Tổng hợp chi phí điều trị ung thư đại trực tràng chi tiết nhất — June 29, 2023

Tổng hợp chi phí điều trị ung thư đại trực tràng chi tiết nhất

Khi bị mắc ung thư đại trực tràng, nhiều người lo lắng chi phí điều trị đắt đỏ, tốn kém. Dưới đây, chúng tôi sẽ tổng hợp chi tiết các khoản chi phí điều trị ung thư đại trực tràng để giúp bạn dự liệu ngân sách và tối ưu chi phí.

Chi phí điều trị ung thư đại trực tràng

Chi phí điều trị ung thư đại trực tràng

1. Các loại chi phí điều trị ung thư đại trực tràng

Điều trị ung thư đại tràng bao nhiêu tiền? Có đắt không? Câu trả lời là còn tùy thuộc vào mỗi giai đoạn của bệnh, tình trạng sức khỏe, vị trí khối u cũng như các điều kiện khác của bệnh. Thông thường, chi phí điều trị ung thư đại tràng bao gồm những loại sau:

1.1. Chi phí phẫu thuật

Đây là phương pháp tốn kém nhất trong điều trị ung thư đại trực tràng dao động từ 10 – 30 triệu đồng. Đối với phẫu thuật thường, bệnh nhân phải chỉ trả từ 10 – 15 triệu đồng. Phương pháp này được tiến hành bằng cách dùng dụng cụ chuyên dụng để mở một đường ở ổ bụng khoảng 15 -20 cm.

Phương pháp phẫu thuật nội soi có nhiều ưu điểm và được lựa chọn phổ biến hơn bởi ít gây đau đớn, không chảy máu, không đau cũng như không ảnh hưởng tới thẩm mỹ. Do vậy, chi phí cho phương pháp này dao động từ 20 – 30 triệu đồng cao hơn so với phẫu thuật thông thường.

1.2. Chi phí xạ trị

Xạ trị ung thư đại trực tràng được chỉ định vào giai đoạn 2, 3 hoặc 4 của ung thư đại trực tràng giúp tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót sau phẫu thuật. 

Chi phí xạ trị ung thư trực tràng phụ thuộc vào số lần xạ trị, giai đoạn bệnh, cơ sở điều trị cũng như sức khỏe bệnh nhân. Mỗi lần xạ trị trung bình khoảng 5 – 10 triệu/1 lần.

1.3. Chi phí hóa trị

Hóa trị ung thư đại trực tràng là phương pháp sử dụng thuốc để tiêu diệt các tế bào ung thư, giảm triệu chứng, giảm nguy cơ bệnh tái phát.

Chi phí hóa trị ung thư trực tràng nhiều hay ít phụ thuộc vào số lần hóa trị, mức độ bệnh, giai đoạn bệnh và nơi điều trị. Mỗi đợt hóa trị, bệnh nhân phải chi trả từ 8 – 10 triệu đồng.

1.4. Chi phí điều trị nội trú

Khi điều trị nội trị nội trú, có 2 gói dịch vụ cho bệnh nhân lựa chọn là điều trị trong phòng thường hoặc phòng dịch vụ. Chi phí điều trị nội trú phụ thuộc phần lớn vào nơi bệnh nhân điều trị, cơ sở vật chất máy móc, trình độ y bác sĩ , chất lượng đáp ứng dịch vụ tại nơi đó.

Đối với phòng thường, chi phí khoảng 200.000 đến 600.000 đồng. Phòng dịch sẽ đắt hơn dao động trong khoảng 1.500.000 đến vài chục triệu đồng tùy theo cấp độ.

1.5. Chi phí ăn uống, sinh hoạt

Điều trị bệnh nhân ung thư là quá trình lâu dài đòi hỏi sự kiên trì. Sau mỗi lần áp dụng các biện pháp điều trị, sức khỏe bệnh nhân còn yếu nên cần có người thân chăm sóc hằng ngày.

Người nhà bệnh nhân sẽ phải chi trả tiền đi lại, tiền giường nằm thêm và nhiều khoản chi phí phát sinh khác. Con số này dao động từ vài trăm đến vài triệu, thậm chí nhiều hơn nữa nếu thời gian điều trị lâu.

 Chi phí ăn uống, sinh hoạt

 Chi phí ăn uống, sinh hoạt

Các chi phí sinh hoạt phục vụ nhu cầu tối thiểu nhất như ăn uống, phí mua các dụng cụ, đồ dùng cá nhân….cũng rơi vào khoảng vài triệu đến vài chục triệu đồng tùy thuộc vào hoàn cảnh, điều kiện…

1.6. Chi phí sau điều trị

Sau điều trị, bệnh nhân cần tái khám định kỳ để theo dõi tình trạng bệnh. Tùy vào số lần khám, cơ sở khám, mức độ tiến triển của bệnh mà chi phí sau điều trị khác nhau từ vài trăm đến vài triệu đồng.

2. Chi phí tham khảo tại một số bệnh viện

Hiện nay, mỗi bệnh viện sẽ có mức chi phí ấn định riêng. Dưới đây là bảng so sánh, tổng hợp chi phí các phương pháp điều trị cho bạn tham khảo.

Lưu ý: Bảng chi phí này chỉ không cố định hay chính xác tuyệt đối. Các thông tin về chi phí này có thể thay đổi tùy thuộc vào từng giai đoạn.

 

Chi phí xạ trị 

Chi phí hóa trị

Chi phí phẫu thuật

Bệnh viện K

Từ 500.000 – 5 triệu/lần 

Từ 150.000 – 400.00 đồng/đợt

Khoảng 5 triệu

Bệnh viện Bạch Mai

Từ 1,3 – 5 triệu/lần 

Từ 200.000 – 500.00 đồng/đợt

Khoảng 4,5 triệu

Bệnh viện Ung bướu Hà Nội

Từ 5 – 10 triệu/lần

Từ 8 – 10 triệu/đợt

Khoảng 20 triệu

Bệnh viện 108

Từ 1 – 5 triệu/lần

Từ 200.000 – 400.00 đồng/đợt

Khoảng 4 triệu

Bệnh viện Ung bướu Hưng Việt

Từ 5 – 10 triệu/lần

Từ 8 – 10 triệu/đợt

Khoảng 17 triệu

Bệnh viện Ung bướu TP. HCM

Từ 5 – 10 triệu/lần

Từ 8 – 10 triệu/đợt

Khoảng 20 triệu

Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec

Từ 6 – 10 triệu/lần

Từ 9 – 10 triệu/đợt

Khoảng 25  triệu

Xem thêm>>> Chữa ung thư đại tràng ở đâu? Top 12 bệnh viện hàng đầu ở nước ta

3. Bảy yếu tố ảnh hưởng đến chi phí chữa ung thư đại trực tràng

Chi phí chữa ung thư đại trực tràng bị phụ thuộc bởi nhiều yếu tố khác nhau, dưới đây là bảy yếu tố chính.

3.1. Giai đoạn bệnh

Khi bệnh ung thư đại trực tràng ở giai đoạn đầu, khối u ở trực tràng còn nhỏ nên việc điều trị khá dễ dàng.Lúc này, bệnh nhân chỉ cần sử dụng phương pháp phẫu thuật cắt bỏ mà không cần sử dụng các phương pháp khác như xạ trị hay hóa trị. Nhờ đó, mức chi phí cũng giảm đi đáng kể.

Chi phí điều trị ung thư đại tràng phụ thuộc vào giai đoạn bệnh

Chi phí điều trị ung thư đại tràng phụ thuộc vào giai đoạn bệnh

3.2. Phương pháp điều trị

Tùy thuộc vào loại phương pháp điều trị mà mức chi phí sẽ khác nhau. Hiện nay, phương pháp phẫu thuật có mức chi phí cao nhất so với các phương pháp khác.

3.3. Thời gian, chu kỳ điều trị

Nếu điều trị lâu và kéo dài, mức chi sẽ nhiều hơn và liên tục tăng lên từng ngày. Bên cạnh đó, sử dụng biện pháp hóa trị và điều trị cũng chia thành nhiều đợt, chu kỳ thường kéo dài từ 2 – 4 tuần. Chu kỳ càng lâu thì số tiền phát sinh càng lớn.

3.4. Trang thiết bị, cơ sở vật chất tại nơi điều trị

Mức chi phí tại các bệnh viện có sự chênh lệch nhau, đặc biệt là giữa bệnh viện tư và bệnh viện công. Lựa chọn bệnh viện tư bạn sẽ phải chi trả chi phí cao hơn nhưng đổi lại chất lượng dịch vụ tốt hơn do bạn không phải chờ đợi lâu xếp hàng nhiều giờ vì quá đông đúc quá tải. 

3.5. Đội ngũ y bác sĩ

Chi phí điều trị của phụ thuộc vào trình độ, tay nghề, số năm kinh nghiệm cũng như độ uy tín, nổi tiếng của bác sĩ. 

3.6. Độ tuổi, các bệnh lý mắc kèm của người bệnh

Nếu bệnh nhân trẻ tuổi cũng như không mắc các bệnh lý nền khác, mức chi phí điều trị sẽ thấp hơn do người trẻ có sức khỏe tốt để hồi phục bệnh nhanh chóng và nguy cơ tái phát bệnh cũng ít hơn.

Ngược lại, người cao tuổi hoặc những người có bệnh lý đi kèm sẽ phải chi trả một khoản chi phí đắt hơn.

3.7. Chế độ bảo hiểm y tế

Khi tham gia bảo hiểm y tế, bạn sẽ được bảo hiểm chi trả một phần trong quá trình điều trị bệnh. Mức chi trả này nhiều hay ít phụ thuộc vào mức bảo hiểm y tế mà người bệnh được hưởng.

4. Làm thế nào để tiết kiệm chi phí điều trị?

Mức chi phí điều trị ung thư đại tràng không nhỏ bởi quá trình điều trị bệnh lâu dài. Vậy,  làm thế nào để tiết kiệm và tối ưu chi phí điều trị ? Dưới đây là gợi ý 4 cách dành cho bạn:

4.1. Tầm soát, phát hiện ung thư đại tràng sớm

Điều trị ung thư đại tràng giai đoạn đầu thường ít phức tạp hơn so với các giai đoạn khác. Điều trị sớm không chỉ giúp tăng tỉ lệ thành công cao hơn mà còn giúp giảm chi phí một cách đáng kể. 

Cách tốt nhất để phát hiện sớm bệnh là đi khám sức khỏe và tầm soát ung thư đại tràng 6 tháng/1 lần. Bên cạnh đó, bất kể khi nào nhận thấy có các dấu hiệu của bệnh, cần đến các cơ sở y tế gần nhất để thực hiện thăm khám.

4.2. Tham gia bảo hiểm y tế

Tham gia bảo hiểm y tế cũng là cách giúp bạn tiết kiệm ngân sách chữa bệnh. Bạn sẽ được bảo hiểm hỗ trợ một khoản chi phí trong quá trình điều trị ung thư đại trực tràng. Điều này giúp bạn giảm bớt gánh nặng và an tâm chữa trị.

4.3. Tuân thủ phác đồ điều trị

Việc tuân thủ nghiêm ngặt theo phác đồ điều trị sẽ giúp bạn sớm hồi phục và khỏi bệnh. Từ đó, giảm được các chi phí do quá trình điều trị nhanh hơn.

4.4. Tăng cường thể chất và tinh thần

Kết hợp với phác đồ điều trị, bệnh nhân cần xây dựng chế độ dinh dưỡng lành mạnh, sinh hoạt hợp lý để tăng cường sức khỏe, nâng cao sức đề kháng chống chọi với bệnh tật.

Qua bài viết về chi phí điều trị ung thư đại trực tràng nêu trên, hy vọng bạn đã phần nào hình dung các khoản chi phí cần có để có sự chuẩn bị tốt nhất cũng như có những biện pháp tiết kiệm chi phí hợp lý. 

Bạn có thể tìm hiểu thêm về ung thư đại trực tràng và sản phẩm King Fucoidan & Agaricus bằng cách liên hệ với các Dược sĩ qua tổng đài miễn cước 1800 0069 (trong giờ hành chính) hoặc 0243 9963 961 (ngoài giờ hành chính)

Nguồn: https://kingfucoidan.vn

Các chỉ số xét nghiệm máu phát hiện ung thư đại tràng —

Các chỉ số xét nghiệm máu phát hiện ung thư đại tràng

Ung thư đại tràng là một trong năm ung thư phổ biến với tỷ lệ tử vong cao, đe dọa tính mạng người bệnh. Chủ động tầm soát và phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm sẽ hỗ trợ điều trị, kéo dài thời gian sống cho bệnh nhân. Bài viết dưới đây sẽ chia sẻ với bạn thông tin liên quan tới xét nghiệm máu phát hiện ung thư đại tràng, cùng theo dõi nhé!

Xét nghiệm máu phát hiện ung thư đại tràng

Xét nghiệm máu phát hiện ung thư đại tràng

1. Xét nghiệm máu phát hiện ung thư đại tràng là gì?

Xét nghiệm máu phát hiện ung thư đại tràng còn được gọi là phương pháp tìm các chất chỉ điểm ung thư đại tràng xuất hiện trong máu người bệnh. Xét nghiệm này thường được kết hợp cùng các phương pháp tầm soát khác để chẩn đoán chính xác bệnh.

Chất chỉ điểm ung thư (hay marker ung thư đại tràng) là các chất hóa học xuất hiện và thay đổi nồng độ trong cơ thể, có liên quan tới sự phát triển của khối u tại đại tràng. Ví dụ như các kháng nguyên CA 19 – 9 hay kháng nguyên  carcinoembryonic (CEA) tăng gấp nhiều lần bình thường.

Các xét nghiệm máu ung thư đại tràng bao gồm:

  • Xét nghiệm máu bắt buộc: Nhóm các xét nghiệm làm căn cứ kiểm tra điều kiện để thực hiện các chẩn đoán tiếp theo như nội soi, chụp X – quang, chụp CT,… Có thể bao gồm: 

    • Xét nghiệm viêm gan B

    • Xét nghiệm HIV

    • Xét nghiệm đông máu cơ bản

    • Xét nghiệm công thức máu

    • Test HCG,…

  • Xét nghiệm máu tìm dấu ấn: Là xét nghiệm tìm các marker ung thư đại tràng, góp phần phát hiện và theo dõi kết quả điều trị. Thường bao gồm:

    • Xét nghiệm CEA

    • Xét nghiệm CA 19 – 9

    • Xét nghiệm CA 72 – 4,…

2. Ý nghĩa của xét nghiệm máu với ung thư đại tràng

Xét nghiệm máu mang lại nhiều ý nghĩa trong phát hiện và điều trị khối u đại tràng, cụ thể:

  • Phát hiện nguy cơ, can thiệp kịp thời để phòng ngừa ung thư: Qua kết quả xét nghiệm máu sẽ phát hiện được các bất thường, từ đó kịp thời cps biện pháp ngăn ngừa tế bào ung thư phát triển.

Phát hiện sớm ung thư đại tràng

Phát hiện sớm ung thư đại tràng

  • Phát hiện sớm ung thư đại tràng: Kết hợp cùng các phương pháp tầm soát ung thư đại tràng khác, xét nghiệm máu giúp chẩn đoán bệnh. Phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm tăng tỷ lệ điều trị thành công và hạn chế biến chứng, di căn.

  • Theo dõi hiệu quả điều trị: Chỉ số của chất chỉ điểm ung thư đại tràng có thể phản ánh mức độ tình trạng bệnh. Thông qua sự biến động này, bác sĩ có thể đưa ra đánh giá về hiệu quả của phương pháp điều trị được áp dụng.

  • Phát hiện ung thư tái phát và di căn: Mỗi giai đoạn khác nhau các chất chỉ điểm cũng có nồng độ thay đổi khác nhau. Sự thay đổi nồng độ này giúp bác sĩ đánh giá mức độ phát triển của tế bào ung thư tại đại tràng.

Vậy chỉ xét nghiệm máu có phát hiện được ung thư đại tràng không? Thực tế, chỉ xét nghiệm không thể đưa ra kết luận chính xác mà cần kết hợp cùng các phương pháp khác để chẩn đoán chính xác ung thư đại tràng.

3. Ai cần làm xét nghiệm máu phát hiện ung thư đại tràng?

Ung thư đại tràng ngày càng phổ biến và có thể xuất hiện ở bất cứ đối tượng nào. Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời có thể đe dọa tới tính mạng và cuộc sống của người bệnh. Vì thế bất kỳ ai cũng nên thực hiện tầm soát ung thư đại tràng định kỳ. 

Một số đối tượng ưu tiên nên xét nghiệm máu để phát hiện ung thư đại tràng như:

  • Người trên 40 tuổi

  • Người gặp các triệu chứng bất thường kéo dài, không rõ nguyên nhân như rối loạn tiêu hóa, rối loạn bài tiết, phân dính máu, giảm cân nhanh,… 

  • Sờ thấy khối u ở vùng bụng hoặc vùng quanh bụng

  • Người có người tân có tiền sử mắc các bệnh ung thư đường tiêu hóa như ung thư dạ dày, ung thư đại trực tràng,…

  • Người có tiền sử polyp đại tràng, viêm loét đại tràng

  • Người đã từng chiếu xạ vùng bụng để điều trị căn bệnh ung thư khác trước đó.

Người trên 40 tuổi nên tầm soát ung thư đại tràng

Người trên 40 tuổi nên tầm soát ung thư đại tràng

4.  Các chỉ số dấu ấn ung thư đại tràng

Mỗi chỉ số xét nghiệm ung thư đại tràng lại có cách đọc và ý nghĩa khác nhau. Dưới đây là 3 marker ung thư đại tràng thường được sử dụng nhiều nhất:

4.1. Chỉ số CEA

Trong bào tương của tế bào màng nhầy bình thường sẽ có một glycoprotein là CEA. Khi người bệnh có khối u tại đại tràng thì chỉ số này sẽ tăng cao, vượt mức bình thường. Cách đọc chỉ số:

  • Định lượng CEA từ 0 – 2,5 ng/mL: Chỉ số bình thường

  • Định lượng CEA từ 2,5 – 5 mg/mL: Có thể do người được xét nghiệm hút thuốc lá

  • Định lượng CEA trên 5 ng/mL: Người được khám có thể một trong 3 vấn đề sau:

    • Mắc ung thư đại tràng

    • Mắc các bệnh ung thư khác như ung thư dạ dày, thực quản, buồng trứng, tụy, phổi, di căn xương,…

    • Bị các bệnh lành tính như xơ gan, viêm gan, viêm phổi, viêm loét đại tràng, polyp trực tràng, bệnh vú lành tính,…

Lúc này, bác sĩ sẽ chỉ định thêm các phương pháp khác để đưa ra đánh giá chính xác về tình trạng của người bệnh.

Xét nghiệm chỉ số CEA ung thư đại trực tràng được chỉ định tầm soát khi:

  • Người bệnh nghi ngờ bị ung thư đại tràng mà dấu ấn chưa rõ ràng, cần thêm thông tin xét nghiệm

  • Người bệnh đã được chẩn đoán mắc các bệnh ung thư dạ dày, đại trực tràng, phổi, đang cần định lượng CEA để theo dõi kết quả trước và sau điều trị. Đồng thời để phát hiện tình trạng khối u di căn, tái phát bệnh.

Chỉ số CEA

Chỉ số CEA

4.2. Chỉ số CA 19 – 9

Khác với CEA, CA 19 – 9 là một protein có ở bề mặt của tế bào ung thư và được sản xuất bởi chính tế bào khối u. Do đó, CA 19 – 9  là một điểm đánh dấu khối u. chỉ điểm ung thư đại tràng. Tuy nhiên chỉ số này có độ nhạy thấp hơn xét nghiệm CEA.

Cách đọc kết quả xét nghiệm chỉ số CA 19 – 9:

  • Định lượng CA 19 – 9 từ 0 – 37 U/mL: Chỉ số bình thường

  • Định lượng CA 19 – 9 trên 37 U/mL: Có thể bị các bệnh lý:

    • Ung thư đại tràng

    • Bệnh ung thư khác như gan, mật, tụy, dạ dày, phổi, buồng trứng, tử cung,…

    • Bệnh lành tính như viêm tụy, sỏi mật, viêm ruột, xơ gan, viêm đường mật, tắc mật, bệnh thấp khớp,…

Xét nghiệm máu tìm chỉ số CA 19 – 9 được chỉ định trong tầm soát ung thư đại tràng:

  • Bệnh nhân gặp các triệu chứng ung thư đại trực tràng, ung thư tụy

  • Dấu hiệu tắc nghẽn ống dẫn mật, ung thư gan mật

4.3. Chỉ số CA 72 – 4

CA 72 – 4 là một mucin – glycoprotein xuất hiện trên bề mặt tế bào trực tràng, chỉ số này tăng cao khi có khối u tại đây. Xét nghiệm CA 72 – 4 giúp sàng lọc, theo dõi tình trạng và điều trị bệnh ung thư đại tràng.

Cách đọc kết quả xét nghiệm máu xác định chỉ số CA 72 – 4:

  • Định lượng CA 72 – 4 từ 0 – 6,9 μg/mL: Chỉ số bình thường

  • Định lượng CA 72 – 4 trên 6,9 μg/mL: Người bệnh có thể mắc bệnh lý:

    • Ung thư đại trực tràng: Tỷ lệ tăng chỉ số CA 72 – 4 là 20 – 41%

    • Một số bệnh ung thư khác: Ung thư dạ dày, đường mật, tuyến tụy, thực quản, buồng trứng, vú, nội mạc tử cung,…

    • Mắc các bệnh lành tính: Viêm tụy, xơ gan, bệnh phổi, bệnh khớp, bệnh tiêu hóa lành tính,…

Chỉ số CA 72 - 4

Chỉ số CA 72 – 4

Xét nghiệm máu tìm chỉ số CA 72 – 4 được chỉ định trong trường hợp:

  • Người tới khám có dấu hiệu ung thư dạ dày, đại tràng

  • Người bệnh đang điều trị ung thư đại tràng

  • Người bị nghi ngờ mắc ung thư buồng trứng thể nhầy

Lưu ý trước khi xét nghiệm CA 72 – 4 người bệnh cần ngừng tất cả các loại thuốc đang sử dụng, không hút thuốc lá, uống rượu bia,…

5. Xét nghiệm máu trong phân phát hiện ung thư đại tràng

Bên cạnh xét nghiệm máu tìm dấu ấn thì phương pháp xét nghiệm máu ẩn trong phân cũng được sử dụng để tầm soát ung thư đại tràng. Nguyên nhân là bệnh nhân ung thư đại tràng dễ bị tổn thương mạch máu, tổn thương tại đại tràng nên phân đi qua dễ lẫn máu.

Máu lẫn trong phân có thể quan sát bằng mắt thường nhưng đôi khi lượng máu quá nhỏ mắt thường không thể thấy. Xét nghiệm máu trong phân có giá trị gợi ý, giúp bác sĩ tiến hành thăm dò chuyên sâu hơn để chẩn đoán chính xác ung thư đại tràng.

5.1. Xét nghiệm máu ẩn trong phân Guaiac (gFOBT)

Xét nghiệm máu ẩn trong phân Guaiac được dùng phổ biến tại các bệnh viện, mục đích là xác định trong phân có lẫn máu hay không. Nếu kết quả dương tính cho thấy, các bộ phận liên quan đến hệ tiêu hóa của bệnh nhân có thể đang gặp các vấn đề.

Người bệnh có thể mắc bệnh ung thư đại tràng, polyp đại tràng, viêm loét đường ruột, trĩ,… Để có kết quả chính xác cần tiến hành thêm các xét nghiệm khác như nội soi, chụp CT, chụp X – quang,…

Xét nghiệm máu ẩn trong phân Guaiac (gFOBT)

Xét nghiệm máu ẩn trong phân Guaiac (gFOBT)

Quy trình xét nghiệm máu ẩn trong phân Guaiac:

  • Chuẩn bị trước khi lấy mẫu: Bệnh nhân cần thay đổi chế độ ăn uống, thuốc men 3 ngày trước khi lấy mẫu. Lưu ý không ăn thịt sống, các loại thịt đỏ, không uống vitamin C, nước chanh, nên bổ sung thực phẩm chứa nhiều chất xơ. Tránh các thuốc kích thích niêm mạc dạ dày, các thuốc có tác dụng phụ tăng nguy cơ chảy máu như aspirin, ibuprofen,…

  • Lấy mẫu: Người bệnh lấy mẫu phân trong 3 ngày khác nhau và gửi đến phòng thí nghiệm

  • Phân tích mẫu: Bác sĩ sẽ sử dụng một thẻ thử nghiệm, dùng mẫu phân đặt lên thẻ nếu thẻ đổi màu tức là có máu trong phân.

Phương pháp này cũng có một số nhược điểm nhất định, độ chính xác có thể bị ảnh hưởng bởi các loại thức ăn, thuốc uống mà người bệnh sử dụng. Hơn nữa, khó xác định được máu trong phân là do đại tràng hay bộ phận khác của đường tiêu hóa bị tổn thương.

5.2. Xét nghiệm máu ẩn trong phân miễn dịch hóa học (iFOBT)

Mục tiêu của xét nghiệm máu ẩn trong phân miễn dịch hóa học là xác định protein hemoglobin có trong tế bào hồng cầu. Về ý nghĩa thì xét nghiệm này giống với xét nghiệm máu ẩn trong phân Guaiac.

Quy trình xét nghiệm đơn giản hơn, không cần chuẩn bị trước khi lấy mẫu mà chỉ cần qua 2 bước:

  • Lấy mẫu: Người bệnh chỉ cần lấy một mẫu phân gửi tới phòng xét nghiệm

  • Phân tích mẫu: Bác sĩ dùng một loại protein đặc hiệu tìm và gắn vào hemoglobin. Nếu protein này có thể tìm thấy và gắn vào nghĩa là có phân lẫn trong máu

Chi phí để thực hiện xét nghiệm này cao hơn so với xét nghiệm máu ẩn trong phân Guaiac.

Xét nghiệm máu ẩn trong phân miễn dịch hóa học (iFOBT)

Xét nghiệm máu ẩn trong phân miễn dịch hóa học (iFOBT)

6. Quy trình xét nghiệm máu phát hiện ung thư đại tràng

Quy trình xét nghiệm máu tìm các dấu ấn ung thư đại tràng được tiến hành tương tự như xét nghiệm thường quy khác. Bác sĩ sẽ chỉ định xét nghiệm nếu thấy nghi ngờ ung thư đại tràng. Quy trình bao gồm:

  • Trước khi xét nghiệm: Thông thường, bạn vẫn có thể ăn uống bình thường, nếu cần thiết nhịn ăn bác sĩ sẽ nhắc nhở bạn.

  • Tiến hành lấy máu: 

    • Bạn có thể lấy máu ở tư thế ngồi hoặc nằm, sao cho bạn cảm thấy thoải mái nhất

    • Nhân viên y tế sẽ cuốn garo quanh cánh tay, phía trên khu vực lấy mẫu. Bạn nên nắm chặt tay để tĩnh mạch nổi lên rõ hơn. Sau khi xác định vein, nhân viên y tế sẽ đưa kim tiêm vào.

    • Khi lấy đủ lượng máu yêu cầu, bạn sẽ được dán băng cá nhân và nên gập khuỷu tay để hạn chế chảy máu.

  • Chờ kết quả: Một số xét nghiệm sẽ cho kết quả trong thời gian ngắn, bạn có thể chờ để lấy kết quả luôn. Với những xét nghiệm lâu hơn có thể cần đợi trong vài tiếng hoặc vài ngày.

Quy trình xét nghiệm máu khá an toàn và cực kỳ hiếm gặp các biến chứng. Một số ít trường hợp sau khi lấy máu có thể gặp các vấn đề như chảy máu, bầm tím tại điểm lấy máu, cảm giác đau nhẹ, choáng váng, ngất xỉu,…

7. Chi phí xét nghiệm máu tầm soát ung thư đại tràng

Chi phí xét nghiệm máu lẫn trong phân và xét nghiệm các dấu ấn không quá cao, thường dao động khoảng 300.000 – 400.000đ/xét nghiệm. Mức phí này còn thay đổi tùy thuộc vào bệnh viện, máy móc trang thiết bị xét nghiệm, trình độ bác sĩ,…

Người bệnh không nên ham rẻ mà nên lựa chọn cơ sở y tế uy tín. Tránh trường hợp không cho kết quả chính xác mà còn gặp phải hậu quả khôn lường.

Xét nghiệm máu phát hiện ung thư đại tràng thường được kết hợp cùng các phương pháp tầm soát khác để chẩn đoán chính xác bệnh. Chủ động phát hiện và điều trị sớm có thể chữa khỏi bệnh, tăng hiệu quả và hạn chế các biến chứng.

Bạn có thể tìm hiểu thêm thông tin về ung thư đại tràng và sản phẩm King Fucoidan & Agaricus qua hotline miễn cước 1800 0069 (trong giờ hành chính) hoặc 0243 9963 961 (ngoài giờ hành chính).

Nguồn: https://kingfucoidan.vn

5 giai đoạn ung thư đại tràng: Đặc điểm và cách chẩn đoán — June 28, 2023

5 giai đoạn ung thư đại tràng: Đặc điểm và cách chẩn đoán

Các giai đoạn của ung thư đại tràng dùng để mô tả mức độ tiến triển của khối u trong cơ thể. Nhờ đó, các bác sĩ có thể xác định mức độ nghiêm trọng của bệnh và đưa ra phương pháp điều trị tốt nhất cũng như dự đoán tiên lượng của bệnh nhân. Vậy ung thư đại tràng có mấy giai đoạn? Có những đặc điểm gì và chẩn đoán bệnh như thế nào? Hãy cùng tìm hiểu thông qua bài viết dưới đây nhé.

1. Phân loại giai đoạn ung thư đại tràng theo hệ thống TNM

Xác định các giai đoạn của ung thư đại tràng theo hệ thống TNM (Tumor – Nodes – Metastasis) do Ủy ban Liên hợp về ung thư Hoa Kỳ (AJCC), cần dựa vào các tiêu chí sau:

  • Đặc điểm khối u – Tumor (T): Khối u đã phát triển đến thành đại tràng hoặc trực tràng chưa? kích thước khối u là bao nhiêu?

  • Hạch bạch huyết xung quanh – Nodes (N): Khối u đã di căn đến các hạch bạch huyết lân cận chưa? Số lượng và vị trí di căn?

  • Khả năng di căn – Metastasis (M): Khối u có di căn đến các bộ phận khác của cơ thể không? Số lượng và vị trí di căn?

Các giai đoạn của ung thư đại tràng

Các giai đoạn của ung thư đại tràng

2. Năm giai đoạn của ung thư đại tràng

Dựa vào các tiêu chí của phân loại TNM, ung thư đại tràng được chia làm 5 giai đoạn: Giai đoạn 0 (không) và giai đoạn I đến IV (1 đến 4). Các giai đoạn của ung thư đại tràng cho biết được mức độ tiến triển của bệnh, vì vậy các bác sĩ có thể phối hợp để lên phương án điều trị tốt nhất.

Giai đoạn 0

Đây là thời kỳ ung thư mới hình thành, các tế bào ung thư chỉ giới hạn ở lớp trong cùng (niêm mạc) của đại tràng hoặc trực tràng, chưa phát triển ra ngoài. Nếu được phát hiện sớm, người bệnh có khả năng khỏi rất cao.

Giai đoạn 1

Cùng với giai đoạn 0, giai đoạn này cũng được xếp vào ung thư đại tràng giai đoạn đầu. Ung thư đã xâm lấn xuyên qua niêm mạc (T1) và có thể tiến triển vào lớp cơ của đại tràng (T2) nhưng chưa xâm lấn vào các mô hoặc hạch bạch huyết gần đó (N0) hoặc đến các vị trí xa (M0).

Ung thư đại tràng giai đoạn 2

  • Giai đoạn IIA: Ung thư đã xâm lấn xuyên qua thành đại tràng hoặc trực tràng (T3) nhưng chưa lan đến mô lân cận, các hạch bạch huyết gần đó (N0) hoặc đến các vị trí xa (M0)

  • Giai đoạn IIB: Ung thư xâm lấn qua các lớp cơ đến niêm mạc bụng, được gọi là phúc mạc tạng (T4a) nhưng chưa lan đến các hạch bạch huyết gần đó (N0) hoặc đến các vị trí xa (M0).

  • Giai đoạn IIC: Khối u đã xâm lấn qua thành đại tràng hoặc trực tràng và phát triển thành các cấu trúc lân cận (T4b) nhưng chưa lan đến các hạch bạch huyết gần đó (N0) hoặc đến các vị trí xa (M0).

Ung thư đại tràng giai đoạn 3 

  • Giai đoạn IIIA: Khối u đã phát triển qua lớp niêm mạc bên trong hoặc lan tới lớp cơ. Xâm lấn 1-3 hạch bạch huyết hoặc một khối tế bào khối u trong các mô xung quanh đại tràng mà không có vẻ là hạch bạch huyết nhưng chưa lan đến các bộ phận khác của cơ thể (T1 hoặc T2, N1 hoặc N1c, M0; hoặc T1, N2a, M0).

  • Giai đoạn IIIB: Khối u xâm lấn ra các lớp ngoài cùng của đại trực tràng hoặc phúc mạc tạng và 1 đến 3 hạch bạch huyết hoặc đến một khối u trong các mô xung quanh đại tràng mà không phải là hạch bạch huyết. Chưa di căn sang các bộ phận khác của cơ thể (T3 hoặc T4a, N1 hoặc N1c, M0; T2 hoặc T3, N2a, M0; hoặc T1 hoặc T2, N2b, M0).

  • Giai đoạn IIIC: Ung thư đã phát triển qua thành đại trực tràng và vào các mô hoặc cơ quan lân cận khác, đã di căn đến 4 hạch bạch huyết trở lên. Chưa di căn đến các bộ phận xa khác của cơ thể (T4a, N2a, M0; T3 hoặc T4a, N2b, M0; hoặc T4b, N1 hoặc N2, M0).

Giai đoạn 4 (Ung thư đại tràng giai đoạn cuối)

  • Giai đoạn IVA: Ung thư đại tràng di căn tới bộ phận xa của cơ thể, chẳng hạn như gan hoặc phổi (bất kỳ T, bất kỳ N, M1a).

  • Giai đoạn IVB: Ung thư đã di căn đến hơn một cơ quan của cơ thể hoặc đến các hạch bạch huyết xa, nhưng không đến các phần xa của phúc mạc (lớp lót khoang bụng) (bất kỳ T, bất kỳ N, M1b).

  • Giai đoạn IVC: Ung thư đã di căn đến các phần xa của phúc mạc. Có thể hoặc không di căn sang các vị trí hoặc cơ quan khác (bất kỳ T, bất kỳ N, M1c nào).

Năm giai đoạn của ung thư đại tràng

Năm giai đoạn của ung thư đại tràng

3. Xét nghiệm xác định giai đoạn ung thư đại tràng

Nội soi là phương pháp thường được sử dụng phổ biến để xác định các giai đoạn của ung thư đại tràng. Sau khi phát hiện ra các vấn đề bất thường nghi ngờ là ung thư, các bác sĩ sẽ yêu cầu người bệnh thực hiện các xét nghiệm bổ sung để xác định mức độ tiến triển của khối u. Một số các xét nghiệm thường được sử dụng như chụp X-quang, chụp CT hay chụp MRI, chụp xạ hình xương và chụp PET-CT… tại vùng gan, bụng và ngực,…Tuy nhiên, trong một số trường hợp người bệnh có thể cần phải phẫu thuật để xác định ung thư đang ở giai đoạn mấy.

Nội soi xác định giai đoạn ung thư đại tràng

Nội soi xác định giai đoạn ung thư đại tràng

4. Bí kíp ngăn ngừa ung thư đại tràng tiến triển

Ung thư đại tràng tiến triển trong bao lâu và các cách ngăn ngừa ung thư đại tràng tiến triển là câu hỏi được nhiều người quan tâm. Tùy thuộc vào tình trạng sức khỏe và khả năng di căn của khối u mà mức độ tiến triển của bệnh cũng khác nhau. Người bệnh ung thư đại tràng cần có chế độ dinh dưỡng lành mạnh cùng kế hoạch vận động, thể dục hợp lý để có thể giảm nhẹ mức độ tiến triển của bệnh và đạt được hiệu quả điều trị tốt nhất. Sau đây là một số bí kíp giúp ngăn ngừa ung thư đại tràng được nhiều người áp dụng.

  • Thông tin: Việc nắm rõ các thông tin về bệnh như nguyên nhân, biểu hiện, cách chữa trị, biện pháp chăm sóc,… sẽ giúp bạn có thể chủ động thực hiện một cách đúng đắn trong quá trình phòng ngừa và điều trị ung thư đại tràng.

  • Tâm lý: Có nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng những bệnh nhân có tinh thần lạc quan, thoải mái thì có khả năng kiểm soát bệnh tốt hơn. Do đó, việc giữ cho bệnh nhân luôn trong trạng thái vui vẻ, tích cực, không lo âu, buồn phiền là biện pháp hữu hiệu giúp bệnh có những tiến triển tốt.

  • Thức ăn: Người bệnh cần có chế độ ăn uống khoa học, hợp lý, nên ăn uống đa dạng, đầy đủ chất dinh dưỡng trong mỗi bữa và có thể chia thành nhiều bữa nhỏ trong ngày. Nên ăn nhiều thức ăn chứa chất xơ, hạn chế ăn đồ chiên xào, thịt đỏ và thức uống có cồn.

  • Thể dục: Vận động thể dục giúp máu được tuần hoàn khắp cơ thể, kích thích nhu động ruột, tăng cường quá trình thải chất cặn bã ra khỏi cơ thể, từ đó phòng tránh hiệu quả sự ngưng tụ chất độc gây hình thành cá polyp biến chứng ung thư đại trực tràng.

  • Tầm soát: Trung tâm kiểm soát và phòng ngừa dịch bệnh Hoa Kỳ khuyến nghị người lớn 45 đến 75 tuổi nên thực hiện tầm soát ung thư đại tràng định kỳ để có thể phát hiện tình trạng cũng như mức độ tiến triển của bệnh. Nhờ đó, bệnh có thể được phát hiện ngay từ giai đoạn sớm và được áp dụng các biện pháp điều trị kịp thời.

  • Thuốc: Thuốc có ảnh hưởng đến kết quả điều trị bệnh, giúp tình trạng bệnh được kiểm soát và tăng khả năng hồi phục của người bệnh. Bạn nên tuân thủ đúng việc sử dụng thuốc cũng như thực hiện các phương pháp điều trị theo hướng dẫn của bác sĩ.

Các bí kíp ngăn ngừa ung thư đại tràng tiến triển

Các bí kíp ngăn ngừa ung thư đại tràng tiến triển

Việc xác định đúng các giai đoạn của ung thư đại tràng có vai trò rất quan trọng để xây dựng được kế hoạch điều trị bệnh. Người bệnh nên thực hiện theo chế độ ăn uống, lối sống lành mạnh và giữ tinh thần lạc quan, thoải mái để có thể đạt hiệu quả điều trị tốt nhất. 

Ngoài ra, bệnh nhân cũng có thể sử dụng các sản phẩm hỗ trợ điều trị ung thư kết hợp với các biện pháp trên để có những chuyển biến tích cực. King Fucoidan là sản phẩm với sự kết hợp độc đáo của 2 thành phần Fucoidan từ tảo nâu Mozuku và nấm Agaricus, đem lại hiệu quả trong việc kiểm soát khối u, hỗ trợ tăng cường hệ miễn dịch và giảm nhẹ các tác dụng có hại do hóa chất, tia xạ gây ra.

Để biết thêm các thông tin chi tiết về sản phẩm Kibou Fucoidan, bạn vui lòng liên hệ với tổng đài tổng đài miễn cước 1800 0069 (trong giờ hành chính) hoặc 0243 9963 961 (ngoài giờ hành chính) để nhận được sự tư vấn, hỗ trợ kịp thời từ các Dược sĩ có chuyên môn.

Bài viết trên đây cung cấp các thông tin về giai đoạn của ung thư đại tràng cùng các biện pháp ngăn ngừa ung thư đại tràng tiến triển. Mong rằng nội dung này sẽ giúp bạn nắm được các giai đoạn của ung thư đại tràng và có biện pháp điều trị phù hợp.

Nguồn: https://kingfucoidan.vn

Ung thư đại tràng tái phát: Dấu hiệu và cách đối phó —

Ung thư đại tràng tái phát: Dấu hiệu và cách đối phó

Sau khi điều trị thành công thì ung thư đại tràng tái phát là nỗi lo sợ của đa số bệnh nhân và gia đình. Theo thống kê của Trung tâm Ung thư Sloan – Kettering, trong 1.320 người ung thư đại tràng di căn sẽ có 243 người bị tái phát (tỷ lệ khoảng 18%). Vậy nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết và cách phòng ngừa như thế nào, cùng đi tìm qua bài viết dưới đây nhé!

Ung thư đại tràng tái phát

Ung thư đại tràng tái phát

1. Ung thư đại tràng tái phát là gì?

Ung thư đại tràng tái phát là tình trạng xuất hiện các tế bào ác tính trở lại sau khi điều trị triệt căn ung thư đại tràng. Nguy cơ tái phát sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố như giai đoạn, mức độ tiến triển, di căn và phương pháp điều trị đã từng tiến hành.

Một số trường hợp tái phát ung thư đại trực tràng không xuất hiện bất kỳ biểu hiện gì. Do các tế bào ung thư mới bắt đầu quay trở lại, khối u còn bé nên chưa gây ra các triệu chứng. Sau một thời gian, khối u gia tăng về kích thước, dấu hiệu sẽ ngày càng rõ rệt hơn.

2. Các dạng ung thư đại tràng tái phát

Ung thư đại tràng tái phát được chia thành 3 dạng thường gặp như sau:

  • Tái phát cục bộ: Có nghĩa là khối u quay trở lại tại vị trí ban đầu tại đại trực tràng. Thường xuất hiện tại vị trí miệng nối đường ruột, trong lòng ruột ở vị trí cao hoặc thấp hơn diện cắt 1 vài cm. Nó gây ra các triệu chứng tại đây như bán tắc ruột, rối loạn đại tiện. Những biểu hiện này chỉ thoáng qua và dễ bị bỏ sót.

  • Tái phát tại khu vực xung quanh: Các tế bào ung thư có thể còn sót lại tại các hạch bạch huyết xung quanh khối u ban đầu. Nếu phẫu thuật, hóa trị hoặc xạ trị không loại bỏ được hết chúng, sau một thời gian khối u sẽ bắt đầu tái phát tại đây.

  • Tái phát xa: Khối u có thể di căn xa mà ở thời điểm phẫu thuật không đánh giá được. Do đó bỏ sót và sau đó tế bào ung thư có thể phát triển trở lại.

Các khối u tái phát xa

Các khối u tái phát xa

3. Ung thư đại trực tràng tái phát do nguyên nhân nào?

Các tế bào ung thư đại tràng có thể “ngủ đông”, tránh khỏi quá trình điều trị, và “tỉnh dậy” sau một thời gian và hình thành khối u. Một số yếu tố được xem là nguyên nhân ung thư đại tràng tái phát, bao gồm:

3.1. Nguyên nhân khách quan

Nguyên nhân khách có thể khiến ung thư đại tràng quay trở lại như:

  • Tế bào ung thư chưa được loại bỏ hoàn toàn: Việc điều trị trước đó có thể thành công, nhưng các phương pháp điều trị chưa thể loại bỏ hoàn toàn tế bào ác tính và chính có thể hình thành khối u trở lại. Một số tế bào ung thư siêu nhỏ không thể phát hiện bằng các xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh vì thế nguy cơ tái phát không thể tránh khỏi.

  • Khối u di căn xa không được phát hiện qua thăm khám: Một số tế bào ung thư di căn xa mà trong quá trình thăm khám không được phát hiện. Do đó chỉ có khối u nguyên phát được xử lý, tế bào di căn tiếp tục phát triển và hình thành khối u.

  • Còn các tế bào ung thư trong hệ bạch huyết: Việc phẫu thuật và nạo vét hạch vùng có thể không lấy được hết các hạch có ung thư. Nếu những tế bào này không mẫn cảm với hóa xạ trị thì rất dễ gặp tình trạng ung thư tái phát.

3.2. Nguyên nhân chủ quan

Nguyên nhân chủ quan là những nguyên nhân phổ biến hay gặp ở bệnh nhân ung thư đại tràng tái phát. Người bệnh sau khi được điều trị khỏi vẫn tiếp xúc với các yếu tố nguy cơ và chưa hạn chế được chúng, dẫn tới bệnh quay trở lại.

Một số nguyên nhân chủ quan có thể khiến tái phát ung thư đại tràng như:

  • Không chấp nhận và tuân thủ điều trị: Nhiều trường hợp người bệnh được chỉ định hóa xạ trị sau phẫu thuật nhưng lại không thực hiện. Nguyên nhân có thể do thể trạng yếu, kinh tế gia đình không cho phép hoặc tâm lý. Đây chính là điều kiện để các tế bào ác tính tiếp tục phát triển và hình thành khối u trở lại.

Người bệnh không tuân thủ điều trị

Người bệnh không tuân thủ điều trị

  • Tiếp xúc với các yếu tố nguy cơ, bao gồm:

    • Chế độ ăn uống thiếu lành mạnh: Các thực phẩm chế biến sẵn, nướng, chiên có thể chứa nhiều gốc tự do làm tăng nguy cơ tổn thương gen, tăng khả năng ung thư.

    • Hút thuốc lá, uống rượu bia: Thuốc lá có chứa các thành phần làm tăng nguy cơ ung thư. Còn rượu bia có thể bào mòn cơ thể, dẫn tới giảm khả năng miễn dịch, tạo điều kiện cho khối u tái phát.

    • Ít vận động: Việc lười vận động có khả năng làm trì trệ việc trao đổi chất, kéo theo rất nhiều bệnh lý. Chúng làm suy giảm hệ miễn dịch và khiến ung thư đại tràng tái phát.

    • Béo phì: Các tế bào mỡ xuất hiện quá nhiều, dẫn tới sản xuất quá nhiều hormone gây rối loạn trao đổi chất. Do đó tăng nguy cơ xuất hiện tế bào bất thường trong cơ thể, dẫn tới ung thư.

Xem thêm>>> Nguyên nhân gây ung thư đại trực tràng không thể bỏ qua

4. Dấu hiệu nhận biết ung thư đại tràng tái phát

Biểu hiện của ung thư đại tràng tái phát có những điểm khác biệt so với các triệu chứng ung thư đại tràng nguyên phát. Cụ thể các dấu hiệu thường gặp như:

Đau lưng hoặc vùng chậu

Khối u mới được hình thành do tái phát có thể xuất hiện cạnh cột sống, chèn ép thành bụng và gây ra cảm giác đau vùng chậu, lưng, hông. Triệu chứng này tương tự với các biểu hiện của khối u nguyên phát, không có nhiều khác biệt. Vì thế, khi thấy xuất hiện đau đớn kéo dài bạn nên chủ động tìm hiểu và thăm khám nếu cần thiết.

Đau lưng hoặc đau vùng chậu

Đau lưng hoặc đau vùng chậu

Co thắt dạ dày

Khối u tái phát tiết ra các hormone hoặc hóa chất gây rối loạn nhu động ruột, gây đau thắt từng cơn dại dạ dày. So với ung thư đại tràng nguyên phát, thì các triệu chứng lúc này đột ngột, nặng và tiến triển nhanh hơn

Nguyên nhân được cho là do quá trình điều trị tác động lên đường ruột, do đó nó dễ gặp các vấn đề hơn. Khi khối u xuất hiện, dấu hiệu sẽ xảy ra sớm và nặng nề hơn rất nhiều.

Thay đổi đặc điểm phân

Các khối u đường tiêu hóa nói chung và ung thư đại tràng nói riêng đều gây thay đổi khuôn phân với biểu hiện phân mỏng dẹt. Quá trình phẫu thuật làm lòng ruột thu hẹp so với bình thường. Khi khối u thứ phát xuất hiện thì biểu hiện này thay đổi rất nhanh, dễ dàng nhận biết.

Phân có lẫn máu

Bề mặt khối u thường mùn nát và rất dễ xảy ra tình trạng chảy máu. Đặc biệt là khối u thứ phát phát triển trên chính lòng ruột đã tổn thương. Khi phân di chuyển qua đó làm tổn thương bề mặt khiến máu chảy ra và theo phân ra ngoài. 

Trường hợp ung thư đại tràng tái phát triệu chứng này xuất hiện khá dữ dội. Thậm chí, người bệnh có thể phải nhập viện vì chảy máu nhiều, mệt mỏi, sụt cân nhanh.

Táo bón

Khối u hình thành trở lại trong lòng ruột, chèn ép và ảnh hưởng tới quá trình bài tiết phân, dẫn tới tình trạng đi ngoài hoặc táo bón. Với đặc điểm là những đợt phân cứng, khó đại tiện, ngứa và tức khó chịu vùng hậu môn.

Nôn nhiều

Một trong những dấu hiệu của sự thay đổi ở hệ thống tiêu hóa chính là buồn nôn, nôn nhiều. Ung thư đại tràng tái phát thì triệu chứng này xuất hiện đột ngột với cường độ mạnh hơn rất nhiều. Bởi khối u choán chỗ lòng ruột, gây tắc nghẽn tiêu hóa.

Nôn nhiều

Nôn nhiều

Đầy hơi chướng bụng

Sau quá trình điều trị ung thư đại trực tràng nguyên phát bằng các phương pháp như phẫu thuật, có thể làm cho lòng đường ruột bị hẹp hơn. Do đó, khi khối u trở lại, mức độ tắc nghẽn tăng hơn so với trước, lưu thông dịch tiêu hóa khó khăn hơn rất nhiều. Triệu chứng đầy hơi, chướng bụng sẽ xuất hiện sớm với mức độ nặng hơn rất nhiều.

Thiếu máu

Nếu tình trạng thiếu máu ở ung thư đại tràng nguyên phát diễn ra âm thầm, thậm chí là sau vài tháng bệnh nhân mới nhận ra. Thì tình trạng này ở bệnh nhân tái phát tiến triển nhanh chỉ khoảng vài tuần. Trường hợp người bệnh có triệu chứng thiếu máu và từng có tiền sử mổ ung thư đại tràng thì cần được thăm khám ngay lập tức.

Dấu hiệu ung thư đại tràng tái phát có thể nhầm lẫn với các bệnh thông thường và bị bỏ qua. Bệnh nhân nên chủ động tầm soát ung thư đại tràng định kỳ mỗi năm để theo dõi chính xác tiến triển của bệnh.

5. Phương pháp chẩn đoán

K đại tràng tái phát nếu được chẩn đoán sớm có khả năng chữa khỏi một lần nữa cao hơn rất nhiều. Một số phương pháp được áp dụng để chẩn đoán tình trạng tái phát bao gồm:

  • Xét nghiệm máu: Xét nghiệm máu tìm protein có tên kháng nguyên CEA – carcinoembryonic. Nếu bạn bị ung thư đại tràng tái phát thì mức kháng nguyên CEA trong máu thường tăng cao.

  • Nội soi đại trực tràng: Thông qua ống hậu môn, một ống linh hoạt nhỏ có gắn đèn và camera siêu nhỏ đi vào đại tràng, trực tràng. Bác sĩ sẽ quan sát các hình ảnh ghi nhận từ camera để phát hiện khối u trong đại tràng.

  • Sinh thiết: Trong quá trình nội soi, bác sĩ có thể lấy một mẫu niêm mạc đại tràng và quan sát dưới kính hiển vi. Qua đó phát hiện các dấu hiệu bất thường nhận biết tái phát khối u đại tràng.

Ngoài ra, nếu cần thiết bác sĩ sẽ đề nghị bạn thực hiện các chẩn đoán hình ảnh khác như chụp cắt lớp (CT) dạ dày, ngực và xương chậu để xác định ung thư đại tràng di căn hay không.

Xét nghiệm máu chẩn đoán ung thư đại tràng tái phát

Xét nghiệm máu chẩn đoán ung thư đại tràng tái phát

6. Điều trị ung thư đại tràng tái phát

Để xác định phương pháp điều trị ung thư đại tràng trong trường hợp tái phát sao cho phù hợp và hiệu quả nhất cho người bệnh, bác sĩ sẽ cần xem xét nhiều yếu tố như:

  • Vị trí của khối u tái phát

  • Kích thước khối u

  • Phạm vi, các tổ chức bị ảnh hưởng

  • Tình trạng sức khỏe tổng thể của người bệnh

  • Các phương pháp đã được áp dụng điều trị trong lần trước và hiệu quả đạt được

  • Tác dụng phụ gặp phải trong lần chữa trị trước

  • Triệu chứng hiện tại của bệnh nhân

Một số phương pháp thường được áp dụng khi tái phát như:

  • Phẫu thuật: Phẫu thuật cắt bỏ khu vực ruột già bị ảnh hưởng nếu khối u xuất hiện tại cùng một nơi với khối u nguyên phát.

  • Hóa trị: Hóa trị được chỉ định với mục đích thu nhỏ khối u, hỗ trợ cho quá trình phẫu thuật dễ dàng và thành công hơn. Các loại thuốc được sử dụng có thể khác với lần đầu điều trị để ngăn chặn tình trạng kháng thuốc của tế bào ung thư.

  • Xạ trị: Bên cạnh hóa trị và phẫu thuật thì xạ trị cũng là phương pháp được chỉ định trong tái phát. Đặc biệt là với những bệnh nhân chưa bị nhiễm phóng xạ ở lần điều trị trước.

  • Điều trị triệu chứng: Trường hợp di căn tới các cơ quan khác, bệnh không chỉ được phẫu thuật cắt bỏ khối u. Mà còn điều trị các triệu chứng, giảm bớt đau đớn và kéo dài thời gian sống cho người bệnh.

7. Ung thư đại tràng tái phát sống được bao lâu?

Ung thư đại tràng tái phát nếu được phát hiện và điều trị sớm thì cơ hội kéo dài tuổi thọ càng cao. Cụ thể, theo Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ, tỷ lệ bệnh nhân có khả năng sống sót trong vòng 5 năm theo từng giai đoạn:

  • Giai đoạn I: 74%

  • Giai đoạn IIB: 59%

  • Giai đoạn IIC: 37%

  • Giai đoạn IIIB: 46%

  • Giai đoạn IIIC: 28%

  • Giai đoạn IV: 6%

Do đó, bạn nên chú ý tới các dấu hiệu bất thường, thăm khám thường xuyên để chủ động phát hiện và điều trị ngay từ những giai đoạn sớm.

Chủ động thăm khám phát hiện bệnh từ giai đoạn sớm

Chủ động thăm khám phát hiện bệnh từ giai đoạn sớm

8. Làm sao để phòng ngừa ung thư đại tràng tái phát?

Sau điều trị thì các biện pháp chăm sóc đóng vai trò hết sức quan trọng trong phục hồi và ngăn ngừa tái phát. Bên cạnh đó, một số lưu ý giúp bạn phòng ngừa ung thư đại tràng tái phát như:

8.1. Khám và tầm soát định kỳ

Tái khám định kỳ sau điều trị giúp người bệnh được kiểm tra toàn diện và tầm soát ung thư tái phát. Các phương pháp chẩn đoán, xét nghiệm cần thực hiện và tần suất sẽ dựa trên nguy cơ và sức khỏe tổng thể của người bệnh.

Trong 3 năm đầu tiên sau điều trị, bệnh nhân được yêu cầu tầm soát định kỳ ung thư 3 – 6 tháng/lần. Sau khi bước qua năm thứ 4 thì tần suất giảm xuống 1 năm/lần. Điều này rất cần thiết để người bệnh theo dõi sức khỏe và phát hiện sớm nếu ung thư đại tràng tái phát trở lại.

8.2. Tăng cường vận động

Tăng cường vận động giúp cơ thể khỏe mạnh, hạn chế các bệnh lý “ghé thăm” trong đó có ung thư. Nghiên cứu cho thấy những người thường xuyên hoạt động thể chất sau điều trị có nguy cơ tái phát ung thư đại trực tràng và nguy cơ tử vong thấp hơn rất nhiều. 

Ngoài ra, hoạt động thể chất còn liên quan tới khả năng hồi phục và cải thiện chất lượng cuộc sống sau điều trị. Sau thời gian điều trị và chăm sóc sau phẫu thuật, bạn cần tập luyện và vận động theo lộ trình của bác sĩ. Các bác sĩ sẽ đưa ra cho bạn kế hoạch luyện tập an toàn và hiệu quả nhất, không tự ý thay đổi lộ trình.

Tăng cường vận động

Tăng cường vận động

8.3. Chế độ ăn uống lành mạnh

Các thực phẩm có khả năng làm tăng nguy cơ tái phát ung thư đại tràng như chất béo, đồ nướng, thịt đỏ, thực phẩm chế biến sẵn, đường tinh luyện,… Vì vậy người bệnh nên hạn chế và thay thế các loại thực phẩm này để ngăn ngừa ung thư đại tràng tái phát.

Nên bổ sung vào thực đơn cho người ung thư đại tràng sau điều trị các thực phẩm như rau, ngũ cốc, trái cây, thịt gà, cá,… Thời gian đầu sau phẫu thuật nên lựa chọn các món ăn mềm, dễ tiêu hóa, giảm gánh nặng cho đại tràng.

8.4. Hạn chế thuốc lá, rượu bia

Thuốc lá và rượu bia là 2 “thủ phạm” gây ung thư đại tràng tái phát hàng đầu nếu sử dụng thường xuyên sau khi điều trị thành công. Hút thuốc còn có thể mang tới nhiều bệnh lý khác, gây suy giảm miễn dịch và tạo cơ hội cho khối u trở lại.

Thống kê cho thấy người hút thuốc hoặc uống rượu bia có khả năng tử vong vì ung thư hoặc ung thư tái phát cao gấp nhiều lần so với người không hút. 

8.5. Duy trì cân nặng ổn định, tránh béo phì

PAR2 là một loại protein gây viêm được các nhà khoa học phát hiện trong các tế bào mỡ bụng ở người thừa cân, béo phì. Viêm mãn tính có khả năng dẫn tới tổn thương DNA và làm tăng nguy cơ tái phát ung thư.

Bởi vậy, bệnh nhân kiểm soát tốt trọng lượng cơ thể thông qua chế độ ăn, tập luyện hợp lý. Lưu ý nếu bạn nghĩ tới việc giảm cân thì cần thảo luận với bác sĩ nếu vừa mới kết thúc điều trị ung thư đại tràng.

Duy trì cân nặng ổn định, tránh béo phì

Duy trì cân nặng ổn định, tránh béo phì

8.6. Sử dụng sản phẩm hỗ trợ, phòng tái phát

Hiện nay, có khá nhiều sản phẩm hỗ trợ phòng tái phát ung thư đại tràng ra đời. Trong đó nổi bật nhất là dòng sản phẩm Fucoidan, đặc biệt là với sự kết hợp cùng nấm Agaricus.

Fucoidan được chiết xuất từ các loại tảo nâu đại dương. Từ khi phát hiện đến nay, hàng ngàn công trình nghiên cứu về hoạt chất này đã ra đời. Không phải tự nhiên mà Fucoidan lại là hoạt chất nổi tiếng đến như vậy trong cộng đồng u bướu.

Nấm Agaricus với hoạt chất chính là các Beta – glucan có khả năng hỗ trợ tăng cường sức đề kháng thông qua thúc đẩy các tế bào miễn dịch hoạt động tốt nhất. Khi kết hợp cùng Fucoidan gia tăng hiệu quả, mang lại tác dụng hiệp đồng vượt trội như:

  • Kích thích quá trình tự chết của tế bào ác tính và cắt đi nguồn dinh dưỡng nuôi khối u

  • Ngăn ngừa hình thành mạch máu mới, không cho khối u có cơ hội xâm lấn và di căn

  • Tăng cường hệ miễn dịch và sức đề kháng, giúp thể trạng tăng lên, phòng ngừa ung thư tái phát

  • Hạn chế các tác dụng phụ trong hóa xạ trị như buồn nôn, mệt mỏi, tiêu chảy,…

King Fucoidan & Agaricus hay còn gọi là Fucoidan Vua là sản phẩm với sự kết hợp của 2 thành phần trên. Bạn có thể tìm hiểu thêm về sản phẩm bằng cách liên hệ với các Dược sĩ qua tổng đài miễn cước 1800 0069 (trong giờ hành chính) hoặc 0243 9963 961 (ngoài giờ hành chính).

Ung thư đại tràng tái phát rất nguy hiểm và có thể ảnh hưởng đến tính mạng người bệnh. Tích cực tầm soát, thăm khám định kỳ và thực hiện các biện pháp phòng bệnh là hết sức cần thiết. Hy vọng qua bài viết trên bạn đã có thêm nhiều thông tin hữu ích và chúc bạn thật nhiều sức khỏe!

Nguồn: https://kingfucoidan.vn

Top 7 việc nên làm giúp bạn phòng ngừa ung thư đại tràng hiệu quả — June 26, 2023

Top 7 việc nên làm giúp bạn phòng ngừa ung thư đại tràng hiệu quả

Ung thư đại tràng là một trong những bệnh lý nguy hiểm cướp đi mạng sống của hàng nghìn người hàng năm tại Việt Nam. Vậy làm thế nào để chủ động phòng ngừa ung thư đại tràng? Để đi tìm lời giải, bạn có thể theo dõi bài viết dưới đây, đừng bỏ qua thông tin hữu ích này nhé!

Phòng ngừa ung thư đại tràng

Phòng ngừa ung thư đại tràng

1. Tầm soát sàng lọc ung thư đại tràng định kỳ

Các tế bào bất thường bắt đầu sinh sôi và phát triển thành các polyp đại tràng. Những polyp này sẽ tiến triển thành ung thư đại trực tràng sau khoảng 10 – 15 năm nếu không được phát hiện và điều trị. Vì thế kiểm tra thường xuyên có thể tìm thấy polyp và cắt bỏ trước khi chúng tiến triển thành ung thư.

Việc tầm soát ung thư đại tràng cũng giúp phát hiện các triệu chứng bệnh ở giai đoạn sớm, khi khối u vẫn còn bé và chưa gây ra nhiều tổn thương đến cơ quan. Lúc này việc điều trị sẽ dễ dàng hơn và khả năng chữa khỏi cũng cao hơn rất nhiều. Nếu bạn từ 45 tuổi trở lên, nên đi khám sàng lọc ung thư hàng năm.

2. Tham gia xét nghiệm khi gia đình có người mắc ung thư

Nếu tiền sử gia đình bạn có người mắc ung thư đại trực tràng thì bạn có nguy cơ mắc bệnh cao hơn so với người bình thường. Một số xét nghiệm xác định thành viên trong gia đình có ung thư di truyền không, cụ thể:

  • Xét nghiệm hội chứng Lynch: Đây là hội chứng làm tăng đáng kể nguy cơ mắc các bệnh ung thư như đại trực tràng, tử cung, buồng trứng, dạ dày, tụy, thận,… Xét nghiệm này sẽ được bác sĩ chỉ định dựa trên 2 tiêu chuẩn Amsterdam và hướng dẫn Bethesda sửa đổi.

  • Xét nghiệm tìm đa polyp tuyến gia đình (FAP): Đa polyp tuyến gia đình sẽ gây ra polyp ở đại tràng và trực tràng. Sau đó sẽ phát triển thành khối u. Xét nghiệm này sẽ giúp xác định những ai có thể mắc FAP thông qua tiền sử cá nhân hoặc gia đình. Nếu kết quả dương tính cần bắt đầu tầm soát bằng nội soi đại tràng ở tuổi thiếu niên.

Xét nghiệm tìm đa polyp tuyến gia đình (FAP)

Xét nghiệm tìm đa polyp tuyến gia đình (FAP)

3. Kiểm soát cân nặng

Bạn có nghĩ mỡ bụng liên quan đến ung thư đại trực tràng không? Thực tế béo phì có liên quan đến tình trạng viêm, viêm mạn tính có thể dẫn đến tổn thương DNA và hình thành khối u.

Một nghiên cứu thực hiện năm 2013 tại Đại học Queensland (Australia) xác địn được một loại protein có mặt trong mỡ bụng người thừa cân béo phì là PAR2 có khả năng gây viêm. Cơ chế chính xác giữa viêm và ung thư rất phức tạp và vẫn đang được nghiên cứu.

Song, giảm viêm bằng cách thay đổi lối sống lành mạnh có thể cải thiện sức khỏe tổng thể và giảm nguy cơ ung thư. Duy trì cân nặng phù hợp với chiều cao, hạn chế việc tăng cân đặc biệt là ở vùng eo cũng là một cách phòng chống ung thư đại tràng.

4. Tập thể dục đều đặn

Tập thể dục đều đặn có thể tăng khả năng phòng ngừa các bệnh lý ung thư, trong đó có ung thư đại tràng gấp nhiều lần. Nghiên cứu ước tính hoạt động thể chất giúp giảm khoảng 20% nguy cơ mắc các bệnh ung đường ruột.

Các thí nghiệm cho thấy, hoạt động thể chất có thể tăng cường hoạt động của tế bào miễn dịch nhắm vào các tế bào ác tính. Nhờ đó cải thiện hệ miễn dịch của cơ thể để chống lại sự phát triển của khối u. 

Bên cạnh đó, quá trình vận động giúp cải thiện hệ thống tuần hoàn trong cơ thể, kích thích nhu động ruột và quá trình bài tiết mồ hôi. Phòng tránh sự ngưng tụ các chất độc hình thành polyp biến chứng ung thư đại tràng. 

Bạn chỉ cần dành khoảng 20 phút hàng ngày để tập luyện dưới bất kỳ hình thức nào đều tốt cho sức khỏe. Bạn có thể lựa chọn bài tập phù hợp như đi bộ nhanh, chạy, đạp xe hay bơi,… Người ít vận động cần di chuyển nhiều hơn và tập thói quen thể dục hàng ngày.

Tập luyện đi bộ hàng ngày

Tập luyện đi bộ hàng ngày

5. Bỏ thuốc lá, hạn chế rượu bia

Thuốc lá và rượu bia được xem là hai “thủ phạm” gây ra ung thư đại trực tràng và các ung thư đường ruột khác. Nguyên nhân là bởi khi hút thuốc lá, bạn sẽ tiếp xúc với nhiều hóa chất độc hại có khả năng làm hỏng DNA, tăng nguy cơ ung thư. 

Uống nhiều rượu bia làm cơ thể không thể hấp thu đủ lượng folate (vitamin B9) từ thực phẩm lành mạnh. Theo Hiệp hội Ung thư Mỹ, việc thiếu hụt hoạt chất này có thể làm tăng tỷ lệ mắc ung thư đại tràng. 

Các thống kê được thực hiện cũng cho thấy người hút thuốc, uống rượu bia thời gian dài có khả năng mắc ung thư đại tràng cao hơn rất nhiều. Không những vậy các dấu ấn ung thư khác nhau cũng được phát hiện ở đối tượng này.

6. Xây dựng chế độ ăn uống phù hợp

Để phòng ngừa ung thư đại tràng thì yếu tố quan trọng không thể bỏ qua chính là chế độ dinh dưỡng hàng ngày. Bạn nên chú ý bổ sung các loại thực phẩm tốt và hạn chế các loại thực phẩm tăng nguy cơ mắc bệnh. Cụ thể:

Bổ sung nhiều chất xơ

Bạn có thể không biết, chất thải tích tụ trong cơ thể chính là nguyên nhân hình thành polyp và theo thời gian chúng sẽ trở thành ung thư. Nghiên cứu cho thấy, ăn nhiều các thực phẩm giàu chất xơ, đặc biệt là các loại ngũ cốc nguyên hạt giúp chất thải di chuyển qua hệ tiêu hóa dễ dàng hơn. Nhờ đó có khả năng làm giảm 40% nguy cơ polyp đại tràng, giảm biến chứng ung thư. 

Bổ sung nhiều chất xơ vào chế độ ăn

Bổ sung nhiều chất xơ vào chế độ ăn

Để bổ sung chất xơ, bạn có thể bổ sung vào bữa sáng bằng các loại quả mọng hoặc các loại hạt vào món yến mạch. Bữa ăn nhẹ buổi chiều nên chọn các loại trái cây tươi hoặc khô, rau, các món salad thay cho khoai tây chiên hay bánh quy. Thêm rau vào bữa tối cũng là cách bổ sung chất xơ cần thiết cho cơ thể.

Lựa chọn các chất béo lành mạnh

Chất béo rất cần thiết cho các hoạt động của cơ thể, tuy nhiên bạn nên lưu ý một số chất béo có thể liên quan đến việc hình thành khối u. Chúng có liên quan tới sự sản sinh acid trong đại tràng, kích thích sự phát triển của khối u và polyp. 

Thay vào đó nên bổ sung chất béo lành mạnh như dầu lanh, dầu hạt, dầu ô liu, dầu cá,… Đây là các loại chất béo tốt có thể hạn chế tình trạng viêm trong cơ thể, liên quan tới giảm hình thành khối u.

Bổ sung canxi, acid folic

Nghiên cứu đã chỉ ra acid folic có thể làm giảm nguy cơ ung thư đại trực tràng hiệu quả. Acid folic có mặt trong các loại hoa quả nhà họ cam như cam, quýt, bưởi, chanh,… và các loại rau màu xanh.

Ngoài ra, canxi cũng là một thành phần cần thiết trong phòng ngừa ung thư đại tràng. Những người dùng 700 – 800 mg canxi /ngày được có nguy cơ mắc ung thư đại trực tràng thấp hơn 40 – 50% so với người sử dụng dưới 500 mg canxi/ ngày.

Bạn có thể lựa chọn các thực phẩm giàu vitamin D để trợ giúp hấp thu canxi tốt hơn như gan, cá, lòng đỏ trứng,… Ánh mặt trời cũng giúp biến đổi hóa chất trên da thành dạng vitamin D hữu ích cho cơ thể, hạn chế ung thư.

Bổ sung canxi

Bổ sung canxi

Hạn chế các loại thịt đỏ

Mối quan hệ giữa các loại thịt đỏ, thịt chế biến sẵn và nguy cơ mắc ung thư đại trực tràng đã được nghiên cứu. Một số thành phần có mặt trong thịt đỏ, như chất haem – một hắc tố đỏ, có thể làm suy yếu hoạt động của tế bào. Nhờ đó tạo điều kiện cho vi khuẩn sản xuất các chất độc hại, tăng nguy cơ ung thư đại tràng.

Đặc biệt là các loại thịt đỏ chế biến vì để giữ thịt được tươi ngon hơn nên thường sử dụng các hóa chất như nitrat và nitrit. Chúng có thể biến đổi, chuyển hóa thành hợp chất N – nitroso hoặc NOC gây ung thư. 

Vì vậy, bạn nên hạn chế các loại thịt đỏ như thịt bò, thịt lợn, thịt cừu,… hay thịt chế biến như xúc xích, thịt hộp,.. ra khỏi thực đơn hàng ngày để giảm nguy cơ mắc bệnh ung thư.

Chế biến thịt đúng cách

Thịt khi được chế biến ở nhiệt độ cao như nướng, chiên có thể giải phóng hoạt chất hydrocacbon thơm đa vòng (PAH) và amin dị vòng (HCA). Đây là 2 hợp chất có mối liên quan mật thiết với ung thư. Hydrocacbon thơm đa vòng (PAH) cũng được tìm thấy trong thực phẩm chế biến như giăm bông, thịt xông khói.

Bạn không cần loại bỏ hoàn toàn các món nướng nhưng nên lưu ý về cách chế biến để hạn chế ảnh hưởng đến sức khỏe. Bạn có thể nướng ở nhiệt độ thấp, tránh để thịt quá chay hay loại bỏ phần mỡ trước khi nướng,…

7. Tăng cường sức khỏe, xây dựng hệ miễn dịch khỏe mạnh

Cách phòng ngừa ung thư đại tràng cũng như nhiều bệnh lý khác chính là tăng cường sức đề kháng và hệ miễn dịch khỏe mạnh. Ngoài chế độ ăn uống, sinh hoạt và tập luyện, bạn có thể sử dụng các sản phẩm hỗ trợ, đặc biệt là dòng sản phẩm Fucoidan.

Fucoidan từ tảo nâu giúp tăng cường sức khỏe

Fucoidan từ tảo nâu giúp tăng cường sức khỏe

Fucoidan được tìm thấy và chiết xuất từ tảo nâu, và đã nghiên cứu, ứng dụng trong nhiều sản phẩm. Fucoidan có khả năng kích hoạt các tế bào miễn dịch trong cơ thể. Một nghiên cứu tiền lâm sàng cho thấy Fucoidan giảm lượng vi khuẩn H.Pylori xâm nhập vào niêm mạc đường tiêu hóa. Cùng với đó là tạo ra các acid béo chuỗi dạng ngắn giúp nuôi dưỡng tế bào niêm mạc ruột, hỗ trợ hiệu quả cho hệ miễn dịch.

Hơn nữa, Fucoidan còn có khả năng kích hoạt chu trình “tự diệt” của các tế bào bất thường. Qua đó phòng ngừa hình thành khối u cũng như hỗ trợ quá trình điều trị ung thư hiệu quả.

King Fucoidan & Agaricus là sự kết hợp Fucoidan cùng thành phần nấm Agaricus mang lại nhiều tác dụng vượt trội gấp nhiều lần. Tăng cường sức đề kháng, giảm nhẹ các tác dụng phụ của hóa xạ trị và hỗ trợ điều trị ung thư. 

Ung thư đại trực tràng là căn bệnh nguy hiểm và không thể lường trước. Bạn có thể chủ động phòng ngừa ung thư đại tràng với các lưu ý qua bài viết trên. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào liên quan tới bệnh ung thư và sản phẩm King Fucoidan, liên hệ với các Dược sĩ qua hotline miễn cước 1800 0069 (trong giờ hành chính) hoặc 0243 9963 961 (ngoài giờ hành chính).

Nguồn: https://kingfucoidan.vn

Từ A – Z về ung thư đại tràng di căn hạch ổ bụng — June 22, 2023

Từ A – Z về ung thư đại tràng di căn hạch ổ bụng

Ung thư đại tràng vào giai đoạn muộn có thể lan tràn tới nhiều cơ quan khác trong cơ thể. Trong đó, theo các nghiên cứu cho thấy ung thư đại tràng di căn hạch ổ bụng chiếm khoảng 37%. Và mức độ di căn hạch cũng là một yếu tố quan trọng để phân chia giai đoạn ung thư. Mời bạn khám phá bài viết dưới đây để hiểu rõ hơn về giai đoạn này!

Ung thư đại tràng di căn hạch ổ bụng

Ung thư đại tràng di căn hạch ổ bụng

1. Ung thư đại tràng di căn hạch là gì?

Ung thư đại tràng di căn hạch là tình trạng các tế bào ác tính tại đại tràng phát triển và lây lan tới các hạch trên cơ thể, đặc biệt là các hạch ổ bụng. Các tế bào ung thư khởi phát từ đại tràng, phát triển qua lớp trong cùng đại tràng rồi xâm lấn ra ngoài thành ruột.

Sau đấy chúng tách ra và trải qua nhiều biến đổi, gắn vào lớp ngoài của mạch bạch huyết. Cuối cùng di chuyển qua thành mạch trôi trong các mạch bạch huyết tới các hạch và hình thành khối u thứ phát tại đây. 

Thông thường, tế bào ung thư đại tràng sẽ di căn tới các hạch bạch huyết ở gân khối u nguyên phát rồi mới tới các hạch ở xa. Khi phẫu thuật ung thư đại tràng, bác sĩ sẽ tiến hành kèm nạo vét hạch để ngăn ngừa nguy cơ di căn hạch.

2. Dấu hiệu K đại tràng di căn hạch ổ bụng

Ung thư đại tràng thường di căn tới các hạch bạch huyết nằm sâu trong bụng hoặc ngực, vì thế khó nhận biết bằng mắt thường. Một số triệu chứng bạn có thể bắt gặp như:

Sốt không rõ nguyên nhân

Nếu bạn thấy sốt bất thường, không rõ nguyên nhân với tần suất nhiều, kéo dài thì đây có thể là dấu hiệu của ung thư di căn hạch bạch huyết. Nguyên nhân là do tế bào ác tính phát triển tới các hạch. Lúc này để thích nghi và tạo môi trường phù hợp chúng sẽ tiết ra các hormon kích thích. 

Lượng lớn hormon này di chuyển trong máu, trong đó có một số loại có khả năng làm tăng thân nhiệt. Gây ra hiện tượng sốt kéo dài mà không tìm ra nguyên nhân cụ thể. Đồng thời, người bệnh lúc này không đáp ứng với thuốc hạ sốt.

Sốt không rõ nguyên nhân

Sốt không rõ nguyên nhân

Sưng các hạch bạch huyết

Bình thường các mạch bạch huyết nhỏ, khó sờ thấy và chỉ tăng kích thước khi bị nhiễm trùng, viêm hoặc ung thư. Tùy thuộc vị trí hạch bạch huyết bị di căn mà các biểu hiện sưng đau sẽ khác nhau. Bạn có thể thấy sưng hạch bạch huyết vùng như hạch cổ, hạch bẹn, hạch dưới đòn, hạch thượng đòn trái,…

Sụt cân bất thường

Bạn nên lưu ý khi thấy cân nặng sụt cân bất thường (nhiều hơn 10% cân nặng trong 3 tháng) có thể là dấu hiệu cho sự di căn hạch ở bệnh nhân ung thư đại tràng. Nguyên nhân là do cơ thể phải tốn nhiều năng lượng cho khối u, đồng thời với đó là tình trạng mệt mỏi, chán ăn.

Đau bụng hoặc chướng bụng

Khi ung thư đại tràng di căn hạch ổ bụng khiến bộ phận này tiết nhiều dịch hơn. Khối lượng dịch quá nhiều cảm giác đầy, phình bụng và đau tức khắp bụng. Đây chính là triệu chứng nặng của giai đoạn này, nó cảnh báo khối u đã di căn rộng và rất khó điều trị, khả năng chữa khỏi thấp.

3. Các biến chứng ung thư đại tràng di căn hạch ổ bụng

Một khi có sự di căn hạch ổ bụng, ung thư đại tràng đã bước vào giai đoạn trầm trọng và có thể có các biến chứng như:

  • Tắc nghẽn đường ruột: Khối u phát triển gia tăng về kích thước, khi quá lớn nó sẽ chèn ép lên đường ruột. Làm cho đường ruột bị thu hẹp lại hoặc thậm chí là gây tắc đường ruột. Làm thay đổi hoạt động của ống tiêu hóa với nhiều triệu chứng khác nhau.

Biến chứng tắc nghẽn đường ruột

Biến chứng tắc nghẽn đường ruột

  • Thủng đường ruột: khối u ngày càng phát triển và tấn công tới các lớp của thành ruột, gây tổn thương nghiêm trọng, thậm chí là thủng ruột. Bạn nên lưu ý nếu thấy xuất hiện các dấu hiệu như đau bụng cấp tính, cứng cơ bụng hay dùng tay ấn vào bụng thấy đau dữ dội,… Lúc này cần tới cơ sở y tế và gặp bác sĩ để được điều trị kịp thời bởi đây là biến chứng nguy hiểm.

  • Xuất huyết: Xuất huyết hay chảy máu đường ruột có thể là một biến chứng của ung thư đại tràng di căn hạch. Hiện tượng này có thể phát hiện qua mỗi lần người bệnh đi đại tiện có lẫn máu trong phân. Xuất huyết nhiều lần trong thời gian ngắn có thể khiến nhịp tim tăng, dẫn tới bệnh nhân bị sốc và thậm chí nguy hiểm tính mạng.

  • Nhiễm trùng: Sự phát triển của các khối u ở cách hạch có thể dẫn tới viêm nhiễm, nhiễm trùng hay nhiễm độc máu. Nếu không chủ động phát hiện và có phương pháp điều trị phù hợp có thể dẫn tới nhiều biến chứng nguy hiểm khác.

4. Chẩn đoán ung thư đại tràng di căn hạch

Khi chỉ mới có ít tế bào ác tính di căn tới hoặc các hạch ở sâu bên trong cơ thể, rất khó để nhận biết sự bất thường. Chỉ có một số ít trường hợp hạch bạch huyết sưng to bình thường có thể nhận biết bằng mắt hoặc sờ nắn.

Thông thường, để chẩn đoán bệnh, bác sĩ sẽ sử dụng các kỹ thuật hình ảnh để tìm kiếm các hạch sưng to sâu bên trong cơ thể. Những hạch này thường nằm gần với khối u nguyên phát tại đại tràng. Một số kỹ thuật được áp dụng để kiểm tra ung thư đã di căn hạch hay chưa bao gồm: 

Chụp CT chẩn đoán ung thư đại tràng di căn hạch

Chụp CT chẩn đoán ung thư đại tràng di căn hạch

  • Chụp CT: Phương pháp này sử dụng tia X để tạo ra hình ảnh cắt ngang của cơ thể người, từ đó có thể biết liệu ung thư đã lan đến các hạch bạch huyết lân cận hoặc các cơ quan khác hay chưa. 

  • Chụp PET-CT: Phương pháp PET-CT kết hợp chụp cắt lớp vi tính (CT) và chụp tomography phát xạ dương (PET) để tạo ra hình ảnh về hoạt động chức năng của các mô và cơ quan trong cơ thể. Từ đó có thể phát hiện sự di căn của khối u đại tràng và xác định vị trí chính xác của các tổn thương.

  • Chụp cộng hưởng từ MRI: MRI sử dụng từ trường và sóng radio để tạo ra hình ảnh chi tiết của cơ thể. Các bác sĩ sẽ xét nghiệm hình ảnh chi tiết vùng chậu hoặc bụng để kiểm tra xem ung thư có lan rộng sang các khu vực khác hoặc lan sang hạch bạch huyết hay không. 

  • Sinh thiết: Qua các kết quả chẩn đoán hình ảnh sẽ xác định vị trí các hạch bất thường. Sau đó, bác sĩ sẽ tiến hành bóc tách toàn bộ hạch hoặc dùng kim nhỏ để lấy một vài mảnh mô. Dựa vào xét nghiệm mô bệnh học để đưa ra kết luận về di căn hay không, tình trạng và mức độ di căn.

5. Điều trị ung thư đại tràng di căn hạch ổ bụng

Một khi đã có sự di căn hạch, việc điều trị lúc này gặp rất nhiều khó khăn. Mục đích chính được ưu tiên là kiểm soát sự phát triển của các tế bào ung thư, ngăn chặn quá trình nhân lên và lan tràn của chúng. Đồng thời, giảm nhẹ triệu chứng bệnh và kéo dài tuổi thọ cho bệnh nhân.

Bác sĩ sẽ tiến hành lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp dựa trên các yếu tố như vị trí hạch bị xâm lấn, số lượng và kích thước khối u, tuổi tác, tính trạng sức khỏe người bệnh, khả năng đáp ứng,… Một số phương pháp được chỉ định trong giai đoạn ung thư đại tràng di căn hạch như:

Phẫu thuật

Phẫu thuật

  • Phẫu thuật: Cùng với phẫu thuật loại bỏ khối u nguyên phát ở đại tràng, bác sĩ có thể kết hợp nạo vét hạch đại tràng để loại bỏ hết các tế bào ung thư đại tràng di căn hạch gần. Từ đó hạn chế tăng sinh và tái phát ung thư đại tràng.

  • Xạ trị: Xạ trị thường được kết hợp với phẫu thuật để loại bỏ hoàn toàn các tế bào ung thư còn sót lại. Khi đã di căn tới các hạch bạch huyết lân cận, cần tiến hành xạ trị trong khoảng 5 ngày trước khi cắt bỏ.

  • Hóa trị: Là phương pháp quan trọng trong giai đoạn này, sử dụng các hóa chất để tiêu diệt tế bào ác tính hoặc ngăn chặn chúng phát triển. Hóa trị trước phẫu thuật để ổn định hoặc thu nhỏ kích thước khối u. Đôi khi hóa trị cũng được thực hiện sau phẫu thuật để tiêu diệt hoàn toàn tế bào ác tính còn sót lại.

  • Liệu pháp nhắm trúng đích: Là liệu pháp ức chế hoặc chặn các yếu tố đặc trưng hoặc đột biến di truyền trong tế bào ung thư. Từ đó ngăn chặn sự phát triển của các tế bào ung thư. 

  • Liệu pháp miễn dịch: Bằng việc sử dụng các loại thuốc tác động vào hệ thống miễn dịch, qua đó kích thích nó nhận diện và tiêu diệt các tế bào bất thường trong cơ thể. Để điều trị ung thư đại trực tràng di căn hạch có thể dùng một số thuốc như pembrolizumab, ipilimumab hoặc nivolumab.

Tùy từng trường hợp cụ thể, bác sĩ sẽ đánh giá để đưa ra phương pháp đơn độc hoặc kết hợp để điều trị ung thư đại tràng di căn hạch ổ bụng sao cho phù hợp.

Liệu pháp miễn dịch

Liệu pháp miễn dịch

6. Ung thư đại tràng di căn hạch sống được bao lâu?

Như đã đề cập ở những phần trên, một khi bệnh bước vào giai đoạn này, việc điều trị gặp nhiều khó khăn. Lúc này việc chữa khỏi là gần như là không thể và tiên lượng sống của bệnh nhân cũng rất thấp. 

Nếu chỉ mới di căn tới các hạch bạch huyết khu vực, tỷ lệ sống tương đối sau 5 năm của người bệnh là 72%. Khi đã di căn tới các hạch ở xa trên cơ thể, tỷ lệ sống tương đối sau 5 năm chỉ còn 13%.

Thời gian sống này còn khác nhau tùy từng đối tượng và phụ thuộc vào các yếu tố như:

  • Số lượng hạch bị di căn

  • Mức độ di căn tới các cơ quan khác ngoài hạch

  • Mức độ tổn thương của các cơ quan

  • Tình trạng sức khỏe người bệnh

  • Khả năng đáp ứng điều trị

Một trong những yếu tố quyết định tới tiên lượng sống của người bệnh phải kể đến là tình trạng sức khỏe của bệnh nhân. Để ngăn ngừa di căn, ngoài việc tuân thủ theo phác đồ điều trị của bác sĩ,có chế độ sinh hoạt khoa học, lành mạnh, nhiều người bệnh thường kết hợp sử dụng thêm Fucoidan hàng ngày.

Fucoidan được chiết xuất từ tảo nâu Mozuku Nhật Bản, là loại tảo có hàm lượng Fucoidan cao và tinh khiết nhất có tác dụng trong việc hỗ trợ điều trị và phòng ngừa ung thư tái phát.

Bằng cách ức chế các tế bào ung thư còn sót lại không cho chúng có cơ hội tấn công và phát triển từ đó Fucoidan giúp hạn chế nguy có di căn và tái phát bệnh.

Sản phẩm King Fucoidan & Agaricus

Sản phẩm King Fucoidan & Agaricus

King Fucoidan & Agaricus là sự kết hợp giữa 2 thành phần gồm:

  • Tảo nâu Mozuku: Loại tảo nâu từ Okinawa Nhật Bản có chứa hoạt chất Fucoidan cao hơn 5 lần so với những loại tảo khác, có khả năng ngăn ngừa, tiêu diệt cũng như làm cho các tế bào u bướu tự tiêu.

  • Nấm Agaricus: Hoạt chất chính trong nấm Agaricus là Beta-glucans, một loại polysaccharides hỗ trợ tăng cường khả năng đề kháng của cơ thể bằng cách thúc đẩy sinh trưởng các tế bào miễn dịch, giúp cơ thể có khả năng miễn dịch tốt nhất.

Tảo nâu Mozuku + Nấm Agaricus tạo nên tác dụng hiệp đồng vượt trội: 

  • Cắt nguồn dinh dưỡng đi nuôi khối u, kích thích chu trình tự tiêu của tế bào ác tính

  • Ngăn chặn hình thành mạch máu mới và quá trình xâm lấn, di căn.

  • Tăng cường hệ miễn dịch, giúp sức đề kháng tốt, thể trạng tăng lên

  • Giảm những tác dụng phụ của hóa, xạ trị: buồn nôn, mệt mỏi, tiêu chảy…

Chia sẻ của người dùng King Fucoidan & Agaricus

“Từ khi dùng sản phẩm này, tôi ăn ngon miệng hẳn lên, ăn 1 chén, rồi 2 chén, sức ăn gấp mấy lần so với trước đây. Đặc biệt các toa truyền hóa chất tiếp theo thì tôi không thấy mệt mỏi nữa. Từ khi phát hiện u đại tràng tháng 11/2016 đến tháng 9/2017, tôi đi xét nghiệm thì không thấy có dấu hiệu di căn, chỉ số CEA về ngưỡng an toàn.” – Chia sẻ của cô Liên (Quận Gò Vấp)

“Cơ thể tôi khỏe khoắn hơn, da dẻ hồng hào, nặng hơn 70kg và đặc biệt sau khi xét nghiệm thì khối u dạ dày của tôi đã không còn. Quả thực là một kỳ tích mà đến chính cả bản thân tôi còn không tin được. Khoảng thời gian trước, khi phải thực hiện phẫu thuật, hóa trị, tôi không được khỏe thế này, người mệt, sụt cân. Nhưng nhờ gia đình phát hiện hoạt chất từ Nhật Bản King Fucoidan & Agaricus kết hợp với quá trình xử trí từ các BS mà giờ đây tôi đã sống vui khỏe rồi.” – Chia sẻ của Bác Tuấn Anh (Cao Bằng)

Xem thêm>>> Fucoidan ức chế sự hình thành mạch máu mới, chống di căn

Trên đây là những chia sẻ về ung thư đại tràng di căn hạch ổ bụng và các thông tin cần biết. Giai đoạn này việc điều trị với mục đích là cải thiện chất lượng cuộc sống, giảm đau đớn và kéo dài thời gian sống cho người bệnh.

Bạn có thể tìm hiểu thêm thông tin về ung thư đại tràng và sản phẩm King Fucoidan & Agaricus qua hotline miễn cước 1800 0069 (trong giờ hành chính) hoặc 0243 9963 961 (ngoài giờ hành chính).

Nguồn: https://kingfucoidan.vn

Mách bạn thực đơn cho người ung thư đại tràng chi tiết nhất — June 20, 2023

Mách bạn thực đơn cho người ung thư đại tràng chi tiết nhất

Trong điều trị và phục hồi ở bệnh nhân ung thư đại tràng thì chế độ dinh dưỡng đóng vai trò rất quan trọng. Đặc biệt là cách xây dựng thực đơn cho người ung thư đại tràng sao cho phù hợp. Nếu bạn đang tìm hiểu và chưa biết xây dựng như thế nào thì cùng theo dõi bài viết dưới đây ngay nhé!

Thực đơn cho người ung thư đại tràng

Thực đơn cho người ung thư đại tràng

1. Các dưỡng chất quan trọng cho bệnh nhân ung thư đại tràng

Khi xây dựng thực đơn cho người ung thư đại tràng, bạn cần lưu ý đảm bảo cung cấp dưỡng chất cần thiết và tốt cho sức khỏe bệnh nhân. Một số dưỡng chất nằm trong danh sách câu trả lời cho ung thư đại tràng nên ăn gì, bạn có thể tham khảo:

  • Protein: Đây là chất dinh dưỡng quan trọng với người bệnh ung thư đại tràng. Chúng giúp hạn chế tình trạng suy mòn khối cơ và cung cấp năng lượng cho cơ thể. Nên ưu tiên các protein có nguồn gốc từ thực vật và các loại thịt trắng, hạn chế các loại thịt đỏ.

  • Tinh bột: Bệnh nhân ung thư đại tràng nên bổ sung tinh bột từ các thực phẩm như gạo, ngô, ngũ cốc nguyên hạt,… Bởi chúng là nguồn cung cấp năng lượng cho người bệnh và không làm tăng đường huyết.

  • Vitamin và khoáng chất: Các vitamin, khoáng chất không chỉ cung cấp năng lượng mà còn nâng cao hệ miễn dịch, giúp người bệnh có đủ khả năng chiến đấu với bệnh tật. Vì thế đây là nhóm chất cần thiết trong thực đơn cho người ung thư đại tràng. Bạn có thể cung cấp vitamin và khoáng chất từ các nguồn như sữa, phô mai, các loại rau xanh, trái cây,…

  • Chất béo lành mạnh: Các chất béo lành mạnh được tìm thấy nhiều trong các loại hạt, dầu oliu,… Đặc biệt cần bổ sung omega – 3 trong cá hồi, dầu lạc, dầu mè, quả óc chó,… 

  • Nước: Bệnh nhân ung thư đại trực tràng cần bổ sung đủ nước, duy trì cân bằng điện giải để giảm nguy cơ mất nước. Việc uống nước cũng cần điều chỉnh sao cho phù hợp với sức khỏe của người bệnh.

Bệnh nhân ung thư đại trực tràng cần bổ sung đủ nước

Bệnh nhân ung thư đại trực tràng cần bổ sung đủ nước

2. Nguyên tắc xây dựng thực đơn cho người ung thư đại tràng

Khi xây dựng thực đơn, người thân và bệnh nhân nên lưu ý một số điểm sau đây:

  • Đa dạng các món với đầy đủ dưỡng chất như chất đạm, chất béo, đường, vitamin và khoáng chất, không dùng một thực phẩm trong thời gian dài.

  • Tuân thủ nguyên tắc ăn chín uống sôi, thức ăn phải được nấu chín và đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm.

  • Bổ sung các thực phẩm dạng lỏng, mềm, dễ tiêu hóa như cháo, súp,…

  • Bổ sung đủ lượng nước cần thiết để tăng cường sức đề kháng cho cơ thể và đào thải các chất độc ra ngoài. Nên bổ sung 40ml chất lỏng/kg/ngày

Nguyên tắc xây dựng thực đơn còn phụ thuộc vào triệu chứng mà người bệnh ung thư đại tràng gặp phải cũng như quá trình điều trị, cụ thể:

  • Triệu chứng đầy hơi, chướng bụng nên sử dụng các thực phẩm dễ tiêu hóa như cháo, các loại nước ép,…

  • Triệu chứng buồn nôn, nôn mửa nên bổ sung thực phẩm thanh đạm thay thế cho các món ăn cay nóng, nhiều dầu mỡ.

2.1. Lưu ý dinh dưỡng cho người mới phẫu thuật ung thư đại tràng

Thực đơn cho người phẫu thuật ung thư đại tràng lại nên ưu tiên thức ăn lỏng, mềm, dễ tiêu và ít chất xơ. Ngoài ra nên bổ sung thực phẩm giàu sắt, protein, vitamin C như thịt bò, trứng, cá, hàu, cà rốt, cam, bơ, chuối. Chúng sẽ giúp vết thương lành nhanh hơn và thúc đẩy quá trình hấp thụ dưỡng chất cho bệnh nhân sau phẫu thuật.

Bổ sung thực phẩm giàu sắt, vitamin C, protein

Bổ sung thực phẩm giàu sắt, vitamin C, protein

2.2. Lưu ý dinh dưỡng cho người đang hóa, xạ trị ung thư đại tràng

Với bệnh nhân hóa, xạ trị ung thư đại trực tràng có thể gặp nhiều tác dụng phụ thì nên khi xây dựng thực đơn cần lưu ý:

  • Không để bệnh nhân gặp tình trạng quá đói hoặc quá no

  • Với người bệnh cần sử dụng thuốc, nên ăn sau khi uống thuốc 30 phút.

  • Lựa chọn thức ăn ít mùi, thanh đạm, mềm và dễ nuốt

  • Uống nhiều các loại nước ép hoa quả, nước mía, sữa chua,…

  • Tăng cường các loại thực phẩm có thành phần kháng khuẩn như rau diếp cá, tía tô, mật ong, húng quế, tỏi, gừng, sả,…và các thực phẩm giàu sắt như thịt bò, gan, tim,…

2.3. Lưu ý dinh dưỡng cho người đặt hậu môn nhân tạo 

Trong 2 tuần đầu sau khi đặt hậu môn nhân tạo cần hạn chế ăn chất xơ. Ngoài ra cần hạn chế ăn thực phẩm gây tăng khí đường ruột như đậu, bông cải, cà chua, hành, tỏi, và thức ăn có nhiều chất béo.

Lưu ý nên chia nhiều bữa nhỏ trong ngày để giúp hệ tiêu hóa hoạt động tốt hơn và giảm nguy cơ tắc nghẽn.

3. Gợi ý thực đơn cho người ung thư đại tràng theo ngày

Thực đơn cho bệnh nhân ung thư đại tràng phải đảm bảo dinh dưỡng cũng như đa dạng món ăn để tránh sự nhàm chán, chán ăn của người bệnh. Bạn có thể tham khảo thực đơn sau đây và thay đổi linh hoạt theo khẩu vị bệnh nhân nhé!

 

Bữa sáng

Bữa trưa

Bữa tối

Bữa phụ sáng/chiều

Thứ 2

  • Phở gà 

  • 1-2 bát cơm

  • Canh rau ngót thịt băm

  • Thịt viên sốt cà chua

  • Tráng miệng: Bơ

  • 1-2 bát cơm

  • Cá kho

  • Rau muống luộc

  • Tráng miệng: Táo

  • Sữa tươi

Thứ 3

  • Cháo thịt băm

  • 1-2 bát cơm

  • Thịt gà rang

  • Bắp cải luộc

  • Tráng miệng: Hồng xiêm

  • 1-2 bát cơm

  • Thịt rang 

  • Su hào luộc

  • Tráng miệng: Xoài 

  • Bắp luộc

Thứ 4

  • Súp rau củ

  • 1-2 bát cơm

  • Đậu phụ nhồi thịt sốt cà chua

  • Su su luộc

  • Tráng miệng: Dưa hấu

  • 1-2 bát cơm

  • Nem rán

  • Canh bí thịt băm

  • Tráng miệng: Quả lựu

  • Sữa chua

Thứ 5

  • Mỳ gạo nấu thịt băm

  • 1-2 bát cơm

  • Cá rán

  • Canh cải nấu tôm

  • Tráng miệng: Lê

  • 1-2 bát cơm

  • Thịt gà rang 

  • Rau bí xào tỏi (cho ít dầu mỡ)

  • Tráng miệng: Bưởi 

  • Sinh tố trái cây

Thứ 6

  • Hủ tiếu sườn 

  • 1-2 bát cơm

  • Tôm rang

  • Canh xương hầm rau củ

  • Tráng miệng: Nho

  • 1-2 bát cơm

  • Đậu phụ luộc

  • Thịt luộc

  • Tráng miệng: Táo

  • Yakult

Thứ 7

  • Bún thịt băm cà chua

  • 1-2 bát cơm

  • Củ cải xào

  • Chân giò hầm nấm đông cô

  • Tráng miệng: Dưa hấu

  • Cháo hạt sen hoặc cháo củ sen

  • Tráng miệng: Cam

  • Súp gà

Chủ nhật

  • Cháo thịt bằm nấm hương

  • 1-2 bát cơm

  • Cá hấp

  • Canh rau cải thịt bằm

  • Tráng miệng: Lê

  • 1-2 bát cơm

  • Thịt kho trứng 

  • Bí xanh luộc

  • Tráng miệng: Xoài 

  • Các loại hạt ngũ cốc

Khi lên thực đơn, bạn có thể sử dụng nhóm thực phẩm thay thế tương đương để đa dạng món ăn cho bệnh nhân và vẫn đảm bảo đủ dinh dưỡng. Cụ thể:

  • Nhóm tinh bột: 1 bát cơm trắng tương đương 2 bát con bún, 2 quả khoai tây hoặc 1 bắp ngô.

  • Nhóm chất đạm: 100g thịt lợn = 100g cá = 150g tôm = 100g thịt gà đã lọc xương = 2 quả trứng gà.

  • Nhóm chất béo: 5ml dầu thực vật = 3ml mỡ động vật = 12 hạt lạc.

Ngoài ra, trong quá trình áp dụng thực đơn cần chú ý tăng khả năng hấp thu dưỡng chất, nâng cao thể trạng và giúp hiệu quả điều trị ung thư đại tràng tăng lên. Cụ thể:

  • Đảm bảo cân bằng lượng dịch trong cơ thể thông qua việc theo dõi lượng nước uống hàng ngày và lượng nước tiểu.

  • Trường hợp bệnh nhân ung thư đại tràng bị táo bón có thể sử dụng các thực phẩm nhuận tràng như rau khoai lang, rau ngót, mồng tơi,…

  • Tham khảo ý kiến của bác sĩ về chế độ ăn phù hợp, các loại vitamin, dưỡng chất cần bổ sung và lượng cần là bao nhiêu.

  • Kết hợp với các hoạt động thể chất nhẹ nhàng như yoga, đi bộ,… Điều này giúp tăng cường hoạt động của hệ tiêu hóa tốt hơn và cải thiện tình trạng chán ăn.

Ngoài ra, bạn có thể bổ sung thêm thực phẩm bảo vệ sức khỏe có chứa các thành phần dưỡng chất quan trọng. Đặc biệt, có thể kể tới sản phẩm King Fucoidan với sự kết hợp của Fucoidan và nấm Agaricus. Đây là 2 hoạt chất quý đã có nhiều nghiên cứu về tăng cường sức đề kháng và hệ miễn dịch, hỗ trợ giảm tác dụng phụ của hóa xạ trị.

Xem thêm>>> Vì sao nên dùng Fucoidan trước, trong và sau điều trị ung thư?

Hy vọng qua bài viết trên bạn đã biết cách xây dựng thực đơn cho người ung thư đại tràng sao cho phù hợp. Chế độ dinh dưỡng cũng là một trong các yếu tố quyết định tới hiệu quả điều trị và khả năng hồi phục của bệnh nhân. Đừng chủ quan và bỏ qua yếu tố này nhé!

Mọi thắc mắc về bệnh ung thư đại tràng và sản phẩm King Fucoidan, bạn có thể liên hệ tổng đài tư vấn (miễn cước gọi) 1800 0069 (trong giờ hành chính) hoặc 0243 9963 961 (ngoài giờ hành chính) để được các Chuyên gia giải đáp.

Nguồn: https://kingfucoidan.vn

Ung thư đại tràng di căn nguy hiểm như thế nào? Cách điều trị — June 19, 2023

Ung thư đại tràng di căn nguy hiểm như thế nào? Cách điều trị

Ung thư đại tràng tiến triển ở những giai đoạn muộn các tế bào ác tính có thể lây lan tới nhiều cơ quan khác, còn gọi là ung thư đại tràng di căn. Cùng tìm hiểu các vị trí di căn, dấu hiệu, chẩn đoán, điều trị và tiên lượng sống của bệnh nhân ở giai đoạn này qua bài viết dưới đây.

Ung thư đại tràng di căn

Ung thư đại tràng di căn

1. Ung thư đại tràng di căn là gì?

Ung thư đại tràng di căn là khi các tế bào ác tính từ đại tràng phát triển, lan tràn tới các cơ quan khác trong cơ thể. Sau khi di chuyển tới cơ quan mới, những tế bào này sẽ hình thành khối u thứ phát tại đây. Khi bước vào giai đoạn này, rất khó kiểm soát tình trạng bệnh và khả năng chữa khỏi rất thấp.

Từ khối u nguyên phát tại đại tràng, tế bào ung thư tách ra và có thể di căn tới nhiều cơ quan như hạch bạch huyết, gan, phổi, xương, não,… theo các con đường:

  • Hệ bạch huyết: Con đường chủ yếu trong di căn ung thư đại trực tràng. Tế bào ác tính có thể di chuyển theo đường bạch huyết hoặc tăng sinh trực tiếp dọc theo đường bạch huyết.

  • Hệ thống mạch máu: Việc di căn theo con đường này ít gặp hơn, chỉ khoảng 8 – 20% người bệnh ung thư đại tràng gặp phải. Theo dòng máu, tế bào ung thư di chuyển tới nhiều cơ quan ở xa như phổi, gan, não,…

2. Ung thư đại tràng thường di căn đến đâu?

Các nghiên cứu về sự di căn của ung thư đại tràng cho thấy tế bào ác tính có thể lan rộng tới các vị trí như:

Di căn hạch

Hạch bạch huyết có mặt ở khắp nơi trong cơ thể và có khả năng là nơi trú ngụ của các tế bào đột biến từ đại tràng. Thường gặp nhất là chúng khu trú, phát triển ở các hạch bạch huyết ổ bụng. Với các hạch ở xa thì thời gian trung bình để tế bào ung thư lây lan tới là khoảng 20,5 tháng.

Các hạch bạch huyết trong cơ thể

Các hạch bạch huyết trong cơ thể

Di căn xương

Qua hệ bạch huyết và mạch máu, tế bào ung thư đại tràng có thể lan tràn tới cả các cơ quan ở xa như xương, Sau khi tới được đây, chúng biến đổi và “trốn thoát” khỏi sự tiêu diệt của hệ miễn dịch. Hình thành khối u ác tính, gây ra tổn thương ở tổ chức xương cũng như chèn ép, phá hủy mô xương gây nhiều đau đớn cho người bệnh.

Di căn phổi

Phổi là cơ quan có số lượng mạch máu nhiều, phân bố dày đặc tạo điều kiện cho tế bào ung thư ác tính di căn tới. Ung thư đại tràng di căn phổi diễn tiến trong khoảng 12 tháng với tỷ lệ xếp thứ 2 trong tổng số các trường hợp khối u đại tràng di căn.

Di căn gan

Gan là nơi ung thư đại tràng thường di căn tới nhất. Bởi gan là bộ phận có mạch máu dày đặc, cùng với đó là tốc độ máu chảy khá chậm. Các tế bào ung thư có thể dễ dàng di chuyển qua hệ tuần hoàn tới gan và hình thành khối u thứ phát tại đây. 

Di căn não

Ung thư đại tràng di căn não thường rất ít gặp, chỉ chiếm 5% tổng số trường hợp có xuất hiện di căn. Một khi có sự lây lan não thì cơ hội sống sót của người bệnh rất thấp. Lúc này, tế bào ác tính phát triển nhanh chóng, chen chúc và có thể phá hủy cả các mô não lân cận. Gây ra nhiều triệu chứng và ảnh hưởng rất lớn đến cuộc sống hàng ngày của bệnh nhân.

Một số cơ quan khác

Ngoài các cơ quan trên, khối u có thể di căn tới một số bộ phận khác như ung thư đại tràng di căn bàng quang, buồng trứng,… Theo đường bạch huyết và hệ thống mạch máu, chúng có thể đi đến nhiều cơ quan và gây ra các triệu chứng tại đây.

Ung thư đại tràng có thể di căn bàng quang và hình thành khối u tại đây

Ung thư đại tràng có thể di căn bàng quang và hình thành khối u tại đây

3. Dấu hiệu ung thư đại tràng di căn

Triệu chứng của ung thư đại tràng di căn gồm có triệu chứng do khối u đại tràng nguyên phát và cả khối u thứ phát. Triệu chứng ung thư đại tràng thường gặp như:

  • Rối loạn tiêu hóa, tiêu chảy hoặc táo bón

  • Thay đổi tính chất phân

  • Đi ngoài phân đen hoặc có lẫn máu

  • Cảm giác vẫn còn phân sau khi đi ngoài

  • Đau bụng

  • Mệt mỏi, suy nhược

  • Sụt cân bất thường

  • Thiếu máu

Khối u thứ phát tại các bộ phận cũng gây ra nhiều biểu hiện tùy vào vị trí hình thành, cụ thể:

  • Khối u ở gan gây ra các triệu chứng vàng da vàng mắt, mệt mỏi, tắc ruột, đau bụng ở vị trí hạ sườn phải,…

  • Khối u ở phổi có thể chèn ép lên các cấu trúc của hệ hô hấp và các tổn thương nghiêm trọng khác. Triệu chứng bất thường có thể xuất hiện như ho kéo dài không hết, ho ra máu hoặc đờm lẫn máu, khó thở, thở khò khè, đau tức ngực, viêm phổi,…

  • Khối u ở não có thể gây tổn thương đến hệ thần kinh với tình trạng mờ mắt, buồn nôn, nôn mửa, hoa mắt, chóng mặt, thường xuyên đau đầu dữ dội, co giật. Nặng hơn là mất khả năng điều hòa ngôn ngữ, vận động, thăng bằng.

  • Khối u di căn hạch bạch huyết xuất hiện các biểu hiện như sưng tuyến bạch huyết, sốt kéo dài không rõ nguyên nhân, sụt cân bất thường, đầy hơi, chướng bụng,…

  • Khối u tại xương chèn ép, phá hủy mô xương và gây ra nhiều triệu chứng như sưng đau ở vị trí khối u, đau xương nghiêm trọng, chèn ép tủy sống, gãy xương không có nguyên nhân,…

Khối u tại xương chèn ép và gây ra nhiều triệu chứng

Khối u tại xương chèn ép và gây ra nhiều triệu chứng

4. Cách chẩn đoán khối u đại tràng di căn

Di căn có thể được chẩn đoán ngay tại thời điểm ban đầu khi phát hiện khối u. Đôi khi lại được chẩn đoán sau vài tháng hoặc vài năm sau khi phát hiện ung thư đại tràng ban đầu.

Ung thư đại tràng được chẩn đoán bằng nội soi với sinh thiết và các nghiên cứu mô học khác. Còn sự di căn được phát hiện bằng các xét nghiệm hình ảnh, cùng với đó là sinh thiết ở khối u xa để kiểm tra di căn hay là một loại ung thư nguyên phát khác.

Một số xét nghiệm hình ảnh có thể xác định được khối u đã di căn hay chưa, bao gồm:

  • Siêu âm: Siêu âm bụng xác định sự di căn đến gan hay chưa, nếu cần có thể thực hiện sinh thiết dưới sự hướng dẫn của siêu âm.

  • Chụp CT: Chụp CT được áp dụng để tìm kiếm sự lây lan của khối u tới các hạch bạch huyết hoặc cơ quan khác trong lồng ngực, bụng hoặc xương chậu hay chưa. Có thể chụp CT để hướng dẫn sinh thiết xác định di căn ở các cơ quan như gan, phổi,…

  • Chụp MRI: Chụp cộng hưởng từ vùng bụng hoặc vùng chậu phát hiện vị trí di căn của khối u trong khung chậu hoặc các hạch bạch huyết liên quan.

  • Chụp X – quang: Chụp X – quang có thể được sử dụng để phát hiện ung thư đại tràng di căn phổi hay di căn xương chưa.

  • Chụp PET/CT: Chụp PET/CT đánh giá tình trạng di căn khắp cơ thể bao gồm cả não. Cùng với đó có thể được sử dụng để phân giai đoạn, lập kế hoạch điều trị sao cho phù hợp và hiệu quả nhất.

Chụp PET/CT

Chụp PET/CT

5. Các phương pháp điều trị ung thư đại tràng di căn

Khi ung thư đại tràng bước vào giai đoạn này, không chỉ có khối u nguyên phát và tế bào ác tính còn lan tràn tới cơ quan khác trong cơ thể. Do đó việc loại bỏ và điều trị bệnh gặp rất nhiều khó khăn. Hơn nữa, thể trạng của bệnh nhân giai đoạn này thường suy kiệt, các cơ quan cũng bị tổn thương nghiêm trọng.

Mục tiêu điều trị chính trong ung thư đại tràng di căn là giảm nhẹ đau đớn và các triệu chứng, cải thiện chất lượng cuộc sống, kéo dài thời gian sống cho bệnh nhân. Hầu hết phương pháp điều trị đều được tiến hành với hy vọng kiểm soát sự phát triển của tế bào ung thư và tiến triển của bệnh.

Các phương pháp điều trị có thể được chỉ định trong giai đoạn này:

  • Phẫu thuật: Phẫu thuật thường được chỉ định khi chỉ có một cơ quan đơn lẻ (ví dụ như gan) có khối u thứ phát. Lúc này, mục đích là loại bỏ cục bộ nó cùng như khối u nguyên phát. Phẫu thuật cũng có thể thực hiện để điều trị các biến chứng, chẳng hạn như tắc ruột.

  • Hóa trị: Thông thường, đây là phương pháp điều trị chính trong giai đoạn di căn, khi các khối u đã lan rộng tới nhiều cơ quan và không thể phẫu thuật cắt bỏ. 

  • Xạ trị: Nếu khối u xâm nhập toàn bộ các lớp biểu mô ruột hay đã di căn tới các hạch bạch huyết lân cận thì trước khi cắt bỏ sẽ tiến hành xạ trị trong khoảng 5 ngày. Nếu phát hiện nhiều khối u ở trực tràng thì có thể cần đến 1 – 1,5 tháng hoá xạ trị trước khi tiến hành phẫu thuật.

Phương pháp xạ trị ung thư đại tràng

Phương pháp xạ trị ung thư đại tràng

  • Điều trị đích: Đây là phương pháp nhắm vào các yếu tố đặc trưng hoặc đột biến di truyền có mặt trong tế bào ung thư. Thông qua việc ức chế hoặc chặn các yếu tố này, phương pháp này có thể ngăn chặn sự phát triển của khối u đại tràng. Bác sĩ sẽ sử dụng các thuốc kháng EGFR (cetuximab, panitumumab) hoặc thuốc kháng VEGF (bevacizumab) để ngăn chặn sự phát triển của khối u.

  • Điều trị miễn dịch: Phương pháp này tập trung vào việc kích thích hệ thống miễn dịch của cơ thể để nhận diện và tiêu diệt tế bào ung thư. Người bệnh sẽ được sử dụng các loại thuốc như pembrolizumab, nivolumab hoặc ipilimumab để kích thích hệ thống miễn dịch của cơ thể nhận diện và tấn công tế bào ung thư đại tràng di căn.

  • Thuốc điều trị triệu chứng: Một số loại thuốc được sử dụng để kiểm soát các triệu chứng như đau, buồn nôn và các tác dụng phụ của khối u hoặc phương pháp điều trị.

6. Ung thư đại tràng di căn sống được bao lâu?

Ung thư đại tràng giai đoạn cuối khi các tế bào ác tính đã di căn việc chữa khỏi là gần như không thể. Điều trị nhằm kiểm soát bệnh trong nhiều tháng hoặc nhiều năm. 

Theo thống kê của Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ (ACS) cho biết, tỷ lệ tương đối sống sót sau 5 năm của ung thư đại tràng di căn là 12%. Cùng với sự phát triển của y học, các phương pháp điều trị mới và hiệu quả, tỷ lệ này đã tăng lên đáng kể.

Tiên lượng sống của bệnh nhân ung thư đại tràng giai đoạn di căn còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố, cụ thể:

Kích thước, tình trạng xâm lấn của khối u tại đại tràng

Kích thước, tình trạng xâm lấn của khối u tại đại tràng

  • Khối u tại đại tràng: Đặc điểm của khối u nguyên phát như kích thước, tình trạng xâm lấn,… là một yếu tố ảnh hưởng đến thời gian sống của bệnh nhân. 

  • Cơ quan bị di căn: Khi chỉ có duy nhất một cơ quan bị di căn thì tiên lượng sống của người bệnh khác nhau tùy vị trí di căn. Di căn não có thời gian sống thấp nhất (khoảng 4 tháng), di căn xương là khoảng 5,5 tháng, di căn gan là 9 tháng và di căn ngực là 14 tháng. Nếu di căn tới nhiều cơ quan thì thời gian này sẽ bị giảm đi rất nhiều.

  • Mức độ tổn thương của cơ quan bị di căn: Khi các cơ quan bị tổn thương nghiêm trọng, ảnh hưởng đến hoạt động bình thường của nó. Hoặc thậm chí là suy kiệt, không thể thực hiện chức năng của mình. Dẫn tới bệnh nhân suy kiệt nhanh chóng và tử vong sau một thời gian ngắn.

  • Thể trạng của người bệnh: Tình trạng sức khỏe cũng là một trong các yếu tố quyết định tới hiệu quả điều trị cũng như thời gian sống của bệnh nhân. Có không ít trường hợp người bệnh mất do suy kiệt chứ không phải do ung thư. Vì vậy, cần chăm sóc cả về sức khỏe và tâm lý, tinh thần của bệnh nhân.

  • Đáp ứng điều trị: Người bệnh đáp ứng tốt với các phương pháp điều trị sẽ có thời gian sống lâu hơn so với bệnh nhân khác.

Ngày nay, các sản phẩm với nhiều hoạt chất ra đời đã được chứng minh về tác dụng trong phòng chống di căn. Nổi bật nhất phải kể đến hoạt chất Fucoidan được chiết xuất từ tảo nâu Mozuku. Các nhà nghiên cứu thấy rằng Fucoidan ức chế hình thành mạch máu – nguồn “thức ăn” nuôi dưỡng tế bào ung thư, qua đó ngăn cản quá trình di căn.

Xem thêm>>> Fucoidan ức chế sự hình thành mạch máu mới, chống di căn

Fucoidan từ tảo nâu Mozuku, Nhật Bản

Fucoidan từ tảo nâu Mozuku, Nhật Bản

Đặc biệt, là khi kết hợp Fucoidan cùng nấm Agaricus làm tăng tác dụng này gấp nhiều lần. King Fucoidan & Agaricus còn được gọi là Fucoidan Vua, với sự kết hợp này đã được bệnh nhân ung bướu tin dùng. Bởi sản phẩm này còn có thể tăng cường sức đề kháng, hỗ trợ giảm tác dụng phụ, đau đớn cho người bệnh,

Ung thư đại tràng di căn khó điều trị khỏi, tuy nhiên vẫn có thể tăng chất lượng cuộc sống và kéo dài thời gian sống cho người bệnh. Hy vọng qua những chia sẻ trên bạn đã có thêm nhiều thông tin hữu ích. 

Mọi thắc mắc về ung thư đại tràng và King Fucoidan & Agaricus, bạn có thể liên hệ với Chuyên gia qua tổng đài miễn cước 1800 0069 (trong giờ hành chính) hoặc 0243 9963 961 (ngoài giờ hành chính).

Nguồn: https://kingfucoidan.vn

4 loại sữa dành cho người ung thư đại tràng bạn nên biết — June 14, 2023

4 loại sữa dành cho người ung thư đại tràng bạn nên biết

Bệnh nhân mắc ung thư, đặc biệt là ung thư liên quan tới đường tiêu hóa thường gặp nhiều vấn đề trong ăn uống. Bổ sung các loại sữa dành cho người ung thư đại tràng mang lại nhiều lợi ích về sức khỏe cho người bệnh. Vậy giữa muôn vàn sản phẩm sữa trên thị trường nên chọn loại nào và dùng sao cho hiệu quả, cùng tìm hiểu với chúng tôi qua bài viết dưới đây nhé!

Sữa dành cho người ung thư đại tràng

Sữa dành cho người ung thư đại tràng

1. Bệnh nhân ung thư đại tràng có nên uống sữa không?

Ung thư đại trực tràng là một trong những bệnh lý nguy hiểm, đe dọa tới tính mạng người bệnh. Nguyên nhân là do sự tăng sinh bất thường của các tế bào tại niêm mạc đại tràng hoặc trực tràng. Ngày nay, tỷ lệ bệnh nhân mắc căn bệnh ung thư này đang ngày càng tăng lên và có xu hướng trẻ hóa.

Trong quá trình điều trị và phục hồi, chế độ dinh dưỡng là yếu tố quan trọng, ảnh hưởng đến khả năng và thời gian hồi phục. Đặc biệt là đại trực tràng nằm trong bộ máy tiêu hóa, khi cơ quan này gặp vấn đề có thể gây ra một số tình trạng như khó nuốt, biếng ăn, thay đổi vị giác,…

Chế độ ăn của người bệnh lúc này nên ưu tiên những thực phẩm lỏng, dễ hấp thu và tiêu hóa. Nhiều người thường nghĩ tới sữa để đáp ứng các yêu cầu trên. Vậy, ung thư đại tràng có uống sữa được không?

Bệnh nhân ung thư đại tràng có thể uống sữa, tuy nhiên, cần lưu ý một số điều quan trọng. Sữa là nguồn cung cấp chất dinh dưỡng quan trọng, chứa nhiều protein, canxi và vitamin D, có thể giúp duy trì sức khỏe tổng thể. Tuy nhiên, một số bệnh nhân ung thư đại tràng có thể gặp khó khăn trong việc tiêu hóa sữa do các vấn đề như tiêu chảy, khó tiêu hoặc không dung nạp lượng lactose – đường tự nhiên có trong sữa.

Nếu bệnh nhân ung thư đại tràng không gặp vấn đề về tiêu hóa sữa, việc uống sữa có thể mang lại lợi ích cho sức khỏe. Tuy nhiên, nên tránh sữa có nhiều đường hoặc các chế phẩm từ sữa chế biến có chứa nhiều đường.

Tránh các loại sữa có nhiều đường

Tránh các loại sữa có nhiều đường

Xem thêm: Bị bệnh ung thư đại tràng nên ăn gì và kiêng gì thì tốt?

2. Lợi ích của sữa dành cho người ung thư đại tràng

Sữa được nhiều bác sĩ khuyên dùng cũng như được nhiều bệnh nhân lựa chọn sử dụng bởi nó mang tới nhiều lợi ích cho sức khỏe và hỗ trợ điều trị bệnh. Cụ thể:

Cung cấp năng lượng

Sữa cung cấp rất nhiều chất dinh dưỡng, là nguồn dưỡng chất dồi dào và cung cấp năng lượng cho cơ thể. Điển hình có thể kể tới các chất như:

  • Carbohydrate

  • Lipid

  • Protein

  • Natri

  • Kali

  • Các loại vitamin như vitamin A, B6, B12, C, D,…

  • Khoáng chất

Những hoạt chất này đặc biệt quan trọng những người trải qua quá trình điều trị ung thư đại tràng như phẫu thuật, xạ trị, hóa trị. Bởi sau điều trị chức năng của hệ tiêu hóa bị ảnh hưởng, chưa thể ăn uống như bình thường. Lúc này sữa rất cần thiết để cung cấp đầy đủ dinh dưỡng, giúp cơ thể có đầy đủ năng lượng.

Giảm căng thẳng và mệt mỏi

Tác dụng phụ thường gặp của quá trình điều trị ung thư mà phần lớn người bệnh hay gặp phải là mệt mỏi. Cùng với đó là tâm trạng căng thẳng, lo lắng về kết quả điều trị. 

Với sự có mặt với hàm lượng khá cao các vitamin và khoáng chất trong công thức sữa là nhân tố quan trọng giúp cải thiện tâm trạng. Người bệnh có cảm xúc tích cực và nâng cao hiệu quả điều trị bệnh.

Cải thiện hệ xương và răng chắc khỏe hơn

Các phương pháp điều trị ung thư có thể tác động lên cả hệ xương và răng gây ra những tác dụng phụ như yếu xương, sâu răng, chảy máu chân răng,… Sữa sẽ cung cấp nguồn canxi dồi dào để bảo vệ xương, giúp xương chắc khỏe cũng như hạn chế các vấn đề về răng miệng.

Hơn nữa, trong sữa dành cho người ung thư dạ dày còn có chứa thành phần protein. Nhờ đó giảm cảm giác đau nhức cơ bắp do hóa xạ trị. Người bệnh cảm thấy thoải mái hơn và tinh thần cũng tốt hơn rất nhiều.

Cải thiện hệ xương và răng chắc khỏe

Cải thiện hệ xương và răng chắc khỏe

Hạn chế sự phát triển của tế bào ung thư

Nghiên cứu cho thấy một số thành phần trong sữa như vitamin A, vitamin D, vitamin E, DHA, EPA,… được kết hợp theo tỷ lệ và công thức phù hợp, có tác dụng hỗ trợ ức chế sự phát triển của tế bào ung thư. Qua đó hạn chế sự di căn của các tế bào này tới nhiều cơ quan khác trên cơ thể.

3. 4 loại sữa tốt cho người ung thư đại tràng

Sữa mang lại rất nhiều giá trị dinh dưỡng cho bệnh nhân ung thư đại tràng, tuy nhiên không phải bất cứ loại sữa nào cũng phù hợp. Dưới đây là 4 loại sữa tốt cho người ung thư đại tràng, bạn có thể tham khảo:

4.1. Sữa không béo

Sữa không béo chứa nhiều protein có tác dụng cung cấp các amino acid cần thiết cho sự tái tạo và duy trì sức khỏe. Đặc biệt chúng còn cung cấp các chất dinh dưỡng quan trọng như protein, canxi, vitamin D và các loại khoáng chất, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe xương, hệ thần kinh và chức năng cơ bắp.

Sữa không béo được khuyến nghị cho những người có vấn đề về lipid máu, như cholesterol cao. Việc thay thế sữa béo bằng sữa không béo có thể giúp kiểm soát mức cholesterol và lipid máu trong cơ thể.

Lưu ý: Bệnh nhân ung thư không nên tiêu thụ sữa có nhiều chất béo, đặc biệt là chất béo bão hòa, có thể tăng nguy cơ mắc các bệnh tim mạch và bệnh lý liên quan. 

Sữa không béo

Sữa không béo

4.2. Sữa hạt

Các loại sữa hạt như sữa hạnh nhân, hạt điều, óc chó, mè đen, bắp, hạt sen, bí đỏ, hạt kê,… cung cấp nhiều chất dinh dưỡng từ nguồn thực vật. Chúng chứa nhiều protein, chất béo lành mạnh, chất xơ, vitamin và khoáng chất quan trọng cho sức khỏe. Những chất này có khả năng giúp bảo vệ tế bào khỏi sự tổn thương do stress oxy hóa, có thể hỗ trợ quá trình điều trị ung thư.

Nếu bệnh nhân ung thư đại tràng không dung nạp được lactose, sữa hạt là một lựa chọn tuyệt vời, vì nó không chứa lactose. Đặc biệt, các sản phẩm sữa hạt không lactose giúp tránh tình trạng khó tiêu hóa, đầy bụng, và khí đầy cho người bệnh.

4.3. Sữa đậu nành

Sữa đậu nành cung cấp protein thực vật, canxi, vitamin D, vitamin B12 và chất xơ giúp duy trì sức khỏe đường tiêu hóa cho người ung thư. Đặc biệt sữa đậu nành chứa isoflavone – đây một loại phytoestrogen có khả năng giúp giảm sự viêm nhiễm trong cơ thể. Viêm nhiễm có thể góp phần vào quá trình tiến triển của tế bào ung thư, trong khi đó isoflavone có thể giúp kiểm soát viêm nhiễm và hỗ trợ quá trình điều trị ung thư.

Tuy nhiên, nếu bệnh nhân có tiền sử mắc ung thư liên quan đến hormone (như ung thư vú, ung thư tử cung, ung thư buồng trứng, ung thư tuyến tiền liệt) nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng sữa đậu nành.

4.4. Sữa chua

Ngoài hương vị thơm ngon, dễ ăn, sữa chua còn chứa nhiều lợi khuẩn và hoạt chất dinh dưỡng có lợi cho sức khỏe. Một cốc sữa chua có thể cung cấp đến 49% lượng canxi cơ thể cần thiết mỗi ngày. 

Ngoài ra, sữa chua cũng là nguồn cung cấp vitamin D, vitamin nhóm B, đặc biệt là vitamin B12 và vitamin B2, cùng với các khoáng chất như kali, photpho, canxi và magie. Những chất này góp phần giúp người bệnh phục hồi sức khỏe nhanh hơn đồng thời giúp cân bằng hệ vi sinh đường ruột và cải thiện chức năng của hệ tiêu hóa. 

Sữa chua

Sữa chua

5. Lưu ý khi dùng sữa cho bệnh nhân ung thư đại tràng

Hiện nay có rất nhiều loại sữa, vì thế việc lựa chọn sữa loại sữa phù hợp, chất lượng là hết sức quan trọng. Bạn có thể tham khảo các tiêu chí dưới đây để lựa chọn sản phẩm:

  • Thành phần dinh dưỡng: Những thành phần cần thiết trong các loại sữa như canxi, vitamin D, vi khuẩn lactic có tác dụng trong ức chế phát triển tế bào ung thư. Các loại vitamin, đặc biệt là vitamin nhóm B tăng vị giác cho người bệnh, cải thiện tình trạng kém ăn. Hay các thành phần sắt, kẽm, nucleotides, chất xơ tăng đề kháng, giải quyết các vấn đề trong ăn uống,…

  • Nguồn gốc, xuất xứ: Các loại sữa đa dạng với cả các sản phẩm nhập khẩu và nội địa. Khi bạn lựa chọn bất kỳ sản phẩm nào nên chọn mua tại các cơ sở uy tín. Bạn nên tìm sữa nhập khẩu được phân phối chính hãng, không nên mua sản phẩm xách tay vì khó kiểm soát xuất xứ. Với sản phẩm sữa của các thương hiệu trong nước cần kiểm tra kỹ các thông tin, đối chiếu với bên phía nhà sản xuất công bố.

  • Thương hiệu uy tín: Những thương hiệu uy tín trên thị trường sẽ mang tới sản phẩm đảm bảo chất lượng. Đặc biệt là nên sử dụng sữa theo khuyến cáo của các chuyên gia dinh dưỡng, bác sĩ chuyên khoa.

  • Được kiểm định, chứng nhận bởi cơ quan uy tín: Để đảm bảo an toàn khi sử dụng cho người bệnh, nên lựa chọn các loại sữa đã được kiểm định về chất lượng và có đầy đủ giấy chứng nhận của các tổ chức uy tín.

Nên lựa chọn các loại sữa từ thương hiệu uy tín

Nên lựa chọn các loại sữa từ thương hiệu uy tín

Ngoài ra, bạn cần nắm một số lưu ý dưới đây để dùng sữa an toàn, hiệu quả:

  • Nên uống khoảng 150 – 200ml mỗi ngày thay vì uống quá nhiều

  • Chọn thời điểm thích hợp trong ngày đề phù hợp với chuyển hóa của cơ thể. Ví dụ như uống sau khi tập thể dục để hỗ trợ phát triển cơ bắp, cải thiện sức khỏe. Hoặc sau bữa ăn để cải thiện chức năng hệ tiêu hóa.

  • Một số người bệnh có thể bị dị ứng hoặc không dung nạp với thành phần sữa như lactose, gluten,.. Không nên sử dụng để tránh đầy hơi hoặc tiêu chảy.

  • Bệnh nhân tiểu đường nên hạn chế các loại sữa ngọt, thay vào đó là các loại sữa hạt.

  • Bảo quản sữa đúng cách, tránh để sữa trong môi trường nhiệt độ cao, ánh nắng mặt trời trực tiếp và độ ẩm cao. Uống nhầm sữa bị hỏng có thể gây nguy hiểm cho sức khỏe người bệnh.

Người bệnh ung thư cần lưu ý về chế độ dinh dưỡng, đặc biệt là những người gặp các vấn đề về ăn uống. Hy vọng qua những chia sẻ trên bạn đã biết các loại sữa dành cho người ung thư đại tràng và lựa chọn sản phẩm phù hợp. Để được tư vấn chi tiết hơn từ các Chuyên gia, bạn có thể liên hệ hotline miễn cước 1800 0069 (trong giờ hành chính) hoặc 0243 9963 961 (ngoài giờ hành chính).

Nguồn: https://kingfucoidan.vn

6 biến chứng sau mổ ung thư trực tràng và cách chăm sóc — June 5, 2023

6 biến chứng sau mổ ung thư trực tràng và cách chăm sóc

Phẫu thuật ung thư đại trực tràng là phương pháp quan trọng, được áp dụng trong mọi giai đoạn bệnh, đặc biệt là ở giai đoạn sớm. Bài viết dưới đây sẽ cho bạn biết các biến chứng sau mổ ung thư trực tràng có thể gặp phải và cách xử lý, chăm sóc sao cho hiệu quả. Cùng tìm hiểu với chúng tôi ngay nhé!

Biến chứng sau mổ ung thư trực tràng

Biến chứng sau mổ ung thư trực tràng

1. Năm biến chứng sau mổ ung thư trực tràng

Bất kỳ cuộc phẫu thuật nào cũng tiềm ẩn nhiều biến chứng ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống của người bệnh. Một số biến chứng sau mổ ung thư đại trực tràng cần lưu ý, cụ thể:

1.1. Xuất huyết

Một trong những biến chứng thường xảy ra sau phẫu thuật là xuất huyết với các triệu chứng: Hoa mắt chóng mặt, da xanh, huyết áp tụt, mạch nhanh,… Để xác định chính xác tình trạng thiếu máu và có cách xử trí thích hợp, người bệnh sẽ được chỉ định các xét nghiệm: Công thức máu, siêu âm ổ bụng,…

Đảm bảo lưu lượng máu kết hợp với giải quyết nguyên nhân chảy máu là ưu tiên hàng đầu khi đối phó với biến chứng này. Nếu trường hợp thiếu máu quá nhiều, bác sĩ có thể chỉ định truyền máu.

1.2. Huyết khối tĩnh mạch

Huyết khối tĩnh mạch là tình trạng có các cục máu đông xuất hiện tại tĩnh mạch. Tỷ lệ xuất hiện biến chứng này chiếm khoảng 2,5% trường hợp bệnh nhân mổ ung thư trực tràng. Các cục máu đông này có thể ngăn chặn máu lưu thông qua các tĩnh mạch, dẫn tới thuyên tắc tĩnh mạch. Bạn cần báo cho bác sĩ khi thấy xuất hiện các dấu hiệu sưng, nóng, đỏ hoặc đau ở một vùng chân.

Đôi khi cục máu đông có thể di chuyển theo dòng máu tới phổi. gây thuyên tắc tĩnh mạch phổi với các triệu chứng: Hụt hơi, đau ngực, ho ra máu, cảm thấy chóng mặt, đau đầu,…

Để đối phó với biến chứng này có thể thực hiện một số biện pháp:

  • Thực hiện các bài tập chân theo hướng dẫn của bác sĩ

  • Bác sĩ có thể chỉ định các thuốc điều trị dự phòng huyết khối như heparin trọng lượng phân tử thấp

Huyết khối tĩnh mạch

Huyết khối tĩnh mạch

1.3. Nhiễm trùng

Nhiễm trùng cũng là một trong các biến chứng sau mổ ung thư trực tràng thường gặp và nguy hiểm. Nhiễm trùng có thể là nguyên nhân tử vong liên quan đến phẫu thuật đại trực tràng. Dấu hiệu giúp bạn nhận biết biến chứng này bao gồm:

  • Sốt cao, ớn lạnh

  • Cơ thể cảm thấy vừa nóng vừa lạnh

  • Mệt mỏi, suy kiệt

  • Ho

  • Vết mổ phù nề hoặc đỏ xung quanh vết thương, cảm giác nóng rát

  • Có mùi hoặc dịch đục chảy ra từ vết mổ

  • Ăn không ngon

Để hạn chế tình trạng này, bạn có thể được chỉ định các kháng sinh thích hợp. Đồng thời, sau mổ cần theo dõi kỹ tình trạng vết thương, tích cực tăng số lần thay bằng, đảm bảo vết mổ thông thoáng, bổ sung protein, albumin.

1.4. Thoát vị thành bụng

Thoát vị thành bụng do vết mổ ung thư trực tràng có thể xuất hiện trong năm đầu sau phẫu thuật. Đây là biến chứng hiếm gặp, thường chỉ xuất hiện ở bệnh nhân cao tuổi được thực hiện mổ mở. Nguyên nhân là do ở đối tượng này có thành bụng yếu và vết mổ lại rộng.

Có thể dễ dàng nhận ra tình trạng này bằng túi phồng tại vết mổ. Một số yếu tố nguy cơ có thể gia tăng biến chứng này là giãn cơ, béo phì hoặc nhiễm trùng vết thương,…

1.5. Tác động đến các cơ quan lân cận

Phẫu thuật ung thư đại trực tràng có thể ảnh hưởng đến các cấu trúc lân cận, trong đó thường gặp là ruột và bàng quang. Tắc ruột non hay tắc nghẽn hoặc tổn thương bàng quang có thể xảy ra.

Tắc ruột non

Tắc ruột non

Những thay đổi ở ruột có thể xuất hiện như:

  • Tần suất đại tiện tăng lên

  • Đi ngoài không tự chủ

  • Đầy hơi, chướng bụng

  • Thay đổi về phân như phân lỏng hoặc cứng, khó đi ngoài

  • Tiêu chảy hoặc táo bón

Trong trường hợp bị tắc ruột, một số biện pháp điều trị được đưa ra như:

  • Ngừng ăn uống, thay vào đó là truyền dinh dưỡng

  • Dùng ống dẫn từ mũi xuống dạ dày để dẫn lưu mật, giảm cảm giác buồn nôn

Bạn nên thông báo cho bác sĩ về bất cứ dấu hiệu bất thường nào để có thể chủ động điều trị, hạn chế những ảnh hưởng nghiêm trọng.

1.6. Ung thư tái phát

Phẫu thuật là phương pháp được sử dụng để loại bỏ hoàn toàn khối u ở trực tràng. Trong một số trường hợp, tùy vào giai đoạn bệnh và mức độ xâm lấn mà tế bào ung thư có thể không được loại bỏ hết, còn sót lại trong cơ thể. Đây là nguyên nhân mà sau một thời gian, khối u có thể tái phát lại.

Biến chứng này khá nguy hiểm vì một khi tế bào ung thư đã phát triển trở lại thì rất khó điều trị. Vì thế, thông thường sau phẫu thuật, bác sĩ có thể chỉ định kết hợp hóa xạ trị nhằm tiêu diệt hoàn toàn tế bào ung thư. Từ đó hạn chế tối đa khả năng tái phát tại chỗ cũng như di căn.

2. Làm sao để giảm nguy cơ biến chứng sau mổ ung thư trực tràng?

Bất cứ cuộc phẫu thuật nào cũng tiềm ẩn nhiều nguy hiểm, đặc biệt là trong các bệnh lý ung thư. Để giảm nguy cơ biến chứng sau phẫu thuật ung thư trực tràng, người bệnh và gia đình nên chủ động tìm hiểu về cách chăm sóc, cụ thể:

2.1. Chăm sóc trước mổ ung thư trực tràng

Người bệnh cần chuẩn bị tâm lý thoải mái

Người bệnh cần chuẩn bị tâm lý thoải mái

Trước phẫu thuật, người bệnh cần chuẩn bị một sức khỏe và tâm lý thoải mái nhất. Chú ý tăng cường sức khỏe và hệ miễn dịch để giảm tối đa các biến chứng sau mổ trực tràng. 

Gia đình và người chăm sóc cần tìm hiểu cách chăm sóc, động viên tinh thần giúp bệnh nhân chiến đấu với bệnh tật. Chuẩn bị đầy đủ các loại thuốc giảm đau, hạ sốt theo chỉ định của bác sĩ để kịp thời sử dụng trong trường hợp cần thiết.

2.2. Theo dõi chặt chẽ sau mổ

Theo dõi sau mổ nhằm phát hiện ra các dấu hiệu bất thường để xử lý kịp thời, phù hợp. Các dấu hiệu sinh tồn như tình trạng mạch, nhiệt độ, huyết áp, nhịp thở được theo dõi thường xuyên. Người thân luôn luôn ở bên cạnh người bệnh, vệ sinh vết mổ, thay băng thường xuyên tránh nhiễm trùng và báo cho bác sĩ khi thấy triệu chứng khác lạ.

Việc theo dõi này không chỉ thời gian ngắn sau phẫu thuật mà cần theo dõi thường xuyên. Để chủ động tìm ra những biểu hiện sớm của ung thư tái phát. Phát hiện sớm hiệu quả điều trị càng cao, tạo cơ hội điều trị khỏi cho người bệnh thêm một lần nữa. 

2.3. Vận động nhẹ nhàng sau mổ

Người bệnh được hướng dẫn tập vận động, hít thở và ăn uống trở lại vào ngày thứ nhất sau mổ, không cần chờ đợi có nhu động ruột trở lại. Chỉ nên vận động nhẹ nhàng chú ý không gây ảnh hưởng đến vết mổ. Cụ thể:

  • Tập thở: Thở đúng cách giúp người bệnh cảm thấy dễ chịu hơn sau mổ. Có thể khá đau nhưng người bệnh vẫn cần cố gắng hít thở sâu, giữ hơi rồi tống hết ra ngoài. Điều này sẽ giúp giảm cảm giác đau nhanh hơn và vết thương cũng chóng lành hơn.

  • Vận động cơ: Kể cả khi chưa thể ngồi dậy, bệnh nhân cũng có thể cử động tay chân đơn giản. Nên tập cử động tăng dần và thời gian luyện tập tăng lên hàng ngày. Với người bệnh sức khỏe kém, đau nhiều và người lớn tuổi nên tham khảo hướng dẫn của bác sĩ để luyện tập phù hợp. Đồng thời sau khi vết mổ được cắt chỉ và phục hồi tốt nên tập tăng lực cho cơ bụng.

Cử động tay chân đơn giản

Cử động tay chân đơn giản

2.4. Chế độ ăn uống

Chế độ dinh dưỡng góp phần làm lành vết thương, hạn chế nhiễm trùng cũng như phục hồi sức khỏe sau phẫu thuật. Không chỉ là sau mổ mà cần lưu ý cả chế độ dinh dưỡng trước mổ. Bởi người bệnh sức khỏe yếu sẽ có thời gian hồi phục lâu hơn, vết thương chậm lành và gặp nhiều biến chứng.

Quá trình mổ, bác sĩ có thể tiến hành cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ trực tràng để loại bỏ khối u. Việc này ảnh hưởng rất lớn đến khả năng vận chuyển và tiêu hóa thức ăn. Người bệnh khi thực hiện phẫu thuật thường có tâm lý lo lắng, căng thẳng, làm giảm cảm giác ngon miệng.

Một số lưu ý trong chế độ ăn uống của bệnh nhân để hạn chế biến chứng sau mổ ung thư trực tràng:

  • Nếu cần thiết có thể bổ sung dinh dưỡng bằng đường tĩnh mạch, sử dụng thuốc làm tăng cảm giác thèm ăn theo chỉ định của bác sĩ.

  • Không uống các loại nước có gas hoặc thức ăn gây khí như đậu, bắp cải, củ cải, bông cải xanh, dưa chuột,…

  • Ưu tiên ăn nhiều thực phẩm giàu protein và calo như sữa, kem, trứng, các loại hạt, thịt gia cầm, cá,…

  • Thời gian vài tháng đầu sau mổ nên giảm bớt lượng chất xơ.

Kết hợp với đó có thể bổ sung các sản phẩm góp phần tăng cường sức đề kháng, giúp cơ thể phục hồi tốt hơn và hạn chế biến chứng. King Fucoidan & Agaricus với sự kết hợp hai thành phần Fucoidan và nấm Agaricus mang lại hiệu quả bất ngờ trong nâng cao hệ miễn dịch, giảm tác dụng phụ của quá trình điều trị ung thư.

Hy vọng qua những thông tin trên bạn đã có cho mình thông tin cần thiết về các biến chứng sau mổ ung thư trực tràng. Không ai mong muốn chúng xảy ra, nhưng bệnh nhân ung thư đại trực tràng và người thân hãy chuẩn bị đầy đủ sức khỏe, tâm lý để sẵn sàng cho cuộc chiến với căn bệnh này nhé!

Bạn có thể tìm hiểu thêm thông tin liên quan tới bệnh lý ung thư đại trực tràng cũng như sản phẩm King Fucoidan & Agaricus qua tổng đài miễn cước 1800 0069 (trong giờ hành chính) hoặc 0243 9963 961 (ngoài giờ hành chính).

Nguồn: https://kingfucoidan.vn

Design a site like this with WordPress.com
Get started