràng nói riêng và bệnh ung thư nói chung, bạn có thể liên hệ với chúng tôi qua số tổng đài miễn cước 1800 0069 (trong giờ hành chính) hoặc 0243 9963 961 (ngoài giờ hành chính).

Nguồn: https://kingfucoidan.vn

Hiểu đúng về các thuốc điều trị ung thư đại tràng —

Hiểu đúng về các thuốc điều trị ung thư đại tràng

Mạng xã hội ngày càng phổ biến, kiến thức về điều trị ung thư đại tràng tiếp cận với bệnh nhân một cách dễ dàng hơn nhưng mặt trái lại làm họ hoang mang giữa nhiều thông tin sai sự thật. Vậy thực sự thuốc điều trị ung thư đại tràng là thuốc gì và chúng được dùng như thế nào? Tất cả có trong bài viết này!

Thuốc điều trị ung thư đại tràng

Thuốc điều trị ung thư đại tràng

1. Sự thật về thuốc điều trị ung thư đại trực tràng

Ung thư đại trực tràng ngày càng trở lên phổ biến dẫn tới các loại thuốc được đồn đoán là “thuốc điều trị ung thư đại tràng” nối đuôi nhau ra đời. Và được quảng cáo với công dụng chữa ung thư khỏi dứt điểm, không khỏi được đền tiền.

Nhưng sự thật, những loại thuốc được quảng cáo trên các phương tiện truyền thông đại chúng phần đông là thực phẩm chức năng mang công dụng hỗ trợ điều trị bệnh. Một số khác là sản phẩm không có giấy phép được mang bán chui.

Để không bị người bán hàng dắt mũi lừa bịp, bạn đọc cần phân biệt được 2 khái niệm về thuốc điều trị trị ung thư đại trực tràng và thực phẩm chức năng. Chúng được định nghĩa như sau:

  • Thuốc trị ung thư đại trực tràng là chế phẩm có chứa dược liệu hoặc dược chất dùng cho người nhằm mục đích chẩn đoán, chữa, điều trị, phòng bệnh, giảm nhẹ bệnh, điều chỉnh chức năng sinh lý cơ thể người bệnh ung thư đại trực tràng.

  • Thực phẩm chức năng được dùng để hỗ trợ chức năng của các bộ phận trong cơ thể người, có tác dụng dinh dưỡng, giúp tăng sức đề kháng và giảm bớt nguy cơ bệnh.

Tất cả các loại thuốc điều trị ung thư đại trực tràng không kê đơn hay được kê đơn đang lưu hành trên thị trường đều được cấp phép và quản lý chặt chẽ bởi Cục Quản lý Dược.

Thuốc được lưu hành trên thị trường

Thuốc được lưu hành trên thị trường

Trong khi đó, thực phẩm chức năng được công bố phù hợp quy định an toàn thực phẩm và đăng ký tại Bộ Y tế (Cục An toàn thực phẩm) trước khi đến tay người tiêu dùng.

Một điểm khác biệt nữa là thuốc điều trị ung thư đại trực tràng không được phép quảng cáo rầm rộ trên các phương tiện truyền thông đại chúng. Mỗi một quảng cáo của thuốc điều trị đều được quy định rất nghiêm ngặt.

Với sự quản lý khắt khe như vậy nên hầu như thuốc điều trị không được quảng cáo trên tivi, báo, đài, mạng xã hội,… 

Như vậy, tất cả các sản phẩm được gắn mác thuốc chữa ung thư trực tràng của mỹ, thuốc nam trị ung thư đại tràng, thuốc trị ung thư đại tràng của Nhật,… đang được quảng cáo đều là thực phẩm chức năng hoặc sản phẩm trôi nổi không được cấp phép.

2. Các thuốc điều trị ung thư đại trực tràng

Thuốc điều trị ung thư đại trực tràng chính thống được sử dụng tùy theo giai đoạn của bệnh hoặc sử dụng theo phương pháp điều trị mà người bệnh đang được áp dụng.

2.1. Thuốc hóa trị

Có rất nhiều phác đồ để chữa trị ung thư đại trực tràng khác nhau ví dụ phác đồ Oxaliplatin đơn thuần, phác đồ FOLFIRI,… mỗi phác đồ lại sử dụng các loại thuốc khác nhau.

Leucovorin phối hợp với fluorouracil điều trị ung thư đại trực tràng

Leucovorin phối hợp với fluorouracil điều trị ung thư đại trực tràng

Một số loại thuốc chữa ung thư đại tràng và thuốc điều trị ung thư trực tràng phổ biến mà bệnh nhân có thể được bác sĩ chỉ định trong hóa trị ung thư đại trực tràng như:

  • Leucovorin: Còn được gọi là folinat calci, thuốc này được sử dụng trong ung thư kết trực tràng muộn, phối hợp sử dụng cùng fluorouracil bằng cách tiêm tĩnh mạch chậm.

  • 5–fluorouracil: Thuộc nhóm thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. 5-Fluorouracil thường được chỉ định trong trường hợp ung thư đại trực tràng, ngoài ra còn sử dụng trong ung thư tụy, dạ dày, vú.

  • Irinotecan: Là thuốc ngăn chặn sự phát triển của tế bào ung thư bằng cách ngăn các phần tử giúp phân chia tế bào ung thư phát triển, thường chỉ định trong điều trị ung thư đại tràng tiến xa.

  • Oxaliplatin: Thuốc này có khả năng gây độc tế bào, kháng nhiều loại u trong đó có u đại trực tràng. Oxaliplatin được sử dụng trong các bệnh ung thư đường tiêu hóa như ung thư đại trực tràng, thường được dùng kết hợp cùng với 5-fluoracil và acid folinic.

  • Bevacizumab: Chỉ định cho ung thư đại trực tràng di căn. Có tác dụng giảm sự tăng sinh mạch, hạn chế sự nuôi dưỡng tế bào u, cũng như sự di căn của tế bào ung thư, khiến các tế bào ung thư chết theo chương trình.

  • Cetuximab: Thuộc kháng thể đơn dòng, có tác dụng đặc hiệu trên thụ thể của tế bào ung thư, có tác dụng giảm sinh tế bào ung thư cũng như ngăn chặn sự di căn của tế bào ung thư.

Cơ chế hạn chế tăng sinh mạch máu nuôi khối u của thuốc Bevacizumab

Cơ chế hạn chế tăng sinh mạch máu nuôi khối u của thuốc Bevacizumab

2.2. Thuốc dùng trong điều trị đích

Liệu pháp trúng đích là phương pháp mới trong điều trị ung thư. Thuốc được đưa vào cơ thể người bệnh nhưng chỉ tác động vào gen hoặc protein nhằm hạn chế sự tăng trưởng và di chuyển của các tế bào ung thư.

So với biện pháp truyền thống, liệu pháp trúng đích có hiệu quả tiêu diệt ung thư triệt để hơn và hạn chế tổn thương mô lành. 

Các loại thuốc nhắm trúng đích trong điều trị ung thư đại trực tràng:

  • Thuốc nhắm mục tiêu hình thành mạch máu (VEGF): Các thuốc như Ziv-aflibercept (Zaltrap), Bevacizumab (Avastin), Ramucirumab (Cyramza),…Thuốc được truyền qua đường tĩnh (IV) khoảng 2 – 3 tuần/lần. 

  • Thuốc nhắm vào tế bào đích với EGFR: EGFR là một loại protein giúp phát triển tế bào ung thư. Thuốc nhắm mục tiêu EGFR gồm Panitumumab (Vectibix), Cetuximab (Erbitux). Được sử dụng theo đường tiêm tĩnh mạch 1 lần/tuần.

  • Regorafenib (Stivarga): Đây là một loại thuốc đích được sử dụng để ức chế Kinase – một loại protein trên hoặc gần bề mặt của tế bào, giúp tế bào khối u phát triển hoặc giúp hình thành các mạch máu mới để nuôi dưỡng khối u.

Regorafenib (Stivarga)

Regorafenib (Stivarga)

2.3. Thuốc sử dụng trong liệu pháp miễn dịch

Hệ thống miễn dịch có vai trò giữ cho bản thân không tấn công các tế bào bình thường của cơ thể. Đôi khi các tế bào ung thư sử dụng một loại protein để đánh lừa hệ miễn dịch, làm cho các tế bào miễn dịch nhầm tưởng chúng là tế bào thường và không tấn công.

Sử dụng các loại thuốc nhắm vào các protein này là phương pháp giúp điều trị ung thư hiệu quả. Phương pháp này được sử dụng trong trường hợp:

  • Bệnh nhân không đáp ứng với điều trị bằng hóa trị

  • Những người không thể phẫu thuật để cắt bỏ khối u

  • Các trường hợp bệnh nhân tái phát sau khi điều trị

  • Các trường hợp khối u đã di căn sang cơ quan khác

Các loại thuốc được sử dụng trong phương pháp miễn dịch là:

  • Thuốc ức chế PD-1: Thường là Nivolumab (Opdivo) và Pembrolizumab (Keytruda). Các thuốc này được tiêm truyền theo đường tĩnh mạch (IV) đều đặn 2 – 3 tuần/lần.

  • Thuốc ức chế CTLA-4: Tiêu biểu là thuốc Ipilimumab (Yervoy). Thuốc được dùng theo đường truyền tĩnh mạch (IV), sau 3 tuần cho 4 lần điều trị.

2.4. Thuốc điều trị triệu chứng

Các phương pháp điều trị ung thư đại trực tràng đều có thể gây ra các tác dụng phụ không mong muốn. Một số loại thuốc được sử dụng nhằm làm giảm các tác dụng phụ này như:

  • Calci folinat: Loại thuốc này thường sử dụng phối hợp cùng fluorouracil.

Calci folinat

Calci folinat

  • Metoclopramid: Có tác dụng chống buồn nôn và chống nôn.

  • Filgrastim: Giúp giảm tình trạng sốt, mệt mỏi sau điều trị ung thư.

3. Thực phẩm chức năng hỗ trợ điều trị

Song song cùng các thuốc điều trị ung thư đại trực tràng chính thống, sử dụng thêm thực phẩm chức năng giúp hỗ trợ điều trị, giảm các tác dụng phụ và nâng cao thể trạng của bệnh nhân một cách hiệu quả.

Một thực tế là bác sĩ không phải ai cũng khuyến cáo bệnh nhân của mình sử dụng thực phẩm chức năng, vì họ chưa có sự hiểu biết đủ về tất cả các sản phẩm.

Do đó, việc lựa chọn sử dụng các sản phẩm hỗ trợ điều trị ung thư đại tràng phụ thuộc vào chính lựa chọn của người nhà và người bệnh. Trong quá trình chọn lựa, mọi người cần lưu ý các vấn đề sau: 

  • Chọn các sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, đã được Bộ Y tế cấp phép lưu hành.

  • Có bằng chứng khoa học về tác dụng của các hoạt chất trong sản phẩm

  • Đã có nhiều người dùng sử dụng và phản ánh hiệu quả

  • Một số bác sĩ tại bệnh viện lớn lựa chọn cho bệnh nhân của mình (nếu có)

  • Có thông tin rõ ràng: Đủ giấy phép, website, thông tin công ty sản xuất, công ty phân phối, bên chịu trách nhiệm trước pháp luật.

  • Mua bán dễ dàng, giá cả được niêm yết cụ thể.

Trải qua gần 3000 nghiên cứu và 2 thập kỷ ứng dụng, Fucoidan đã được chứng minh những tác dụng vượt trội trong hỗ trợ điều trị u bướu, đặc biệt là: Ức chế tế bào K phát triển, hỗ trợ tăng cường miễn dịch, nâng cao sức đề kháng,… từ đó kiểm soát khối u hiệu quả, đồng thời ngăn ngừa di căn, tái phát.

Dòng sản phẩm Fucoidan không phải là hiếm nhưng để lựa chọn được một sản phẩm chất lượng, an toàn và phù hợp thì không phải là điều đơn giản. King Fucoidan & Agaricus là sự kết hợp tuyệt vời giữa Fucoidan từ tảo nâu Mozuku và nấm Agaricus. Tảo nâu Mozuku từ vùng biển Okinawa, Nhật Bản cho hàm lượng Fucoidan với độ tinh khiết cao nhất trong các loại tảo.

Ngoài ra còn có thành phần nấm Agaricus còn được mệnh danh là “vua” của các loại nấm. Agaricus có chứa Beta – glucan, một hoạt chất có tác dụng tăng cường miễn dịch và chống khối u rất mạnh. 

Khi hai thành phần Fucoidan và Beta – glucan được kết hợp làm tăng tác dụng hỗ trợ tiêu diệt tế bào ung thư. Đồng thời hạn chế các tác dụng phụ trong quá trình điều trị bằng hóa xạ trị, nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân và hạn chế khối u di căn hoặc tái phát.

King Fucoidan & Agaricus

King Fucoidan & Agaricus

Vậy tại sao trong số rất nhiều sản phẩm có chứa Fucoidan và nấm Agaricus, King Fucoidan lại được nhiều người tin dùng như thế?

  • Hàm lượng Fucoidan với độ tinh khiết cao: Mỗi viên King Fucoidan có chứa 150mg Fucoidan và 75g bột nấm Agaricus – hàm lượng rất cao trên thị trường hiện nay. Fucoidan được chiết xuất từ tảo Mozuku, một loại tảo được nuôi trồng tại biển Okinawa. Đây là vùng biển sạch hàng đầu thế giới, do đó Fucoidan được chiết xuất có độ tinh khiết cao, đảm bảo an toàn và hữu cơ.

  • Có xuất xứ rõ ràng, đạt chuẩn chất lượng và có đầy đủ giấy tờ liên quan: King Fucoidan & Agaricus được sản xuất tại nhà máy Sankyo Co, đơn vị sản xuất uy tín tại Nhật Bản. Nhà máy đã được chứng nhận đạt chuẩn GMP – một yêu cầu kiểm soát chất lượng chặt chẽ ở Nhật Bản. 

Đặc biệt, King Fucoidan được nhập khẩu bởi Công Ty Cổ phần Dược phẩm Cysina với đầy đủ các giấy tờ nhập khẩu, chứng nhận và tem mác liên quan. Người dùng có thể hoàn toàn an tâm về chất lượng, nguồn gốc xuất xứ của sản phẩm.

Hy vọng qua những chia sẻ trên bạn đã hiểu rõ hơn về các loại thuốc điều trị ung thư đại tràng cũng như các thực phẩm chức năng hỗ trợ điều trị. Hiểu đúng, sử dụng đúng để mang lại hiệu quả cao nhất, hạn chế các tác dụng phụ có thể gặp phải. 

Mọi thắc mắc liên quan tới bệnh ung thư và sản phẩm King Fucoidan & Agaricus, vui lòng liên hệ với các Dược sĩ qua hotline 1800 0069 (trong giờ hành chính) hoặc 0243 9963 961 (ngoài giờ hành chính).

Nguồn: https://kingfucoidan.vn

Sự thật về lá ổi chữa ung thư đại tràng —

Sự thật về lá ổi chữa ung thư đại tràng

Ổi là loại quả được nhiều người ưa thích bởi nó không chỉ thơm ngon mà còn chứa hàm lượng dinh dưỡng dồi dào. Vậy còn lá ổi thì có tác dụng gì không? Thời gian gần đây nổi lên nhiều thông tin về “thần dược” lá ổi chữa ung thư đại tràng. Điều này có phải sự thật không, cùng đi tìm câu trả lời qua bài viết này nhé!

Lá ổi chữa ung thư đại tràng

Lá ổi chữa ung thư đại tràng

1. Lá ổi là gì?

Cây ổi (tên khoa học là Psidium guajava) thuộc họ Sim (Myrtaceae) có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ. Cho tới nay loại quả này được trồng ở nhiều nơi trên Thế giới, trong đó có Việt Nam. 

Lá ổi hình bầu dục, thuôn tròn, thường mọc đối, là lá đơn và không có lá kèm. Trên bề mặt lá ở phía đầu có lông gai hoặc lõm, mặt trên màu xanh đậm hơn mặt dưới. Phiến lá nguyên vẹn, không xẻ thùy, ở lá non có đường viền màu hồng tía kéo dài tới cuống lá. 

Thông thường một lá ổi có kích thước dài khoảng 11 – 16cm, rộng 5 – 7 cm. Có các gân nổi rõ ở mặt dưới, hình lông chim. Lá được nối với cuống hình trụ dài 1 – 1,3cm, màu xanh và có rãnh cạn ở mặt trên.

2. Công dụng và cách sử dụng lá ổi

Những giá trị dinh dưỡng của quả ổi thì chắc hẳn ai cũng đã biết tới, còn lá ổi thường bị vứt bỏ. Có thể bạn chưa biết, lá ổi chính là một trong các loại thảo mộc có tác dụng trong nhiều bệnh lý khác nhau. Lá ổi có chứa các thành phần như tannin, polyphenol, flavonoid, carotenoid,… là các chất chống oxy hóa. Vì vậy lá ổi có đặc tính kháng khuẩn, chống viêm.

Cụ thể hơn về công dụng của lá ổi có thể kể đến:

  • Kiểm soát đường huyết: Trà chiết xuất từ lá ổi có thể làm giảm hoạt động của enzyme Alpha – glucosidase. Từ đó giảm nồng độ đường huyết trong máu ở bệnh nhân tiểu đường. 

  • Cầm tiêu chảy: Lá ổi có chứa hoạt chất tanin, có tác dụng làm săn niêm mạc ruột, giảm triệu chứng của tiêu chảy.

Hoạt chất tanin trong quả ổi giảm triệu chứng tiêu chảy

Hoạt chất tanin trong quả ổi giảm triệu chứng tiêu chảy

  • Hỗ trợ tiêu hóa: Uống nước hoặc trà lá ổi giúp kích thích sản xuất các enzyme tiêu hóa, hỗ trợ hoạt động của hệ tiêu hóa. Đồng thời, các chất kháng khuẩn có mặt trong lá ổi còn giúp tiêu diệt vi khuẩn gây hại niêm mạc ruột, ngăn chặn sự sản sinh các độc tố.

  • Giảm cholesterol máu: Nồng độ cholesterol trong máu cao gây ra hàng loạt các vấn đề về sức khỏe, đặc biệt là với hệ tim mạch. Với các khoáng chất và vitamin trong lá ổi giúp trung hòa những cholesterol xấu này, ổn định huyết áp và giảm nguy cơ đột quỵ.

  • Giảm đau bụng kinh: Nước lá ổi có thể làm giảm tình trạng đau bụng khi hành kinh ở phụ nữ. 

  • Cải thiện sức khỏe răng miệng: Trong lá ổi có chứa astringents – hoạt chất có tác dụng làm chặt chân răng và giảm nhẹ cơn đau tại nướu. 

  • Ngăn ngừa nguy cơ ung thư: Các hoạt chất lycopene, quercetin và vitamin C có mặt trong lá ổi là các chất chống oxy hóa, có khả năng trung hòa các gốc tự do trong cơ thể. Bảo vệ cơ thể khỏi sự hình thành của các tế bào ung thư.

Một số bài thuốc từ lá ổi khá đơn giản có thể áp dụng như sau:

  • Trị tiêu chảy: Dùng một nắm lá ổi non (khoảng 50g) đun cùng 2 chén nước, để sôi khoảng 15 – 30 phút. Sau khi nguội lấy nước uống, mỗi lần 1 chén nhỏ. Trong trường hợp tiêu chảy cấp, bạn có thể dùng 20g búp ổi, 20g vỏ măng cụt, 10g gừng nướng và 20g gạo rang để sắc uống.

  • Kiểm soát đường huyết: Bạn nên dùng 15 – 30g lá ổi khô sắc uống hàng ngày để duy trì đường huyết ổn định.

  • Trị viêm da dạ dày ruột cấp: Chuẩn bị nguyên liệu gồm 30g lá ổi và gạo, lá ổi thái nhỏ rồi rang với gạo. Thêm nước đun sôi rồi dùng uống ngày 2 lần.

  • Chữa đau răng hoặc lở loét ở miệng: Dùng lá ổi non nhai hoặc dã nát rồi đắp vào nướu hoặc chỗ bị lở loét.

Dùng lá ổi non nhai hoặc dã nát chữa lở loét ở miệng

Dùng lá ổi non nhai hoặc dã nát chữa lở loét ở miệng

3. Có nên dùng lá ổi chữa ung thư đại tràng không?

Thực tế, chưa có nhiều nghiên cứu khoa học được công bố về việc dùng lá ổi chữa ung thư đại tràng. Tác dụng và cách sử dụng này của lá ổi đều là được đồn đoán và truyền tai nhau từ người này qua người khác.

Lá ổi có thể gây đau dạ dày và buồn nôn tạm thời ở một số đối tượng. Người ung thư dạ dày điều trị bằng hóa chất thường gặp nhiều tác dụng phụ, nếu sử dụng lá ổi có thể làm gia tăng thêm buồn nôn, nôn. Hơn nữa, người bệnh phải sử dụng rất nhiều loại thuốc, các hoạt chất có trong lá ổi có thể làm ảnh hưởng đến tác dụng của thuốc. Không chỉ làm giảm tác dụng mà còn có thể xảy ra các phản ứng bất lợi.

Một tình trạng khác được ghi nhận ở bệnh nhân ung thư đại trực tràng sử dụng lá ổi là bị táo bón. Tình trạng này xảy ra nếu uống nước lá ổi quá đặc hoặc được sử dụng lượng nhiều trong thời gian dài. 

Vì vậy, bệnh nhân ung thư đại tràng không nên tự ý sử dụng lá ổi để điều trị. Trong một số trường hợp, có thể dùng lá ổi hỗ trợ kết hợp cùng các phương pháp khác. Tuy nhiên cần tham khảo ý kiến của bác sĩ và theo dõi chặt chẽ các triệu chứng bất thường của cơ thể.

4. Lưu ý khi sử dụng lá ổi chữa ung thư đại tràng

Để đảm bảo hiệu quả và an toàn khi dùng lá ổi chữa ung thư đại tràng, bạn tuyệt đối không nên bỏ qua những lưu ý sau:

Không uống nước lá ổi thay thế nước lọc hàng ngày

Không uống nước lá ổi thay thế nước lọc hàng ngày

  • Không uống nước lá ổi thay thế nước lọc hàng ngày

  • Nên uống nước lá ổi quá đặc, chỉ nên uống nước lá ổi loãng

  • Chỉ sử dụng với tần suất vừa phải và theo liều lượng của bác sĩ chỉ định

  • Không sử dụng cùng thuốc tây để tránh làm giảm tác dụng của thuốc. Không uống nước ổi trước hay sau khi uống thuốc 1 giờ.

  • Nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng lá ổi, đặc biệt là người mắc bệnh mãn tính tim mạch, loãng xương, bệnh lý liên quan đến thận,…

5. Fucoidan, Beta – glucan – Hoạt chất hỗ trợ điều trị ung thư đại tràng

Khác với công dụng của lá ổi chữa ung thư đại tràng chỉ được truyền miệng, một số hoạt chất đã được nghiên cứu khoa học về tác dụng với tế bào ung thư, trong đó có ung thư đại tràng.

Một nghiên cứu lâm sàng về hiệu quả của Fucoidan với bệnh nhân ung thư đại trực tràng di căn được thực hiện tại Bệnh viện Đại học Y Kaohsiung (Đài Loan, 2017). Nghiên cứu được thực hiện trên 54 bệnh nhân, trong đó có 28 người thuộc nhóm nghiên cứu và 26 người thuộc nhóm chứng.

Tất cả bệnh nhân đều được điều trị bằng liệu pháp nhắm mục tiêu. Các bệnh nhân thuộc nhóm nghiên cứu được sử dụng 4g bột Fucoidan mỗi ngày, liên tục trong 6 tháng và đánh giá kết quả.

Kết quả thu được là những bệnh nhân sử dụng Fucoidan có tỷ lệ kiểm soát tế bào ung thư cao hơn (92,8%) so với nhóm không dùng (69,2%). Đồng thời các tổn thương thứ phát cũng giảm đáng kể và chỉ số sinh tồn cao hơn.

Kết quả nghiên cứu

Kết quả nghiên cứu

Bên cạnh Fucoidan thì Beta – glucan cũng là một trong những hoạt chất được nhiều nhà khoa học nghiên cứu về tác dụng với các tế bào ung thư. Thành phần Beta – glucan được tìm thấy nhiều ở nấm Agaricus – còn được gọi là “vua” của các loài nấm.

Một nghiên cứu về ứng dụng của Beta – glucan chiết xuất từ nấm trong điều trị ung thư đường ruột. Kết quả cho thấy chiết xuất nấm có chứa hàm lượng lớn Beta – glucan có tác dụng gây độc lên các tế bào ung thư. 

Bằng chứng cho thấy Beta – glucan có khả năng làm giảm kích thước khối u thông qua kích thích hệ thống miễn dịch và gây độc tế bào. Hơn nữa, Beta – glucan còn tác động hiệp đồng, làm tăng tác dụng của phương pháp hóa trị và liệu pháp miễn dịch.

Đặc biệt là khi kết hợp Fucoidan và Beta – glucan tạo nên sức mạnh tuyệt vời gia tăng tác dụng trong hỗ trợ tăng cường miễn dịch, tăng hiệu quả điều trị. Đồng thời giảm các tác dụng không mong muốn của quá trình hóa xạ trị, hạn chế khối u di căn và tái phát.

King Fucoidan & Agaricus là sự kết hợp giữa Fucoidan chiết xuất từ tảo nâu Mozuku và nấm Agaricus. Tảo nâu Mozuku được trồng tại vùng biển Okinawa Nhật Bản cho hàm lượng lớn Fucoidan với chất lượng tốt, độ tinh khiết cao. King Fucoidan & Agaricus được phân phối chính hãng bởi Công ty cổ phần Dược phẩm Cysina với đầy đủ các giấy tờ chứng minh nguồn gốc, thành phần cũng như các giấy tờ khác liên quan. Người tiêu dùng có thể hoàn toàn yên tâm về chất lượng sản phẩm.

Hy vọng qua bài viết trên bạn đã trả lời được câu hỏi có nên dùng lá ổi chữa ung thư đại tràng không. Trước khi áp dụng bất kỳ phương pháp điều trị nào bạn cần tìm hiểu kỹ và tham khảo ý kiến của Bác sĩ chuyên khoa. 

Bạn có thể liên hệ với các Dược sĩ của chúng tôi qua hotline miễn cước 1800 0069 (trong giờ hành chính) hoặc số 0243 9963 961 (ngoài giờ hành chính)

Nguồn: https://kingfucoidan.vn

Thông tin cần biết về mổ ung thư trực tràng —

Thông tin cần biết về mổ ung thư trực tràng

Nhắc đến phẫu thuật ung thư không ít người vẫn còn tâm lý e ngại. Liệu mổ khối u có phát tán đi xa hơn không? Hay ai thì phù hợp với phương pháp phẫu thuật, ai nên hóa trị, xạ trị? Chi phí, tác hại và chăm sóc sau khi mổ như thế nào? Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn đọc những thông tin cơ bản về mổ ung thư trực tràng.

Mổ ung thư trực tràng

Mổ ung thư trực tràng

1. Mổ ung thư trực tràng là gì?

Mổ ung thư trực tràng là một trong ba phương pháp chính điều trị ung thư trực tràng. Phương pháp mổ cắt bỏ khối u được xem là điều trị triệt căn với những khối u còn có thể cắt bỏ.

Phẫu thuật ung thư trực tràng giai đoạn sớm có thể tiến hành cắt bỏ tại chỗ thông qua ống soi mềm. Khi ung thư tiến triển, sẽ phải cắt bỏ đoạn trực tràng hoặc toàn bộ ống hậu môn trực tràng. Tiến hành điều trị càng sớm tiên lượng sống của bệnh nhân càng cao.

Việc quyết định có thực hiện phẫu thuật hay không cần được đánh giá kỹ lưỡng. Trước khi mổ bệnh nhân sẽ được thăm khám và đánh giá về khả năng phẫu thuật, chủ yếu bằng thăm trực tràng và soi trực tràng, đôi khi là cả X-quang đường niệu, siêu âm gan. Kết quả của quá trình thăm khám cho biết mức độ di động của khối u, vị trí, kích thước khối u, khối u đã xâm lấn di căn hay chưa,…

Ngoài việc đánh giá khối u, bác sĩ cũng sẽ đánh giá tình trạng sức khỏe chung, tuổi tác, cân nặng để quyết định có phẫu thuật hay không và sử dụng phương pháp phẫu thuật nào cho phù hợp. 

2. Các phương pháp phẫu thuật ung thư trực tràng 

Khi bệnh nhân được quyết định áp dụng phẫu thuật cắt bỏ khối u, sẽ được tiến hành một trong hai phương pháp là phẫu thuật nội soi, phẫu thuật mở hoặc điều trị giảm nhẹ ở giai đoạn cuối

2.1.  Phẫu thuật nội soi

Phẫu thuật nội soi được tiến hành khi bệnh còn ở giai đoạn sớm, khối u khu trú, chưa xâm lấn di căn. 

Mổ nội soi trực tràng sử dụng ống nội soi có gắn máy quay đưa vào trực tràng qua hậu môn, dựa trên hình ảnh máy quay cung cấp mà tiến hành cắt bỏ khối u, không cần phải mở phanh để quan sát.

Phẫu thuật nội soi

Phẫu thuật nội soi

Hiện nay có một phương pháp mới là phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ mạc treo trực tràng qua đường hậu môn TaTME (Transanal Total Mesorectal Excision), thông qua cả 2 đường từ trên xuống (qua ổ bụng) và từ dưới lên (thông qua hậu môn).

Áp dụng công nghệ hiện đại, phẫu thuật nội soi giảm thiểu được đau đớn, không để lại sẹo lớn, ít tổn thương cơ thể nên bệnh nhân phục hồi nhanh hơn. Đặc biệt với phương pháp TaTME, bệnh nhân mổ ung thư trực tràng thấp không cần phải mang hậu môn nhân tạo vĩnh viễn và áp dụng được cả với những bệnh nhân hẹp khung chậu, béo phì và kích thước khối u lớn. Nhược điểm của phương pháp nội soi là không thể cắt bỏ các hạch bạch huyết lân cận trực tràng. 

2.2.  Phẫu thuật mở cắt trực tràng

Phẫu thuật mở ổ bụng để cắt trực tràng được sử dụng khi cả khối u và các hạch bạch huyết lân cận đều cần được cắt bỏ.

2.3.  Điều trị giảm nhẹ

Phương pháp này áp dụng khi bệnh tiến triển quá nặng, di căn xa, thể trạng bệnh nhân quá yêu. Tiến hành phẫu thuật cắt bỏ khối u ở trực tràng và các cơ quan di căn xa, nối tắt hoặc tạo hậu môn nhân tạo kết hợp hóa trị ung thư đại trực tràng, xạ trị, liệu pháp miễn dịch,…

Mục đích những việc trên nhằm giảm nhẹ triệu chứng, cải thiện chất lượng cuộc sống và hạn chế sự phát triển hơn nữa của khối u, giúp bệnh nhân thoải mái hơn và tăng thời gian sống.

3. Biến chứng sau khi mổ ung thư trực tràng

Theo các tài liệu thu thập, biến chứng sau mổ ung thư trực tràng có thể kể đến là:

Hoa mắt, chóng mặt sau phẫu thuật ung thư trực tràng

Hoa mắt, chóng mặt sau phẫu thuật ung thư trực tràng

  • Xuất huyết: biểu hiện hoa mắt, chóng mặt, da xanh, niêm mạc nhợt, huyết áp tụt, mạch nhanh

  • Rò miệng nối

  • Hẹp miệng nối

  • Tắc ruột: không đi ngoài được, chướng bụng, căng tức gõ vang, đau thắt quanh rốn, buồn nôn

  • Nhiễm trùng tiết niệu: tiểu buốt, tiểu rắt, đau tức bụng dưới, nước tiểu đục đôi khi có máu

  • Nhiễm trùng vết mổ: lưu ý là rất hay gặp, biểu hiện thấy vết mổ sưng đỏ đau, có dịch đục, bệnh nhân sốt, mệt mỏi.

  • Ung thư tái phát trở lại: để giảm thiểu biến chứng này cần điều trị đa mô thức, nghĩa là kết hợp phẫu thuật và hóa trị, xạ trị bổ trợ nhằm loại bỏ hoàn toàn các tế bào khối u

4. Chăm sóc người bệnh sau mổ khối u trực tràng

Sau khi điều trị phẫu thuật ung thư trực tràng cần lưu ý rất nhiều về chế độ dinh dưỡng, chăm sóc và sinh hoạt của người bệnh. 

4.1. Chế độ dinh dưỡng

Những đồ ăn giúp bệnh nhân phục hồi sức khỏe: giàu protein, hàm lượng dinh dưỡng và năng lượng cao như trứng, cá, thịt, sữa, các loại đậu, ngũ cốc,..

Cần tăng cường chất xơ, hạn chế táo bón do nhu động ruột chưa hoạt động bình thường: rau củ quả, ngũ cốc nguyên hạt,…

Những đồ ăn phải tránh: chất kích thích như rượu, bia, thuốc lá; đồ ăn nhiều gia vị cay nóng, dầu mỡ, đồ lên men, thức uống có ga, thực phẩm chế biến sẵn như xúc xích, bánh mì, …

4.2. Chế độ sinh hoạt, tập luyện

Sau khi hồi phục những tổn thương do cuộc phẫu thuật gây ra, bệnh nhân cần được sớm cho vận động, luyện tập hít thở và ăn nhẹ để kích thích nhu động ruột hoạt động lại dưới sự giám sát cử bác sĩ có chuyên môn.

Vận động nhẹ nhàng, luyện tập hít thở

Vận động nhẹ nhàng, luyện tập hít thở

4.3. Theo dõi sau mổ

Lý do cần theo dõi sát sao do nguy cơ từ những biến chứng có thể gặp sau mổ, và nguy hiểm hơn là việc tái phát ung thư đại trực tràng. Việc theo dõi giúp phát hiện sớm, từ đó điều trị kịp thời, nâng cao chất lượng và kéo dài được tuổi thọ cho người bệnh.

Khuyến cáo thái khám định kỳ 3 – 6 tháng trong 3 năm đầu, sau đó 2 lần mỗi năm hoặc khi có bất cứ triệu chứng bất thường nào.

4.4. Chăm sóc bệnh nhân đặt hậu môn nhân tạo

Việc sử dụng hậu môn nhân tạo ảnh hưởng tới đời sống thường nhật cũng như tâm lý người bệnh. Những lưu ý cần quan tâm khi chăm sóc người đặt hậu môn nhân tạo gồm:

  • Hướng dẫn bệnh nhân làm quen với sự hiện diện và việc sử dụng hậu môn nhân tạo: lựa chọn túi, cách lắp túi, xử lý khi túi bị hở, miệng hẹp hoặc rộng

  • Đảm bảo bệnh nhân và người nhà nắm rõ các dấu hiệu bất thường của hậu môn nhân tạo nếu không may xảy ra

  • Hỗ trợ bệnh nhân đi ngoài bằng hậu môn nhân tạo

  • Túi chứa phân phải được thay ngay khi có phân từ hậu môn nhân tạo, tránh nhiễm trùng hậu môn

  • Bệnh nhân cần đảm bảo cơ thể sạch sẽ, được vệ sinh thường xuyên và đúng cách, đặc biệt khu vực quanh hậu môn nhân tạo

  • Với hậu môn nhân tạo vĩnh viễn, cán bộ y tế phải hướng dẫn thụt tháo hậu môn nhân tạo tại nhà cho người nhà và bệnh nhân.

Hậu môn nhân tạo

Hậu môn nhân tạo

5. Một số câu hỏi liên quan

Dưới đây là giải đáp một số thắc mắc thường gặp về mổ ung thư trực tràng.

5.1. Ung thư trực tràng có nên mổ không?

Mổ ung thư trực tràng có thể coi là phương pháp điều trị tốt nhất với hầu hết các trường hợp. Phương pháp này ở giai đoạn sớm có thể loại bỏ hết các tế bào khối u, khi ở giai đoạn tiến triển sẽ giúp giảm kích thước khối u, dễ dàng loại bỏ khối u khi kết hợp với hóa, xạ trị. 

Ngoài ra mổ ung thư trực tràng dù bằng nội soi hay mổ mở cũng sẽ ít gây tổn hại toàn thân tới người bệnh hơn hóa trị, xạ trị ung thư đại trực tràng. Bởi vậy nếu phù hợp với chỉ định thì việc phẫu thuật là phương án tối ưu nhất.

5.2. Chi phí mổ ung thư trực tràng hết bao nhiêu tiền? 

Chi phí mổ ung thư trực tràng dao động với từng bệnh nhân, ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như phương pháp phẫu thuật, tình trạng khối u, mức độ phức tạp (đã xâm lấn hay chưa, bệnh nhân có bị hẹp khung chậu, béo phì hay không,…), tình trạng bệnh nhân (có các bệnh mắc kèm không, thể trạng ổn định hay suy kiệt,…) và các yếu tố khác như yêu cầu bác sĩ mổ, mức phòng bệnh,…

Nếu xét tổng thể với một ca phẫu thuật mức độ khó trung bình, không kể các chi phí phát sinh ngoài việc mổ thì ước tính chi phí cho một ca phẫu thuật ung thư trực tràng là khoảng 10,000,000 – 15,000,000 đồng cho phẫu thuật thường và 20,000,000 – 30,000,000 đồng với phẫu thuật nội soi.

Chi phí mổ ung thư trực tràng

Chi phí mổ ung thư trực tràng

5.3. Phẫu thuật ung thư trực tràng có nguy hiểm không? 

Đây là câu hỏi được nhiều người nhà và bệnh nhân băn khoăn trước khi quyết định có mổ hay không. Khi mổ cắt bỏ trực tràng ở giai đoạn sớm sẽ dễ dàng và an toàn hơn so với giai đoạn tiến triển, khó tránh khỏi cắt diện rộng, cắt lấn sang các cơ quan lân cận, bàng quang, tử cung, cơ và các hệ thống mạch máu. 

Tuy nhiên nếu xét về mức độ nguy hiểm khi có và không phẫu thuật thì việc phẫu thuật sẽ kéo dài thời gian sống của bệnh nhân hơn rất nhiều, một số trường hợp có thể được điều trị khỏi. Không phẫu thuật mà chỉ áp dụng các biện pháp khác sẽ không tối ưu bằng và tác dụng phụ, biến chứng từ các phương pháp khác thậm chí còn nghiêm trọng hơn. Ngoài ra khoa học kỹ thuật tiến bộ, việc phẫu thuật đã trở nên an toàn hơn nhiều so với trước đây. Do vậy phẫu thuật dù tiềm ẩn một số rủi ro, nhưng phẫu thuật vẫn là giải pháp tốt nhất. 

5.4. Mổ ung thư trực tràng có tái phát không?

Các nghiên cứu cho thấy, sau điều trị có tới khoảng 50% số bệnh nhân sẽ tái phát ung thư trực tràng trong 2-3 năm đầu, ở năm thứ 4, tỉ lệ lên tới 95%.

Để phát hiện sớm và điều trị kịp thời ung thư trực tràng tái phát, cần định kỳ tái khám, theo dõi sức khỏe nếu có bất cứ triệu chứng báo hiệu nào như đi tiểu bất thường, đi ngoài ra máu, chướng bụng, chán ăn, gầy sút cân, mệt mỏi,… phải nhanh chóng đi khám. Bên cạnh đó là duy trì lối sống lành mạnh, nâng cao sức khỏe bản thân.

Hy vọng những thông tin trên về mổ ung thư trực tràng sẽ giúp ích cho bạn để chủ động hơn trong điều trị căn bệnh này. Để tìm hiểu thêm thông tin về ung thư trực tràng cũng như sản phẩm King Fucoidan & Agaricus, bạn có thể liên hệ với các Dược sĩ qua hotline 1800 0069 (trong giờ hành chính) hoặc 0243 9963 961 (ngoài giờ hành chính)

Nguồn: https://kingfucoidan.vn

10 triệu chứng ung thư đại tràng giai đoạn cuối bạn nên biết —

10 triệu chứng ung thư đại tràng giai đoạn cuối bạn nên biết

Ung thư đại tràng ngày càng phổ biến, ngay khi có những biểu hiện bất thường như đi ngoài phân lẫn máu, sụt cân nhanh chóng, người hay mệt mỏi,… bạn cần đến ngay có sở y tế để khám chữa. Bởi đây có thể là những triệu chứng ung thư đại tràng giai đoạn cuối.

Triệu chứng ung thư đại tràng giai đoạn cuối

Triệu chứng ung thư đại tràng giai đoạn cuối

1. Đau bụng dữ dội

Người bệnh ung thư đại tràng giai đoạn cuối thường bị đau bụng dữ dội. Vị trí đau thường ở xung quanh khối u, đôi khi lan khắp bụng. So với giai đoạn I và II cơn đau bụng ở giai đoạn cuối này ảnh hưởng rất nhiều tới sinh hoạt và làm việc của bệnh nhân.

Nguyên nhân dẫn đến tình trạng này là các thụ cảm tại ổ bụng bị xâm nhập và tấn công bởi các tế bào ác tính, khiến tác dụng thuốc giảm đau bị giảm. Để giảm bớt khó chịu cho người bệnh, có thể dùng phương pháp như giảm đau qua tủy sống.

2. Rối loạn tiêu hóa

Đây có thể là biểu hiện của ung thư đại trực tràng đã di căn tới gan. Gan là bộ phận có chứa nhiều máu và tốc độ máu chảy qua đây chậm, do đó, các tế bào ung thư đại tràng dễ bám dính và phát triển thành các khối u mới.

Thời gian trung bình để khối u ác tính tại đại tràng di căn tới gan là khoảng 17 tháng.

Khi này, người bệnh thường có biểu hiện của bệnh lý đường ruột, điển hình là rối loạn tiêu hóa với các triệu chứng như đau bụng nhất là phần hạ sườn phải, phân thay đổi bất thường, có máu trong phân, tắc ruột.

Ngoài ra, người bệnh còn cảm thấy mệt mỏi, có thể vàng da, vàng mắt.

Người bệnh cảm thấy mệt mỏi

Người bệnh cảm thấy mệt mỏi

3. Buồn nôn, nôn

Buồn nôn, nôn là triệu chứng thường gặp của bệnh nhân ung thư đại tràng giai đoạn cuối. Đây có thể là dấu hiệu này có thể do khối u di căn tới dạ dày dẫn đến chướng bụng, khó tiêu hay khối u có kích thước to gây tắc ruột.

Hoặc cũng có thể là ác dụng phụ nghiêm trọng của liệu pháp điều trị ung thư. Ở ung thư đại tràng giai đoạn cuối, nếu không được kiểm soát thì khi bệnh nhân nôn mửa kéo dài có thể gây ra các triệu chứng khó chịu như:

  • Mất cảm giác ngon miệng

  • Suy dinh dưỡng

  • Mất nước…

Vì vậy, buồn nôn và nôn phải được kiểm soát để người bệnh có thể tiếp tục điều trị và có chất lượng cuộc sống tốt hơn.

4. Phân thay đổi, có lẫn máu

Đi ngoài ra máu là triệu chứng hay gặp ở bệnh nhân ung thư đại tràng, th­ường máu lẫn trong phân và thư­ờng ra tr­ước phân.

Do đại tràng bị tổn thương khi khối u cư ngụ lâu năm dẫn tới xuất huyết đại tràng, khi bệnh nhân đi đại tiện, máu tươi sẽ theo phân ra ngoài.

Đi đại tiện có lẫn máu

Đi đại tiện có lẫn máu

Ngoài ra, khi bệnh nhân bị ung thư đại tràng giai đoạn cuối, khối u di chuyển tới gan cũng có thể gây ra đổi màu phân, phân có lẫn máu. Hoặc khối u di chuyển tới dạ dày, các cơ quan tiêu hóa khác cũng gây ra xuất huyết ở đường tiêu hóa làm phân có màu đen, hoặc đỏ.

5. Ho, khó thở

Ho, khó thở có thể là biểu hiện của nhiều bệnh lý như viêm phổi, viêm phế quản,… nhưng cũng có thể là dấu hiệu ung thư đại tràng giai đoạn cuối.

Lúc này, khối u đã di căn đến phổi, sự chèn ép của chúng lên phổi khiến việc hô hấp của bệnh nhân trở nên khó khăn, dẫn tới các vấn đề như:

  • Ho dai dẳng, ho ra máu hoặc có cả đờm lẫn máu

  • Khó thở, đau tức ngực, thở khò khè

Thời gian để ung thư đại tràng di căn tới phổi khoảng 12 tháng.

6. Sốt âm ỉ, mệt mỏi

Sốt âm ỉ không rõ nguyên nhân đôi khi còn nguy hiểm hơn cả sốt cao đột ngột sau đó hạ. Đối với bệnh nhân ung thư đại tràng giai đoạn cuối thì đây là dấu hiệu khối u đã di căn sang hệ thống hạch bạch huyết.

Thời gian để khối u tại đại tràng di căn sang hạch bạch huyết mất khoảng 20,5 tháng. Các triệu chứng ung thư đại trực tràng di căn hạch bạch huyết bao gồm:

  • Sốt âm ỉ kéo dài nhưng không rõ nguyên nhân

  • Hạch bạch huyết sưng

Sốt âm ỉ kéo dài nhưng không rõ nguyên nhân

Sốt âm ỉ kéo dài nhưng không rõ nguyên nhân

7. Sụt cân bất thường

Khối u đại tràng di căn sang hạch bạch huyết cũng làm cho bệnh nhân bị sụt cân bất thường. Ngoài ra, khi tế bào ung thư phát triển và xâm chiếm dần các tế bào lành sẽ ảnh hưởng tới hoạt động của các cơ quan.

Cơ thể phải dùng protein khác bù đắp để giữ lại chức năng các cơ quan nội tạng quan trọng. Đồng thời, năng lượng cấp nuôi dưỡng tế bào bị thiếu hụt trầm trọng. Kết quả là bệnh nhân bị sụt cân nhanh chóng.

Thêm vào đó, quá trình hóa – xạ trị có tác dụng phụ như chán ăn, đầy bụng, buồn nôn. Đây là rối loạn tiêu hóa thường gặp và dẫn tới bệnh nhân bị sụt cân. 

8. Nước tiểu đổi màu, nổi bọt

Đây là dấu hiệu của ung thư đại tràng đã di căn tới hệ tiết niệu, trong đó có thận, niệu quản, bàng quang. Máu xuất hiện trong nước tiểu là dấu hiệu chức năng thận bị ảnh hưởng nghiêm trọng.

Khi tế bào u ác tính phát triển trong hệ tiết niệu, các tổn thương vùng mạch máu hoặc đài bể thận sẽ làm tăng nguy cơ xuất hiện hồng cầu trong nước tiểu. Mức độ tổn thương càng cao thì màu nước tiểu càng đỏ đậm.

Hiện tượng nước tiểu nổi bọt gợi ý rằng vi thể cầu thận đang bị tổn thương, đây cũng là một biến chứng nặng của ung thư.

Nước tiểu đổi màu, nổi bọt

Nước tiểu đổi màu, nổi bọt

9. Đau đầu, co giật

Tuy tỷ lệ các tế bào ung thư di căn lên não rất thấp chỉ khoảng 5%, nhưng khi khối u xâm nhập vào não thì tiên lượng sống của người bệnh rất xấu. Họ hay gặp các triệu chứng như:

  • Đau đầu thường xuyên, đau dữ dội

  • Hoa mắt, chóng mặt, mờ mắt

  • Nôn và buồn nôn

  • Co giật

Thời gian trung bình để các tế bào ung thư tại đại tràng di căn não là khoảng 33 tháng.

10. Đau nhức xương

Mất khoảng 20 tháng để ung thư đại tràng di căn vào xương. Lúc này, các tế bào ung thư chèn ép hủy hoại các mô xương và gây ra triệu chứng như:

  • Đau nhức xương, đau nhất tại phần có khối u

  • Có thể gãy xương nhẹ hoặc không có chấn thương nào tại vị trí có u

  • Các rễ thần kinh, cũng như tủy sống bị chèn ép gây đau nhức mỏi toàn thân

Ung thư đại tràng giai đoạn cuối gây ra nhiều biến chứng khủng khiếp cho người bệnh. Biện pháp tốt nhất để hạn chế điều này là phát hiện bệnh ung thư đại tràng từ giai đoạn sớm.

Hy vọng, những thông tin trên hữu ích với bạn. Cần thêm thông tin về bệnh ung thư cũng như những phương pháp đẩy lùi ung thư hiệu quả, bạn có thể liên lạc tới số hotline 1800 0069 (trong giờ hành chính) hoặc 0243 9963 961 (ngoài giờ hành chính) để gặp các Chuyên gia của chúng tôi.

Nguồn: https://kingfucoidan.vn

Top 15 loại trái cây tốt cho bệnh nhân ung thư đại tràng — May 29, 2023

Top 15 loại trái cây tốt cho bệnh nhân ung thư đại tràng

Chế độ ăn uống phù hợp rất quan trọng trong quá trình điều trị và hồi phục của bệnh nhân ung thư. Vậy bệnh nhân ung thư đại tràng nên ăn trái cây gì để hỗ trợ phục hồi sức khỏe và chống chọi lại căn bệnh nguy hiểm này? Tham khảo ngay danh sách 15 loại quả dưới đây nhé!

Ung thư đại tràng nên ăn trái cây gì?

Ung thư đại tràng nên ăn trái cây gì?

1. Chuối

Chuối không rất tốt những người gặp vấn đề khó nuốt. Bên cạnh đó chúng còn là nguồn dinh dưỡng dồi dào do chứa nhiều loại vitamin như A, B1, B2, B6, B12, C, D, E và khoáng chất như Magie, Canxi , Kali, Sắt, Phospho, Iốt,…

Giá trị dinh dưỡng của chuối khá phong phú. Cứ 100g thịt chuối chứa:

  • Năng lượng: 96 calo

  • Carbohydrate: 23,9 gram

  • Chất xơ: 2,6 gram

  • Protein: 1,1 gram

  • Chất béo: 0,2 gram

  • Vitamin C: 8,7 mg

  • Vitamin B6: 0,4 mg

  • Kali: 358 mg

Chuối chứa một lượng lớn kali – đây là chất có vai trò quan trọng trong duy trì cân bằng nước và điện giữa các tế bào, đồng thời giúp điều hòa nhịp tim và chức năng của cơ.

Trong chuối còn chứa một loại chất xơ là pectin, chất này đã được chứng mình có khả năng ngăn chặn sự phát triển và nhân lên của các tế bào ung thư đại tràng. Đặc biệt, chuối có cấu trúc mềm và dễ tiêu hóa, có thể giúp giảm táo bón, hỗ trợ quá trình tiêu hóa và duy trì sự cân bằng đường huyết.

Quả chuối

Quả chuối

2. Việt quất

Việt quất là một loại trái cây giàu dinh dưỡng và có hàm lượng chất dinh dưỡng đa dạng. Trong 100g Việt quất chứa:

  • Năng lượng: 57 calo

  • Carbohydrate: 14,000 mg

  • Chất xơ: 2,400 mg

  • Protein: 700 mg

  • Chất béo: 300 mg

  • Vitamin C: 9,700 mg

  • Vitamin K: 19,300 mg

  • Mangan: 300 mg

  • Kali: 77,000 mg

Không chỉ có hương vị thơm ngon, việt quất rất giàu chống oxy hóa như anthocyanin và vitamin C. Những chất này giúp bảo vệ tế bào khỏi sự tổn hại của các gốc tự do, giúp ngăn ngừa sự phát triển của tế bào ung thư.

Ngoài ra, việt quất còn chứa một lượng lớn các chất chống vi khuẩn và chất chống viêm. Chúng có thể giúp tăng cường hoạt động của hệ miễn dịch để bảo vệ cơ thể chống lại các tác nhân gây tổn thương từ ung thư và liệu pháp điều trị.

Việt quất

Việt quất

3. Quả lê

Lê là một lựa chọn tuyệt vời để bổ sung chế độ ăn lành mạnh và đa dạng bởi chúng cung cấp nhiều chất dinh dưỡng. Trong 100g lê chứa:

  • Năng lượng: 57 calo

  • Carbohydrate: 15 gram

  • Chất xơ: 3,1 gram

  • Protein: 0,4 gram

  • Chất béo: 0,2 gram

  • Vitamin C: 4,1 mg

  • Vitamin K: 0,8 mcg

  • Kali: 119 mg

Lê giàu chất xơ, đặc biệt là chất xơ hòa tan, giúp tăng cường chức năng tiêu hóa, giảm tác động của tạp chất và chất độc lên đường ruột, hỗ trợ sự di chuyển của chất thải trong ruột và giảm nguy cơ táo bón cho người ung thư đại tràng.

Đặc biệt lê chứa nhiều chứa các chất chống oxy hóa như vitamin C, quercetin và catechin, giúp tăng sinh sản xuất các kháng thể miễn dịch và cải thiện sự phản ứng miễn dịch của cơ thể, đồng thời giúp làm giảm lượng cholesterol xấu (LDL) trong máu và tăng lượng cholesterol tốt (HDL).

Quả lê

Quả lê

4. Táo

Táo là một loại hoa quả phổ biến có lợi cho việc phục hồi sức khỏe ở bệnh nhân ung thư. Vì vậy đây là một loại quả nằm trong danh sách câu trả lời cho ung thư đại tràng nên ăn trái cây gì.

Giá trị dinh dưỡng trong 150gram táo:

  • Năng lượng: 77 calo

  • Carbohydrate: 20,5 gram

  • Chất xơ: 4,4 gram

  • Protein: 0,4 gram

  • Chất béo: 0,4 gram

  • Vitamin C: 8,4 mg

  • Kali: 134 mg

Táo chứa các chất chống oxy hóa như flavonoid, quercetin và catechin, chúng có khả năng tiêu diệt các gốc tự do, giảm thiểu tác động oxi hóa và bảo vệ tế bào khỏi sự tổn thương. Điều này có thể giúp giảm nguy cơ phát triển và lan rộng của tế bào ung thư đại tràng. Bên cạnh đó sử dụng táo hằng ngày còn giúp bảo vệ niêm mạc ruột và giảm nguy cơ táo bón.

Quả táo

Quả táo

5. Cam

Cam là loại quả quen thuộc và được nhiều người ưa thích bởi nó không chỉ thơm ngon mà còn là nguồn dinh dưỡng dồi dào. Bạn có thể bất ngờ bởi hàm lượng dinh dưỡng trong 100gr quả cam:

  • Năng lượng: 48 kcal

  • Nước: 87,6g

  • Carotene (một loại vitamin chống oxy hóa): 1,104 microgram

  • Vitamin C: 30mg

  • Tinh bột: 10,9g

  • Kali: 93mg

  • Canxi: 26mg

  • Natri: 4,5mg

  • Magnesium: 9mg

  • Chromium: 7mg

  • Phospho: 20mg

  • Sắt: 0,32mg

  • Chất xơ: 0,3g

Hàm lượng vitamin C trong cam đã được nghiên cứu về về khả năng giảm sự phát triển và xâm lấn của tế bào ung thư. Vitamin C còn có tác dụng chống viêm, ức chế đông máu và chống oxy hóa mạnh, bảo vệ tế bào. Cùng với đó các thành phần kali, canxi, sắt,… được tìm thấy trong cam còn có tác dụng giảm mệt mỏi và nguy cơ thiếu máu do hóa trị ung thư đại tràng.

Quả cam

Quả cam

6. Bưởi

Khi nhắc tới ung thư đại tràng nên ăn trái cây gì thì tuyệt đối không thể bỏ qua bưởi. Đầu tiên, phải kể tới giá trị dinh dưỡng mà bưởi mang lại. Cụ thể trong 200g bưởi có chứa:

  • Năng lượng: 42 kcal

  • Protein: 0,77g

  • Chất béo: 0,14g

  • Chất xơ: 1,70g

  • Carbohydrate: 10,7g

  • Các loại vitamin:

    • Vitamin A: 1150 IU

    • Vitamin B1: 0,043 mg

    • Vitamin B2: 0,031 mg

    • Vitamin B3: 1,204 mg

    • Vitamin B5: 0,262 mg

    • Vitamin B6: 0,053 mg

    • Vitamin C:  31,2 mg

    • Vitamin E: 0,13 mg

  • Các khoáng chất:

    • Canxi: 22 mg

    • Magie: 9 mg

    • Kali: 135 mg

    • Sắt: 0,08 mg

    • Đồng: 0,032 mg

    • Kẽm: 0,07 mg

    • Mangan: 0.022 mg

    • Selen: 0,1 μg

    • Phốt pho: 18 mg

Bưởi không chỉ cung cấp các vitamin, khoáng chất mà còn rất giàu bioflavonoid giúp ngăn ngừa ung thư và giảm ung thư đường ruột như ung thư đại trực tràng. Các nghiên cứu khác được thực hiện cũng chỉ ra Furanocoumarins có tác dụng chống oxy hóa, tăng cường sức khỏe xương, chống viêm và sự phát triển của tế bào ung thư. 

Quả bưởi

Quả bưởi

7. Chanh

Chanh có vị chua, hương thơm đặc trưng, cung cấp lượng vitamin, khoáng và chất chống oxy hóa dồi dào. Trong 100g chanh tươi có chứa hàm lượng dinh dưỡng:

  • Năng lượng: 30 kcal

  • Chất béo: 0,2g

  • Carbohydrate: 10,5g

  • Chất đạm: 0,7g

  • Chất xơ: 2,8g

  • Canxi: 33g

  • Magie: 6mg

  • Kali: 102mg

  • Phospho: 18mg

  • Kẽm: 0,11mg

  • Thiamin: 0,03mg

  • Vitamin C: 29,1mg

  • Vitamin B6: 0,0043mg

Các nghiên cứu trong ống nghiệm cho thấy chanh có khả năng ngăn chặn sự phát triển hoặc lây lan của tế bào ung thư, bao gồm ung thư đại tràng, tuyến tụy, cổ họng,… Tác dụng này đa phần đến từ hàm lượng vitamin C, carotenoid và α-tocopherol (một loại vitamin E) dồi dào từ quả chanh. Những hoạt chất này vừa giảm nguy cơ phát triển bệnh tim mạch và cả nguy cơ mắc bệnh ung thư.

Đặc biệt, chanh còn chứa flavonoid chống oxy hóa, ngăn chặn sự biểu hiện của các gen thúc đẩy ung thư đại tràng tiến triển.

Quả chanh

Quả chanh

8. Quả lựu

Nếu được hỏi ung thư đại tràng ăn hoa quả gì thì bạn đừng bỏ qua quả lựu nhé. Không chỉ có tác dụng với tế bào ung thư mà nó còn giúp giảm các tác dụng phụ của hóa trị ung thư đại tràng. Cụ thể giá trị dinh dưỡng có trong 100g lựu:

  • Năng lượng: 83 kcal

  • Carbohydrate: 18,70 g

  • Chất xơ: 4g

  • Protein: 1,67 g

  • Chất béo: 1,17 g

  • Các loại vitamin:

    • Vitamin B1: 0,067 mg

    • Vitamin B2: 0,052 mg

    • Vitamin B3: 0,293 mg

    • Vitamin C: 10,2 mg

    • Vitamin E: 0,60 mg

    • Vitamin K: 16,4 μg

  • Các khoáng chất:

    • Canxi: 10 mg

    • Magie: 12 mg

    • Kali: 236 mg

    • Natri: 3 mg

    • Sắt: 0,30 mg

    • Kẽm: 0,35 mg

    • Đồng: 0,158 mg

    • Mangan: 0,119 mg

    • Phospho: 36 mg

    • Selen: 0,5 μg

Lựu có chứa các hoạt chất như acid ellagic, tannin và anthocyanin, có tác dụng chống oxy hóa, tăng cường sức đề kháng cho cơ thể và ngăn chặn các tế bào ung thư. Ngoài ra, có nghiên cứu cho thấy ăn lựu giúp cải thiện khả năng tập trung, trí nhớ và đặc biệt là giảm đau khớp, những tác dụng phụ của hóa trị ung thư.

Quả lựu

Quả lựu

9. Dâu tằm

Dâu tằm cũng nằm trong danh sách ung thư trực tràng nên ăn hoa quả gì bởi thành phần dinh dưỡng của nó. Trong 100g dâu tằm tươi có chứa:

  • Năng lượng: 43 kcal

  • Nước: 88%

  • Đường: 8,1g

  • Chất xơ: 1,7g

  • Chất béo: 0,4g

  • Carbohydrate: 9,8g

Dâu tằm có chứa nhiều hợp chất như anthocyanins, phytonutrient, polyphenolic, các vitamin,… Đây đều là những hoạt chất có khả năng chống hình thành các gốc tự do có hại cho tế bào khỏe mạnh. Nhờ đó, ngăn ngừa, kiểm soát cũng như đẩy lùi các tế bào ung thư, đặc biệt là ung thư đại tràng, ung thư tuyến giáp, ung thư da và ung thư tuyến tiền liệt.

Các vitamin trong dâu tằm còn có tác dụng ngăn ngừa thiếu máu do tác dụng phụ của điều trị ung thư. Hơn nữa, dâu tằm có chứa lignin, một loại chất xơ thực vật có tác dụng tăng cường miễn dịch và tiêu diệt tế bào ác tính. Các nghiên cứu đang được thực hiện để khẳng định chính xác hơn về tác dụng của dâu tằm với bệnh ung thư.

Dâu tằm

Dâu tằm

10. Dâu tây

Dâu tây còn được ví như những “viên đá quý màu đỏ” mà thiên nhiên dành tặng cho sức khỏe con người. Bởi giá trị dinh dưỡng và những tác dụng mà nó mang lại. 

Trong 100gr dâu tây tươi có chứa:

  • Năng lượng: 32 kcal

  • Nước: 91%

  • Protein: 0,7g

  • Carbohydrate: 7,7g

  • Chất xơ: 2g

  • Chất béo: 0,3g

  • Đường: 4,9g

Đã có các nghiên cứu chứng minh axit ellagic và ellagitannin trong dâu tây có tác dụng ngăn chặn sự phát triển của tế bào ung thư. Trong loại quả này còn chứa nhiều dưỡng chất thiết yếu cho quá trình hỗ trợ ức chế tế bào ác tính phát triển và phục hồi sức khỏe. Có thể kể tới các vitamin như vitamin C, kali, pelargonidin hay mangan,…

Người bệnh ung thư đại tràng thường gặp các vấn đề về ăn uống như chán án, ăn không ngon, buồn nôn, nôn,… Vị chua chua ngọt ngọt của dâu tây kích thích vị khác của bệnh nhân, giúp họ ăn uống ngon miệng hơn. Vì thế dâu tây được các chuyên gia xếp vào danh sách trả lời cho ung thư đại tràng nên ăn trái cây gì.

Dâu tây

Dâu tây

11. Cherry

Cherry hay quả anh đào thuộc họ Rosaceae, hình trái tim, vỏ căng mọng, trơn nhẵn và có cuống xanh, dài. Tên gọi của loại quả này bắt nguồn từ “cerise” trong tiếng Pháp. 100g cherry cung cấp khoảng:

  • Năng lượng: 63 kcal

  • Carbohydrate: 16g

  • Chất xơ: 2g

  • Chất béo: 0,2g

  • Đường: 13g

  • Chất đạm: 1,1g

  • Vitamin C: 7mg

  • Sắt: 0,4mg

Cherry cũng chứa nhiều vitamin C, kali, đồng và các chất chống oxy hóa như beta carotene, lutein, zeaxanthin. Với các thành phần trên, cherry không chỉ có hàm lượng dinh dưỡng cao mà còn có khả năng chống oxy hóa, loại bỏ các tế bào ung thư. Một nghiên cứu quan sát trên chuột cho thấy những hợp chất trong quả cherry đã làm giảm sự phát triển của ung thư đại tràng.

Quả cherry

Quả cherry

12. Đu đủ chín

Đu đủ chín là loại quả thơm ngon, bổ dưỡng được nhiều người ưa thích. Đây cũng là một loại quả giải đáp cho thắc mắc ung thư đại tràng nên ăn trái cây gì. 

Thành phần dinh dưỡng trong 100g đu đủ chín bao gồm:

  • Năng lượng: 62 kcal

  • Carbohydrate: 16g

  • Chất béo: 0,4g

  • Chất xơ: 2,5g

  • Đường: 11g

  • Chất đạm: 0,7g

  • Natri: 11,6mg

  • Kali: 2,69g

  • Vitamin A: 0,0682g

  • Vitamin B9: 0.0537g

  • Vitamin C: 0,883g

  • Beta caroten: 0,3973mg.

  • Lycopene: 2,6506mg

Các nghiên cứu đã chỉ ra thành phần lycopene trong đu đủ có thể làm giảm nguy cơ ung thư. Đu đủ còn rất có lợi cho bệnh nhân điều trị ung thư bởi nó hỗ trợ cho quá trình tiêu hóa thức ăn dễ dàng, thuận lợi. Đặc biệt là có thể khắc phục chứng táo bón thường gặp ở bệnh nhân ung thư đại tràng.

Đu đủ chín

Đu đủ chín

13. Quả bơ

Trong quả bơ có chứa lượng vitamin và chất xơ dồi dào, rất có lợi cho hệ tiêu hóa. Đồng thời bơ cung cấp nguồn năng lượng rất lớn lại dễ tiêu hóa. 

Cụ thể, trong 100g bơ có chứa:

  • Năng lượng: 160kcal

  • Nước: 73,2g

  • Carbohydrate: 8,53g

  • Chất béo: 14,7g

  • Chất đạm: 2g

  • Chất xơ: 6,7g

  • Canxi: 12mg

  • Magie: 29mg

  • Natri: 7mg

  • Vitamin A: 146 IU

  • Vitamin C: 10mg

  • Vitamin E: 2,07g

  • Vitamin K: 21 mcg

Với hàm lượng dinh dưỡng dồi dào như trên nhưng bơ lại rất mềm và dễ tiêu hóa. Khi ăn bơ, người bệnh được cung cấp một lượng lớn chất xơ giúp giảm bớt các triệu chứng táo bón, đầy bụng, ăn không tiêu. Lúc này đại tràng được giảm bớt gánh nặng trong quá trình tiêu hóa thức ăn, nhờ đó hỗ trợ cải thiện đau nhức, sưng viêm do ung thư đại tràng.

Hơn nữa bơ còn chứa nhiều thành phần khác như sắt, canxi, magie, kẽm, protein và các chất béo lành mạnh. Những hoạt chất này có thể kích thích quá trình tái tạo tế bào, cải thiện sức khỏe xương khớp và nâng cao thể trạng cho bệnh nhân ung thư.

Quả bơ

Quả bơ

14. Xoài

Sở dĩ quá xoài nằm trong danh sách những loại hoa quả bệnh nhân ung thư đại tràng nên ăn bởi giá trị dinh dưỡng của nó. Cụ thể trong 100g xoài chứa:

  •  Năng lượng: 60 kcal

  • Chất đạm: 0,82g

  • Chất xơ: 1,60 g

  • Chất béo: 0,38g

  • Carbohydrate: 15g

  • Vitamin A: 180 IU

  • Vitamin C: 36,4mg

  • Vitamin E: 180 IU

  • Canxi: 18mg

  • Sắt: 0,23mg

  • Magie: 22mg

  • Kẽm: 0,15mg

  • Đồng: 0,230mg

  • Kali: 417mg

  • Natri: 2mg

  • Phốt pho: 11mg

  • Mangan: 0,15mg

  • Selen: 0,6 μg

Lượng chất xơ trong quả xoài khi đi vào cơ thể có thể tạo điều kiện sản sinh các acid béo dạng chuỗi ngắn. Acid béo này có tác dụng thúc đẩy quá trình chuyển hóa năng lượng nuôi dưỡng tế bào, cơ quan trong cơ thể. Người bệnh phục hồi nhanh chóng hơn, giảm mệt mỏi, uể oải và các tác dụng phụ sau hóa xạ trị.

Quả xoài

Quả xoài

15. Quả sung

Quả sung có hương vị độc đáo lại chứa nhiều chất dinh dưỡng tốt cho hệ tiêu hóa, tim và mạch máu, vì thế được rất nhiều người ưu thích. Giá trị dinh dưỡng trong 100g quả sung tươi:

  • Năng lượng: 74 kcal

  • Protein: 0,75g

  • Chất xơ: 2,9g

  • Lipid: 0,3g

  • Đường: 16,26g

  • Canxi: 35mg

  • Magie: 17mg

  • Sắt: 0,37mg

  • Kali: 232mg

  • Phospho: 14mg

  • Vitamin C: 2mg

  • Vitamin A: 7 mcg

  • Vitamin K: 4,7 mcg

  • Folate: 6 mcg

  • Choline: 4,7mg

  • Beta – caroten: 85 mcg

  • Lutein và zeaxanthin: 9mcg

Quả sung có vị chát và chứa nhiều vitamin C, chất xơ, không chỉ có tác dụng thúc đẩy tiêu hóa, kháng viêm mà còn có thể tiêu diệt các gốc tự do có hại trong cơ thể. Người bệnh có thể dùng quả sung để làm món ăn hàng ngày, cải thiện các triệu chứng của bệnh. Đừng bỏ quên loại quả này trong danh sách ung thư đại tràng nên ăn trái cây gì nhé!

Một số loại hoa quả không nên ăn chung với nhau

Một số loại hoa quả không nên ăn chung với nhau

16. Người mắc ung thư đại tràng nên ăn bao nhiêu trái cây trong 1 ngày?

Việc ăn bao nhiêu trái cây trong một ngày phụ thuộc vào nhiều yếu tố như độ tuổi, giới tính, mức độ hoạt động và sức khỏe chung. Tuy nhiên, nên ăn ít nhất 2-3 phần trái cây mỗi ngày (một phần trái cây tương đương 80gram). Cụ thể:

  • Trái cây size nhỏ: Một phần trái cây bao gồm là 2 quả nhỏ trở lên. Ví dụ: 2 quả kiwi, 10 quả việt quất, 7 quả dâu tây, 8 quả cherry,…

  • Trái cây size vừa: Một phần trái cây có thể là nửa quả táo, 1 quả chuối, nửa quả lê, 1 quả cam…

  • Trái cây size lớn: Một phần có thể là nửa quả bưởi, 1 lát đu đủ, 1 lát dưa gang (cắt khúc 5cm), 1 lát dứa lớn hoặc 2 lát xoài (cắt khúc 5cm).

  • Hoa quả sấy khô: Một phần trái cây sấy khô là khoảng 30g.

  • Nước ép/sinh tố trái cây: Một phần tương đương với 1 cốc nước ép/sinh tố. Mỗi ngày chỉ nên uống dưới 150ml nước ép/sinh tố. 

Xem thêm: Bị bệnh ung thư đại tràng nên ăn gì và kiêng gì thì tốt?

17. Những loại hoa quả không nên ăn chung với nhau

Bổ sung các loại trái cây phong phú là hết sức cần thiết cho cơ thể bệnh nhân ung thư đại tràng. Tuy nhiên khi ăn hoa quả, chúng ta thường có thói quen kết hợp nhiều loại hoa quả khác nhau trong một bữa ăn hoặc món tráng miệng mà không biết rằng một số loại hoa quả khi kết hợp cùng nhau lại có thể gây khó tiêu, tác động đến quá trình tiêu hóa, hay gây khó chịu cho dạ dày.

Một số loại hoa quả không nên ăn chung với nhau

Một số loại hoa quả không nên ăn chung với nhau

Dưới đây là một số lưu ý về việc kết hợp hoa quả:

  • Quả chua (táo, cam, nho chua,…) và quả ngọt (dưa hấu,  xoài, chuối,…): Quả chua có tính axit cao, trong khi quả ngọt có hàm lượng đường cao. Kết hợp quả chua với quả ngọt có thể tăng khả năng hình thành chất axit trong cơ thể, gây tăng acid uric và tác động tiêu cực đến sức khỏe, đặc biệt là đối với những người có vấn đề về hệ tiêu hóa.

  • Quả chua (cam, kiwi, bưởi chua,…) và quả chứa nhiều acid (dứa, táo): Kết hợp giữa quả chua và quả chứa nhiều acid có thể tạo ra một hỗn hợp axit mạnh, gây khó tiêu, đau bụng, chướng bụng, hoặc tăng nguy cơ bị viêm loét dạ dày và thực quản.

  • Quả có chất gây dị ứng (dứa, kiwi) và quả có tác động kháng histamin (táo, dưa hấu): Kết hợp giữa quả có chất gây dị ứng và quả có tác động kháng histamin có thể gây ra phản ứng dị ứng hoặc tăng cường triệu chứng dị ứng cho những người nhạy cảm.

18. Lưu ý khi sử dụng trái cây

Người ung thư đại tràng tiêu thụ những trái cây tốt cho sức khỏe là điều được khuyến cáo. Tuy nhiên việc lựa chọn và sử dụng chúng cho đúng cách cũng cần được lưu tâm. Hãy tham khảo một số lưu ý nhỏ bên dưới:

  • Tránh ăn trái cây ngay sau ăn do trái cây sẽ không được tiêu hóa luôn mà bị lưu lại trong dạ dày, lượng đường cao trong một số loại quả sẽ bị lên men gây chướng hơi, đầy bụng và thậm chí buồn nôn. Ở bệnh nhân điều trị ung thư đại tràng, việc này sẽ làm tăng cảm giác buồn nôn do hóa trị ở người bệnh. Vì vậy nên ăn hoa quả sau bữa ăn 1 tiếng, không ăn lúc chuẩn bị đi ngủ. Hơn nữa việc ăn trái cây sau ăn 1 tiếng giúp cơ thể hấp thu các vitamin từ trái cây tốt hơn.

  • Khi lựa chọn trái cây, đảm bảo trái cây sạch, tươi mới, không chứa thuốc trừ sâu hay chất bảo quản, không hư hỏng dập nát.

  • Trước khi ăn, ngâm rửa trái cây với nước muối để loại bỏ tạp chất, bụi bẩn. Sau khi gọt nên dùng luôn, tránh để lâu sẽ bị hư hỏng, sinh độc tố.

  • Nên kết hợp trái cây và rau củ quả để tăng cường dưỡng chất và đa dạng về thực đơn cho người bệnh lựa chọn.

  • Hạn chế ăn những loại trái cây có lượng đường cao như nho, dứa, chôm chôm, dừa,…vì nó có thể làm tăng lượng đường huyết trong máu, gây ảnh hưởng không tốt đến sức khỏe người bệnh.

Người ung thư đại tràng khi lựa chọn và tiêu thụ những loại trái cây nhất định sẽ giúp nâng cao sức khỏe đặc biệt trong quá trình điều trị căn bệnh hiểm ác này. Hy vọng những thông tin về ung thư đại tràng nên ăn trái cây gì qua bài viết trên sẽ giúp ích được cho bạn. Mọi thắc mắc về bệnh ung thư đại trực tràng và sản phẩm King Fucoidan & Agaricus, bạn có thể liên hệ với các Chuyên gia qua hotline miễn cước 1800 0069 (trong giờ hành chính) hoặc số 0243 9963 961 (ngoài giờ hành chính)

Nguồn: https://kingfucoidan.vn

10 tác dụng phụ của hóa trị ung thư đại tràng và cách đối phó —

10 tác dụng phụ của hóa trị ung thư đại tràng và cách đối phó

Hóa trị là phương pháp được áp dụng trong nhiều loại ung thư bởi hiệu quả mà nó mang lại. Bên cạnh đó, nó có thể tác động đến cả những tế bào bình thường đang phân chia gây ra tác dụng không mong muốn. Cùng tìm hiểu về tác dụng phụ của hóa trị ung thư đại tràng và cách đối phó hiệu quả qua bài viết này nhé!

Tác dụng phụ của hóa trị ung thư đại tràng

Tác dụng phụ của hóa trị ung thư đại tràng

1. Tại sao bệnh nhân ung thư lại gặp tác dụng phụ khi hóa trị? 

Hóa trị là phương pháp dùng hóa chất để tiêu diệt tế bào ung thư. Trong điều trị ung thư đại tràng, các thuốc này sẽ được đưa vào cơ thể thông qua đường uống, tiêm hoặc truyền vào mạch máu. Một số loại thuốc thường được dùng trong hóa trị ung thư đại trực tràng bao gồm:

  • Capecitabine (Xeloda)

  • Fluorouracil (5FU)

  • Oxaliplatin (Eloxatin)

  • Irinotecan (Campto)

  • Raltitrexed (Tomudex) nếu bạn không thể có 5FU hoặc capecitabine

  • Trifluridine và tipiracil (Lonsurf)

Bệnh nhân thường gặp các tác dụng phụ trong quá trình điều trị là do chính các loại thuốc trên. Những loại thuốc sử dụng trong điều trị không chỉ hướng tới việc tiêu diệt tế bào ung thư mà còn gây ảnh hưởng đến các tế bào khỏe mạnh trong cơ thể. 

Các loại thuốc hóa trị thường không phân biệt được giữa tế bào ung thư và tế bào khỏe mạnh. Khi được vào cơ thể, chúng gây ra tác động tiêu cực trên nhiều phần như hệ tim mạch, hệ tiêu hóa, hệ thần kinh, hệ miễn dịch và hệ thống tạo máu của bệnh nhân. Một số thuốc hóa trị có thể tích tụ trong một số phần của cơ thể, như gan hoặc thận. Điều này còn gây ra các tác dụng phụ kéo dài. 

2. Tác dụng phụ của hóa trị ung thư đại tràng kéo dài bao lâu?

Tác dụng phụ của hóa trị ung thư đại tràng có thể kéo dài từ thời điểm bắt đầu điều trị cho đến sau khi kết thúc quá trình hóa trị. Thời gian kéo dài có thể khác nhau tùy thuộc vào loại hóa trị, phản ứng cơ thể của mỗi người và cảm giác đối với liệu trình.

Có một số tác dụng phụ ngắn hạn mà bệnh nhân có thể gặp ngay sau khi hóa trị, như buồn nôn, mệt mỏi, mất ngủ, táo bón, tiêu chảy, hay rụng tóc. Thường thì những tác dụng phụ này sẽ giảm dần sau khi điều trị kết thúc.

Tác dụng phụ ngắn hạn như mất ngủ, mệt mỏi

Tác dụng phụ ngắn hạn như mất ngủ, mệt mỏi

Tuy nhiên, một số tác dụng phụ kéo dài có thể xảy ra trong một khoảng thời gian sau hóa trị, ví dụ như thay đổi về màu da, tình trạng da khô, tác động lên gan hoặc thận, vấn đề về hệ miễn dịch, hoặc tác động tâm lý như lo lắng hay trầm cảm. Thời gian để tác dụng phụ này biến mất có thể kéo dài từ vài tuần đến vài tháng, hoặc thậm chí lâu hơn.

3. 10 tác dụng phụ thường gặp khi hóa trị ung thư đại tràng

Hóa trị có thể gây ra hàng loạt các tác dụng không mong muốn, trong đó 10 tác dụng phụ thường gặp trong hóa trị ung thư đại tràng là:

3.1. Rụng tóc

Nhắc tới các tác dụng phụ khi điều trị ung thư bằng hóa chất thì phổ biến nhất có thể kể tới chính là rụng tóc. Cơ chế tác dụng của hóa trị là tấn công các tế bào phân chia nhanh chóng trong cơ thể. Trong cơ thể không chỉ có tế bào ung thư mà các tế bào nang lông, tóc cũng phát triển và phân chia nhanh chóng. Do đó hóa trị có thể ảnh hưởng đến những tế bào này dẫn đến hiện tượng rụng tóc.

Tình trạng này thường xảy ra sau khoảng 2 – 4 tuần từ khi bắt đầu đợt hóa trị. Nhiều người bệnh thường lo ngại và tự ti về ngoại hình khi gặp tác dụng phụ này, đặc biệt là ở nữ giới.

Để cải thiện tình trạng rụng tóc ở bệnh nhân hóa trị ung thư đại trực tràng có thể thực hiện một số biện pháp sau:

  • Thay đổi dầu gội, nên sử dụng những loại có nguồn gốc thảo dược, an toàn cho da đầu.

  • Massage da đầu thường xuyên để kích thích quá trình mọc tóc.

  • Giữ ấm da đầu trong mùa đông, thời tiết lạnh và tránh để tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời.

  • Sử dụng tóc giả nên lưu ý vệ sinh sạch sẽ da đầu và tóc giả

Rụng tóc

Rụng tóc

3.2. Buồn nôn, nôn, chán ăn

Hóa trị tác động đến trung tâm nôn ở hành não hoặc các niêm mạc ở cổ họng, miệng, ruột và dạ dày. Dẫn tới bệnh nhân sau hóa trị ung thư đại tràng thường có cảm giác buồn nôn, nôn kèm theo chán ăn. 

Tác dụng phụ của hóa trị ung thư đại tràng rất thường gặp và sẽ giảm dần khi hoạt chất trong cơ thể được đào thải theo thời gian. Mức độ nghiêm trọng của buồn nôn, nôn phụ thuộc vào giai đoạn bệnh, liều dùng và loại hóa chất sử dụng. 

Một số lưu ý giúp bệnh nhân hóa trị ung thư đại tràng cải thiện tình trạng này:

  • Dùng thuốc chống nôn theo chỉ định của bác sĩ, không tự ý sử dụng.

  • Súc miệng thật sạch sau khi nôn, chờ 30 phút và cố gắng uống từng ngụm chất lỏng nhỏ.

  • Bổ sung đủ nước hàng ngày, khoảng 1,5 – 2l nước mỗi ngày.

  • Để giảm cảm giác buồn nôn đồng thời tránh tình trạng mất nước, có thể cho bệnh nhân uống nước trái cây pha loãng, nước điện giải hoặc nước gừng.

  • Nên hạn chế những món ăn chứa nhiều dầu mỡ, muối, đường hoặc nhiều gia vị và chia khẩu phần ăn hàng ngày thành nhiều bữa nhỏ.

  • Trường hợp người bệnh nôn từ 3 – 5 lần/24h và không thuyên giảm sau khi dùng thuốc chống nôn thì nên liên lạc với bác sĩ để được thăm khám và điều trị.

3.3. Mệt mỏi

Sau mỗi đợt hóa trị ung thư đại trực tràng thì tình trạng mệt mỏi là điều khó có thể tránh khỏi. Tình trạng này càng nghiêm trọng hơn với những bệnh nhân ung thư đại tràng giai đoạn cuối, người đã phẫu thuật cắt bỏ khối u hoặc xạ trị ung thư đại trực tràng. Ngoài ra, kèm thêm mệt mỏi còn có thể xuất hiện những dấu hiệu giảm trí nhớ do tổn hại dây thần kinh.

Mệt mỏi, suy giảm trí nhớ

Mệt mỏi, suy giảm trí nhớ

Để giảm mệt mỏi do tác dụng phụ của hóa trị ung thư đại tràng, bạn có thể thực hiện một số biện pháp sau:

  • Dành thời gian nghỉ ngơi nhiều hơn trong ngày đầu sau hóa trị, có thể đi lại nhẹ nhàng và vận động vừa sức.

  • Thực hiện các bài tập thể dục hoặc thiền để giảm tình trạng mệt mỏi.

  • Bổ sung dưỡng chất đầy đủ, phù hợp cho người bệnh.

  • Người thân nên quan tâm và chăm sóc, động viên tâm lý bệnh nhân.

3.4. Tiêu chảy

Tiêu chảy là tác dụng phổ biến khi sử dụng các thuốc hóa trị trong ung thư đại tràng, đặc biệt là irinotecan. Nguyên nhân là do hóa chất tổn thương niêm mạc ruột, làm giảm hoặc mất khả năng hấp thu dịch và chất dinh dưỡng. Tiêu chảy nếu không được xử lý sớm và kịp thời có thể dẫn đến mất nước nghiêm trọng.

Một số biện pháp cải thiện tình trạng tiêu chảy do tác dụng phụ của hóa trị ung thư đại tràng như sau:

  • Người bệnh bổ sung nhiều nước bao gồm nước lọc, nước điện giải, nước ép trái cây tươi,… Lưu ý không nên uống sữa để tránh kích thích ruột.

  • Nên sử dụng thuốc chống tiêu chảy, làm mềm phân hoặc nhuận tràng theo hướng dẫn của bác sĩ.

  • Ưu tiên những thức ăn mềm, nhạt, ít chất xơ trong chế độ dinh dưỡng.

  • Tránh các thực phẩm từ ngũ cốc, giàu chất béo, hạt, vỏ trái cây hoặc rau sống

  • Hạn chế thức ăn cay nóng, đồ uống có chất kích thích và nước ngọt có gas.

  • Tiêu chảy nhiều hơn 4 lần/24 giờ, không thuyên giảm sau khi sử dụng thuốc và có kèm theo đau bụng, đại tiện ra máu,… thì nên tới bệnh viện để chẩn đoán và điều trị.

Tiêu chảy

Tiêu chảy

3.5. Phản ứng dị ứng

Một số trường hợp hóa trị ung thư đại tràng khi sử dụng thuốc oxaliplatin có thể gặp các phản ứng dị ứng hoặc nhạy cảm. Cụ thể là các triệu chứng như phát ban da, tức ngực, khó thở, chóng mặt, lâng lâng hoặc yếu đuối. 

Để giảm thiểu tác động của các phản ứng này, bạn nên thông báo cho bác sĩ điều trị về bất kỳ trường hợp dị ứng nào bạn từng mắc phải, bao gồm cả thực phẩm và thuốc. Đặc biệt là nếu dị ứng với các thành phần của hóa chất điều trị trước đây.

Nếu thấy xuất hiện bất kỳ dấu hiệu nào của các phản ứng dị ứng khi đang hóa trị, bạn cần báo ngay cho bác sĩ điều trị để xử lý kịp thời. Đồng thời hạn chế những tình huống đáng tiếc có thể xảy ra.

3.6. Hội chứng bàn tay bàn chân

Hội chứng bàn tay bàn chân do tác dụng phụ của hóa trị ung thư đại tràng có thể gặp ở bệnh nhân điều trị bằng Capecitabine hoặc 5 – FU. Ban đầu là đỏ ở tay và chân rồi dần dần trở thành đau và nhạy cảm ở lòng bàn tay, bàn chân. Nghiêm trọng hơn là phồng rộp, bong tróc hoặc lở loét.

Ngay khi thấy xuất hiện các triệu chứng ban đầu như đỏ hoặc nhạy cảm, bạn cần báo ngay cho bác sĩ để hạn chế vấn đề này. Một số biện pháp hỗ trợ có thể thực hiện để giảm hội chứng bàn tay bàn chân như:

  • Bôi kem làm mềm da như diclofenac gel, hydrocortisone cream hoặc các loại thuốc chứa urea để giữ ẩm da.

  • Tránh đi dưới trời nắng

  • Hạn chế mang vớ, giày chật

  • Nếu tình trạng quá nghiêm trọng, bác sĩ có thể kê thuốc uống, các loại thuốc này thường thuộc nhóm retinoid như acitretin hoặc isotretinoin, hoặc thuốc chống viêm như indomethacin.

Tránh đi dưới trời nắng

Tránh đi dưới trời nắng

3.7. Độc tính thần kinh ngoại biên

Khi được thực hiện phác đồ hóa trị CAPOX, FOLFOX,… người bệnh phải sử dụng Oxaliplatin. Đây là loại thuốc có khả năng gây ra các tác dụng không mong muốn lên thần kinh ngoại biên. Biểu hiện có thể bắt gặp như tê môi, tê lưỡi, cứng hàm, vướng họng.

Tình trạng này có thể hết ngay sau đợt điều trị đầu tiên với Oxaliplatin hoặc sau một khoảng thời gian. Bạn nên lưu ý những điểm sau đây để đối phó với tình trạng này:

  • Hạn chế uống nước lạnh sau khi hóa trị với Oxaliplatin.

  • Báo ngay cho bác sĩ khi thấy xuất hiện các dấu hiệu độc tính thần kinh ngoại biên để xử lý kịp thời.

  • Trường hợp triệu chứng nặng, bác sĩ sẽ cân nhắc giảm liều hoặc hoãn điều trị với Oxaliplatin.

3.8. Giảm bạch cầu, tiểu cầu

Hóa trị ung thư đại tràng có thể ảnh hưởng đến hệ tạo máu của cơ thể, đặc biệt là tình trạng giảm bạch cầu, tiểu cầu sau hóa trị. Giảm bạch cầu không gây ra nhiều biểu hiện chỉ khi tiến triển nghiêm trọng như nhiễm trùng mới có các biểu hiện sốt.

Các dấu hiệu xuất huyết dưới da do giảm tiểu cầu có thể dễ dàng nhận biết như chấm xuất huyết, các mảng bầm tím,… Kèm theo đó là chảy máu niêm mạc như chảy máu chân răng, chảy máu mũi,…

Để hạn chế các biến chứng nguy hiểm do giảm bạch cầu hay tiểu cầu, bác sĩ cần theo dõi bệnh nhân. Nếu cần thiết, sau hóa trị bác sĩ sẽ cho người bệnh làm xét nghiệm công thức máu để phát hiện bất thường và xử lý kịp thời. 

Xét nghiệm công thức máu

Xét nghiệm công thức máu

Người bệnh bị giảm tiểu cầu nên lưu ý một số điểm sau:

  • Trao đổi với bác sĩ trước khi sử dụng thuốc mới hoặc uống rượu bia, bởi nó có thể làm trầm trọng thêm tình trạng rối loạn chảy máu.

  • Nên đánh răng bằng bàn chải mềm và không xỉa răng, đặc biệt là trường hợp nướu răng bị chảy máu.

  • Cẩn thận khi dùng dụng cụ sắc nhọn như dao, kéo, kim,…

  • Nên thực hiện những bài tập luyện dễ dàng, tránh các hoạt động có thể gây chấn thương hoặc chảy máu.

Giảm bạch cầu có thể dẫn đến nhiễm trùng, đây là biến chứng nguy hiểm, do đó việc phòng ngừa đóng vai trò hết sức quan trọng. Cụ thể:

  • Chú ý vệ sinh tay chân sạch sẽ, vệ sinh cá nhân hàng ngày.

  • Không sử dụng chung đồ dùng cá nhân với người khác

  • Hạn chế tới nơi đông người và hạn chế tiếp xúc với người mắc bệnh nhiễm trùng

  • Vệ sinh sạch sẽ môi trường sống, nhà ở và cả môi trường xung quanh.

  • Nếu cần thiết có thể tiêm phòng cúm trước mỗi mùa dịch.

  • Lưu ý về vấn đề ăn uống như ăn chín uống sôi, không ăn đồ sống. Không bảo quản thực phẩm quá lâu trong tủ lạnh, không ăn thực phẩm ôi thiu, nấm mốc,…

3.9. Viêm niêm mạc

Niêm mạc miệng của bệnh nhân ung thư đại tràng sau hóa trị có thể bị tổn thương, viêm với các triệu chứng sưng, đỏ, đau hoặc lở loét. Những triệu chứng này có thể xuất hiện từ 3 – 10 ngày sau đợt hóa trị ung thư đại tràng đầu tiên. 

Viêm niêm mạc miệng

Viêm niêm mạc miệng

Để hạn chế tình trạng viêm niêm mạc miệng, người bệnh nên lưu ý một số điểm sau:

  • Súc miệng thường xuyên, tốt nhất là từ 4 – 6 giờ một lần, mỗi lần 15 – 30 giây.

  • Nên lựa chọn những loại nước không chứa cồn hoặc hydrogen peroxide, có thể dùng dung dịch tự pha bằng muối và nước.

  • Lựa chọn bàn chải đánh răng mềm

  • Dưỡng ẩm môi

  • Lưu ý trong chế độ ăn, không ăn thực phẩm chua, cay, nóng hoặc mặn

Nếu lở miệng thường xuyên và kéo dài, kèm theo đau khi ăn hoặc nuốt, bạn cần trao đổi với bác sĩ điều trị để được tư vấn chi tiết.

3.10. Ảnh hưởng đến khả năng sinh sản

Thuốc hóa trị có thể ảnh hưởng đến bất kỳ cơ quan nào trong cơ thể người bệnh như tiêu hóa, tủy xương, nang lông,… và cả khả năng sinh sản. Tác dụng phụ của hóa trị ung thư đại tràng có thể làm thay đổi nội tiết tố ở cả nam và nữ, do đó tác động đến thai nhi. 

Ở nam giới, hóa trị có thể ảnh hưởng đến tinh hoàn, khiến chúng không thể sản xuất hoặc sản xuất rất ít tinh trùng. Hầu hết bệnh nhân nam hóa trị đều gặp tình trạng vô tinh trong 12 tuần từ thời điểm kết thúc điều trị. Phác đồ phối hợp hóa trị với xạ trị thì việc ảnh hưởng đến khả năng sinh sản nghiêm trọng hơn rất nhiều.

Ở nữ giới, hóa trị có thể ảnh hưởng đến buồng trứng và gây ra tình trạng nóng bừng, kinh nguyệt không đều, khô hạn, khô âm đạo hoặc bắt đầu mãn kinh đột ngột. Hơn nữa, mang thai khi hóa trị còn có thể gây hại cho thai nhi và gây ra các dị tật bẩm sinh. 

Do đó, các bác sĩ thường khuyến khích trong giai đoạn điều trị ung thư không nên mang thai. Và trước khi điều trị, người bệnh nên thảo luận với bác sĩ về vấn đề này cũng như có cách xử lý nếu vẫn muốn có con. Ví dụ như các biện pháp bảo tồn khả năng sinh sản ở nam giới bị ung thư.

Bảo tồn khả năng sinh sản ở nam giới bị ung thư

Bảo tồn khả năng sinh sản ở nam giới bị ung thư

Bất kể phương pháp điều trị nào cũng không thể tránh khỏi việc gây ra tác dụng không mong muốn. Bạn không cần quá lo lắng về các tác dụng phụ của hóa trị ung thư đại tràng vì chúng có thể chỉ mang tính chất tạm thời và biến mất sau điều trị. 

Để đối phó với các tác dụng phụ, điều quan trọng nhất chính là xây dựng một hệ miễn dịch khỏe mạnh. Hiện nay trên thị trường, Fucoidan là hoạt chất được nghiên cứu và chứng minh về hiệu quả trong tăng cường đề kháng, hỗ trợ điều trị ung thư. Đặc biệt, hoạt chất này mang lại rất nhiều lợi ích cho bệnh nhân hóa trị nhờ vào khả năng:

  • Hỗ trợ giảm độc tính và các tác dụng phụ của quá trình hóa xạ trị

  • Hỗ trợ chống hình thành các gốc tự do, chống oxy hóa và bảo vệ tế bào gan.

  • Nâng cao hệ miễn dịch và sức đề kháng, bảo vệ tế bào tủy xương và hạn chế suy giảm tế bào bạch cầu.

Xem thêm: Fucoidan giảm tác dụng phụ hóa xạ trị, tăng tuổi thọ cho người u bướu

KING FUCOIDAN & AGARICUS – BÍ QUYẾT GIẢM ĐAU ĐỚN SAU HÓA TRỊ

Trên thị trường hiện nay, có rất nhiều sản phẩm chứa Fucoidan với các dạng bào chế khác nhau như dạng bột, nước, viên nang cứng, viên nang mềm. Tuy nhiên King Fucoidan & Agaricus (gọi tắt là King Fucoidan) là sản phẩm được nhiều bệnh nhân lựa chọn sử dụng. 

Sản phẩm King Fucoidan  & Agaricus

Sản phẩm King Fucoidan  & Agaricus

King Fucoidan được chiết xuất từ tảo nâu Mozuku và nấm Agaricus.

  • Tảo Mozuku có nguồn gốc từ đảo Okinawa, Nhật Bản, được biết đến với chất lượng cao và chứa hàm lượng Fucoidan tinh khiết nhất. Qua rất nhiều nghiên cứu cho thấy khả năng ngăn chặn và tiêu diệt tế bào ung thư của Fucoidan ưu việt hơn hẳn các hoạt chất khác. Fucoidan kích thích tế bào ung thư tự diệt, cũng như làm chậm sự tăng trưởng và lây lan của tế bào này. Dưới tác động của Fucoidan, tế bào ung thư bị teo nhỏ, yếu dần, tách thành nhiều mảnh và bị tiêu diệt. 

  • Nấm Agaricus còn có tên gọi khác là nấm Thái Dương có nguồn gốc từ Nam Mỹ, người dân ở khu vực này gọi là “nấm của Chúa”. Đây là loại nấm  giàu dinh dưỡng với nhiều loại vitamin, amino acids và sợi quan trọng, đặc biệt là nấm Agaricus có chứa hàm lượng lớn Beta 1,3- Glucan và Beta 1,6 –glucan, một chất chống ung thư cực mạnh.

Viện Nghiên cứu Fucoidan Nhật Bản (NPO) thấy rằng sự kết hợp của Fucoidan và Beta glucan trong nấm Agaricus trong King Fucoidan & Agaricus cùng các biện pháp điều trị ung thư hiện đại sẽ cho hiệu quả mạnh mẽ nhất, hạn chế các tác dụng không mong muốn trong quá trình hóa, xạ trị, hạn chế di căn và nâng cao chất lượng cuộc sống trong thời gian người bệnh chiến đấu với ung thư.

Tự hào là sản phẩm Fucoidan đầu tiên được nhập khẩu chính ngạch vào Việt Nam, đạt chuẩn chất lượng nguyên liệu và chất lượng sản phẩm theo tiêu chuẩn Nhật Bản, King Fucoidan & Agaricus đã có hơn 10 năm đồng hành cùng hàng trăm nghìn người bệnh ung thư khắp cả nước

Xem thêm: Tại sao nên bệnh nhân hóa trị ung thư đại tràng nên chọn King Fucoidan & Agaricus?.

Trên đây là những chia sẻ của chúng tôi về các tác dụng phụ của hóa trị ung thư đại tràng. Hy vọng qua bài viết này bạn đã “bỏ túi” cho mình những thông tin hữu ích để hạn chế tối đa các tác dụng phụ này nhé!

Bạn có thể tìm hiểu thêm về ung thư đại trực tràng và sản phẩm King Fucoidan & Agaricus qua hotline miễn cước 1800 0069 (trong giờ hành chính) hoặc số 0243 9963 961 (ngoài giờ hành chính) để nhận tư vấn từ Chuyên gia.

Nguồn: https://kingfucoidan.vn

Chữa ung thư đại tràng ở đâu? Top 12 bệnh viện hàng đầu ở nước ta — May 24, 2023

Chữa ung thư đại tràng ở đâu? Top 12 bệnh viện hàng đầu ở nước ta

Theo nghiên cứu và thống kê thấy rằng ung thư đại tràng là một trong những căn bệnh ung thư có tỉ lệ tử vong cao. Vậy nên chữa ung thư đại tràng ở đâu? Có lẽ đây là câu hỏi của rất nhiều người, để có thể lựa chọn được địa chỉ khám chữa bệnh tốt nhất, các bạn hãy cùng nhau tham khảo bài viết sau đây nhé.

1. Bệnh viện Ung bướu Hà Nội

Nhắc đến điều trị ung thư đại tràng thì không thể không nhắc tới Bệnh viện Ung bướu Hà Nội. Đây là một trong những bệnh viện chuyên khoa luôn nằm trong danh sách những bệnh viện top về lĩnh vực khám chữa các bệnh ung thư. 

Bệnh viện Ung bướu Hà Nội là địa chỉ thăm khám hàng đầu cho các bệnh nhân bị ung thư đại tràng ở các tỉnh miền Bắc và miền Trung. Ở đây, người bệnh sẽ được khám và điều trị bởi đội ngũ y bác sĩ có chuyên môn cao, nhiều kinh nghiệm với hệ thống cơ sở vật chất hiện đại và khang trang. 

Bên cạnh đó, bệnh viện ung bướu Hà Nội đã sở hữu những thiết bị máy móc hiện đại phục vụ cho việc thăm khám và điều trị các bệnh ung thư như máy MRI, máy chụp CT, máy PET/CT,…

Để có thể chẩn đoán ung thư đại tràng sớm đối với người dân, Bệnh viện Ung bướu Hà Nội đã đưa ra chương trình khám tầm soát ung thư với các dịch vụ khám từ cơ bản đến cao cấp phù hợp với mức thu nhập của mỗi người.

Dưới đây là một số đánh giá từ những bệnh nhân trực tiếp đến thăm khám tại viện:

Bệnh viện Ung bướu Hà Nội

Bệnh viện Ung bướu Hà Nội

Bệnh viện Ung bướu Hà Nội

Thông tin liên hệ

2. Bệnh viện K Hà Nội

Bệnh viện K Hà Nội là cơ sở y tế đầu ngành của cả nước về khám và điều trị các bệnh ung thư. Bệnh viện là đơn vị lâu đời và uy tín về phòng chống ung thư ở phía Bắc. 

Bệnh viện được trang bị hệ thống máy móc, thiết bị y tế hiện đại ngang tầm quốc tế để hỗ trợ các y bác sĩ trong việc khám, chẩn đoán và điều trị ung thư, trong đó có bệnh ung thư đại tràng.

Trong bệnh viện có Khoa nội  4 có chức năng tiếp nhận bệnh nhân, chẩn đoán và điều trị bệnh ung thư đại tràng, mật, gan… dựa trên kỹ thuật nội khoa. 

Với kinh nghiệm, trình độ cao của đội ngũ y bác sĩ của bệnh viện đã điều trị, chữa khỏi cho nhiều bệnh nhân bị ung thư đại tràng. 

Dưới đây là một số đánh giá từ những bệnh nhân trực tiếp đến thăm khám tại viện:

Bệnh viện K Hà Nội

Bệnh viện K Hà Nội

Thông tin liên hệ

  • Địa chỉ:
    • Cơ sở 1: Số 9A-9B Phan Châu Trinh, Hoàn Kiếm, Hà Nội
    • Cơ sở 2: Tựu Liệt, Thanh Trì, Hà Nội
    • Cơ sở 3: Số 30 đường Cầu Bươu, Thanh Trì, Hà Nội
  • Hotline: 

    • Cơ sở 1: 0904 748 808 or 0904 592 017

    • Cơ sở 2: 0936 238 808

    • Cơ sở 3: 0904 690 818

  • Email: benhvienk@bvk.org.vn

  • Website: benhvienk.vn

  • Tổng đài tư vấn:1900886684

  • Giờ khám bệnh: 6h-17h

3. Bệnh viện Đại học Y Hà Nội

Nhằm đáp ứng nhu cầu, giúp thực hiện mong ước của nhiều thế hệ giảng viên và sinh viên trường Đại học Y hà Nội. Bệnh viện Đại học Y Hà Nội được thành lập và chính thức hoạt động ngày 19/9/2007.

Là bệnh viện có tuổi đời còn trẻ, nhưng nhờ sự giúp đỡ của Bộ Y tế và lãnh đạo, quyết tâm của Ban giám hiệu trường ĐH Y Hà Nội thì bệnh viện đến bây giờ là nơi uy tín để khám và điều trị.

Bệnh viện được trang bị nhiều thiết bị, máy móc hiện đại để hỗ trợ các y bác sĩ trong việc chẩn đoán, khám và chữa bệnh như: máy chụp cộng hưởng từ 2 hệ thống 1,5T; hệ thống nội soi phân giải cao; kính hiển vi phẫu thuật Pentero…

Khoa Ung bướu và chăm sóc giảm nhẹ của bệnh viện ĐH Y Hà Nội là nơi lựa chọn tốt để khám, chữa trị các bệnh ung thư, trong đó có ung thư đại tràng.

Nhờ trình độ chuyên môn cao của các bác sĩ trong khoa thì đã tạo sự tin tưởng cho các bệnh nhân bị ung thư đại tràng trong thành phố cũng như các tỉnh lân cận đến thăm khám và điều trị.

Nếu các bạn còn thắc mắc về chữa ung thư đại tràng ở đâu thì bệnh viện Đại học Y Hà Nội là một địa chỉ uy tín đáng tin cậy cho người bệnh. Là nơi mà người bệnh có thể trao trọn niềm tin vào tay nghề của y bác sĩ trong bệnh viện.

Dưới đây là một số đánh giá từ những bệnh nhân trực tiếp đến thăm khám tại viện:

Bệnh viện Đại học Y Hà Nội

Bệnh viện Đại học Y Hà Nội

Bệnh viện Đại học Y Hà Nội

Thông tin liên hệ

  • Địa chỉ: Số 01 Tôn Thất Tùng, Phường Trung Tự, Quận Đống Đa, TP Hà Nội

  • Hotline: 0982873112

  • Email: benhviendaihocyhanoi@hmuh.vn

  • Website: benhviendaihocyhanoi.com 

  • Fanpage: www.facebook.com/HMUHospital 

  • Hotline cấp cứu: 024.3574.7979

  • Giờ mở cửa: Thứ 2 – Chủ nhật

4. Bệnh viện Bạch Mai

Bệnh viện Bạch Mai là bệnh viện lâu đời, được thành lập năm 1911, lúc đó chỉ khám và điều trị bệnh truyền nhiễm. Quá trình hình thành và phát triển của bệnh viện gắn với những nốt thăng trầm của lịch sử.

BV Bạch Mai đã nỗ lực trở thành nơi khám chữa bệnh chuyên sâu hàng đầu trong nước, là tuyến chữa bệnh cao nhất trong hệ thống khám chữa bệnh của Bộ y tế.

Đội ngũ nhân lực của bệnh viện luôn được đào tạo, tiếp cận nhiều công nghệ mới nên có trình độ cao. Bên cạnh đó BV cũng đầu tư nhiều trang thiết bị tiên tiến để phục vụ tốt cho khám chữa bệnh.

Trung tâm Y học hạt nhân và Ung bướu được thành lập năm 1970 với tên gọi là khoa Y học hạt nhân, năm 2003 đổi tên thành khoa Y học hạt nhân và ung bướu. Năm 2008 chính thức được gọi là trung tâm Y học hạt nhân và Ung bướu.

Trung tâm Y học hạt nhân và Ung bướu là địa chỉ điều trị các bệnh nhân bị ung thư đại tràng. Trung tâm đã sử dụng nhiều phương pháp để chẩn đoán lâm sàng, điều trị bằng hóa chất, xạ trị, nội khoa… 

Trung tâm có nguồn nhân lực trình độ cao, ứng dụng nhiều phương tiện kỹ thuật hiện đại để điều trị ung thư đại tràng như: kỹ thuật SPECT, chụp PET/CT, các xét nghiệm chẩn đoán ung thư đại tràng( BRAF, NRAS).

Dưới đây là một số đánh giá từ những bệnh nhân trực tiếp đến thăm khám tại viện:

Bệnh viện Bạch Mai

Bệnh viện Bạch Mai

Thông tin liên hệ

5. Bệnh viện Hữu Nghị

Bệnh viện Hữu Nghị được thành lập năm 1950, tiền thân là bệnh xá dùng để khám chữa bệnh cho cán bộ trung ương và chính phủ. Đến năm 1958, bệnh viện 303 được đổi tên thành bệnh viện Hữu nghị Việt Xô. Năm 1994 thì bệnh viện đổi tên thành bệnh viện Hữu nghị.

Bệnh viện được trang bị hệ thống máy chuẩn đoán hiện đại như máy chụp CT 64 lớp cắt, máy chụp cộng hưởng từ 1.5T… Ngoài nhờ sự hỗ trợ của trang thiết bị y tế thì đội ngũ bác sĩ của bệnh viện giàu kinh nghiệm và có trình độ chuyên môn cao.

Bệnh viện Hữu nghị là một trong số bệnh viện uy tín về điều trị bệnh ung thư đại tràng. Bệnh viện có chuyên khoa Ung bướu- xạ trị để điều trị bệnh nhân mắc bệnh ung thư.

Khoa ung bướu – xạ trị được mở vào năm 2012, với chức năng, nhiệm vụ là chuẩn đoán, khám, điều trị người bệnh ung thư trong đó có ung thư đại tràng. Khoa có nhiều chương trình như khám, xét nghiệm (RAS) miễn phí cho bệnh nhân bị ung thư đại tràng.

Dưới đây là một số đánh giá từ những bệnh nhân trực tiếp đến thăm khám tại viện:

Bệnh viện Hữu Nghị

Bệnh viện Hữu Nghị

Thông tin liên hệ

  • Địa chỉ: Số 1 Trần Khánh Dư, quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội

  • Hotline: 024 3633 0705

  • Email: bvhn@moh.gov.vn

  • Website: benhvienhuunghi.vn

  • Lịch khám bệnh: Từ thứ 2 đến thứ 6 hàng tuần

6. Bệnh viện Quân y 108

Bệnh viện Quân y 108 được thành lập vào năm 1951. Bệnh viện đóng vai trò quan trọng trong việc khám chữa bệnh cho cán bộ, bộ đội, nhân dân tham gia vào cuộc kháng chiến chống quân xâm lược và chiến đấu bảo vệ tổ quốc.

Là bệnh viện thuộc Quân đội hàng đầu của cả nước, bệnh viện được sự quan tâm rất lớn của Quân ủy trung ương, của Đảng và Chính phủ. Bệnh viện là địa chỉ tin tưởng của bộ đội, nhân dân khi đến thăm khám, chữa bệnh.

Bệnh nhân ung thư đại tràng được điều trị ở khoa Ung thư tổng hợp thuộc Viện ung thư của bệnh viện. Khoa có cán bộ y bác sĩ mang phẩm chất bộ đội cụ Hồ, có trình độ chuyên môn giỏi.

Vậy nên chữa ung thư đại tràng ở đâu? Thì địa chỉ không thế không kể đến đó là bệnh viện Quân y 108, một địa chỉ uy tín, tin cậy cho người bệnh.

Dưới đây là một số đánh giá từ những bệnh nhân trực tiếp đến thăm khám tại viện:

Bệnh viện Quân y 108

Bệnh viện Quân y 108

Bệnh viện Quân y 108

Thông tin liên hệ

  • Địa chỉ: Số 1B Trần Hưng Đạo, Hai Bà Trưng, Hà Nội

  • Hotline: 0967751616- 1900 98 6869 

  • Email: bvtuqd108@benhvien108.vn

  • Website: benhvien108.vn

  • Giờ làm việc: 6h30-17h ( thứ 2- thứ 7)

7. Bệnh viện Đại học Y Dược Huế

Bệnh viện ĐH Y Dược Huế là bệnh viện công lập hạng cao được thành lập năm 1998. Bệnh viện được đầu tư trang thiết bị hiện đại, với đội ngũ nhân lực có trình độ chuyên môn cao, có kinh nghiệm phong phú trong khám chữa bệnh.

Khám ung thư đại tràng ở đâu? Ở các tỉnh miền trung thì bệnh viện ĐH Y dược Huế là lựa chọn tốt về chất lượng khám chữa bệnh cũng như thuận tiện trên quãng đường đi lại.

Vào bệnh viện thì khám, chữa ung thư đại tràng ở đâu? Khoa nào? cũng là câu hỏi mà người bệnh cần được giải đáp. 

Giải đáp thắc mắc trên thì khoa Ung bướu của bệnh viện ĐH Y dược Huế là nơi khám, chữa ung thư đại tràng. Bệnh nhân khám, chữa ung thư đại tràng ở khoa Ung bướu được các bác sĩ sử dụng phương pháp hiện đại phẫu thuật nội soi.

Như vậy, khoa Ung bướu của BV Đại học Y dược Huế là một trong những nơi đáng tin tin tưởng để chữa ung thư đại tràng.

Dưới đây là một số đánh giá từ những bệnh nhân trực tiếp đến thăm khám tại viện:

Bệnh viện Đại học Y Dược Huế

Bệnh viện Đại học Y Dược Huế

Bệnh viện Đại học Y Dược Huế

Thông tin liên hệ

8. Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng

Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng được thành lập năm 2015 dựa trên cơ sở khoa Ung bướu của bệnh viện Đà Nẵng. Bệnh viện là đơn vị công, trực thuộc sở Y tế Đà Nẵng.

Bệnh viện là địa chỉ hàng đầu ở nam trung bộ để chữa ung thư đại tràng. Giúp giải quyết cho câu hỏi khó là chữa ung thư đại tràng ở đâu?. Bệnh viện có đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm trong việc chữa ung thư đại tràng.

Do bệnh viện được thành lập trên cơ sở khoa Ung bướu nên cơ sở hạ tầng, trang thiết bị được đầu tư phù hợp chữa bệnh ung thư đại tràng. Trong bệnh viện có khoa Nội soi và thăm do chức năng là khoa có chuyên môn sâu để chữa ung thư đại tràng.

Khoa dùng phương pháp nội soi để chữa bệnh và phương pháp chụp CT scan để chẩn đoán bệnh ung thư đại tràng.

Dưới đây là một số đánh giá từ những bệnh nhân trực tiếp đến thăm khám tại viện:

Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng

Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng

Thông tin liên hệ

  • Địa chỉ: đường Hoàng Thị Loan, Tổ 28, Hòa Minh, Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng

  • Hotline: 02363.717.717

  • Email: benhvienungbuou@danang.gov.vn

  • Website: benhvienungbuoudanang.com.vn

9. Bệnh viện Ung bướu Thành phố Hồ Chí Minh

Bệnh viện Ung bướu TP. HCM trước đây gọi là trung tâm Ung bướu TP HCM được ra đời vào năm 1985. Bệnh viện được gộp vào bởi 3 cơ sở là khoa ung thư của bệnh viện Bình Dân, Viện ung thư Việt Nam và bệnh viện ung thư TP. HCM.

Là bệnh viện hạng 1 trực thuộc sở Y tế Thành phố Hồ Chí Minh, chuyên tiếp nhận, thăm khám, điều trị các bệnh nhân mắc bệnh ung thư ở khu vực phía nam.

Ở khu vực phía nam, người dân chữa ung thư đại tràng ở đâu? thì bệnh viện Ung bướu Thành phố Hồ Chí Minh là địa chỉ uy tín. Bệnh viện có khoa nội 4 là chuyên khoa về khám chữa ung thư đại tràng.

Dưới đây là một số đánh giá từ những bệnh nhân trực tiếp đến thăm khám tại viện:

Bệnh viện Ung bướu Thành phố Hồ Chí Minh

Bệnh viện Ung bướu Thành phố Hồ Chí Minh

Thông tin liên hệ

  • Địa chỉ: Số 3 đường Nơ Trang Long, phường 7, quận Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh.

  • Hotline: 02838433021 – 02838433022

  • Email: bvub@gmail.com

  • Website: //benhvienungbuou.vn/

  • Giờ làm việc: 7h30 – 16h30 từ thứ 2- thứ 6 hàng tuần

10. Bệnh viện Chợ Rẫy

Nếu như ở miền bắc có Bệnh viện Bạch Mai, bệnh viện Ung bướu Hà Nội,… là những bệnh viện tuyến đầu cho điều trị bệnh ung thư đại tràng thì ở phía nam. Bệnh viện Chợ Rẫy chính là một địa điểm uy tín chất lượng để giúp cho người bệnh đến khám chữa bệnh.

Bệnh viện Chợ Rẫy có thế mạnh riêng và tạo được thương hiệu trong việc khám chữa bệnh ung thư đại tràng. Nhờ vào sự kết nối, phối hợp hiệu quả giữa các khoa trong bệnh viện nên việc chẩn đoán, khám, điều trị và chữa ung thư đại tràng đạt được xác xuất thành công cao.

Khoa Ung bướu nằm ở khu D trong khuôn viên bệnh viện Chợ Rẫy, là nơi điều trị các bệnh ung thư trong đó có ung thư đại tràng. Chữa ung thư đại tràng ở đâu thì nên đến khoa ung bướu. Khoa có đội ngũ nhân lực cao, trình độ chuyên môn giỏi cũng như giàu kinh nghiệm trong chữa ung thư đại tràng.

Dưới đây là một số đánh giá từ những bệnh nhân trực tiếp đến thăm khám tại viện:

Bệnh viện Chợ Rẫy

Bệnh viện Chợ Rẫy

Bệnh viện Chợ Rẫy

Thông tin liên hệ:

  • Địa chỉ: 201B Nguyễn Chí Thanh, Phường 12, Quận 5, TP Hồ Chí Minh

  • Hotline: 02838554138 – 02838554137

  • Fax: 02838557267

  • Website: www.choray.vn/ 

11. Bệnh viện Y dược Thành phố Hồ Chí Minh

Nếu bạn còn đang đắn đo chưa biết lựa chọn địa chỉ chữa ung thư đại tràng ở đâu thì bệnh viện Y dược Thành phố Hồ Chí Minh là một ý tưởng tuyệt vời dành cho bạn.

Với 37 năm phát triển, bệnh viện luôn giữ vững giá trị cốt lõi là tiên phong, thấu hiểu, chuẩn mực, an toàn. Bệnh viện luôn cập nhật những tiến bộ khoa học kỹ thuật vào khám chữa bệnh, trong đó có bệnh ung thư đại tràng.

Bệnh viện luôn phấn đấu thực hiện chăm sóc sức khỏe người bệnh, tư vấn nhiệt tình, nâng cao chất lượng dịch vụ trong khám chữa bệnh. Luôn giải đáp các câu hỏi như Chữa ung thư đại tràng ở đâu?…

Khoa ngoại tiêu hoá là nơi tiếp nhận và chữa ung thư đại tràng cho người dân. Khoa có nhiều bác sĩ giỏi trong chữa ung thư đại tràng. Các bác sĩ khoa ứng dụng nhiều phương pháp để chữa ung thư đại tràng.

Dưới đây là một số đánh giá từ những bệnh nhân trực tiếp đến thăm khám tại viện:

Bệnh viện Y dược Thành phố Hồ Chí Minh

Bệnh viện Y dược Thành phố Hồ Chí Minh

Bệnh viện Y dược Thành phố Hồ Chí Minh

Thông tin liên hệ

  • Địa chỉ: 215 Hồng Bàng, quận 5, TP. HCM

  • Điện thoại: (84.28) 3855 4269

  • Email: bvdhyd@umc.edu.vn

  • Website: bvdaihoc.com.vn

12. Bệnh viện Nhân dân 115

Bệnh viện nhân dân 115 hiện nay là một trong những bệnh viện đa khoa hạng I tại TP Hồ Chí Minh. Bệnh viện nhân dân 115 cũng là một trong những đơn vị có nhiều điểm mạnh trong việc chẩn đoán và đưa ra các điều trị hiệu quả trong chẩn đoán bệnh ung thư.

Bệnh viện được trang bị những thiết bị, máy móc hiện đại phục vụ cho việc thăm khám và điều trị các bệnh ung thư, trong đó có ung thư đại trang. 

Vậy tại sao bạn còn phân vân chữa ung thư đại tràng ở đâu khi bệnh viện Nhân dân 115 là cơ sở uy tín, có trách nhiệm với đội ngũ bác sĩ chuyên môn cao và có nhiều kinh nghiệm trong điều trị các bệnh ung thư, điển hình là ung thư đại tràng.

Dưới đây là một số đánh giá từ những bệnh nhân trực tiếp đến thăm khám tại viện:

Bệnh viện Nhân dân 115

Bệnh viện Nhân dân 115

Bệnh viện Nhân dân 115

Thông tin liên hệ

13. Quy trình thăm khám ung thư đại tràng tại các bệnh viện

Thông thường quy trình khám ung thư đại tràng ở các bệnh viện sẽ được thực hiện theo các bước sau:

1. Đăng ký: Đầu tiên, cần đến quầy đăng ký để làm thủ tục đăng ký khám bệnh. Điền các thông tin cá nhân, cung cấp giấy tờ liên quan như giấy giới thiệu, bản photo của kết quả xét nghiệm trước đó và thẻ BHYT (nếu có).

2. Chờ đợi: Sau khi đăng ký, bạn sẽ được chỉ định vị trí chờ đợi trong phòng chờ. Thời gian chờ đợi có thể thay đổi tùy theo tình hình bận rộn của viện và ưu tiên khám bệnh.

3. Gặp bác sĩ: Khi tới lượt, bạn sẽ được gọi tên và đi vào phòng khám để gặp bác sĩ. Bác sĩ sẽ thăm khám, lắng nghe triệu chứng và hỏi các thông tin liên quan đến tình trạng sức khỏe của bạn.

4. Khám cơ bản: Bác sĩ sẽ tiến hành khám cơ bản bằng cách kiểm tra lâm sàng và vật lý. Điều này có thể bao gồm kiểm tra hình dạng, kích thước và cảm giác của đại tràng qua việc thực hiện xoa bóp bụng hoặc sử dụng ống nội soi.

5. Xét nghiệm hình ảnh: Để đánh giá rõ hơn về tình trạng ung thư đại tràng, bác sĩ có thể yêu cầu xét nghiệm hình ảnh như siêu âm, CT scan, MRI hoặc xét nghiệm chụp cắt lớp vi tính (CT scan cắt lớp).

6. Xét nghiệm tế bào và sinh thiết: Để xác định chính xác loại và mức độ ung thư, bác sĩ có thể yêu cầu xét nghiệm tế bào hoặc sinh thiết mẫu mô đại tràng. Quá trình này có thể bao gồm việc lấy mẫu tế bào trong quá trình nội soi hoặc phẫu thuật nhỏ để lấy một mẫu mô đại tràng.

7. Đánh giá giai đoạn ung thư: Dựa trên kết quả xét nghiệm và thông tin thu thập, bác sĩ sẽ đánh giá giai đoạn của ung thư đại tràng của bạn. Điều này giúp xác định mức độ lan tỏa của ung thư và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

8. Thảo luận và điều trị: Sau khi có kết quả kiểm tra và chẩn đoán, bác sĩ sẽ thảo luận với bạn về kết quả và đề xuất phương pháp điều trị phù hợp (bao gồm phẫu thuật, hóa trị, xạ trị,… hay sự kết hợp của các phương pháp trên). Trong quá trình điều trị bác sĩ sẽ hướng dẫn về chế độ ăn uống, hoạt động thể chất, quản lý tác dụng phụ, và cách giảm bớt căng thẳng trong quá trình điều trị.

9. Thanh toán và lưu trữ hồ sơ: Sau khi hoàn thành quy trình khám bệnh, bạn sẽ được đi đến quầy thanh toán để thanh toán chi phí khám bệnh. Hãy lưu giữ hóa đơn và các tài liệu liên quan khác như kết quả khám bệnh vì nó sẽ có ích rất nhiều trong sau này. 

Lưu ý: Bệnh nhân có BHYT nếu làm đúng theo quy trình sẽ được các cơ quan bảo hiểm y tế sẽ chi trả một phần hoặc toàn bộ các chi phí liên quan đến điều trị ung thư. Để biết chính xác về việc hoàn tiền, bệnh nhân nên liên hệ trực tiếp với cơ quan bảo hiểm y tế nơi mình sinh sống để được tư vấn và làm thủ tục theo quy định. 

14. Những lưu ý khi khám ung thư đại tràng 

Khi khám bệnh tại các viện, có một số lưu ý quan trọng nên lưu ý:

  • Mang theo đầy đủ giấy tờ: Đem theo các giấy tờ như thẻ BHYT (nếu có), giấy giới thiệu của bệnh viện bạn đã thăm khám trước đó, bản photo của kết quả xét nghiệm trước đây (nếu có).

  • Mang theo danh sách thuốc: Ghi lại tên và liều lượng của các loại thuốc đang dùng, bao gồm cả thuốc kê đơn và các loại thuốc tự mua.

  • Trình bày triệu chứng rõ ràng: Khi gặp bác sĩ, hãy mô tả triệu chứng bản thân đã gặp phải một cách chi tiết và rõ ràng. Nếu có thể, hãy nêu ra thời gian xuất hiện triệu chứng, mức độ nghiêm trọng và yếu tố làm triệu chứng trở nên nặng hơn.

  • Hỏi và hiểu rõ: Đừng ngần ngại hỏi bác sĩ về mọi thắc mắc hoặc thông tin liên quan đến tình trạng sức khỏe của bản thân. Hãy đảm bảo hiểu rõ về chẩn đoán, quy trình điều trị và các yêu cầu hỗ trợ.

  • Ghi chép thông tin: Nếu cần, hãy ghi chép lại những hướng dẫn và thông tin quan trọng mà bác sĩ cung cấp. Điều này sẽ giúp theo dõi và tham khảo sau này.

  • Tuân thủ quy định: Luôn tuân thủ quy định và quy trình tại các viện. Đeo khẩu trang, giữ khoảng cách an toàn và rửa tay sạch sẽ để phòng ngừa lây nhiễm.

  • Kiểm tra và theo dõi: Theo dõi và tuân thủ đúng các hướng dẫn của bác sĩ sau khi khám bệnh. Đặc biệt, nếu có kê đơn thuốc hoặc chỉ định xét nghiệm, hãy thực hiện đúng theo chỉ dẫn.

  • Trao đổi thông tin với người thân: Hãy chia sẻ thông tin và những điều đã nắm được từ cuộc khám bệnh với người thân. Điều này giúp họ hiểu về tình trạng sức khỏe của bạn và cung cấp sự hỗ trợ cần thiết khi cần.

  • Lưu trữ hồ sơ y tế: Hãy giữ gìn và lưu trữ các hồ sơ y tế của bản thân một cách cẩn thận. Bởi nếu các kết quả xét nghiệm, báo cáo khám bệnh, phiếu thuốc và tất cả các tư liệu liên quan khác bị mất sẽ tốn nhiều thời gian và công sức để xin lại. 

Trên đây là những thông tin cần thiết để các bạn lựa chọn nơi thăm khám và điều trị ung thư đại tràng. Hy vọng bài viết sẽ giúp bạn trả lời được câu hỏi chữa ung thư đại tràng ở đâu. Mọi thắc mắc về bệnh ung thư đại trực tràng và sản phẩm King Fucoidan & Agaricus, vui lòng liên hệ 1800 0069 (trong giờ hành chính) hoặc 0243 9963 961 (ngoài giờ hành chính) để gặp các Chuyên gia của chúng tôi 

Nguồn: https://kingfucoidan.vn

Chuyên gia chia sẻ: Có nên dùng thuốc nam trị ung thư đại trực tràng không? — May 22, 2023

Chuyên gia chia sẻ: Có nên dùng thuốc nam trị ung thư đại trực tràng không?

Nhiều loại thuốc nam được cho là có khả năng trị ung thư, trong đó có ung thư đại trực tràng. Liệu đây là tin đồn hay sự thật? Cùng đón đọc những chia sẻ của Chuyên gia về vấn đề có nên dùng thuốc nam trị ung thư đại tràng – trực tràng qua bài viết dưới đây nhé!

Thuốc nam trị ung thư đại tràng

Thuốc nam trị ung thư đại tràng

1. Thuốc nam là gì?

Thuốc nam là những cây thuốc, thảo dược bắt nguồn từ nước ta (Việt Nam). Thông thường chúng đều là cây cỏ quanh vườn, dễ tìm kiếm và có giá thành rẻ. Đôi khi còn là những loại cây quen thuộc được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày của người dân.

Từ lâu trong dân gian, thuốc nam đã được dùng trong điều trị các loại bệnh lý. Đặc biệt, hiện nay nổi lên nhiều đồn đoán liên quan tới thuốc nam trị ung thư. Cùng tìm hiểu rõ hơn ở phần sau về thuốc nam trị ung thư đại trực tràng, có nên dùng hay không?

2. Người Việt dùng thuốc nam trị ung thư đại tràng như thế nào?

Ung thư từ lâu đã được xem là “bản án tử” cho người mắc phải, vì thế khi phát hiện bệnh cả bệnh nhân và gia đình đều rất lo lắng. Có bệnh thì vái tứ phương, nhiều người chỉ cần nghe ở đâu có người điều trị thành công hay có cách chữa cũng đều tìm đến.

Nhiều bài thuốc được đồn đại từ lâu đời trong dân gian và truyền tai nhau tới ngày nay. Bên cạnh đó trong giai đoạn kỹ thuật số này, các trang báo mạng cũng đăng tin tràn lan. Một đồn mười, mười đồn một trăm cùng với các quảng cáo “thổi phồng” về công dụng của thuốc nam khiến nhiều người tin tưởng quá mức. Một số trường hợp thậm chí bỏ điều trị tại cơ sở y tế để về nhà điều trị bằng thuốc nam.

Hơn nữa, các cây thuốc chữa ung thư đại tràng lại khá gần gũi, có thể tìm thấy ngay trong vườn nhà. Vì vậy, bệnh nhân hoặc người nhà thường tự sơ chế và sử dụng, thông thường là đun lên uống. Với thói quen này có lợi hại như thế nào tới bệnh ung thư đại tràng mời bạn tìm hiểu thêm ở phần tiếp theo.

Người bệnh thường tự ý sơ chế và sử dụng như đun thuốc nam để uống

Người bệnh thường tự ý sơ chế và sử dụng như đun thuốc nam để uống

3. Có nên sử dụng thuốc nam để chữa ung thư đại trực tràng không?

Trước khi đưa ra quyết định điều trị bằng phương pháp nào hay loại thuốc nào, bạn cần tìm hiểu thật kỹ về nó. Cùng phân tích rõ ràng hơn về chữa ung thư đại tràng bằng thuốc nam.

3.1. Một số cây thuốc chữa ung thư đại trực tràng

Bài thuốc từ cây thuốc Nam đã được lưu truyền từ nhiều đời, một số thảo dược điển hình có thể dùng trong ung thư đại trực tràng như:

3.1.1. Bán chi liên

Bán chi liên có tên khoa học là Scutellaria barbata, thuộc họ Bạc hà. Đây là vị thuốc có tính mát, vị đắng, theo dân gian có công dụng thanh nhiệt, giải độc, giảm đau, tiêu sưng. Chiết xuất ethanol được cho là có khả năng ức chế sự tăng sinh tế bào ung thư và hình thành khối u ở đại tràng.

Cách sử dụng:

Nguyên liệu:

  • 20g Bán chi liên khô

  • 1 lít nước

Hướng dẫn:

  • Rửa sạch Bán chi liên khô dưới nước để loại bỏ bụi bẩn hoặc cặn bã

  • Đun sôi nước trong một nồi lớn

  • Khi nước sôi, thêm Bán chi liên khô vào nồi

  • Đun sôi với lửa nhỏ trong khoảng 30 phút đến 1 giờ. 

  • Sau khi nấu, tắt bếp và để nước nguội tự nhiên.

  • Khi nước đã nguội, lọc qua một cái rây hoặc lớp vải sạch để tách lấy nước và loại bỏ cặn bã.

  • Nước Bán chi liên đã lọc sẽ có màu vàng nhạt và có mùi thảo mộc đặc trưng.

  • Nước Bán chi liên có thể được uống trực tiếp hoặc dùng để hấp, sắc, hoặc pha trà.

Lưu ý: Liều dùng được khuyến cáo là 15g – 60g mỗi ngày, chia nhiều lần trong ngày.

Bán chi liên

Bán chi liên

3.1.2. Bạch hoa xà thiệt thảo

 Có tên khoa học là Hedyotis diffusa, thuộc họ Cà phê. Chiết xuất của loại cây này có tác dụng ức chế quá trình phosphoryl hóa STAT3 – một chất trung gian gây ung thư ở trong các mô khối u. Nhờ đó thúc đẩy quá trình tự chết, đồng thời ức chế tăng sinh tế bào ung thư đại trực tràng.

Cách sử dụng bạch hoa xà thiệt thảo tương tự như bán chi liên. Liều dùng được khuyến cáo là 30g – 60g mỗi ngày, chia nhiều lần trong ngày.

3.1.3. Qua lâu

Qua lâu thuộc họ Bí, có tên khoa học là Trichosanthes kirilowii. Đây là vị thuốc có tính hàn, vị ngọt, hơi đắng có chứa các hoạt chất ức chế ung thư như trichosanthin, karasurin… Do đó được sử dụng để chữa ung thư trực tràng. 

Dưới đây là một số bài thuốc từ qua lâu có thể được sử dụng trong điều trị ung thư đại tràng. Tuy nhiên, việc sử dụng bài thuốc này nên được thực hiện dưới sự giám sát và chỉ định của một chuyên gia y tế.

  • Bài thuốc từ Qua lâu và Đại táo:

    • Nguyên liệu: 30g Qua lâu, 30g Đại táo, 1 lít nước.

    • Hướng dẫn: Đun sôi nước, sau đó thêm Qua lâu và Đại táo vào nồi. Đun sôi trong khoảng 30 phút – 1 giờ. Sau đó, lọc bỏ cặn và uống nước thu được.

  • Bài thuốc từ Qua lâu, Ngải cứu và Trạch tả:

    • Nguyên liệu: 20g Qua lâu, 10g Ngải cứu, 10g Trạch tả, 1 lít nước.

    • Hướng dẫn: Đun sôi nước, sau đó thêm Qua lâu, Ngải cứu và Trạch tả vào nồi. Đun sôi trong khoảng 30 phút – 1 giờ. Bỏ phần cặn và sử dụng trong ngày.

  • Bài thuốc từ Qua lâu, Đương quy và Cỏ ngọt:

    • Nguyên liệu: 20g Qua lâu, 10g Đương quy, 10g Cỏ ngọt, 1 lít nước.

    • Hướng dẫn: Đun sôi nước, sau đó thêm Qua lâu, Đương quy và Cỏ ngọt vào nồi. Đun sôi trong khoảng 30 phút – 1 giờ. Bỏ cặn và có thể uống thay nước hàng ngày.

Cây Qua lâu

Cây Qua lâu

3.1.4. Xạ đen

Hoạt chất Flavonoid và Quinon có trong cây Xạ đen có tác dụng làm chậm quá trình oxy hóa tự do, hạn chế nguyên nhân gây ung thư và ức chế tế bào ung thư phát triển.

Một số bài thuốc từ cây xạ đen được dùng để hỗ trợ cho người mắc ung thư đại tràng:

  • Bài thuốc từ xạ đen và cam thảo:

    • Nguyên liệu: 20g xạ đen, 10g cam thảo, 1 lít nước.

    • Hướng dẫn: Đun sôi nước, sau đó thêm xạ đen và cam thảo vào nồi. Đun sôi trong khoảng 30 phút – 1 giờ. Lọc bỏ cặn và uống nước thu được.

  • Bài thuốc từ xạ đen, ngải cứu và đương quy:

    • Nguyên liệu: 20g xạ đen, 10g ngải cứu, 10g đương quy, 1 lít nước.

    • Hướng dẫn: Đun sôi nước, sau đó thêm xạ đen, ngải cứu và đương quy vào nồi. Đun sôi trong khoảng 30 phút – 1 giờ. Lọc bỏ cặn và uống nước thu được.

  • Bài thuốc từ xạ đen, rau diếp cá và đỗ trọng:

    • Nguyên liệu: 20g xạ đen, 10g rau diếp cá, 10g đỗ trọng, 1 lít nước.

    • Hướng dẫn: Đun sôi nước, sau đó thêm xạ đen, rau diếp cá và đỗ trọng vào nồi. Đun sôi trong khoảng 30 phút – 1 giờ. Lọc bỏ cặn và uống nước thu được.

Lưu ý: Cách nấu và liều dùng của các bài thuốc trên có thể thay đổi tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể. Việc sử dụng các bài thuốc này nên được thực hiện dưới sự hướng dẫn của chuyên gia y tế và kết hợp với phương pháp điều trị chính thống.

3.1.5. Dừa cạn

Dừa cạn cũng được sử dụng trong thuốc nam chữa ung thư trực tràng và đại tràng. Bởi trong dừa cạn có chứa hoạt chất vincristine có khả năng ức chế tế bào ung thư đại trực tràng phát triển và phân chia.

Cây Dừa cạn

Cây Dừa cạn

Cách sử dụng dừa cạn trong hỗ trợ ung thư đại tràng:

  • Bài thuốc từ dừa cạn và nấm linh chi:

    • Nguyên liệu: 100g dừa cạn, 10g nấm linh chi tươi, 1 lít nước.

    • Hướng dẫn: Lấy nước từ dừa cạn và nấm linh chi tươi, đun sôi trong một nồi. Đun sôi trong khoảng 30 phút – 1 giờ. Lọc bỏ cặn và uống nước thu được.

  • Bài thuốc từ dừa cạn và cây bồ công anh:

    • Nguyên liệu: 100g dừa cạn, 10g cây bồ công anh tươi, 1 lít nước.

    • Hướng dẫn: Lấy nước từ dừa cạn và cây bồ công anh tươi, đun sôi trong một nồi. Đun sôi trong khoảng 30 phút – 1 giờ. Lọc bỏ cặn và uống nước thu được.

  • Bài thuốc từ dừa cạn, rau má và lá ngải cứu:

    • Nguyên liệu: 100g dừa cạn, 10g rau má tươi, 10g lá ngải cứu, 1 lít nước.

    • Hướng dẫn: Lấy nước từ dừa cạn, rau má tươi và lá ngải cứu, đun sôi trong một nồi. Đun sôi trong khoảng 30 phút – 1 giờ. Lọc bỏ cặn và uống nước thu được.

3.2. Lưu ý khi sử dụng các loại thuốc nam để điều trị ung thư đại tràng

Việc sử dụng thuốc nam để điều trị ung thư đại tràng là một chủ đề phức tạp và đòi hỏi sự tư vấn và hướng dẫn từ các chuyên gia y tế. Dưới đây là một số lưu ý quan trọng khi sử dụng thuốc nam: 

  • Tìm hiểu về nguồn gốc của thuốc nam: Trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nam nào, hãy tìm hiểu kỹ về nó. Thu thập thông tin từ các nguồn đáng tin cậy và tư vấn với bác sĩ hoặc nhà chuyên môn về dược liệu truyền thống.

  • Thảo luận với bác sĩ: Trước khi bắt đầu bất kỳ phương pháp điều trị nào, hãy thảo luận với bác sĩ của bạn. Bác sĩ có thể cung cấp cho bạn thông tin về các tùy chọn điều trị và hướng dẫn về cách sử dụng thuốc nam an toàn và hiệu quả.

Thảo luận với bác sĩ trước khi điều trị

Thảo luận với bác sĩ trước khi điều trị

  • Tuân theo chỉ dẫn: Nếu bác sĩ đồng ý với việc sử dụng thuốc nam, hãy tuân theo hướng dẫn của họ một cách chính xác. Không tự ý tăng hoặc giảm liều lượng hoặc sử dụng thuốc nam mà không có sự giám sát y tế.

  • Kết hợp với phương pháp điều trị chính thống: Thuốc nam có thể được sử dụng như một phần của phương pháp điều trị tổng thể, bổ sung cho phẫu thuật, hóa trị hoặc xạ trị. Hãy đảm bảo thảo luận với bác sĩ về việc kết hợp các phương pháp điều trị khác nhau để đạt được hiệu quả tốt nhất.

  • Tương tác thuốc: Thuốc nam có thể tương tác với các loại thuốc tây y có trong phác đồ điều trị. Điều này có thể ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị hoặc gây ra tác dụng phụ. Bác sĩ của bạn có thể đánh giá các tương tác này và cung cấp lời khuyên phù hợp.

  • Theo dõi và báo cáo: Nếu bạn quyết định sử dụng thuốc nam, hãy theo dõi sự tiến triển của bệnh và hiệu quả của nó. Báo cáo cho bác sĩ về bất kỳ tác dụng phụ hoặc thay đổi nào xảy ra.

  • Tìm hiểu về tác dụng phụ: Bất cứ loại thuốc nào cũng tiềm ẩn độc tính, các loại thuốc nam trị ung thư đại tràng trực tràng cũng như vậy. Đặc biệt là khi thuốc nam chưa có nhiều nghiên cứu và được sử dụng một cách tùy tiện sẽ rất nguy hiểm. Các hoạt chất trong cây cỏ không qua bào chế, khi đi vào cơ thể có thể làm tổn thương gan thận, dẫn tới suy gan, suy thận, thậm chí tử vong.

Một số tác dụng phụ mà bệnh nhân có thể gặp nếu sử dụng không đúng cách hoặc quá liều: 

  • Bán chi liên có tác dụng phụ thường gặp như sốt, đau bụng, buồn nôn, buồn ngủ,..

  • Xạ đen: Người sử dụng xạ đen có thể gặp một số tác dụng phụ như tụt huyết áp, buồn ngủ, hoa mắt chóng mặt, ngủ gà ngủ gật, đi tiểu nhiều. Đôi khi còn gặp tình trạng ngứa ngáy, đau bụng nhẹ, chướng bụng và cảm giác cồn cào.

  • Dừa cạn: Một số phản ứng bất lợi có thể xảy ra như táo bón, viêm miệng, buồn nôn, nôn, viêm thần kinh, rụng tóc, chán ăn, tắc ruột,…

Phản ứng bất lợi khi dùng Dừa cạn như buồn nôn, nôn

Phản ứng bất lợi khi dùng Dừa cạn như buồn nôn, nôn

3.3. Có nên dùng thuốc nam trị ung thư đại tràng – trực tràng không?

Thực tế hiện nay các bài thuốc chữa ung thư đại tràng bằng thuốc nam đều được truyền miệng. Để đánh giá tính hiệu quả và an toàn của một loại thuốc, cần có các nghiên cứu khoa học có phương pháp chuẩn xác và mẫu số lớn. 

Cho đến thời điểm hiện tại vẫn chưa có đủ đầy đủ bằng chứng khoa học để xác nhận tính hiệu quả và an toàn của các loại thuốc nam trong điều trị ung thư đại tràng. Việc dựa vào bằng chứng không đủ có thể dẫn đến những quyết định không đúng và làm gia tăng nguy cơ gây ảnh hưởng tiêu cực tới sức khỏe người bệnh.

Đặc biệt, nếu người bệnh tùy tiện sử dụng thuốc nam mà không có sự cho phép của bác sĩ sẽ gặp một số rủi ro nhất định: 

Thứ nhất, một số loại thuốc nam có thể tương tác với các loại thuốc có trong phác đồ điều trị, gây ra tác dụng phụ không mong muốn hoặc làm giảm hiệu quả của liệu pháp chính. Điều này có thể gây hại đến sức khỏe của bệnh nhân và làm giảm hiệu quả của liệu pháp.

Thứ hai, trên thị trường có nhiều loại thuốc nam không được kiểm soát chất lượng và không có nguồn gốc rõ ràng. Chúng có thể chứa các thành phần không an toàn hoặc không đạt chuẩn, gây ra tác dụng phụ và nguy hiểm cho sức khỏe. Điều này làm cho việc sử dụng thuốc nam trở nên không đáng tin cậy và có thể gây nguy hiểm thêm cho bệnh nhân ung thư.

Thứ ba, một số cây thuốc có bề ngoài khá giống nhau, người dân lại tự sử dụng mà chưa có chuyên môn vì vậy dễ nhầm lẫn dẫn tới sử dụng sai mục đích. Đặc biệt là có những loại cây chứa chất độc, dùng nhầm có thể gây ra các tác dụng phụ, thậm chí là nguy hiểm tính mạng.

Cuối cùng, trong các cây thuốc nam tuy chứa những hoạt chất tốt nhưng đồng thời chứa nhiều tạp chất gây hại cho sức khỏe như bụi, vi khuẩn, vi sinh vật độc hại và các hợp chất hóa học (thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ,…). Hơn nữa quá trình thu hái và chế biến có thể bị pha trộn và tiếp xúc với đất, cành cây, côn trùng, nấm mốc, hoá chất bảo quản. Một số loại tạp chất có thể biến mất hoặc giảm độc tính khi đun nấu nhưng có những loại tạp chất có tính bền và khó phân hủy, nếu sử dụng thường xuyên sẽ tích tụ độc tố trong người. 

Các cây thuốc nam chứa nhiều bụi, vi khuẩn

Nhiều cây thuốc nam chứa nhiều bụi, vi khuẩn do quá trình phơi chưa đảm bảo vệ sinh ATTP

Thay vì tự ý sử dụng thuốc nam, bệnh nhân ung thư nên thảo luận và hợp tác với bác sĩ chuyên khoa ung thư để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Bác sĩ có kiến thức chuyên môn và kinh nghiệm để đưa ra quyết định dựa trên thông tin y tế cá nhân và tình trạng bệnh của bệnh nhân.

Xem ngay: Vì sao nên dùng Fucoidan trước, trong và sau điều trị ung thư?

Qua bài viết trên, hy vọng bạn đã có cho mình câu trả lời cho “Có nên dùng thuốc nam trị ung thư đại trực tràng không?”. Để quyết định sử dụng bất kỳ phương pháp điều trị nào, điều quan trọng là tìm hiểu thông tin và cân nhắc giữa lợi và hại. Tốt nhất, bạn nên tham khảo ý kiến từ các Bác sĩ, Chuyên gia đầu ngành.

Để biết thêm thông tin về sản phẩm hỗ trợ điều trị ung thư cũng như tư vấn chi tiết về bệnh lý u bướu, liên hệ hotline 1800 0069 (trong giờ hành chính) hoặc 0243 9963 961 (ngoài giờ hành chính) để gặp các Chuyên gia của chúng tôi.

 

Nguồn: https://kingfucoidan.vn

Ung thư đại tràng giai đoạn 3: Cách điều trị và tiên lượng sống — May 17, 2023

Ung thư đại tràng giai đoạn 3: Cách điều trị và tiên lượng sống

Càng về những giai đoạn sau, tế bào ác tính ở đại tràng càng gia tăng nhiều cả về số lượng và phạm vi xâm lấn. Ung thư đại tràng giai đoạn 3 khối u không chỉ khu trú mà đã lan ra các hạch bạch huyết xung quanh. Lúc này làm thế nào để điều trị và tiên lượng sống của người bệnh là bao nhiêu, cùng đi tìm câu trả lời ngay bạn nhé!

Ung thư đại tràng giai đoạn 3

Ung thư đại tràng giai đoạn 3

1. Ung thư đại tràng giai đoạn 3 là gì?

Ung thư đại tràng giai đoạn 3 là giai đoạn tế bào ung thư ở đại tràng đã di căn tới các hạch bạch huyết xung quanh. Và chúng chưa lân lan tới các bộ phận xa trong cơ thể, ví dụ như gan hoặc phổi.

Trong hệ thống phân loại giai đoạn TNM (viết tắt của Khối u, Nút, Di căn), các giai đoạn của ung thư đại tràng lần lượt là:

  • 3A: T1 – T2, N1- N1c, M0 hoặc T1, N2a, M0

  • 3B: T3-T4a, N1-N1c, M0 hoặc T2-T3, N2a, M0 hoặc T1-T2, N2b, M0

  • 3C: T4a, N2a, M0 hoặc T3- T4a, N2b, M0 hoặc T4b, N1-N2, M0

Giai đoạn 3 của ung thư đại trực tràng còn được chia thành 3 giai đoạn nhỏ, cụ thể:

  • Giai đoạn 3A: Tế bào ung thư phát triển tới lớp dưới niêm mạc hoặc lớp cơ của đại tràng. Những tế bào ác tính có thể đã di căn từ 1 đến 6 hạch bạch huyết xung quanh.

Ung thư đại tràng giai đoạn 3A

Ung thư đại tràng giai đoạn 3A

Ung thư đại tràng giai đoạn 3A

  • Giai đoạn 3B: Khối u xâm lấn qua lớp cơ tới lớp thanh mạc hoặc qua lớp thanh mạc mà chưa lây lan tới các cơ quan gần đó. Đồng thời, tế bào ung thư xuất hiện tại nhiều hạch bạch huyết vùng hoặc các mô gần bạch huyết, chưa di căn xa. 

Ung thư đại tràng giai đoạn 3B

Ung thư đại tràng giai đoạn 3B

Ung thư đại tràng giai đoạn 3B

Ung thư đại tràng giai đoạn 3B

  • Giai đoạn 3C: Lúc này, ung thư đã phát triển qua lớp thanh mạc ruột nhưng chưa ảnh hưởng tới cơ quan xung quanh. Khối u có thể lây lan tới 7 hạch bạch huyết lân cận nhưng chưa di căn xa. 

Ung thư đại tràng giai đoạn 3C

Ung thư đại tràng giai đoạn 3C

Ung thư đại tràng giai đoạn 3C

Ung thư đại tràng giai đoạn 3C

Bài viết liên quan: 

2. Dấu hiệu ung thư đại tràng giai đoạn 3

So với ung thư đại tràng giai đoạn đầu thì triệu chứng ung thư đại tràng ở giai đoạn 3 được bộc lộ rõ ràng hơn, bao gồm:

  • Rối loạn tiêu hóa

  • Tăng tần suất đại tiện

  • Trong phân có lẫn máu

  • Chảy máu ở đường tiết niệu

  • Tiêu chảy, táo bón, thay đổi hình dạng phân trong nhiều ngày liên tục

  • Đầy bụng, khó tiêu, đau tức bụng cả trước và sau khi ăn

  • Đau hậu môn, rối loạn co thắt hậu môn

  • Sụt cân

  • Thiếu máu, mệt mỏi, xanh xao

  • Đau xương hoặc đau khớp

  • Đau đầu, chóng mặt hoặc có cảm giác hưng phấn nhẹ.

Bạn nên lưu ý các biểu hiện bất thường của cơ thể để khám và phát hiện bệnh kịp thời. Càng về những giai đoạn sau thì khả năng kiểm soát bệnh càng thấp và thời gian sống cũng giảm đi rất nhiều.

3. Điều trị ung thư đại tràng giai đoạn 3

Bác sĩ sẽ đưa ra phác đồ điều trị ung thư đại tràng dựa trên các yếu tố như đặc điểm, vị trí khối u, giai đoạn bệnh, thể trạng bệnh nhân và các yếu tố nguy cơ. Hiện nay, có 3 phương pháp được áp dụng trong ung thư đại tràng giai đoạn 3 là phẫu thuật, hóa trị và xạ trị. 

3.1. Phẫu thuật

Phẫu thuật là phương pháp chính được ưu tiên trong điều trị giai đoạn 3 của ung thư đại tràng. Mục đích là loại bỏ khối u, các mô và hạch bạch huyết bị ảnh hưởng xung quanh. Khi lựa chọn phương pháp điều trị này, bệnh nhân sẽ phải cắt bỏ một phần đại tràng và ít nhất là 12 hạch bạch huyết xung quanh để hạn chế nguy cơ tái phát bệnh. 

Phẫu thuật ung thư đại tràng giai đoạn 3

Phẫu thuật ung thư đại tràng giai đoạn 3

Trong một số trường hợp người bệnh không đủ điều kiện sức khỏe để phẫu thuật. Bác sĩ có thể chỉ định kết hợp hóa trị, xạ trị hoặc cả 2 phương pháp để điều trị cho bệnh nhân.

Một số phương pháp mổ nội soi cũng được nhiều bác sĩ chỉ định :

  • Phẫu thuật nội soi: Đây là phương pháp phẫu thuật nội soi ít phẫu thuật ít xâm lấn, giúp bệnh nhân hồi phục nhanh.

  • Phẫu thuật Colostomy: Đối với phương pháp này, bác sĩ sẽ mở ổ bụng của bệnh nhân rồi kết nối đại tràng với những ống bên hông bụng của bệnh nhân. Đây được gọi là tạo hậu môn giả và bệnh nhân sẽ sử dụng đến suốt đời.

  • Phẫu thuật bằng tần số vô tuyến hay cắt lạnh khối u: Kiểu phẫu thuật này sử dụng năng lượng dưới dạng tần số vô tuyến để đóng băng hoặc làm nóng các khối u. Tuy nhiên, khi phẫu thuật bằng phương pháp này có thể bị bỏ sót những khối u.

Sau khi loại bỏ ung thư bằng phẫu thuật, bác sĩ sẽ nối trực tràng (khâu các phần khỏe mạnh của trực tràng lại với nhau, khâu trực tràng còn lại vào đại tràng hoặc khâu đại tràng vào hậu môn) hoặc tạo lỗ thông (lỗ mở) từ trực tràng ra bên ngoài cơ thể để chất thải đi qua. Phương pháp này được thực hiện nếu ung thư quá gần hậu môn và được gọi là phẫu thuật mở thông ruột kết. Một chiếc túi sẽ được đặt xung quanh lỗ khí để thu gom chất thải. Đôi khi chỉ cần mở thông ruột kết cho đến khi trực tràng lành lại và sau đó có thể đảo ngược. Tuy nhiên, nếu toàn bộ trực tràng bị cắt bỏ, thì hậu môn nhân tạo có thể tồn tại vĩnh viễn.

Tác dụng phụ của phẫu thuật có thể khiến người bệnh bị kích thích xung quanh hậu môn gây nên những triệu chứng táo bón, tiêu chảy.

Triệu chứng táo bón

Triệu chứng táo bón

3.2. Hóa trị

Hóa trị ung thư đại tràng giai đoạn 3 thực hiện bằng cách đưa hóa chất vào cơ thể người bệnh theo đường uống hoặc tiêm để tiêu diệt tế bào ung thư. Hóa trị thường được sử dụng để hỗ trợ tăng hiệu quả cho phương pháp phẫu thuật. Cụ thể:

  • Hóa trị trước phẫu thuật giảm bớt kích thước khối u, giúp loại bỏ hoàn toàn tế bào ung thư dễ dàng hơn.

  • Hóa trị sau phẫu thuật tiêu diệt tế bào ung thư còn sót lại, nâng cao hiệu quả điều trị và phòng tái phát.

Tùy tình trạng của từng bệnh nhân, bác sĩ sẽ yêu cầu hóa trị trong thời gian từ 4 đến 8 tuần và có thể kéo dài hơn.

Những loại thuốc được sử dụng để hóa trị được sử dụng trong điều trị ung thư đại tràng bao gồm:

  • Capecitabine (Xeloda)

  • Irinotecan (Camptosar)

  • Fluorouracil (5-FU)

  • Trifluridine / tipiracil (Lonsurf)

  • Oxaliplatin (Eloxatin)

3.3. Xạ trị

Ở giai đoạn 3, xạ trị ung thư đại tràng mang tác dụng bổ trợ nhiều hơn. Cũng giống với hóa trị, xạ trị trước phẫu thuật để thu nhỏ khối u, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình phẫu thuật. Còn xạ trị sau phẫu thuật giúp tiêu diệt tế bào ung thư còn sót lại. Xạ trị thường được chỉ định trong trường hợp người bệnh đáp ứng kém với hóa chất.

Xạ trị

Xạ trị

Một số loại xạ trị phổ biến hiện nay:

  • Xạ trị tia chùm ngoài: Loại xạ trị này sử dụng máy chuyên dụng để đưa tia X đến nơi chứa tế bào ung thư và thường được thực hiện 5 ngày/ tuần với thời gian do bác sĩ quy định.

  • Liệu pháp xạ trị lập thể: Phương pháp này điều trị khi tế bào ung thư đã di căn đến các cơ quan như phổi và gan, cung cấp lượng bức xạ lớn cho một khu vực cụ thể.

Khi điều trị bằng phương pháp này, người bệnh sẽ cảm thấy mệt mỏi, đau dạ dày kèm theo các biểu hiện như phân ra máu, tiêu chảy….

Khi điều trị bác sĩ có thể lựa chọn phương pháp mổ nội soi, cắt bỏ khối u trước khi xạ trị giúp ngăn ngừa nguy cơ tái phát lại.

3.4. Liệu pháp trúng đích

Đây là loại phương pháp sử dụng thuốc hoặc các chất khác để xác định và tấn công các tế bào ung thư cụ thể. Các liệu pháp nhắm mục tiêu thường ít gây hại cho các tế bào bình thường hơn so với hóa trị hoặc xạ trị.

Các loại liệu pháp nhắm đích được sử dụng trong điều trị ung thư trực tràng bao gồm:

  • Kháng thể đơn dòng

  • Thuốc ức chế tạo mạch

  • Thuốc nhắm vào các tế bào có sự thay đổi gen BRAF

Phương pháp này nhắm mục tiêu tập trung vào các tế bào ung thư đặc hiệu vì vậy giúp giảm thiểu tổn thương đến các tế bào khỏe mạnh xung quanh và tăng khả năng tiêu diệt tế bào ung thư. Tuy nhiên hiệu quả của phương pháp có thể khác nhau đối với từng bệnh nhân do sự biến đổi di truyền của tế bào ung thư và khả năng chống chịu của chúng.

Liệu pháp nhắm trúng đích

Liệu pháp nhắm trúng đích

3.5. Liệu pháp miễn dịch

Liệu pháp miễn dịch là phương pháp điều trị sử dụng chính hệ thống miễn dịch của bệnh nhân để chống lại ung thư. Các chất do cơ thể tạo ra hoặc được tạo ra trong phòng thí nghiệm được sử dụng để khôi phục khả năng phòng vệ tự nhiên của cơ thể từ đó chống lại ung thư. 

Có hai phương pháp điều trị miễn dịch chính cho ung thư đại tràng giai đoạn 3:

  • Chủng ngừng kháng PD-1 (anti-PD-1): Các loại thuốc này nhằm vào protein PD-1 trên bề mặt các tế bào miễn dịch để kích thích hệ miễn dịch tấn công tế bào ung thư. Các chủng ngừng kháng PD-1 bao gồm pembrolizumab và nivolumab.

  • Chủng ngừng kháng CTLA-4 (anti-CTLA-4): Các thuốc chủng ngừng kháng CTLA-4 gắn kết vào protein CTLA-4 trên bề mặt các tế bào miễn dịch, giúp tăng cường phản ứng miễn dịch chống lại tế bào ung thư. Một trong những thuốc phổ biến thuộc loại này là ipilimumab.

So với một số phương pháp điều trị khác, phương pháp miễn dịch có xu hướng ít gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng, nếu có sẽ thường là nhẹ và có thể quản lý tốt. 

Tuy nhiên, hiệu quả của điều trị miễn dịch có thể khác nhau đối với từng bệnh nhân. Một số tế bào ung thư có khả năng tránh được hoặc chống lại hệ miễn dịch, do đó không phản ứng tốt với phương pháp này. 

Bên cạnh đó, tuy đã xuất hiện tại Việt Nam được hơn 5 năm nhưng liệu pháp miễn dịch chưa được Bộ Y tế xem xét phê duyệt vào danh mục thuốc được BHYT chi trả vì vậy chi phí điều trị khá cao.

4. Ung thư đại tràng giai đoạn 3 sống được bao lâu?

Một trong những vấn đề mà bệnh nhân và người nhà thường thắc mắc chính là thời gian sống của ung thư đại tràng giai đoạn 3. Theo thống kê của Hiệp hội Ung thư lâm sàng Hoa Kỳ đối với ung thư trực tràng giai đoạn 3, tỷ lệ sống sót trung bình trong 5 năm của mọi người là 68%. 

Bệnh nhân ung thư đại tràng giai đoạn 3 sống được bao lâu?

Bệnh nhân ung thư đại tràng giai đoạn 3 sống được bao lâu?

Nếu ung thư được chẩn đoán ở giai đoạn khu trú, tỷ lệ sống sót là 90%. Nếu ung thư đã lan đến các mô hoặc cơ quan xung quanh và/hoặc các hạch bạch huyết khu vực, tỷ lệ sống tương đối sau 5 năm là 74%. 

Tiên lượng sống của người bệnh phụ thuộc vào nhiều yếu tố như thời điểm phát hiện bệnh, mức độ phát triển, di căn của khối u, khả năng đáp ứng với điều trị,… Phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm và điều trị phù hợp có thể kiểm soát bệnh tốt hơn, thời gian sống của người bệnh dài hơn.

5. Làm sao để sống chung với ung thư đại tràng giai đoạn 3?

Làm thế nào để sống chung với ung thư đại tràng giai đoạn 3 và kéo dài thời gian sống cho người bệnh? Bạn có thể tham khảo ngay:

Thông báo cho bác sĩ điều trị các tác dụng phụ gặp phải

Sau điều trị, bạn có thể gặp phải các tác dụng phụ như rối loạn tiêu hóa, tê hoặc ngứa ran ở ngón chân, ngón tay,… Chúng có thể có thể xuất hiện ngay sau điều trị hoặc sau một thời gian.

Những tác dụng phụ này có thể hồi phục sau vài tuần, cũng có thể kéo dài vài năm, thậm chí là suốt đời. Bản thân người bệnh và gia đình nên chú ý và báo với bác sĩ ngay khi thấy xuất hiện dấu hiệu bất thường.

Tái khám định kỳ

Người bệnh cần tái khám sau điều trị theo lịch hẹn của bác sĩ chuyên khoa, thường là 3 – 6 tháng một lần. Việc này giúp theo dõi tiến trình hồi phục và phát hiện bất thường, đặc biệt là ung thư đại tràng tái phát.

Tái khám định kỳ

Tái khám định kỳ

Vận động nhẹ nhàng hàng ngày

Hoạt động thể chất như đi bộ, tập thể dục nhẹ nhàng hàng ngày không chỉ giúp giảm triệu chứng mệt mỏi mà còn giảm nguy cơ tái phát hoặc tử vong do ung thư đại trực tràng. Người bệnh nên lựa chọn những bài tập phù hợp với tình trạng cơ thể, không tập luyện quá sức.

Ăn uống lành mạnh

Chế độ dinh dưỡng, ăn uống lành mạnh góp phần không nhỏ vào khả năng kiểm soát bệnh và hồi phục sau điều trị. Một số nghiên cứu cho thấy các loại thực phẩm phù hợp cho bệnh nhân sau điều trị ung thư đại tràng như rau xanh, trái cây, thịt gà, cá, ngũ cốc nguyên hạt. Và nên hạn chế những thực phẩm giàu đường, chất béo, thịt đỏ hoặc thịt đã qua chế biến.

Xem thêm: Bị bệnh ung thư đại tràng nên ăn gì và kiêng gì thì tốt?

Tăng cường sức khỏe

Một hệ miễn dịch khỏe mạnh giúp bạn chiến đấu tốt hơn với bệnh tật, đặc biệt là bệnh ung thư. Để tăng cường sức khỏe, bạn cần thay đổi chế độ dinh dưỡng phù hợp, tập luyện hàng ngày. 

Ngoài ra, bạn có thể bổ sung thêm các hoạt chất như Fucoidan, Beta – glucan, Curcumin,… Những hoạt chất này đều đã được chứng minh về tác dụng đối với hệ miễn dịch và sức đề kháng của bệnh nhân ung thư. Đồng thời giảm chống oxy hóa, bảo vệ gan và giảm các tác dụng phụ trong hóa xạ trị.

Ung thư đại tràng giai đoạn 3 việc điều trị có thể khó khăn hơn so với giai đoạn đầu nhưng không phải không thể. Người bệnh và gia đình phải luôn giữ vững tinh thần, tâm lý lạc quan và không ngừng tăng cường sức khỏe để chiến thắng được căn bệnh này. 

Mọi thắc mắc liên quan tới bệnh lý ung thư đại tràng và sản phẩm hỗ trợ điều trị ung thư King Fucoidan & Agaricus, liên hệ hotline miễn cước 1800 0069 (trong giờ hành chính) hoặc 0243 996 3961 (ngoài giờ hành chính) để được tư vấn ngay nhé!

Nguồn: https://kingfucoidan.vn

Design a site like this with WordPress.com
Get started