Polyp đại tràng: Nguyên nhân, biến chứng và điều trị — July 31, 2023

Polyp đại tràng: Nguyên nhân, biến chứng và điều trị

Polyp đại tràng có thể tiến triển và biến thành ung thư nếu không được điều trị đúng cách. Bài viết dưới đây sẽ cho bạn biết tất cả thông tin liên quan tới căn bệnh này như nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và lưu ý khi chăm sóc. Cùng tìm hiểu ngay nhé!

Polyp đại tràng

Polyp đại tràng

1. Polyp đại tràng là gì?

Polyp đại tràng là những khối nhỏ tế bào trong lòng đại trực tràng, hình thành do tăng sinh quá mức niêm mạc đại trực tràng. Thông thường, các polyp này vô hại, nhưng một số trường hợp qua thời gian chúng có thể biến đổi và phát triển thành ung thư đại trực tràng. Thậm chí là gây tử vong cho người bệnh nếu bước vào giai đoạn muộn.

Có thể có một hoặc nhiều polyp ở đại trực tràng và có thể xuất hiện ở bất kỳ đối tượng nào. Polyp đại tràng còn được chia thành 2 loại chính là tăng sản và u tuyến, cụ thể:

  • Tăng sản: Polyp tăng sản thường có kích thước bé (dưới 5mm), thường xuất hiện ở vị trí cuối trực tràng hoặc đại tràng sigma và không có nguy cơ tiến triển thành ung thư.

  • U tuyến: Chiếm đa số trong các loại polyp đại tràng, có kích thước càng lớn thì nguy cơ biến thành ung thư càng cao. Dựa vào mô hình phát triển mà loại polyp này được chia thành các loại nhỏ hơn như:

    • Polyp u tuyến ống (tubular adenoma) thường gặp nhất chiếm tỷ lệ khoảng 80% với kích thước thường ít khi lớn hơn 25mm. 

    • Polyp u tuyến nhung mao (villous adenoma): Có kích thước lớn trên 3cm, sần sùi và không có cuống, chiếm tỷ lệ 5 – 15%.

    • Polyp u tuyến ống – nhung mao (tubulovillous adenoma): Là dạng hỗn hợp của hai loại trên, kích thước thay đổi, có cuống hoặc không có cuống và chiếm tỷ lệ từ 5 – 15%.

    • Polyp u tuyến răng cưa: Có cấu trúc răng cưa gần giống polyp tăng sinh nhưng là các tế bào loạn sản và có khả năng tiến triển ác tính.

Polyp u tuyến

Polyp u tuyến

2. Nguyên nhân xuất hiện polyp đại tràng

Hiện tại, nguyên nhân chính xác hình thành polyp đại tràng vẫn chưa được nghiên cứu một cách chính xác. Một số yếu tố nguy cơ có thể khiến niêm mạc đại tràng tăng sinh bất thường và hình thành polyp là:

  • Đột biến gen: Nguyên nhân gây ra mô bào phát triển bất thường, từ đó hình thành các khối polyp.

  • Tuổi tác, giới tính: Có khoảng 90% trường hợp người bị polyp đại tràng có độ tuổi trên 50 và tỷ lệ nữ giới bị thấp hơn nam giới.

  • Rối loạn di truyền: Một số ít trường hợp polyp đại tràng có liên quan tới các rối loạn di truyền như hội chứng Lynch, Hội chứng đa polyp gia đình (Gardner), hội chứng Peutz-Jeghers, Polyposis vị thành niên,…

  • Tiền sử gia đình: Nếu trong gia đình có người mắc bệnh thì nguy cơ bạn mắc bệnh sẽ cao hơn rất nhiều. Càng nhiều thành viên mắc thì nguy cơ lại càng cao.

  • Chủng tộc: Những người Mỹ gốc Phi có nguy cơ polyp đại tràng tiến triển thành ung thư cao hơn các chủng tộc khác.

  • Thừa cân, béo phì: Tăng cân nhanh trong thời gian ngắn, thừa cân, béo phì cùng với chế độ ăn thiếu khoa học cũng có thể là nguyên nhân hình thành polyp.

  • Thói quen xấu: Polyp đại trực tràng cũng có thể hình thành do bạn có thói quen xấu trong thời gian dài như ít vận động, thức khuya, căng thẳng, nằm hoặc ngồi nhiều, nghiện rượu, thuốc lá,…

Thừa cân béo phì có thể là nguyên nhân polyp đại tràng

Thừa cân béo phì có thể là nguyên nhân polyp đại tràng

Xem thêm>>> Nguyên nhân gây ung thư đại trực tràng không thể bỏ qua

3. Triệu chứng của polyp đại tràng là gì?

Đa phần những trường hợp bị polyp đại tràng không có triệu chứng gì quá rõ rệt cho tới khi được thăm khám y tế. Các dấu hiệu còn dễ bị nhầm lẫn với nhiều vấn đề đường tiêu hóa khác. Do đó, bạn nên lưu ý một số biểu hiện sau và đi khám sức khỏe càng sớm càng tốt.

  • Thay đổi thói quen đại tiện: Khối polyp hình thành có thể làm thói quen đại tiện của bạn thay đổi, ví dụ như tiêu chảy hoặc táo bón,… Đặc biệt là khi chúng kéo dài hơn một tuần không thuyên giảm thì có thể là dấu hiệu ung thư đại tràng mà bạn cần lưu ý.

  • Đau bụng quặn thường xuyên: Polyp có thể gây tắc nghẽn một phần ruột, do đó người bệnh có thể thường xuyên gặp tình trạng đau quặn ở bụng. Kèm theo đó có thể là cảm giác buồn nôn và nôn nhưng hiếm gặp hơn.

  • Chảy máu từ trực tràng: Đây có thể là dấu hiệu của polyp đại tràng hoặc các bệnh lý khác như ung thư, bệnh trĩ, rách hậu môn,… Máu có thể dính trên đồ lót hay giấy vệ sinh sau khi đi ngoài.

  • Màu sắc phân thay đổi: Chảy máu trực tràng do polyp có thể là nguyên nhân khiến phân sẫm màu hơn hoặc có màu đen.

  • Thiếu màu: Đôi khi chảy máu polyp không được phát hiện và diễn ra âm thầm trong thời gian dài. Điều này có thể dẫn tới tình trạng thiếu máu ở người bệnh, thường xuyên cảm thấy mệt mỏi, khó thở.

Đau bụng quặn thường xuyên

Đau bụng quặn thường xuyên

4. Làm sao để chẩn đoán polyp đại tràng?

Chẩn đoán và phát hiện sớm polyp ở đại trực tràng rất quan trọng trong kế hoạch điều trị. Ngay khi thấy các dấu hiệu bất thường, bác sĩ có thể chỉ định một số xét nghiệm tầm soát như:

  • Chụp cắt lớp CT: Sử dụng để chụp ảnh đại tràng để phát hiện các dấu hiệu bất thường. Nếu có bất kỳ dấu hiệu nào, người bệnh cần được nội soi đại tràng.

  • Nội soi đại trực tràng: Quan sát được toàn bộ tình trạng của đại tràng từ bên trong, có thể kiểm tra chính xác được nguy cơ ung thư.

  • Xét nghiệm phân: Là xét nghiệm DNA có trong phân để kiểm tra sự thay đổi gen, nếu có vấn đề cần tiến hành nội soi.

5. Cách điều trị polyp đại tràng

Dựa trên kết quả chẩn đoán và loại polyp đã hình thành, bác sĩ có thể lựa chọn một trong các phương pháp điều trị sau đây:

Cắt polyp bằng nội soi

Phương pháp nội soi cắt bỏ polyp được sử dụng phổ biến trên cả nước hiện nay. thông qua ống nội soi có gắn camera, bác sĩ sẽ quan sát vị trí tổn thương, các khối polyp và cắt bỏ. Quy trình chi tiết cách thực hiện gồm các bước sau:

  • Bước 1: Bác sĩ chỉ định xét nghiệm cần thiết, làm sạch đại tràng trước khi nội soi. 

  • Bước 2: Kiểm tra tình trạng bệnh nhân, tiến hành gây mê để chuẩn bị phẫu thuật.

  • Bước 3: Xác định vị trí polyp thông qua ống nội soi.

  • Bước 4: Bác sĩ dùng kẹp hoặc thòng lọng (snare) để loại bỏ khối polyp. Nếu kích thước quá lớn, bác sĩ có thể tiêm một loại chất lỏng giúp cô lập polyp khỏi mô xung quanh, sau đó cắt bỏ. Tùy kích thước polyp mà có thể áp dụng các kỹ thuật khác nhau.

Cắt polyp bằng nội soi

Cắt polyp bằng nội soi

Phẫu thuật xâm lấn

Với những polyp ác tính, kích thước lớn, có nguy cơ lan rộng xung quanh và không thể loại bỏ hoàn toàn bằng phẫu thuật nội soi. Bác sĩ sẽ chỉ định tiến hành phẫu thuật xâm lấn tối thiểu. Về quy trình thực hiện cũng tương tự như với cắt bỏ polyp bằng nội soi ở trên.

Cắt bỏ đại tràng

Trường hợp polyp đã xâm lấn sâu vào ruột già và đại tràng, có thể phần phẫu thuật cắt phần ruột bị polyp và tiến hành nối trực tràng với ruột non. Phương pháp này cũng được áp dụng để ngăn chặn nguy cơ polyp lan rộng và gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm hơn.

Sau khi cắt bỏ, mẫu polyp thu được được gửi đi làm xét nghiệm mô bệnh học để đánh giá mức độ tăng sản của polyp và xác định còn sót tế bào ở bờ cắt không.

6. Biến chứng sau khi cắt polyp đại tràng

Sau khi cắt polyp, bệnh nhân có thể hồi phục sức khỏe sau vài ngày. Một vài trường hợp hiếm gặp có thể xảy ra các biến chứng như:

  • Đau bụng

  • Chảy máu hoặc dịch tiết ở trực tràng với số lượng nhiều

  • Buồn nôn, nôn

  • Sốt, chóng mặt

  • Ho, khó thở, tức ngực

  • Chướng bụng hoặc co cứng

  • Đại tiện phân lẫn máu hoặc phân đen.

Ngay khi thấy xuất hiện một trong các triệu chứng trên có thể là biến chứng của polyp đại tràng sau cắt, người bệnh cần được đưa tới bác sĩ để điều trị kịp thời.

Biến chứng sau khi cắt polyp đại tràng

Biến chứng sau khi cắt polyp đại tràng

7. Theo dõi và chăm sóc sau điều trị

Sau điều trị nhiều người thường có tâm lý chủ quan do đã khỏi bệnh. Một khi đã có polyp đại tràng thì nguy cơ sau này gặp lại tình trạng này là rất cao. Do đó, bạn vẫn phải tuân thủ theo hướng dẫn xét nghiệm sàng lọc của bác sĩ. Thời điểm và tần suất làm xét nghiệm có thể tham khảo:

  • Có 1 hoặc 2 polyp u tuyến nhỏ: Trong 5 – 10 năm

  • Có từ 3 hoặc 4 polyp u tuyến: Trong 3 – 5 năm

  • Có 5 – 10 polyp u tuyến, kích thước lớn hơn 10mm hoặc một số loại u tuyến nhất định: Trong 3 năm

  • Có >10 polyp u tuyến hoặc khối polyp lớn cần tiến hành cắt bỏ từng phần: Trong vòng 6 tháng đến 1 năm.

Ngoài ra, việc chăm sóc sau điều trị để phòng ngừa polyp quay trở lại cũng cần được được quan tâm. Bạn nên xây dựng thói quen lành mạnh để ngăn ngừa nguy cơ xuất hiện polyp, cụ thể:

  • Duy trì cân nặng khỏe mạnh, cân đối, không để tình trạng thừa cân hoặc béo phì.

  • Tăng cường bổ sung vào chế độ ăn hàng ngày các loại rau xanh, trái cây, ngũ cốc giàu chất xơ. Đồng thời hạn chế các loại thịt đỏ như thịt bò, thịt cừu,…

  • Tập thể dụng với cường độ vừa phải, lựa chọn bài tập phù hợp, tập đều đặn hàng ngày.

  • Không lạm dụng thuốc lá, rượu bia

  • Trao đổi với bác sĩ về bổ sung các loại canxi, vitamin D.

8. Một số câu hỏi thường gặp

Ngoài những thông tin trình bày trên, một số vấn đề được nhiều người bệnh và gia đình thắc mắc khác như:

8.1. Polyp đại tràng có phải ung thư không?

Polyp đại tràng có phải ung thư không?

Polyp đại tràng có phải ung thư không?

Bản chất của polyp đại tràng không phải khối u mà là tổn thương có hình dạng giống khối u, có thể có cuống hoặc không. Hầu hết các polyp là lành tính nhưng theo thời gian, một số vẫn có khả năng tiến triển thành ác tính (ung thư). Vì vậy, khi phát hiện có polyp, bạn cần lưu tâm, tuyệt đối không thể chủ quan vì có thể tiến triển ung thư đại trực tràng bất cứ lúc nào.

8.2. Cắt polyp đại tràng có nguy hiểm không?

Cắt polyp đại tràng có đau không, có nguy hiểm không là câu hỏi nhận được nhiều sự quan tâm từ người bệnh. Ngày nay, bằng phương pháp phẫu thuật nội soi sẽ giúp bạn bớt ám ảnh bởi sự đau đớn của vết mổ.

Phẫu thuật nội soi là một thủ thuật đơn giản, giảm bớt xâm lấn nên ít gây đau đớn và ảnh hưởng đến các mô lân cận. Sau phẫu thuật, vết thương cũng nhanh chóng biến mất sau vài ngày và người bệnh có thể trở lại cuộc sống bình thường trong thời gian ngắn. Vì vậy bạn không cần quá lo lắng khi có chỉ định cắt polyp đại tràng.

8.3. Chi phí cắt polyp đại tràng có được bảo hiểm không?

Chi phí cắt polyp đại tràng phụ thuộc vào số lượng, kích thước polyp và phương pháp cắt áp dụng. Chi phí này cũng khác nhau giữa các cơ sở y tế, vì vậy rất khó đưa ra mức giá chính xác. Theo tìm hiểu, chi phí dao động khoảng từ 800.000đ – 2.500.000đ/1 polyp được cắt.

Polyp đại tràng không có triệu chứng rõ rệt và có thể tiến triển ác tính thành ung thư. Do đó, bạn nên chủ động tầm soát, phát hiện bệnh thường xuyên và có phương pháp điều trị phù hợp. Nếu có bất cứ thắc mắc nào về ung thư đại trực tràng và sản phẩm King Fucoidan, liên hệ ngay tổng đài miễn cước 1800 0069 (trong giờ hành chính) hoặc 0243 996 3961 (ngoài giờ hành chính).

Nguồn: https://kingfucoidan.vn

Bạn biết gì về u mô đệm đường tiêu hóa (GIST)? — July 21, 2023

Bạn biết gì về u mô đệm đường tiêu hóa (GIST)?

U mô đệm đường tiêu hóa GIST hình thành do nguyên nhân và yếu tố nào? Dấu hiệu nhận biết, phương pháp chẩn đoán và điều trị là gì? Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp toàn bộ thông tin về căn bệnh này giúp bạn đọc có thêm nhiều kiến thức bổ ích, cùng tham khảo nhé!

U mô đệm đường tiêu hóa

U mô đệm đường tiêu hóa

1. U mô đệm đường tiêu hóa là gì?

U mô đệm đường tiêu hóa – Gastrointestinal Stromal Tumor (GIST) là một dạng ung thư sarcoma mô mềm đường tiêu hóa. Vị trí thường xuất hiện là dạ dày (khoảng 60%), ruột non ( 35 – 30%), đại trực tràng (5 – 10%). Ít gặp hơn là ở các vị trí như thực quản, mạc treo, mạc nối lớn.

Đặc điểm của khối u này là phát triển chậm nhưng một số trường hợp u GIST lành tính có thể biến đổi thành ác tính với mức độ từ thấp đến cao. Khối u khởi phát tại đường tiêu hóa và có thể phát triển, ảnh hưởng đến các cấu trúc, cơ quan gần đó. Hơn nữa, chúng có thể lây di căn tới hạch bạch huyết và cả các cơ quan ở xa hơn.

2. Nguyên nhân phát triển u mô đệm đường tiêu hóa

Nguyên nhân chính xác hình thành khối u mô đệm đường tiêu hóa vẫn chưa được biết chính xác. Một số yếu tố nguy cơ làm tăng khả năng phát triển khối u bao gồm:

  • Tuổi tác: Thông thường khối u chủ yếu gặp ở người trung niên và người cao tuổi, khoảng từ 50 – 60 tuổi. Một số trường hợp hiếm gặp xuất hiện ở người dưới 40 tuổi.

  • Gen: Nghiên cứu cho thấy khối u GIST có thể liên quan tới sự thay đổi trong một loại gen của cơ thể, còn gọi là gen sinh ung. Gen sinh ung có tên là KIT khiến các tế bào phân chia và phát triển quá mức khi không cần thiết. Ngoài ra, u mô đệm đường tiêu hóa còn có nguyên nhân do đột biến thụ thể alpha thuộc yếu tố tăng trưởng tiểu cầu (PDGFRA).

Nguyên nhân GIST có liên quan tới gen

Nguyên nhân GIST có liên quan tới gen

3. Dấu hiệu GIST đường tiêu hóa

Các triệu chứng xuất hiện phụ thuộc vào kích thước và vị trí khối u phát triển. Chúng cũng thường có mức độ nghiêm trọng khác nhau giữa các đối tượng. Một số biểu hiện của khối u mô đệm đường tiêu hóa như:

  • Nôn ra máu hoặc có máu lẫn trong phân

  • Cảm giác không muốn ăn hoặc cảm giác ăn mau no

  • Đau bụng

  • Sờ thấy cục ở bụng

  • Buồn nôn

  • Khó nuốt

  • Sụt cân bất thường

  • Mệt mỏi, suy nhược

4. Phương pháp chẩn đoán

Để chẩn đoán khối u ở mô đệm đường tiêu hóa, đầu tiên bác sĩ sẽ thăm hỏi các triệu chứng lâm sàng. Sau đó sẽ chỉ định các xét nghiệm xác định khối u và cho biết liệu khối u đã lan sang các bộ phận khác chưa. Cụ thể:

  • Nội soi đường tiêu hóa: Xét nghiệm có sử dụng một ống nhỏ có đầu gắn với camera. Bác sĩ sẽ đưa ống nội này này xuống đường tiêu hóa qua miệng. Nhờ đó có thể thấy rõ hình ảnh của cổ họng, dạ dày và một phần  ruột non. 

  • Chụp cắt lớp vi tính (CT) hoặc chụp cộng hưởng từ (MRI): Cho thấy hình ảnh chi tiết về các mô mềm nơi xuất hiện khối u. Đồng thời cho thấy kích thước, vị trí cùng như tình trạng di căn của khối u tới các cơ quan khác. 

  • Chụp cắt lớp phát xạ positron (PET): Một lượng nhỏ chất đường phóng xạ được tiêm vào cơ thể. Các tế bào ung thư tiêu thụ nhiều đường hơn so với tế bào bình thường, do đó chúng sẽ chiếm nhiều đường phóng xạ và sáng lên trong hình ảnh được chụp. Kỹ thuật này hiệu quả trong phát hiện các khối u lớn, phát triển nhanh nhưng ít hiệu quả với các khối u bé.

  • Siêu âm nội soi: Là sự kết hợp của kỹ thuật nội soi kèm siêu âm, một đầu dò siêu âm được gắn trên đầu ống nội soi. Nhờ đó bác sĩ có thể quan sát hình ảnh cận cảnh của khối u.

  • Sinh thiết: Để xác định chính xác bạn có bị u mô đệm đường tiêu hóa không chính là xét nghiệm sinh thiết. Mẫu mô ở đường tiêu hóa nghi ngờ ung thư được quan sát dưới kính hiển vi tại phòng thí nghiệm.

Ngoài ra còn có thể thực hiện một số xét nghiệm kiểm tra protein và sự thay đổi gen KIT hoặc các gen khác.

Siêu âm nội soi chẩn đoán u mô đệm đường tiêu hóa

Siêu âm nội soi chẩn đoán u mô đệm đường tiêu hóa

5. Điều trị u mô đệm đường tiêu hóa

Các yếu tố để xác định phương pháp điều trị u mô đệm đường tiêu hóa phù hợp, hiệu quả và an toàn nhất bao gồm:

  • Kích thước khối u

  • Số lượng tế bào phân chia

  • Vị trí khối u

  • Sự sắp xếp gen

  • Khối u đã di căn hay chưa

  • Khối u đã bị vỡ hay chưa, nguyên nhân vỡ là do phẫu thuật hay tự vỡ

Có rất nhiều phương pháp được áp dụng trong điều trị GIST, trong đó thường sử dụng:

  • Phẫu thuật: Là phương pháp điều trị chính trong hầu hết các trường hợp u mô đệm đường tiêu hóa. Phẫu thuật bao gồm cắt bỏ toàn bộ khối u và các tế bào mô xung quanh. Kỹ thuật này được áp dụng khi bệnh ở giai đoạn sớm chưa di căn với tỷ lệ chữa khỏi bệnh cao và thời gian sống lâu hơn.

  • Điều trị đích: Phương pháp điều trị mới có khả năng phát hiện và tiêu diệt chính xác tế bào ung thư. Thường được áp dụng cho bệnh nhân GIST đã di căn xa không còn điều trị bằng phương pháp phẫu thuật được. Điều trị đích lúc này vẫn đảm bảo được chất lượng cuộc sống của người bệnh.

  • Ức chế tyrosine kinase imatinib (TKIs): Một loại thuốc đặc biệt được chỉ định trong điều trị khối u mô đệm đường tiêu hóa. Bằng cách ức chế tyrosine kinase imatinib nhờ đó ngăn chặn tín hiệu đến các tế bào ung thư để chúng phát triển. 

Phương pháp này có thể được áp dụng để thu nhỏ khối u trước khi phẫu thuật nhằm loại bỏ hoàn toàn chúng. Nó cũng được áp dụng khi người bệnh không thể phẫu thuật hoặc có khối u GIST di căn. Ở bệnh nhân lớn tuổi các loại thuốc này còn được dùng bổ trợ hậu phẫu.

Ức chế tyrosine kinase imatinib (TKIs)

Ức chế tyrosine kinase imatinib (TKIs)

6. Chăm sóc bệnh nhân mắc u mô đệm đường tiêu hóa

Người bệnh cần được chăm sóc cả trước, trong và sau điều trị để giúp cơ thể khỏe mạnh cả về thể chất lẫn tinh thần. Một số lời khuyên trong chăm sóc bệnh nhân u mô đệm đường tiêu hóa như:

  • Chăm chỉ tập luyện: Tập luyện với các bài tập vừa sức rất cần thiết cho bệnh nhân có khối u, kể cả trong quá trình điều trị. Điều này có thể giúp người bệnh thoải mái về tinh thần, giảm mệt mỏi, tăng cường sức đề kháng và giúp họ sống lâu hơn. Bạn có thể dành ra 30 phút một ngày để tập thể dục, kết hợp các bài tập như đi bộ hoặc đạp xe.

  • Chế độ ăn uống lành mạnh: Bệnh nhân nên bổ sung các loại trái cây, rau củ, cá, thịt gà và các loại dầu tốt cho sức khỏe. Đồng thời hạn chế các loại thịt đỏ, thực phẩm chế biến sẵn và đường,…

  • Không hút thuốc lá: Nghiên cứu cho thấy thuốc lá có thể là nguyên nhân hình thành các khối u ở đường ruột như ung thư đại trực tràng, ung thư dạ dày,… Vì vậy nếu bạn đang hút thuốc nên cố gắng bỏ thuốc, cùng như hạn chế tiếp xúc với khói thuốc lá.

Trên đây là những chia sẻ về thông tin liên quan tới u mô đệm đường tiêu hóa GIST. Hy vọng bạn đã có cho mình thêm nhiều kiến thức bổ ích. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về bệnh lý ung thư và sản phẩm King Fucoidan & Agaricus, bạn có thể liên hệ với các Dược sĩ qua tổng đài miễn cước 1800 0069 (trong giờ hành chính) hoặc 0243 996 3961 (ngoài giờ hành chính).

Nguồn: https://kingfucoidan.vn

Câu chuyện sản phẩm King Fucoidan & Agaricus và hành trình 13 năm đồng hành sống khỏe — July 20, 2023

Câu chuyện sản phẩm King Fucoidan & Agaricus và hành trình 13 năm đồng hành sống khỏe

Đến với thị trường Việt Nam từ năm 2010 đến nay, King Fucoidan & Agaricus đã trở thành người bạn đồng hành trên chặng đường chiến đấu với ung thư của hàng ngàn người bệnh. Đây là kết quả cho cả một chặng đường không ngừng nghiên cứu, phát triển của Cysina Group nhằm mang đến sản phẩm chất lượng, an toàn cho hàng triệu người dùng.

Khởi nguồn câu chuyện 

Cysina Group thành lập từ năm 2010, khởi nguồn là Công ty TNHH Quốc tế Cysina Việt Pháp hoạt động trong lĩnh vực y dược chuyên cung cấp thiết bị y tế cho hơn 30 bệnh viện Ung bướu lớn trên toàn quốc. Trong quá trình làm việc với các bệnh viện và gặp gỡ hàng ngàn bệnh nhân, chúng tôi nhận thấy rằng: Trong quá trình điều trị, 80% người bệnh phải chịu những tác dụng phụ nghiêm trọng từ hóa chất. Chúng tôi hiểu rằng họ đang cần một giải pháp để giảm nhẹ những vấn đề này.

Tuy nhiên, lúc bấy giờ, trên thị trường chưa có nhiều sản phẩm chất lượng hỗ trợ tăng cường sức khỏe và giảm tác dụng phụ do hóa chất cho người bệnh ung thư. Điều này đã thôi thúc chúng tôi tìm ra một giải pháp y tế chuyên biệt nhằm giúp người bệnh giảm bớt những đau đớn trong quá trình điều trị.

Hành trình tìm kiếm giải pháp

Trong hành trình tìm kiếm giải pháp, chúng tôi đặc biệt chú ý đến Nhật Bản, tại xứ sở này có một nơi được biết đến với tên gọi là “hòn đảo trường thọ”, đó chính là đảo Okinawa, một trong những nơi có tỉ lệ người dân sống khỏe mạnh đến 100 tuổi cao nhất thế giới. Không những vậy, số liệu thống kê cho thấy, người dân nơi đây có tỉ lệ mắc ung thư rất thấp hơn so với nhiều nơi khác. 

Ban đầu, nhiều người cho rằng, yếu tố di truyền đã giúp họ sống lâu và khỏe mạnh như vậy, tuy nhiên, qua thời gian nghiên cứu, các nhà khoa học đã phát hiện ra rằng: Chế độ ăn nhiều các loại tảo nâu, rong nâu của người dân Okinawa là một trong những bí kíp giúp họ kéo dài tuổi thọ.

Bắt nguồn từ đây, các công trình nghiên cứu về các loại rong, tảo biển liên tục được thực hiện. Năm 1913, Giáo sư Kylin thuộc Trường đại học Uppsala (Thụy Điển) đã khám phá ra Fucoidan – chất nhờn bao quanh các loại rong, tảo biển như Kombu, Mekabu, Mozuku là nguyên nhân chính giúp tăng cường sức khỏe và tuổi thọ cho con người. Nhờ vào khám phá này, gần 1 thập kỷ qua , đã có hơn 1.400 nghiên cứu và báo cáo về tác dụng của hoạt chất này.

Năm 1996, tại Hiệp hội Ung thư Nhật Bản lần thứ 55, sau khi tiến hành chứng thực, Fucoidan chính thức được ghi nhận có khả năng chống khối u nhờ quá trình gây chết tế bào (Apoptosis). Đây là tiền đề để Fucoidan được đưa vào ứng dụng trong hàng loạt các sản phẩm hỗ trợ điều trị ung thư.

Vì sao King Fucoidan & Agaricus được đưa về Việt Nam?

Thấy được những tiềm năng to lớn của Fucoidan, Cysina Group nhận thấy rằng việc đưa hoạt chất này về Việt Nam một cách chính ngạch là điều cần thiết và ý nghĩa. Bởi lúc bấy giờ, trên thị trường Việt Nam, các sản phẩm chứa hoạt chất Fucoidan chỉ xuất hiện dưới dạng xách tay từ nước ngoài, điều này gây ra nhiều rủi ro tiềm ẩn cho người tiêu dùng.

Sau quá trình nghiên cứu và tìm hiểu các sản phẩm Fucoidan sản xuất tại Nhật Bản, với những ưu điểm vượt trội về thành phần, quy trình sản xuất hiện đại, và nhà máy đạt tiêu chuẩn chất lượng cao, chúng tôi quyết định nhập khẩu chính ngạch King Fucoidan & Agaricus về Việt Nam.

King Fucoidan & Agaricus (King Fucoidan) là sự kết hợp độc đáo giữa Fucoidan chiết xuất từ tảo nâu Mozuku kết hợp với nấm Agaricus đã được nghiên cứu mang lại tác dụng hiệp đồng trong tăng cường hệ miễn dịch và hỗ trợ giảm tác dụng phụ của hóa – xạ trị. 

“Viện Nghiên cứu Fucoidan Nhật Bản (NPO) đã khẳng định sự phối hợp giữa Fucoidan và nấm Agaricus kết hợp cùng các biện pháp điều trị ung thư hiện đại sẽ cho hiệu quả mạnh mẽ nhất, giúp hạn chế các tác dụng không mong muốn trong quá trình hóa, xạ trị, hạn chế di căn và nâng cao chất lượng cuộc sống trong thời gian người bệnh chiến đấu với ung thư”  – Sách “Hợp chất Fucoidan mang lại sức khỏe và hy vọng” – TS. BS Daisuke Tachikawa. 

Vượt qua khó khăn để vững bước trên chặng đường 13 năm

Là dòng Fucoidan nhập khẩu chính ngạch từ Nhật Bản và chuyên biệt cho bệnh nhân ung thư, chúng tôi đã đối mặt với nhiều thách thức và khó khăn khi tiếp cận người bệnh tại Việt Nam. 

Trong thời gian đầu, các thông tin về Fucoidan và nấm Agaricus còn xa lạ, ít được biết đến trong cộng đồng. Các nguồn tài liệu khoa học, các bài báo nước ngoài uy tín chứng minh tác dụng của các hoạt chất này chưa được dịch thuật phổ biến. Điều này tạo ra sự hoài nghi và ngần ngại từ phía người tiêu dùng.

Nhưng với sự kiên nhẫn và tâm huyết, chúng tôi đã không ngừng nỗ lực để cộng đồng hiểu rõ hơn về Fucoidan và lợi ích sức khỏe mà hoạt chất này mang lại. Đội ngũ chuyên môn của Cysina đã dành thời gian dài để nghiên cứu và tìm hiểu kiến thức từ các nguồn uy tín, sau đó dịch sang tiếng Việt và chia sẻ lại thông tin bằng những từ ngữ dễ hiểu nhất. 

Đồng thời, chúng tôi tổ chức nhiều buổi hội thảo, gặp gỡ chuyên gia y tế để tiếp xúc trực tiếp với cộng đồng ung bướu. Nhờ những buổi gặp ý nghĩa này, chúng tôi có cơ hội tương tác và trao đổi thông tin, giúp mọi người tìm thấy sự tin tưởng và hiểu rõ hơn về sản phẩm.

Từng bước một, King Fucoidan đã thành công chinh phục những yêu cầu khắt khe nhất của các khách hàng về chất lượng sản phẩm cũng như dần được cộng đồng ung bướu biết đến và tin dùng hơn. 

Trong 13 năm qua, mỗi khi nhận được lời chia sẻ hay lời khen ngợi từ người bệnh, chúng tôi hiểu rằng sản phẩm đã mang lại ý nghĩa cho cộng đồng, đây là động lực và nguồn cảm hứng to lớn thúc đẩy chúng tôi tiếp tục phát huy sứ mệnh chăm sóc sức khỏe toàn diện cho cộng đồng ung bướu.

Những con số ấn tượng của King Fucoidan trên chặng đường 13 năm

Cam kết đồng hành cùng bệnh nhân ung bướu  

Cysina Group tin rằng việc đưa King Fucoidan & Agaricus về Việt Nam là một sự lựa chọn đúng đắn và mang ý nghĩa thiết thực trong việc nâng cao chất lượng cuộc sống và chăm sóc sức khỏe cho cộng đồng ung bướu Việt Nam. 

Mang trong mình sứ mệnh đem lại giải pháp chăm sóc sức khỏe toàn diện cho người bệnh, chúng tôi cam kết cung cấp những sản phẩm tốt nhất để đồng hành trọn vẹn cùng cộng đồng ung bướu tại Việt Nam, xây dựng lối sống Chăm sóc chủ động 5C:

Y tế – Dinh dưỡng – Tinh thần – Thể chất – Môi trường

Nguồn: https://kingfucoidan.vn

Trọn bộ kiến thức về ung thư manh tràng — July 14, 2023

Trọn bộ kiến thức về ung thư manh tràng

Ung thư manh tràng thường là hệ quả của u manh tràng ác tính. Nếu người bệnh được phát hiện từ sớm, khả năng hồi phục rất cao. Do đó, cần theo dõi sức khỏe thường xuyên và thăm khám ngay khi có dấu hiệu nghi ngờ. Cùng theo dõi bài viết để tìm hiểu về các biểu hiện và cách điều trị bệnh ung thư manh tràng kịp thời.   

Ung thư manh tràng thường là hệ quả của u manh tràng ác tính   

Ung thư manh tràng thường là hệ quả của u manh tràng ác tính                                 

1. Manh tràng là gì? Vai trò của manh tràng?

Manh tràng hay còn gọi là van hồi, là một trong những bộ phận cấu tạo nên đại tràng. Nằm ở ngã ba giữa  ruột già và ruột non, là đoạn ngắn nhất trong đại tràng với chiều dài khoảng 6cm, nối liền với phần hồi tràng của ruột non.

Manh tràng nằm ở hố chậu phải, nằm trên nửa ngoài của dây chằng bẹn. Vai trò của manh tràng với cơ thể:

  • Giúp ngăn cản sự trào ngược của các chất ở ruột già vào ruột non và ngược lại

  • Hấp thụ nước, lưu trữ tạm thời thức ăn và đào thải các chất gây hại như muối kim loại nặng, thủy ngân,…

  • Chứa vi sinh vật giúp biến đổi các chất đơn giản trong ruột thành các dưỡng chất quan trọng với cơ thể như vitamin B, K,…

Manh tràng là một trong những bộ phận cấu tạo nên đại tràng

Manh tràng là một trong những bộ phận cấu tạo nên đại tràng

2. Ung thư manh tràng là gì?

Ung thư manh tràng hay còn gọi là u manh tràng ác tính, đây là tình trạng có khối u ác tính ở manh tràng – đoạn đầu ruột già. Vùng này bao gồm cả ruột thừa nhưng khối u manh tràng thường không tính các u của ruột thừa do có đặc điểm bệnh lý khác bệnh ở manh tràng. 

Ban đầu thường có nguồn gốc từ khối u manh tràng lành tính nhưng do không được điều trị kịp thời, dẫn đến phát triển thành ác tính. Khối u ác tính có tốc độ phát triển nhanh, có khả năng di căn sang các mô lân cận và cơ quan xa.

Ung thư manh tràng là tình trạng có khối u ác tính ở manh tràng - đoạn đầu ruột già.

Ung thư manh tràng là tình trạng có khối u ác tính ở manh tràng – đoạn đầu ruột già

3. Dấu hiệu cảnh báo ung thư manh tràng

Khi khối u phát triển thành ác tính gây ung thư manh tràng, người bệnh có thể nhận thấy cơ thể xuất hiện các dấu hiệu sau:

  • Rối loạn tiêu hóa: Người bệnh có thể gặp tình trạng táo bón và tiêu chảy xen kẽ, đi đại tiện nhiều lần trong ngày. Điều này khiến người bệnh cảm thấy mệt mỏi, kiệt sức.

  • Đau bụng: Có biểu hiện đau bụng âm ỉ hoặc quặn thắt ở hố chậu phải, mức độ đau đôi khi không dữ dội và rõ ràng. Đây là biểu hiện dễ nhận biết khi u manh tràng lành tính chuyển sang ác tính.

  • Đại tiện ra máu: Khối u manh tràng ác tính có thể gây chảy máu, phân lẫn máu, đa phần màu thẫm, ít khi có máu đỏ tươi. Nếu không phát hiện và kiểm soát sớm, người bệnh có thể bị mất máu và tử vong.

Người bệnh có biểu hiện đau bụng âm ỉ hoặc quặn thắt ở hố chậu phải

Người bệnh có biểu hiện đau bụng âm ỉ hoặc quặn thắt ở hố chậu phải

4. Nguyên nhân ung thư manh tràng

Việc xác định được nguyên nhân để có biện pháp can thiệp kịp thời cũng rất quan trọng. Một số nguyên nhân gây ung thư manh tràng như:

  • Chế độ ăn uống: Thói quen ăn nhiều mỡ động vật, đồ ăn sẵn, đồ nướng, giàu cholesterol, ít chất xơ, rau xanh và trái cây khiến tăng nguy cơ mắc u manh tràng. Những người thường xuyên sử dụng chất kích thích như rượu, bia,…cũng tăng nguy cơ mắc bệnh.

  • Do di truyền: Với những người có tiền sử gia đình mắc ung thư manh tràng thì tỷ lệ mắc bệnh này sẽ cao hơn. Người bị thừa cân, béo phì cũng được cảnh báo làm tăng nguy cơ mắc u manh tràng cao hơn người có cân nặng bình thường.

  • Do bệnh lý: Những người đang bị mắc các bệnh về manh tràng như viêm manh tràng nếu không được phát hiện và xử lý kịp thời, có thể phát triển thành u ác tính gây ung thư manh tràng.

Chế độ ăn giàu chất béo, ít chất xơ gây tăng nguy cơ mắc ung thư manh tràng

Chế độ ăn giàu chất béo, ít chất xơ gây tăng nguy cơ mắc ung thư manh tràng

5. Chẩn đoán ung thư manh tràng

Các trường hợp mắc ung thư manh tràng thường phát triển từ khối u lành tính. Do đó, việc xét nghiệm và chẩn đoán u manh tràng là điều quan trọng, khi được phát hiện sớm, quá trình điều trị và hồi phục sẽ tốt hơn.

Một số phương pháp thường được sử dụng chẩn đoán ung thư manh tràng gồm:

  • Nội soi: là phương pháp kiểm tra ung thư ruột quan trọng, nếu có tình trạng đi vệ sinh ra máu hoặc thói quen đi ngoài thay đổi. Được thực hiện bằng cách dùng ống nhỏ có gắn camera và đèn đưa qua hậu môn đi đến manh tràng. Hình ảnh thu được sẽ giúp phát hiện vị trí khối u.

  • Xét nghiệm máu ẩn trong phân: các tế bào trong ung thư manh tràng khi phát triển thấm một lượng máu nhỏ, khi máu đi vào phân sẽ thải ra ngoài. Xét nghiệm máu ẩn trong phân giúp kiểm tra được thành phần trong đó và cảnh giác đến việc có khối u trong đường ruột.

  • Chụp X-quang: người bệnh cần nhịn ăn 8 giờ trước khi chụp sau đó thực hiện biện pháp làm sạch ruột, rồi được bác sĩ bơm chất quang tan trong nước vào đường hậu môn để thu được hình ảnh rõ ràng, giúp quan sát được sự hiện diện của khối u và tế bào ung thư đa phát.

  • Chụp CT-Scanner và chụp MRI ổ bụng: Phương pháp này cho hình ảnh khảo sát về manh tràng, giúp xác định được vị trí, kích thước và tổ chức xung quanh khối u.

Nội soi là phương pháp kiểm tra ung thư manh tràng quan trọng

Nội soi là phương pháp kiểm tra ung thư manh tràng quan trọng

6. Cách điều trị ung thư manh tràng

Tùy thuộc vào giai đoạn ung thư, mức độ bệnh và tình trạng sức khỏe mà người bệnh được chỉ định phương pháp điều trị phù hợp. Các phương pháp điều trị thường được áp dụng như:

6.1. Phẫu thuật

Phẫu thuật là phương pháp được chỉ định điều trị ung thư manh tràng thường gặp. Các khối u manh tràng lớn và không thể loại bỏ bằng phương pháp nội soi sẽ được bác sĩ chỉ định thực hiện phẫu thuật u manh tràng để loại bỏ hoàn toàn các khối u.

Đồng thời, phẫu thuật giúp loại bỏ một hoặc nhiều phần mô khỏe mạnh xung quanh khối u để đảm bảo tế bào ung thư được loại bỏ hoàn toàn. Phương pháp điều trị này cho hiệu quả cao, nhất là khi khối u còn ở tại chỗ.

Các phương pháp phẫu thuật bao gồm: phẫu thuật cắt bỏ hoàn toàn, cắt bỏ cục bộ khối u, cắt bỏ tạm thời, cắt bỏ theo đoạn và cắt bỏ các nội tạng liên quan.

6.2. Hóa trị 

Phương pháp hóa trị được dùng cho những bệnh nhân có khối u manh tràng phát triển mạnh, tế bào ung thư đã lan rộng sang các hạch bạch huyết hoặc di căn sang các cơ quan khác trong cơ thể.

Bác sĩ sẽ chỉ định những loại hóa chất gây độc tế bào bằng đường uống hoặc tiêm truyền để tiêu diệt và ức chế quá trình nhân lên của tế bào ác tính. Phương pháp này có thể tiêu diệt tế bào ung thư di căn, giúp giảm đau, giảm kích thước khối u để hỗ trợ phương pháp phẫu thuật.

Tuy nhiên, hóa trị có thể làm tổn thương cả các tế bào lành tính, gây ra một số tác dụng không mong muốn như buồn nôn, mệt mỏi, rụng tóc, suy giảm miễn dịch,…

6.3. Xạ trị

Xạ trị là phương pháp sử dụng các chùm tia có năng lượng lớn để tiêu diệt tế bào ác tính còn sót lại sau phẫu thuật hoặc điều trị tiền phẫu thuật nếu kích thước quá lớn.

Tùy thuộc vào tình trạng bệnh mà xạ trị có thể được áp dụng trước hoặc sau khi phẫu thuật. Tuy nhiên, phương pháp này cũng có thể gây ra các tác dụng phụ như buồn nôn, tiêu chảy, kích ứng da,…

Tùy thuộc vào tình trạng bệnh mà xạ trị có thể được áp dụng trước hoặc sau khi phẫu thuật.

Tùy thuộc vào tình trạng bệnh mà xạ trị có thể được áp dụng trước hoặc sau khi phẫu thuật.

7. Phòng tránh ung thư manh tràng

Ung thư manh tràng đều có khả năng nặng thêm hoặc tái phát nếu người bệnh không điều trị kịp thời và tuân thủ thói quen sinh hoạt điều độ. Để phòng ngừa ung thư manh tràng, mọi người có thể thực hiện các cách sau:

  • Chế độ ăn uống khoa học: Người bệnh nên áp dụng chế độ ăn ít chất béo, giàu chất xơ và vitamin như rau xanh, trái cây,…Tránh ăn thực phẩm nhiều dầu mỡ do thức ăn này có khả năng kích thích tiết axit trong đại tràng, tạo điều kiện để khối u phát triển nhanh hơn.

  • Lối sống lành mạnh: Vận động cơ thể hàng ngày giúp tăng cường sức đề kháng, duy trì cân nặng phù hợp, hạn chế hút thuốc lá và sử dụng các chất kích thích như rượu bia.

  • Thăm khám định kỳ: Cần thực hiện thăm khám sức khỏe định kỳ theo tư vấn của bác sĩ, thường 6 tháng 1 lần để kịp thời phát hiện các vấn đề bất thường về sức khỏe.

Cần thực hiện thăm khám sức khỏe định kỳ theo tư vấn của bác sĩ

Cần thực hiện thăm khám sức khỏe định kỳ theo tư vấn của bác sĩ

Xem thêm: Những điều nên làm giúp phòng ngừa ung thư đại tràng

Ngoài ra, bạn có thể tham khảo sản phẩm giúp phòng ngừa và hỗ trợ điều trị ung thư manh tràng King Fucoidan. Sản phẩm là sự kết hợp hoàn hảo giữa Tảo nâu Mozuku và Nấm Agaricus hiệu quả trong việc ngăn chặn khối u phát triển và di căn.

Đồng thời, sản phẩm còn giúp kích thích tế bào ung thư chết theo lập trình định sẵn mà không gây đau đớn hay bất kì tác dụng phụ nào. Tăng cường sức khỏe cho hệ miễn dịch, giảm các triệu chứng như buồn nôn, nôn, suy nhược cơ thể do hóa, xạ trị gây ra.

Trên đây là những thông tin cơ bản về ung thư manh tràng bạn cần biết. Hy vọng nội dung được cung cấp trong bài viết sẽ khiến bạn có đầy đủ kiến thức trong việc phát hiện, chữa trị và phòng bệnh.

Mọi thắc mắc về sản phẩm King Fucoidan, vui lòng liên hệ với tổng đài miễn cước 1800 0069 để nhận được sự tư vấn, hỗ trợ kịp thời từ đội ngũ chuyên gia.

 

Nguồn: https://kingfucoidan.vn

Tiết bộ toàn bộ thông tin về u carcinoid mà bạn chưa biết — July 13, 2023

Tiết bộ toàn bộ thông tin về u carcinoid mà bạn chưa biết

Khối u Carcinoid là thể ung thư bất thường tiến triển chậm, thường xuất phát từ nhiều cơ quan trong cơ thể. Trong đó chủ yếu thường gặp nhất là ở đường tiêu hóa như đại tràng, dạ dày, ruột non, trực tràng,…Bài viết dưới đây hãy cùng tìm hiểu chi tiết về u Carcinoid và toàn bộ thông tin liên quan ngay nhé!

U Carcinoid

U Carcinoid

1. U Carcinoid là gì?

U carcinoid hay hội chứng Carcinoid là khối u bắt nguồn từ các tế bào thần kinh nội tiết, được chuyển dạng từ các tế bào gốc nguyên thủ ở thành ruột. Đây là một thể ung thư tiến triển chậm với khả năng di căn rất cao. Khối u có thể khởi phát từ nhiều cơ quan trong cơ thể như trung thất, phổi, gan, tụy, thận, buồng trứng, đại tràng, ruột non, dạ dày,…

Đặc điểm của u Carcinoid có nhiều điểm khác biệt so với những loại u thường gặp khác. Thời gian tiến triển của những khối u này rất chậm và rất ít triệu chứng xuất hiện ở giai đoạn sớm. Thông thường, chúng có thể sản xuất và phòng thích một số loại hormone vào trong cơ thể.

Khối u Carcinoid có thể xuất hiện ở bất kỳ lứa tuổi nào, đặc biệt là những người trên 50 tuổi và ở nữ giới nhiều hơn nam giới. Nếu bố mẹ mắc căn bệnh này thì con có nguy cơ mắc bệnh cao hơn so với những người khác. 

2. Nguyên nhân hình thành khối u Carcinoid

Hiện nay, nguyên nhân gây ra khối u Carcinoid vẫn chưa được nghiên cứu một cách rõ ràng. Loại u này thường xuất phát từ tế bào nằm trong hệ thần kinh nội tiết. Do đó chúng vừa có khả năng bài tiết hormon vừa có tính chất như một tế bào thần kinh.

Trong hệ tiêu hóa, tế bào thần kinh nội tiết có tác dụng điều hòa giải phóng chất dịch tiêu hóa và kiểm soát sự vận chuyển thức ăn tại ruột, dạ dày. Ngoài ra còn kiểm soát sự phát triển của các loại tế bào khác trong hệ tiêu hóa.

Nguyên nhân hình thành khối u Carcinoid

Nguyên nhân hình thành khối u Carcinoid

Ở phổi, tế bào thần kinh nội tiết kiểm soát dòng khí và máu, cũng như sự phát triển của các tế bào phổi khác. Khối u Carcinoid xuất hiện khi tế bào thần kinh nội tiết phát triển quá nhanh và bị biến đổi. Nguyên nhân kích thích sự phát triển này diễn ra nhanh hơn vẫn chưa được làm rõ. Trong khi một số khối u kích thước nhỏ không có bất cứ biểu hiện gì.

3. Triệu chứng của u Carcinoid

Khối u Carcinoid hiếm khi gây ra các triệu chứng điển hình, đa phần dấu hiệu chỉ xuất hiện khi tế bào khối u di căn. Ở giai đoạn muộn, khi cơ thể đã suy yếu và tế bào khỏe mạnh không thể chống chọi với các tế bào ác tính. Khối u tại các cơ quan tăng tiết quá mức các hormone dẫn tới những triệu chứng điển hình như:

  • U carcinoid đường tiêu hóa như khối u dạ dày gây các cơn đau bụng, khối u trực tràng gây đau và chảy máu trực tràng, khối u ruột non và đại tràng gây đau bụng, rối loạn nhu động ruột, có thể kèm theo tắc ruột

  • Khối u tại tim: Tổn thương van tim, màng ngoài tim bị xơ hóa, rối loạn nhịp tim, có thể dẫn tới suy tim.

  • Khối u ở phổi: Ho, khó thở giống kiểu hen phế quản cấp tính, đau tức ở ngực, thậm chí là ho ra máu.

  • Da: Đỏ da gặp ở 90% trường hợp, có thể kèm theo nóng, ngứa, vã mồ hôi

  • Đường tiết niệu: Đau vùng thận, tiểu ít, tiểu lắt nhắt, tiểu máu, tiểu mủ.

  • Toàn thân: Sụt cân, mệt mỏi, gầy sút, xanh xao.

Người bệnh mệt mỏi, gầy sút, xanh xao

Người bệnh mệt mỏi, gầy sút, xanh xao

4. Biến chứng do khối u Carcinoid

U Carcinoid có thể gây ra một số biến chứng bao gồm:

  • Biến chứng tim mạch: Các hormone được Carcinoid tiết ra có thể làm dày lớp nội mạc của buồng tim, mạch máu và van tim. Hậu quả dẫn tới hở van tim 2 lá, 3 lá và hẹp van động mạch phổi. Nếu không điều trị kịp thời dẫn tới phì đại tim và suy tim.

  • Bệnh to đầu chi: Khối u có thể tiết ra quá nhiều hormone tăng trưởng GH gây bệnh to đầu chi.

  • Hội chứng Cushing: Khi khối u sản xuất quá nhiều hormone ACTH kích thích tuyến thượng thận sản xuất cortisol, tình trạng này kéo dài dẫn tới hội chứng Cushing.

  • Loét dạ dày: Khối u Carcinoid ở dạ dày tiết lượng lớn hormone gastrin kích thích dạ dày sản xuất acid, dẫn tới hình thành nhiều ổ loét gây xuất huyết dạ dày, thậm chí là thủng dạ dày.

  • Tắc ruột: U Carcinoid đại tràng có kích thước lớn làm tắc nghẽn ruột, kéo dài gây hoại tử ruột, nhiễm khuẩn với tỷ lệ tử vong cao.

5. Phương pháp chẩn đoán

Bác sĩ sẽ thăm khám qua các triệu chứng lâm sàng và nếu cần thiết sẽ chỉ định các xét nghiệm như:

  • Chẩn đoán hình ảnh: Một số chẩn đoán hình ảnh như X – quang, chụp CT scan, chụp cộng hưởng từ MRI, xạ hình xương, chụp đường tiêu hóa có cản quang,…

  • Nội soi các cơ quan như phế quản, dạ dày tá tràng, đại tràng

  • Sinh hóa máu: Xác định các chỉ số marker của tế bào khối u như serotonin, catecholamin, 5HIAA, histamin,…

  • Sinh thiết tế bào: Chẩn đoán xác định bệnh, sau đó tiến hành giải phẫu bệnh và cho kết quả về khối u.

Sinh thiết tế bào

Sinh thiết tế bào

6. Điều trị u Carcinoid

Đa phần các khối u Carcinoid được tìm thấy đều là khối u ác tính và chỉ xuất hiện triệu chứng ở giai đoạn muộn. Việc phát hiện bệnh và điều trị sớm là vấn đề khá khó khăn.

6.1. Nguyên tắc điều trị

Mục tiêu điều trị chủ yếu là ngăn chặn sự phát triển, di căn, đồng thời loại bỏ khối u. Qua đó kiểm soát bệnh một cách tốt nhất, giúp người bệnh cảm thấy tốt hơn, giảm bớt đau đớn.

Trong trường hợp khối u chưa di căn, bác sĩ có thể tiến hành phẫu thuật loại bỏ hoàn toàn khối u. Còn khi đã có sự di căn, bệnh nhân sẽ được điều trị bằng phương pháp hóa trị. Mục tiêu của truyền hóa chất điều trị lúc này là làm chậm sự phát triển của khối u, hạn chế triệu chứng bệnh.

Nguyên tắc vàng trong điều trị khối u di căn chính là sự kết hợp giữa phẫu thuật, xạ trị và hóa trị. Nhằm hạn chế tối đa sự phát triển của khối u, tăng chất lượng sống và kéo dài thời gian sống cho người bệnh.

6.2. Các phương pháp điều trị

Dựa vào tình trạng khối u đã di căn hay chưa, bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp điều trị phù hợp, bao gồm:

  • Phẫu thuật: Phẫu thuật cắt bỏ khối u là phương pháp thường được lựa chọn khi khối u chưa di căn.

  • Hóa xạ trị: Sử dụng hóa chất kết hợp với tia xạ để tiêu diệt và thu nhỏ khối u. Ngăn cản sự phát triển của các tế bào ác tính và giảm nhẹ các triệu chứng, kéo dài thời gian sống cho người bệnh.

Hóa trị

Hóa trị

  • Tiêm thuốc Octreotide (sandostatin): Tiêm loại thuốc này hàng tháng giúp làm chậm sự phát triển của khối u. Đồng thời giảm bớt các triệu chứng khó chịu như nóng đỏ da, bừng mặt, tiêu chảy,…

  • Thuyên tắc động mạch gan: Đây là can thiệp nhằm mục đích ngừng cung cấp máu cho khối u khi nó di căn gan. Kỹ thuật này có thể gây ra một số nguy cơ biến chứng nhất định vì thế bác sĩ sẽ trao đổi kỹ với bệnh nhân và gia đình.

  • Đốt sóng cao tần tiêu diệt khối u: Sử dụng sóng cao tần tạo ra nhiệt năng, sau đó truyền qua một cây kim áp sát đến tế bào ung thư Carcinoid và tiêu diệt chúng. Phương pháp này thường được áp dụng khi có một vài ổ di căn nhỏ ở gan.

7. Làm sao để phòng khối u Carcinoid?

Qua chia sẻ ở những phần trên bạn có thể thấy một khi u Carcinoid đã biểu hiện rõ thì đã tiến triển ở giai đoạn muộn. Vì thế, bạn tuyệt đối không thể chủ quan với căn bệnh này mà nên chủ động phòng bệnh. Một số biện pháp giúp bạn hạn chế nguy cơ mắc khối u Carcinoid như:

  • Những người có tiền sử gia đình mắc u Carcinoid nên tầm soát ung thư thường quy

  • Không hút thuốc lá

  • Hạn chế các loại thức ăn nướng như thịt nướng, xúc xích, thịt xông khói,…

  • Không tiếp xúc nhiều với các tia xạ như tia X, tia UV từ ánh nắng mặt trời,…

Hạn chế ăn các món nướng

Hạn chế ăn các món nướng

Ngoài những biện pháp trên, tăng cường sức đề kháng chính là yếu tố quan trọng nhất trong phòng ngừa khối u Carcinoid đại tràng. Để cải thiện hệ miễn dịch thì ngoài chế độ dinh dưỡng, sinh hoạt phù hợp, bạn có thể bổ sung thêm các sản phẩm hỗ trợ như King Fucoidan & Agaricus.

King Fucoidan & Agaricus là sự kết hợp giữa Fucoidan từ tảo nâu Mozuku và nấm Agaricus. Fucoidan được chiết xuất từ tảo nâu có hàm lượng cao với độ tinh khiết cao, cho chất lượng vượt trội. Còn nấm Agaricus có chứa hàm lượng cao Beta – glucan, hoạt chất tăng cường hệ miễn dịch giúp cơ thể chống lại các tế bào ung thư.

Để tìm hiểu thêm về bệnh lý ung thư và sản phẩm King Fucoidan & Agaricus, bạn có thể liên hệ với các Chuyên gia qua tổng đài miễn cước 1800 0069 (trong giờ hành chính) hoặc 0243 996 3961 (ngoài giờ hành chính).

U Carcinoid là dạng ung thư tiến triển chậm, nguy hiểm và có thể đe dọa tới tính mạng người bệnh. Bạn tuyệt đối không nên chủ quan mà cần chủ động phát hiện các bất thường sớm nhất có thể. Hy vọng qua bài viết trên bạn đã có thêm nhiều kiến thức bổ ích về căn bệnh này.

Nguồn: https://kingfucoidan.vn

Ung thư biểu mô tuyến đại tràng và thông tin cần biết — July 12, 2023

Ung thư biểu mô tuyến đại tràng và thông tin cần biết

Ung thư biểu mô tuyến đại tràng là căn bệnh thường gặp nhưng ít người thực sự nắm rõ về triệu chứng cũng như cách chẩn đoán và phòng ngừa căn bệnh này. Vậy cụ thể căn bệnh này là gì và cách chữa trị bệnh ra sao? Cùng theo dõi bài viết dưới đây để trả lời câu hỏi này nhé.

Ung thư biểu mô tuyến đại tràng là căn bệnh thường gặp

Ung thư biểu mô tuyến đại tràng là căn bệnh thường gặp

1. Ung thư biểu mô tuyến đại tràng là gì?

Đại tràng hay còn gọi là ruột già, là bộ phận thuộc hệ thống tiêu hóa. Cấu tạo từ một ống dài nhằm thực hiện chức năng loại bỏ nước và chất cặn bã. Ung thư khởi đầu từ các tế bào tuyến của đại tràng được gọi là ung thư biểu mô tuyến đại tràng.

Bệnh ung thư biểu mô tuyến ban đầu bắt nguồn từ một polyp nhỏ, vô hại nhưng do một số tác nhân nào đó mà có thể trở thành ác tính, di căn sang các bộ phận khác.

Ung thư biểu mô tuyến đại tràng xảy ra khi các tế bào biểu mô vảy lót bên trong thành đại tràng bị tác động bởi các tế bào lạ khiến chúng bị tổn thương nặng nề và tăng sinh một cách mất kiểm soát.

Ung thư biểu mô tuyến đại tràng là ung thư khởi đầu từ các tế bào tuyến của đại tràng

Ung thư biểu mô tuyến đại tràng là ung thư khởi đầu từ các tế bào tuyến của đại tràng

2. Triệu chứng của ung thư biểu mô tuyến đại tràng

Các bệnh nhân ở giai đoạn đầu của ung thư biểu mô tuyến đại tràng thường hầu như không có cảm giác gì khác thường. Bệnh khó nhận biết do không có các biểu hiện rõ ràng khác biệt. Vậy nên, bệnh thường được phát hiện ở giai đoạn muộn.

Một số triệu chứng có thể gặp ở ung thư biểu mô đại tràng như sau:

  • Rối loạn tiêu hóa: Một số dấu hiệu về đường tiêu hóa thường gặp như hơi thở hôi, hay ợ hơi, đau quặn bụng, đau râm ran. Thường chán ăn, khó tiêu, đầy bụng, dễ dẫn đến cơ thể mệt mỏi, sút cân.

  • Rối loạn bài tiết phân: Tiêu chảy hay táo bón là dấu hiệu thường gặp ở giai đoạn đầu do đại tràng là cơ quan bài tiết phân trong quá trình tiêu hóa.

  • Đại tiện kèm máu: là triệu chứng phổ biến nhưng có thể nhầm lẫn với căn bệnh khác như trĩ, nứt hậu môn. Thường xuất hiện máu lẫn với nhầy.

  • Mệt mỏi và suy nhược: Đi ngoài lẫn máu gây tình trạng mất máu trong phân, người bệnh có thể cảm thấy mệt mỏi, kiệt sức ngay cả khi nghỉ ngơi. Đồng thời, cơ thể bị suy nhược nhanh chóng mà không rõ nguyên nhân.

Ung thư biểu mô tuyến đại tràng giai đoạn đầu thường khó nhận biết

Ung thư biểu mô tuyến đại tràng giai đoạn đầu thường khó nhận biết

3. Các yếu tố nguy cơ gây ung thư biểu mô tuyến đại tràng

Dưới đây là một số yếu tố nguy cơ được đánh giá là có khả năng làm tăng mắc ung thư biểu mô tuyến đại tràng:

  • Chế độ ăn uống không khoa học: Chế độ ăn uống thừa chất béo, ít chất xơ và quá nhiều thịt đỏ như thịt bò, thịt cừu,…có thể làm tăng khả năng mắc ung thư biểu mô tuyến đại tràng. Các chuyên gia khuyến cáo bạn nên tăng cường các loại rau củ quả, ngũ cốc nguyên hạt, hạn chế sử dụng các loại thịt đỏ, đồ chiên nướng và thực phẩm chế biến sẵn.

  • Do di truyền: Khoảng 5% số người mắc ung thư đại tràng là do hội chứng di truyền. bao gồm hai hội chứng phổ biến là hội chứng Lynch (còn gọi là hội chứng ung thư đại tràng di truyền không phát sinh polyp) và hội chứng đa polyp gia đình (FAP).

  • Tiền sử gia đình: Những người có người thân trong gia đình từng mắc ung thư biểu mô tuyến đại tràng thì có nguy cơ mắc bệnh cao hơn. Người bệnh nên chủ động tầm soát ung thư đại tràng trước 45 tuổi để sàng lọc phát hiện sớm ung thư đại tràng.

Chế độ ăn uống thừa chất béo, ít chất xơ tăng nguy cơ ung thư biểu mô tuyến đại tràng

Chế độ ăn uống thừa chất béo, ít chất xơ tăng nguy cơ ung thư biểu mô tuyến đại tràng

4. Chẩn đoán K biểu mô tuyến đại tràng

Do giai đoạn đầu của bệnh thường khó phát hiện nên để chẩn đoán bệnh, các bác sĩ sẽ tiến hành kiểm tra đại tràng xem có điều bất thường như xuất hiện u hoặc tăng sinh quá mức không. Nếu thấy bất thường, bệnh nhân sẽ được chỉ định làm các xét nghiệm sàng lọc và xét nghiệm chẩn đoán như sau:

  • Xét nghiệm máu: Người bệnh được tiến hành xét nghiệm máu để kiểm tra xem có bị thiếu máu do khối u chảy máu hay không. Đồng thời, tình trạng tăng cao của một số enzym có thể là dấu hiệu của ung thư.

  • Xét nghiệm hình ảnh: Các xét nghiệm hình ảnh thường được sử dụng bao gồm chụp cắt lớp vi tính  CT, chụp cộng hưởng từ MRI giúp phát hiện được hình dạng, kích thước, vị trí, mức độ xâm lấn của khối u. Từ đó, sẽ dễ dàng nhận ra được hình ảnh bất thường. Ngoài ra, còn giúp đánh giá phương pháp điều trị đang thực hiện có hiệu quả hay không.

  • Xét nghiệm sinh thiết: Mẫu mô nhỏ sẽ được bác sĩ tiến hành lấy từ bộ phận nghi ngờ bị ung thư, sau đó, quan sát dưới kính hiển vi và tiến hành các phân tích cần thiết để tìm tế bào ác tính. Phương pháp này còn giúp nhận định được giai đoạn phát triển của tế bào ung thư trong cơ thể.

Chẩn đoán K biểu mô tuyến đại tràng bằng xét nghiệm sinh thiết

Chẩn đoán K biểu mô tuyến đại tràng bằng xét nghiệm sinh thiết

5. Phương pháp điều trị ung thư biểu mô tuyến đại tràng

Việc lựa chọn phương pháp điều trị ung thư biểu mô tuyến đại tràng tùy thuộc vào mức độ bệnh và tình trạng sức khỏe. Các phương pháp điều trị phổ biến như:

5.1. Phẫu thuật

Ở giai đoạn đầu của bệnh, bác sĩ sẽ tiến hành phẫu thuật cắt bỏ đoạn đại tràng để tránh khối u xâm lấn sang các vùng khác. Bệnh ung thư biểu mô tuyến đại tràng nếu được phát hiện ở giai đoạn sớm thì tỷ lệ chữa khỏi bệnh có thể lên tới 90%.

Ngoài mổ mở ổ bụng, người bệnh có thể được thực hiện phẫu thuật nội soi. Phương pháp này có ưu điểm giúp giảm thời gian hồi phục, hạn chế tối đa nguy cơ nhiễm trùng và tránh để lại vết sẹo dài gây mất thẩm mỹ.

5.2. Hóa trị 

Đối với trường hợp các tế bào ung thư biểu mô tuyến đại tràng đã lan ra khỏi thành ruột và đi vào các hạch bạch huyết thì bệnh nhân sẽ được chỉ định kết hợp liệu pháp phẫu thuật và hóa trị.

Ban đầu, bác sĩ sẽ dùng thuốc để tiêu diệt tế bào ung thư tuyến, thu nhỏ khối u và làm chậm sự phát triển của chúng. Sau đó, thực hiện phẫu thuật cắt bỏ hoàn toàn đoạn đại tràng và hạch bạch huyết đã bị di căn giúp người bệnh có tiên lượng sống cao hơn.

5.3. Xạ trị

Tùy thuộc vào từng tình trạng bệnh và giai đoạn ung thư mà bác sĩ có thể chỉ định sử dụng tia X với nguồn năng lượng cao hoặc tia khác để tiêu diệt tế bào ung thư. Bệnh nhân có thể được thực hiện kết hợp hóa trị với phẫu thuật và xạ trị để điều trị ung thư.

Trong trường hợp khi tế bào ung thư đã di căn đến xương thì bệnh nhân có thể thực hiện xạ trị tại chỗ để giảm đau đớn. Đối với giai đoạn di căn, người bệnh chỉ được thực hiện hóa trị liệu để kiểm soát sự phát triển của tế bào ung thư và giảm bớt triệu chứng đau.

Bệnh nhân có thể được thực hiện kết hợp hóa trị với phẫu thuật và xạ trị để điều trị ung thư.

Bệnh nhân có thể được thực hiện kết hợp hóa trị với phẫu thuật và xạ trị để điều trị ung thư.

 

Đối với tình trạng bệnh nhân có thể tiến hành phẫu thuật, bác sĩ sẽ cắt bỏ các khối u gây tắc nghẽn ruột và các khối u đã di căn sang những vùng khác. Sau khi được điều trị, người bệnh cần được theo dõi để có thể phát hiện sớm các triệu chứng bất thường kịp thời trong trường hợp ung thư biểu mô tuyến đại tràng tái phát.

6. Chăm sóc và phòng tránh ung thư biểu mô tuyến đại tràng

Ung thư biểu mô tuyến đại tràng thường bắt đầu từ polyp nhỏ, lành tính. sau một thời gian dài không được phát hiện và điều trị kịp thời có thể phát triển thành ung thư. Mọi người có thể tham khảo các cách sau đây để phòng tránh ung thư biểu mô tuyến đại tràng:

  • Tầm soát ung thư đại tràng: Kiểm tra đại tràng thường xuyên là cách tốt nhất để phát hiện sớm ung thư do ở giai đoạn đầu triệu chứng bệnh thường không rõ rệt. Các polyp tiền ung thư có thể được tìm thấy qua nội soi đại tràng và được cắt bỏ trước khi nó trở thành ung thư.

Xem thêm: Các địa chỉ khám ung thư đại tràng uy tín

Kiểm tra đại tràng thường xuyên là cách tốt nhất để phát hiện sớm ung thư

Kiểm tra đại tràng thường xuyên là cách tốt nhất để phát hiện sớm ung thư

  • Chế độ ăn uống lành mạnh: Người bệnh nên ăn thức ăn chứa nhiều chất xơ như rau xanh, trái cây vì chất xơ giúp gia tăng khả năng tiêu thụ acid folic, giảm thời gian ứ đọng phân. Hạn chế ăn các loại thịt đỏ, đồ ăn chế biến sẵn dưới hình thức chiên, nướng do làm tăng các yếu tố sinh ung thư.

  • Vận động thường xuyên: Các nghiên cứu chỉ ra rằng cơ thể càng ít vận động thể chất thì nguy cơ mắc ung thư đại tràng càng cao. Do đó, mỗi người cần xây dựng kế hoạch vận động và tập luyện hợp lý để ngăn ngừa bệnh.

  • Hạn chế hút thuốc lá: Thói quen hút thuốc lá thường xuyên kéo dài làm gia tăng nguy cơ mắc ung thư biểu mô tuyến đại tràng cao hơn so với những người không hút. Đặc biệt ngay cả khi đã cắt bỏ, u tuyến đại tràng vẫn có nguy cơ tái phát cao ở những người hút thuốc lá.

  • Hạn chế rượu bia: Các chuyên gia khuyến cáo lượng rượu bia mỗi ngày đối với nam giới là 2 cốc và với nữ giới là 1 cốc, mỗi cốc chứa khoảng 14 gram cồn theo đơn vị tính tiêu chuẩn.

Ngoài ra, bạn có thể sử dụng sản phẩm hỗ trợ kiểm soát ung thư King Fucoidan & Agaricus hiện đang được nhiều người tin dùng. Sản phẩm là sự kết hợp giữa Fucoidan (từ tảo nâu Mozuku Okinawa) và nấm Agaricus (chứa Beta Glucan – một chất chống ung thư cực mạnh) giúp tăng cường sức đề kháng, trung hòa các gốc tự do và giảm tác dụng phụ của hóa chất độc hại.

Bài viết trên đây đã cung cấp cho bạn các nội dung cần biết về ung thư biểu mô tuyến đại tràng. Hy vọng bạn đã có được các thông tin bổ ích để có thể phát hiện sớm bệnh và điều trị kịp thời. Mọi thắc mắc về sản phẩm King Fucoidan & Agaricus, vui lòng liên hệ với tổng đài miễn cước 1800 0069 (trong giờ hành chính) hoặc 0243 996 3961 (ngoài giờ hành chính).

Nguồn: https://kingfucoidan.vn

Top 10 loại thực phẩm chống ung thư đại tràng bạn nên biết — July 11, 2023

Top 10 loại thực phẩm chống ung thư đại tràng bạn nên biết

Việc lựa chọn các loại thực phẩm chống ung thư đại tràng là điều quan tâm của nhiều bệnh nhân và người nhà trong quá trình điều trị ung thư. Do chế độ ăn uống có vai trò rất quan trọng đối với sức khỏe, đặc biệt là hệ tiêu hóa. Thực hiện chế độ ăn uống đầy đủ chất dinh dưỡng và lành mạnh là điều các bác sĩ luôn khuyên bệnh nhân ung thư đại tràng tuân thủ. Hãy bổ sung ngay các thực phẩm dưới đây để phòng tránh căn bệnh nguy hiểm này.

Chế độ ăn uống đầy đủ dinh dưỡng giúp ngăn ngừa ung thư đại tràng

Chế độ ăn uống đầy đủ dinh dưỡng giúp ngăn ngừa ung thư đại tràng

Theo các chuyên gia y tế, chế độ ăn uống và sinh hoạt hợp lý có thể làm giảm nguy cơ ung thư đại tràng tới 70%.. Đặc biệt với những bệnh nhân ung thư đại tràng thường gặp khó khăn về ăn uống trong quá trình điều trị, dẫn đến suy kiệt nếu không được cung cấp đầy đủ các dưỡng chất thiết yếu. Do đó, việc lựa chọn các loại thực phẩm ngăn ngừa ung thư đại tràng là rất cần thiết. Dưới đây là top 10 loại thực phẩm các bạn có thể tham khảo:

1. Thực phẩm giàu chất xơ

Các nghiên cứu chỉ ra rằng nếu tiêu thụ 35g chất xơ mỗi ngày có thể làm giảm 40% tỷ lệ mắc ung thư đại tràng. Các nhà khoa học nhận thấy tỷ lệ mắc ung thư đại tràng ở Châu Phi rất thấp nên đã tiến hành nghiên cứu và phát hiện ra điều này liên quan chủ yếu đến ăn ngô, rau và các loại thực phẩm giàu chất xơ.

Nguồn thực phẩm này cung cấp chất xơ, giúp cơ thể dễ tiêu hóa, hỗ trợ phục hồi chức năng ruột già. Ngoài ra, chất xơ cũng được tiêu hóa tại ruột và tạo ra các hợp chất chống lại axit mật có khả năng gây ung thư sinh ra trong quá trình tiêu hóa. 

Một số thực phẩm giàu chất xơ trong khẩu phần ăn hàng ngày của bệnh nhân ung thư đại tràng là ngũ cốc nguyên hạt, đậu, rau xanh như rau xà lách, cải xoăn, trái cây,…rất tốt cho đường ruột.

Tiêu thụ 35g chất xơ mỗi ngày có thể làm giảm 40% tỷ lệ mắc ung thư đại tràng

Tiêu thụ 35g chất xơ mỗi ngày có thể làm giảm 40% tỷ lệ mắc ung thư đại tràng

2. Thực phẩm giàu axit folic

Axit folic hay còn gọi là vitamin B9, đóng vai trò quan trọng đối với cơ thể, giúp bảo vệ tế bào ADN. Đại học Harvard đã tiến hành nghiên cứu và nhận thấy rằng những người bổ sung quá 400mcg folate mỗi ngày có thể giảm nguy cơ bị ung thư đại tràng hơn 52% so với những người có tiền sử gia đình mắc bệnh này.

Đó là lý do các bác sĩ thường khuyên bệnh nhân nên bổ sung các loại thực phẩm chứa nhiều axit folic như gan động vật, trứng, nước cam, trái cây, ngũ cốc, các loại rau lá xanh đậm, cây họ đậu,…vào bữa ăn hàng ngày.

Bổ sung quá 400mcg folate mỗi ngày có thể giảm nguy cơ bị ung thư đại tràng hơn 52%

Bổ sung quá 400mcg folate mỗi ngày có thể giảm nguy cơ bị ung thư đại tràng hơn 52%

3. Thực phẩm giàu canxi và vitamin D

Các nghiên cứu được thực hiện trên thế giới cho thấy tỷ lệ mắc ung thư đại tràng ở những người tiêu thụ 150 đơn vị quốc tế (IU) vitamin D trong chế độ ăn hằng ngày ít hơn một nửa so với số người tiêu thụ lượng nhỏ vitamin D. 

Những người tiêu thụ trên 1200mg canxi có tỉ lệ mắc ung thư đại tràng ít hơn so với những người tiêu thụ dưới 635 mg canxi mỗi ngày. Do đó, các nhà khoa học đã kết luận rằng canxi và vitamin D có tác dụng chống ung thư đại tràng.

Các thực phẩm giàu vitamin D như gan cá, gan động vật, lòng đỏ trứng,…và các thực phẩm giàu canxi như các sản phẩm từ sữa, rau xanh, các loại đậu, mè, xà lách,…

Bổ sung canxi và vitamin D hàng ngày giúp giảm nguy cơ mắc ung thư trực tràng

Bổ sung canxi và vitamin D hàng ngày giúp giảm nguy cơ mắc ung thư trực tràng

4. Thực phẩm giàu selen

Selen đã là nguyên tố vi lượng được các nhà khoa học công nhận về tác dụng chống ung thư. Do các nghiên cứu chỉ ra rằng ở những vùng có hàm lượng selen cao trong thực phẩm và người có nồng độ selen cao trong máu thì tỷ lệ mắc ung thư đại tràng rất thấp.

Một số thực phẩm giàu selen như thịt bò, ngũ cốc, bánh mì nguyên cám, đậu,…giúp tăng cường hệ miễn dịch, cải thiện sức khỏe cho người ung thư đại tràng.

Selen đã là nguyên tố vi lượng được các nhà khoa học công nhận về tác dụng chống ung thư

Selen đã là nguyên tố vi lượng được các nhà khoa học công nhận về tác dụng chống ung thư

 

Xem thêm: Thực đơn cho người ung thư đại tràng

5. Cá 

Các loại cá béo được coi là thực phẩm chống ung thư đại tràng hiệu quả như cá hồi giàu axit béo omega-3, mang lại tác dụng tốt cho sức khỏe tim mạch và ngăn ngừa sự tiến triển của tế bào ung thư. Một số nghiên cứu cho thấy những người có thói quen ăn cá thay vì thịt ít có khả năng bị ung thư đại tràng hơn. 

Các chuyên gia khuyến cáo bạn nên chọn các loại cá giàu chất béo như cá hồi và cá thu, hạn chế ăn các loại cá như cá kiếm, cá ngừ, cá mập vì chúng có thể chứa hàm lượng thủy ngân cao và các chất gây hại đến sức khỏe.

Những người có thói quen ăn cá thay vì thịt ít có khả năng bị ung thư đại tràng hơn.

Những người có thói quen ăn cá thay vì thịt ít có khả năng bị ung thư đại tràng hơn. 

6. Gà

Thịt gà được đánh giá là loại thực phẩm có hàm lượng dinh dưỡng cao. Trong thịt gà chứa các thành phần bổ dưỡng như vitamin A, E, C, B1, các muối khoáng canxi, phốt-pho, sắt,… có tác dụng hỗ trợ cơ thể chống ung thư hiệu quả.

Các chuyên gia khuyến cáo mọi người nên ăn ít nhất 300g thịt gà mỗi tuần sẽ giúp làm giảm nguy cơ ung thư đại tràng gần 30%. Do đó, thịt gà được cho là món ăn không thể thiếu trong thực đơn hàng ngày của người ung thư đại tràng.

Ăn ít nhất 300g thịt gà mỗi tuần sẽ giúp làm giảm nguy cơ ung thư đại tràng gần 30%

Ăn ít nhất 300g thịt gà mỗi tuần sẽ giúp làm giảm nguy cơ ung thư đại tràng gần 30%

7. Sữa tách béo 

Sữa tách béo là loại sữa chứa hàm lượng calo thấp, không chỉ giúp cung cấp canxi cho sự phát triển của xương khớp và các tế bào khác mà còn giúp bảo vệ cơ thể khỏi ung thư đại tràng. 

Mỗi người được khuyến cáo nên uống ít nhất 1 ly sữa hoặc 250ml trong một ngày. Sữa chứa lượng axit béo omega 3 thấp nên cần bổ sung cùng các loại thực phẩm giàu omega 3 khác để cải thiện sức khỏe tim mạch và giảm nguy cơ mắc ung thư đại tràng.

Uống ít nhất 1 ly sữa hoặc 250ml trong một ngày

Uống ít nhất 1 ly sữa hoặc 250ml trong một ngày

8. Nghệ

Nghệ có chứa hoạt chất curcumin, được các nhà khoa học phát hiện về khả năng ngăn chặn sự phát triển protein cortactin trong bệnh ung thư đại tràng. Curcumin có tác dụng chống viêm làm mất tác dụng của các chất gây ung thư và ngăn ngừa sự phát triển của khối u.

Ngoài ra, Nghệ còn giúp phục hồi các tế bào bị tổn thương trong quá trình điều trị ung thư. Vì vậy, việc dùng nghệ trong các bữa ăn cũng là phương pháp nhiều người áp dụng giúp ngăn ngừa ung thư đại tràng.

Dùng nghệ trong các bữa ăn cũng là phương pháp nhiều người áp dụng giúp ngăn ngừa ung thư đại tràng

Dùng nghệ trong các bữa ăn cũng là phương pháp nhiều người áp dụng giúp ngăn ngừa ung thư đại tràng

 

9. Tỏi và hành

Tỏi chứa hoạt chất có đặc tính phòng chống ung thư như allicin, flavonoid, inulin, saponin,… có đặc tính chống oxy hóa, chống viêm, giúp kiểm soát sự phát triển của khối u. Các nghiên cứu cho thấy ăn một hoặc hai nhánh tỏi trong một tuần làm giảm nguy cơ mắc ung thư đại tràng gần 32%.

Hành lá và các loại thực vật một lá mầm khác có thể ngăn chặn sự phát triển của ung thư, trong đó chứa các chất chống oxy hóa như flavonoid và polyphenol giúp loại bỏ các gốc tự do là nguyên nhân gây ra ung thư. Ăn hành có thể giảm nguy cơ mắc ung thư đại tràng từ 30 đến 50%.

Tỏi và hành chứa các hoạt chất giúp phòng chống ung thư

Tỏi và hành chứa các hoạt chất giúp phòng chống ung thư

 

Xem thêm: Một số thực phẩm người bệnh ung thư đại tràng nên và không nên ăn

10. Trà

Trong trà chứa các hoạt chất được chứng minh là vô hiệu hóa chất gây ung thư, ngăn chặn sự phát triển của tế bào ung thư. Theo các nghiên cứu cho thấy những người uống trà xanh có nguy cơ mắc ung thư đại tràng thấp hơn khoảng 42% so với những người không uống.

Trà xanh được cho là loại trà tốt hơn trà đen do chứa nhiều thành phần chống oxy hóa hơn.

Người uống trà xanh có nguy cơ mắc ung thư đại tràng thấp hơn khoảng 42% so với những người không uống.

Người uống trà xanh có nguy cơ mắc ung thư đại tràng thấp hơn khoảng 42% so với những người không uống.

 

Ngoài ra, bạn có thể tham khảo sản phẩm King Fucoidan & Agaricus trong quá trình điều trị để nâng cao hệ miễn dịch và tăng cường sức khỏe. Sản phẩm được nhập khẩu trực tiếp từ Nhật Bản, không chỉ chứa thành phần Fucoidan – một hoạt chất mạnh chống u bướu được chiết xuất từ tảo nâu Mozuku mà còn có Beta Glucan, vitamin, amino acid chứa trong Nấm Agaricus.

Sự kết hợp hoàn hảo đó đã tạo nên sức mạnh hiệp đồng giúp kiểm soát sự tiến triển của khối u, tăng cường miễn dịch và giảm tác dụng phụ của hóa trị, xạ trị. King Fucoidan & Agaricus đã có hơn 13 năm đồng hành cùng người bệnh ung thư trên khắp cả nước và ngày càng được nhiều người tin dùng.

Trên đây là các thông tin về những loại thực phẩm chống ung thư đại tràng mà người bệnh nên lựa chọn cho thực đơn hàng ngày của mình. Ngoài chế độ ăn uống đầy đủ chất dinh dưỡng, người bệnh cũng nên thực hiện lối sinh hoạt khoa học, lành mạnh để đạt hiệu quả điều trị tốt nhất. Hy vọng bạn sẽ có thêm nhiều thông tin hữu ích về việc lựa chọn các loại thực phẩm chống ung thư đại tràng.

Mọi thắc mắc về sản phẩm King Fucoidan & Agaricus, vui lòng liên hệ qua Hotline 1800 0069 để nhận được sự tư vấn, hỗ trợ kịp thời từ các Chuyên gia.

Nguồn: https://kingfucoidan.vn

Ung thư đại tràng giai đoạn 4 di căn gan – Những thông tin quan trọng cần biết — July 5, 2023

Ung thư đại tràng giai đoạn 4 di căn gan – Những thông tin quan trọng cần biết

Theo thống kê, trong quá trình mắc ung thư đại trực tràng, khoảng 25% bệnh nhân có khả năng phát triển di căn gan. Vậy dấu hiệu nào giúp bệnh nhân ung thư đại tràng có thể phát hiện tế bào ung thư đã di căn vào gan? Có liệu pháp nào chẩn đoán chính xác và điều trị dứt điểm ung thư đại tràng giai đoạn 4 di căn gan không? Xem ngay bài viết dưới đây để tìm cho mình câu trả lời.

Ung thư đại tràng giai đoạn 4 di căn gan

Ung thư đại tràng giai đoạn 4 di căn gan

1. Ung thư đại tràng di căn gan là gì?

Ung thư đại tràng di căn gan là căn bệnh ác tính để chỉ tình trạng các tế bào ung thư tại đại tràng đã di chuyển và xâm nhập vào gan làm hình thành khối u thứ phát tại đây. 

Khi khối u di căn gan là dấu hiệu bệnh đã ở giai đoạn cuối hoặc đang tái phát.

2. Vì sao gan là vị trí thường bị khối u đại tràng di căn?

Theo các thống kê, gan là bộ phận cơ thể dễ bị di căn nhất (chiếm từ 10 – 25%). Vì sao lại như vậy?

Dựa trên phân tích giải phẫu và sinh bệnh học của khối u, các chuyên gia đã xác định rằng nguyên nhân của tình trạng này là do hệ tiêu hóa. Bởi đại tràng có vai trò quan trọng trong việc hấp thụ chất dinh dưỡng từ thức ăn để nuôi sống cơ thể.

Chất dinh dưỡng từ ruột sẽ được vận chuyển đến tế bào khác thông qua máu và hệ thống tuần hoàn. Máu phải đi qua gan để được lọc và loại bỏ các chất độc hại. Khi mắc ung thư, các tế bào ung thư tự do di chuyển trong máu. Khi đến gan, chúng bị giữ lại và hình thành khối u thứ phát tại đó.

Điều này giải thích tại sao gan thường là vị trí chủ yếu bị di căn của ung thư đại tràng.

3. Biểu hiện ung thư đại tràng di căn gan

Để phát hiện bệnh sớm và điều trị kịp thời, cần dựa vào các triệu chứng của ung thư đại tràng di căn gan như sau:

Vàng da, vàng mắt

Một trong những nhiệm vụ của gan là loại bỏ bilirubin thông qua việc tiết mật. Khi các tế bào ung thư đại tràng di căn đến gan, chúng sẽ gây tổn thương và phá hủy cấu trúc gan.=

Kết quả là, khả năng thải mật của gan bị suy giảm khiến lượng bilirubin trong máu tăng lên vì không được loại bỏ đúng cách.. Khi nồng độ bilirubin trong máu tăng cao sẽ dẫn đến hiện tượng vàng da, vàng mắt.

Triệu chứng vàng da vàng mắt

Ngứa da

Ung thư đại tràng giai đoạn 4 di căn gan còn gây tình trạng ngứa da. Nguyên nhân của tình trạng này là do khối u thứ phát tại gan gây chèn ép ống mật.

Đau bụng, thường ở vùng hạ sườn phải

Dấu hiệu đau tức vùng bụng, đặc biệt ở vùng hạ sườn phải là triệu chứng phổ biến nhất thường gặp ở người bệnh. Hiện tượng này xảy ra liên tục do khối u phát triển chèn ép vào gan khiến gan căng tức.

Mệt mỏi thường xuyên

Mệt mỏi là dấu hiệu khó nhận biết bệnh nếu không đi kèm với các triệu chứng khác. Cảm giác mệt mỏi diễn ra thường xuyên. Lý giải cho hiện tượng này là do chức năng thải độc và chuyển hóa gan bị suy giảm. Từ đó, cơ thể sẽ dễ bị nhiễm độc, thiếu năng lượng do các chất độc không được loại bỏ.

Thường xuyên rối loạn tiêu hóa

Khi bị ung thư đại tràng di căn gan, cơ thể thường xuyên gặp phải các vấn đề về rối loạn tiêu hóa như căng chướng, nôn, đau bụng liên tục, không thể đại tiện hay trung tiện trong nhiều ngày, táo bón, tiêu chảy…

Có máu trong phân

Tế bào ung thư di chuyển đến gan gây ra hiện tượng đổi màu phân, phân có lẫn máu.

4. Chẩn đoán ung thư đại tràng giai đoạn 4 di căn gan

Khi nhận thấy có một hoặc nhiều các dấu hiệu nêu trên, hãy lập tức đến các cơ sở y tế để thăm khám. Khi thăm khám, các bác sĩ sẽ tiến hành thực hiện các phương pháp chẩn đoán như sau: 

Xét nghiệm công thức máu

Xét nghiệm công thức máu giúp bác sĩ đánh giá về tình trạng máu, hệ miễn dịch, khả năng đông máu nhờ vào số lượng tế bào máu có trong cơ thể người bệnh. Nếu thấy thiếu máu trầm trọng mà không từ các nguyên nhân khác như kỳ kinh nguyệt, hiến máu.. thì khả năng bị bệnh cao.

Xét nghiệm công thức máu

Siêu âm ổ bụng

Phương pháp đơn giản, tiện lợi để phát hiện khối u bất thường tại gan và đường tiêu hóa là siêu âm ổ bụng. Kết quả phương pháp này đôi khi phụ thuộc vào người siêu âm nên có nhiều trường hợp, các thông tin kết luận khác nhau.

Chụp CT

Chụp CT hay còn gọi là cắt lớp vi tính đem lại khả năng nhìn xuyên bề mặt da mà không cần phải thực hiện các biện pháp xâm lấn, mổ xẻ. Kết quả của chụp CT sẽ giúp bác sĩ xác định được vị trí và kích thước khối u, từ đó kết luận xem ung thư đại tràng đã di căn đến gan chưa.

Chụp MRI

Chụp MRI là phương pháp xét nghiệm hình ảnh bằng cách sử dụng cộng hưởng từ MRI giúp đánh giá được khối u trên sóng T1 và T2 giúp xác định tình trạng bệnh chính xác cũng như thu thập các thông tin hữu ích khác.

Nội soi

Nội soi là phương pháp đánh giá tình trạng của lòng đại tràng cũng như phát hiện khối u. Khi sử dụng nội soi để chẩn đoán ung thư đại tràng giai đoạn 4 di căn gan sẽ giúp thu thập mẫu bệnh phẩm để tiến hành sinh thiết.

Sinh thiết gan

Để thực hiện phương pháp này, các bác sĩ sẽ sử dụng cụ chuyên dụng để xác định vị trí nghi ngờ ung thư. Sau đó, tiến hành lấy mẫu tại vị trí này để kiểm tra dưới kính hiển vi. Phương pháp này có ưu điểm là xác định được khối u nhưng cũng có nhược điểm là nguy cơ lây lan khối và tai biến trong quá trình thực hiện.

Sinh thiết gan

5. Điều trị ung thư đại tràng di căn gan

Sau khi chẩn đoán chính xác tình trạng bệnh, các bác sĩ sẽ cân nhắc các biện pháp điều trị tùy thuộc vào thể trạng người bệnh. 

Có 4 phương pháp thường xuyên được sử dụng để điều trị ung thư đại tràng di căn gan:

Phẫu thuật

Phẫu thuật là phương pháp điều trị chính bằng phương pháp cắt bỏ khối u hoặc ghép gan cho người bệnh.

Nếu bệnh nhân chỉ có 1 khối u, việc phẫu thuật cắt bỏ sẽ dễ dàng hơn so với người mắc tình trạng ung thư đại tràng di căn gan đa ổ (tế bào ung thư phát triển lây lan hình thành nhiều khối u thứ phát).

Xạ trị

Bên cạnh phẫu thuật, xạ trị cũng được áp dụng nhằm mục đích thu nhỏ và tiêu diệt các tế bào ung thư gan thông qua chất phóng xạ hoặc tia bức xạ. Có nhiều loại xạ trị như xạ trị tia ngoài, xạ trị nội phẫu, xạ trị ung thư chuẩn hóa…Việc lựa chọn loại nào phần lớn phụ thuộc vào mức độ bệnh.

Hiệu quả từ phương pháp này đem lại rất tốt nhưng sẽ có một vài tác dụng phụ cho bệnh nhân như đau ruột, chảy máu đại tràng..

Hóa trị

Để thu nhỏ khối u và tiêu diệt tế bào ung thư, ngoài xạ trị còn có phương pháp hóa trị. Có 2 loại hóa trị trong điều trị ung thư đại tràng di căn gan:

  • Hóa trị toàn thân: Đây là phương pháp sử dụng thuốc dạng tiêm trực tiếp tĩnh mạch hoặc uống để tiêu diệt tế bào ung thư. Các loại thuốc này đi qua hệ thống tuần hoàn sẽ di chuyển qua máu và tác động lên các tế bào ung thư khiến chúng thu nhỏ lại.

  • Hóa trị nội động mạch gan (HAIC): Hóa trị nội động mạch gan là phương pháp điều trị chuyên sâu vào gan bằng cách tiêm thuốc trực tiếp vào động mạch gan. Việc gan được tiếp xúc trực tiếp với thuốc giúp tăng cường hiệu quả điều trị và giảm tác động lên các bộ phận khác của cơ thể.

Phương pháp này thường được áp dụng để giảm kích thước của khối u trong gan trước khi thực hiện phẫu thuật nhằm tăng khả năng loại bỏ toàn bộ khối u và giảm tổn thương đến gan.

Hóa trị

Thuyên tắc mạch

Phương pháp mới, chưa được áp dụng nhiều nhưng mang lại hiệu quả khá cao là thuyên tắc mạch. Phương pháp này dùng những các hạt vi cầu có gắn dược chất để bơm vào động mạch gan thông qua đường ống. Các hạt vi cầu này có nhiệm vụ bao phủ xung quanh khối u tại mạch máu để tiêu diệt tế bào ung thư.

6. Ung thư đại tràng giai đoạn 4 di căn gan sống được bao lâu?

Khi tế bào ung thư đại tràng đã di căn đến các cơ quan khác như gan thì việc điều trị rất khó do các tế bào này liên tục lan lây và phát triển từng ngày. Nếu phát hiện khi tế bào đã có những chuyển biến tiêu cực thì nguy cơ tử vong rất cao.

Nếu có phương pháp điều trị đúng cộng với việc điều trị ở giai đoạn sớm,  tiên lượng sống sẽ kéo dài hơn. 

Thời gian sống của người bệnh phụ thuộc vào nhiều yếu tố như độ tuổi, sức khỏe, mức độ bệnh.. thông thường trong 5 năm.

7. Chăm sóc bệnh nhân ung thư đại tràng di căn gan

Với bệnh nhân mắc ung thư đại tràng di căn gan, ngoài việc tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ điều trị do bác sĩ chỉ định, cần áp dụng các phương pháp chăm sóc đúng cách và hiệu quả. Dưới đây là một số cách bạn nên áp dụng:

  • Bảo vệ gan bằng cách tuân thủ chế độ ăn uống lành mạnh và hạn chế tiếp xúc với chất gây độc cho gan như rượu, thuốc lá, chất bảo quản trong thực phẩm.

  • Duy trì trọng lượng và chỉ số BMI cơ thể ở mức ổn định

  • Hạn chế tác động và va chạm lên vùng gan, tránh các hoạt động có nguy cơ gây chấn thương cho gan.

  • Bảo đảm đủ giấc ngủ và nghỉ ngơi để cơ thể hồi phục và tăng cường hệ miễn dịch.

  • Tìm hiểu về các phương pháp giảm căng thẳng như thiền, yoga, hoạt động thư giãn để giảm stress và tăng cường tinh thần.

  • Tuân thủ theo phác đồ của bác sĩ

  • Tìm hiểu về các phương pháp hỗ trợ tự nhiên như vitamin và khoáng chất có lợi cho gan.

King Fucoidan & Agaricus kết hợp Fucoidan từ tảo nâu Mozuku và nấm Agaricus

Bên cạnh đó, có thể kết hợp sử dụng King Fucoidan & Agaricus trong quá trình điều trị để tăng cường sức khỏe, nâng cao chất lượng sống và kéo dài tuổi thọ. Các hoạt chất Fucoidan và Beta-glucan trong sản phẩm này có tác dụng hỗ trợ ngăn chặn sự phát triển và di căn của khối u thông qua 3 cơ chế sau:

  • Ngăn chặn sự hình thành mạch máu mới xung quanh tế bào ung thư, cắt đứt nguồn dinh dưỡng và ngăn sự di căn của tế bào ung thư.

  • Kích thích quá trình tự tử tự động trong tế bào ung thư.

  • Tăng cường tế bào miễn dịch trong hệ bạch huyết, gia tăng khả năng miễn dịch chống lại ung thư.

Việc sử dụng King Fucoidan & Agaricus có thể là một phương pháp bổ sung hiệu quả để hỗ trợ và tăng cường hiệu quả của quá trình điều trị ung thư đại tràng di căn gan. Tuy nhiên, trước khi sử dụng, luôn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ và tuân thủ đúng liều lượng và hướng dẫn sử dụng để đạt được hiệu quả tốt nhất.

Trên đây là trọn bộ kiến thức về ung thư ung thư đại tràng giai đoạn 4 di căn gan mà bạn nên biết. Hãy chia sẻ bài viết này đến những người quan tâm để  chủ động phát hiện, phòng ngừa và điều trị. Bạn có thể liên hệ với các Chuyên gia để tìm hiểu thêm về ung thư đại tràng và sản phẩm King Fucoidan & Agaricus qua hotline miễn cước 1800 0069 (trong giờ hành chính) hoặc 0243 996 3961 (ngoài giờ hành chính).

Nguồn: https://kingfucoidan.vn

Ung thư đại tràng sigma – Tiết lộ những điều có thể bạn chưa biết —

Ung thư đại tràng sigma – Tiết lộ những điều có thể bạn chưa biết

Ung thư đại tràng sigma là một căn bệnh ác tính phát triển từ các tế bào trong thành ruột già. Đây là một trong những loại ung thư phổ biến nhất trên toàn cầu và gây nên nhiều ca tử vong hàng năm. Trong bài viết này, cùng đi khám phá trọn bộ kiến thức về ung thư đại tràng sigma. 

Ung thư đại tràng sigma

Ung thư đại tràng sigma

1. Đại tràng sigma là gì? 

Đại tràng sigma là một phần của ruột già, nằm gần trực tràng và hậu môn. Bộ phận này rất dễ bị tấn công bởi các tế bào ung thư và tổn thương do các bệnh lý như viêm, polyp, ung thư..

2. Ung thư đại tràng sigma là gì?

Ung thư đại tràng sigma là bệnh lý xảy ra khi niêm mạc ở đại tràng sigma xuất hiện sự xâm nhập, gia tăng đột biến của các tế bào hình thành nên khối u ác tính và lan rộng sang các mô và bộ phận khác.

Ung thư đại tràng sigma chia thành 2 loại gồm: u đại tràng sigma lành tính và u ác đại tràng sigma.

Các ca bệnh u đại tràng sigma đều lành tính và có thể điều trị khỏi được. Tuy nhiên, các u lành tính không được phát hiện và điều trị kịp thời sẽ hình thành nên các u ác đại tràng sigma.

Các giai đoạn phát triển của bệnh ung thư đại tràng sigma như sau:

  • Giai đoạn 1: Các khối u kích thước nhỏ bắt đầu hình thành giống polyp và sinh sôi trên vùng niêm mạc đại tràng.

  • Giai đoạn 2: Tổn thương ở đại tràng lan rộng và phát triển gây nên bệnh.

  • Giai đoạn 3, 4: Giai đoạn này tế bào ung thư bắt đầu di chuyển sang hạch bạch huyết và những bộ phận khác trong cơ thể.

3. Nguyên nhân ung thư đại tràng sigma

Nguyên nhân nào dẫn đến bệnh ung thư đại tràng sigma? Dưới đây là một số nhân tố tác động khiến bệnh bùng phát.

  • Bệnh đại tràng mãn tính trước đó

Các bệnh lý nền về đại tràng như viêm loét đại tràng mãn tính, viêm loét do amip có thể làm cơ sở hình thành bệnh. Khi bị viêm loét đại tràng, phân có thể ứ trệ tại đại tràng sigma dẫn đến loét viêm mạc mãn tính, lâu dần dẫn đến ung thư. 

  • Chế độ ăn uống

Khi ăn quá nhiều thực phẩm chứa chất béo và đạm động vật nhưng lại bổ sung quá ít chất bã làm thay đổi vi khuẩn yếm khí ở đại tràng. Lúc này, các chất cholesterol và acid mật sẽ biến thành những chất gây ung thư.

  • Polyp đại tràng

Số lượng polyp nhiều tồn tại ở đại tràng lâu ngày sẽ hình thành nên ung thư đại tràng sigma. Nguyên nhân này chiếm khoảng 50% so với các nguyên nhân khác.

  • Di truyền

Những người mắc bệnh polyp đại tràng gia đình FAP (Familial Adenomatous Polyposis) có khả năng ung thư cao hơn những người khác.

4. Đối tượng nguy cơ cao mắc bệnh

Ung thư đại tràng sigma là bệnh lý dễ xảy ra với một số đối tượng sau đây: 

  • Người ít vận động: Khi cơ thể không được vận động thường xuyên, các chất béo và độc hại không thoát được ra ngoài khiến cơ thể tích tích tụ nhiều mỡ thừa, chất béo. Điều này dẫn đến các nhiều bệnh lý, trong đó có ung thư.

  • Người cao tuổi: Những người mắc ung thư đại tràng sigma phần lớn là người cao tuổi, do sức khỏe của người già yếu hơn, sức đề kháng kém nên dễ bị bệnh tấn công bởi các tế bào ung thư.

  • Chế độ ăn uống: Theo nghiên cứu của các chuyên gia, người có chế độ ăn uống không lành mạnh, khoa học là nguyên nhân ảnh hưởng trực tiếp đến hệ tiêu hóa.

  • Người nghiện hút thuốc lá: Các chất độc hại có trong thuốc lá sẽ xâm nhập vào trong cơ thể, gây tổn thương đến đại tràng và các cơ quan khác, lâu dần hình thành nên ung thư.

  • Người béo phì: Phần lớn các ca ung thư đại tràng sigma xảy ra ở những người thừa cân, béo phì. 

  • Người bị đái tháo đường: Bệnh nhân mắc bệnh tiểu đường hoặc có cơ địa kháng insulin dễ bị bệnh ung thư đại tràng Sigma

  • Người đã qua xạ trị: Xạ trị là phương pháp hỗ trợ tiêu diệt các tế bào ung thư nhưng hạn chế của phương pháp này ở một số trường hợp là làm tăng nguy cơ ung thư đại tràng Sigma.

  • Người có tiền sử bị mắc các bệnh về đại tràng: Những người đã từng bị các bệnh liên quan đến đại tràng như ung thư đường tiêu hoá hoặc polyp tuyến thượng thận…. có khả năng cao sẽ bùng phát bệnh ung thư đại tràng sigma

5. Dấu hiệu cảnh báo ung thư đại tràng sigma

Bệnh ung thư đại tràng sigma ở giai đoạn sớm có thể chữa khỏi nếu được chữa trị đúng cách. Do đó, bất kể khi nào xuất hiện một trong các triệu chứng ung thư đại tràng sigma dưới đây, bạn cần đến ngay cơ sở y tế để thăm khám.

Rối loạn tiêu hóa kéo dài

Khi mắc ung thư đại tràng sigma, bệnh nhân thường bị rối loạn tiêu hóa kéo dài với những triệu chứng như.

  • Ợ chua, ợ hơi

  • Hơi thở có mùi hôi bất thường

  • Vùng bụng trước hay bị đau tức trước và sau khi ăn.

  • Bụng bỗng nhiên đau râm ran hoặc quặn thắt không rõ nguyên nhân

  • Đi ngoài nhiều lần trong ngày.

Rối loạn bài tiết

Trong quá trình tiêu hoá, đại tràng là cơ quan có trách nhiệm bài tiết phân. Khi cơ quan này bị tế bào ung thư đại tràng xâm nhập, chức năng này bị suy giảm làm người bệnh thường xuyên gặp tình trạng táo bón và tiêu chảy kéo dài.

Phân thay đổi

Khối u hình thành gây chèn ép đại tràng, cản trở sự lưu thông của phân. Khi di chuyển qua khối u, phân bị thu hẹp kích thước dẫn đến hình dạng phân thay đổi như bị nát, mỏng và dẹt hơn.

Đại tiện ra máu

Dấu hiệu đặc trưng của bệnh ung thư đại tràng là khi đi đại tiện thường kèm theo máu. Ngoài máu, phân có thể lẫn thêm chất dịch nhầy mũi.

Khi bệnh ở giai đoạn muộn, số lần đi đại tiện ra máu tăng lên, lúc táo bón, lúc tiêu chảy, hậu môn trực tràng sa xuống. Cơ thể trở nên gầy gò, ốm yếu, thiếu sức sống.

Mệt mỏi, suy nhược

Khi bị bệnh, hệ tiêu hóa bị suy yếu trầm trọng, dẫn đến hiện tượng cơ thể lúc nào cũng trong trạng thái mệt mỏi, suy nhược trầm trọng, kéo dài liên tục không ngừng nghỉ.

6. Chẩn đoán K đại tràng sigma

Để chẩn đoán ung thư đại tràng sigma, có 2 phương pháp phổ biến được áp dụng là chẩn đoán lâm sàng và cận lâm tràng. Khi chẩn đoán lâm sàng, bác sĩ sẽ thăm khám bên ngoài một cách tổng quan, khái quát. Sau đó, bác sĩ sẽ tiến hành làm các xét nghiệm cận lâm sàng như sau:

  • Nội soi đại tràng: Phương pháp này giúp kiểm tra và đánh giá toàn bộ kết cấu trực tràng và đại tràng.Từ đó, xác định vị trí các khối u và những dấu hiệu bất thường ở đại tràng như viêm loét, túi thừa, polyp đại tràng.

  • Xét nghiệm máu lẫn trong phân (FOBT): Khi xét nghiệm FOBT có kết quả dương tính, bác sĩ thường làm thêm biện pháp nội soi đại tràng để cho ra kết luận chính xác nhất. Bởi hiện tượng đi ngoài ra máu còn là dấu hiệu đặc trưng của một số bệnh khác như  trĩ, ung thư.

  • Xét nghiệm tìm dấu hiệu ung thư: Các xét nghiệm này bao gồm các dấu ấn ung thư như dấu ấn như CA 19-9, CEA. Xét nghiệm dấu ấn CA 19-9 và dấu ấn ung thư CEA giúp chỉ điểm khối u để phát hiện, đánh giá điều trị và theo dõi bệnh nhân ung thư. 

7. Cách điều trị ung thư đại tràng sigma

Nhiều người thắc mắc: “Ung thư đại tràng sigma có chữa được không” Câu trả lời là có thể  nếu người bệnh phát hiện sớm và điều trị kịp thời. Điều trị ung thư đại tràng sigma sẽ phụ thuộc vào giai đoạn bệnh bao gồm các phương pháp sau đây:

7.1. Phẫu thuật

Phẫu thuật ung thư đại tràng sigma được chia thành 2 loại là phẫu thuật dự phòng bệnh và phẫu thuật điều trị.

Đối với phẫu thuật dự phòng bệnh, bác sĩ sẽ tiến hành cắt bỏ những tổn thương ung thư gây ra trong đại tràng sigma nhằm mục đích ngăn chặn, kìm hãm sự phát triển của những tổn thương này.

Đối với phẫu thuật điều trị ung thư, tùy từng giai đoạn mà bác sẽ sẽ chỉ định phẫu thuật triệt để và phẫu thuật tạm thời.

7.2. Hóa trị

Hóa trị là biện pháp sử dụng thuốc để tiêu diệt các tế bào ung thư, ngăn cho chúng không lan lây và phát triển. Phương pháp này cũng được dùng trước phẫu thuật để thu nhỏ khối u và sau phẫu thuật để loại bỏ các tế bào ung thư còn sót lại.

7.3. Xạ trị

Xạ trị là phương pháp dùng các chùm tia phóng xạ với liều lượng và đường đi được tính toán cẩn thận trọng để tiêu diệt tế bào ung thư rất hiệu quả.

7.4. Miễn dịch tự thân

Miễn dịch tự thân là liệu pháp hiệu quả được sử dụng trong điều trị ung thư bằng cách sử dụng các phương pháp chuyên môn để làm tăng cường hệ miễn dịch tự nhiên trong cơ thể ngăn không cho các tế bào ung thư tấn công và lan rộng.

8. Phòng tránh ung thư đại tràng sigma

Dân gian vẫn thường nói “Phòng bệnh hơn chữa bệnh”. Do đó, để ung thư đại tràng sigma không có cơ hội xâm nhập vào cơ thể, chúng ta cần tránh xa các tác nhân gây bệnh bằng những cách thức sau:

  • Ăn uống lành mạnh, khoa học: Khi xây dựng thực đơn ăn uống, bạn cần đảm bảo đủ các loại chất cần thiết cho cơ thể. Trong đó, không nên ăn nhiều đồ ăn chứa dầu mỡ, chất béo.. Tăng cường ăn nhiều rau xanh, hoa quả…để tốt cho hệ tiêu hóa và nâng cao sức đề kháng.

  • Lối sống lành mạnh: Chế độ sinh hoạt tùy tiện cũng là tác nhân gây bệnh. Do đó, bạn cần đảm bảo ăn ngủ đúng giờ. Sau khi ăn no, nên để dạ dày được nghỉ ngơi sau đó mới vận động. Kết hợp chế độ ăn với việc luyện tập thể dục thể thao đều đặn mỗi ngày để tăng cường sức khỏe.

  • Tinh thần tốt: Khi bạn căng thẳng, stress nhiều sẽ gây hại cho cơ thể. Do đó, luôn giữ tinh thần thỏa mái, lạc quan, thư giãn bằng nhiều cách.

  • Kiểm tra sức khỏe định kỳ: Để kiểm tra xem cơ thể có vấn đề gì không, bạn nên khám sức khỏe định kỳ chuyên sâu 6 tháng/ lần. Đặc biệt khi cơ thể xuất hiện các triệu chứng bất thường thì cần phải khám ngay. Việc khám sớm sẽ giúp bạn phát hiện bệnh để  kịp thời điều trị.

Ung thư đại tràng sigma là căn bệnh ác tính nguy hiểm có thể xuất hiện ở bất kì người nào. Do đó, đừng ngược đãi bản thân, hãy quan tâm chăm sóc bảo vệ sức khỏe của chính mình ngay hôm nay.  Để tìm hiểu thêm thông tin liên quan tới ung thư đại tràng và sản phẩm King Fucoidan, bạn có thể liên hệ tổng đài miễn cước 1800 0069 (trong giờ hành chính) hoặc 0243 996 3961 (ngoài giờ hành chính).

Nguồn: https://kingfucoidan.vn

Vì sao nên dùng King Fucoidan ngăn ngừa ung thư di căn? —

Vì sao nên dùng King Fucoidan ngăn ngừa ung thư di căn?

Fucoidan cũng như một số sản phẩm hỗ trợ điều trị ung thư khác xuất hiện khá đa dạng trên thị trường. King Fucoidan là sự kết hợp tuyệt vời giữa Fucoidan từ tảo nâu Mozuku và nấm Agaricus. Vậy vì sao lại nên dùng King Fucoidan ngăn ngừa ung thư di căn? Cùng đi tìm lời giải đáp qua bài viết dưới đây ngay nhé!

Vì sao nên dùng King Fucoidan ngăn ngừa ung thư di căn?

Vì sao nên dùng King Fucoidan ngăn ngừa ung thư di căn?

Để hỗ trợ điều trị và phòng ngừa tái phát ung thư

Vai trò của Fucoidan đối với người bệnh ung thư như sau:

  • Giảm tác dụng phụ của hóa, xạ trị.

Fucoidan giúp cải thiện hệ thống miễn dịch, từ đó giúp cơ thể người bệnh chủ động phòng ngừa được nguy cơ nhiễm trùng, vi khuẩn, virus, nấm… trong quá trình điều trị tích cực tại bệnh viện. Theo nhiều ghi nhận, chính các các dụng phụ này là nguyên nhân hàng đầu khiến người bệnh đầu hàng với bệnh ung thư chứ không phải bản thân các tế bào ung thư.

  • Tăng hiệu quả điều trị khi kết hợp với hóa, xạ trị, phẫu thuật…

Chủ động tìm kiếm và tiêu diệt các tế bào ung thư, Fucoidan hỗ trợ đắc lực giúp đẩy nhanh tiến trình điều trị và giảm các tế bào lành bị tiêu diệt nhầm bởi hóa trị, xạ trị, phẫu thuật.

  • Phòng ngừa tái phát ung thư

Mục đích của điều trị ung thư là: đánh lui, kiểm soát, giảm nhẹ. Do vậy, sau khi bệnh ung thư được đánh lui bởi các phương pháp điều trị khác nhau, nó có thể quay trở lại bất kỳ lúc nào khi mà hệ miễn dịch của bệnh nhân suy yếu hoặc bị yếu tố nguy cơ tấn công.

Vì thế, sử dụng Fucoidan lúc này giúp tiêu diệt tế bào ung thư từ trong trứng nước, từ đó mà giảm thiểu các nguy cơ ung thư có thể tái phát sau một thời gian điều trị vất vả.

  • Giảm đau đớn

Hiệu quả của các phương pháp hóa, xạ trị tăng lên, sức đề kháng của bệnh nhân tăng lên, chính vì thế, bệnh nhân sẽ giảm được sự đau đớn do điều trị kéo dài, hay do bệnh ung thư, yếu tố nguy cơ tác động đến.

  • Tác động tích cực đến giấc ngủ và ăn uống

Đây là điều mà các bệnh ung thư vô cùng mong muốn, bởi quá trình chiến đấu với căn bệnh luôn đi kèm với sự đau đớn, mệt mỏi và lo lắng.

Chính vì thế, có một trợ thủ đắc lực cùng với ý chí kiên cường sẽ là cách tốt giúp nâng cao chất lượng sống của người bệnh.

>> Bí quyết kiểm soát 3 khối u lâu năm

Bệnh ung thư hay bất kỳ vấn đề gì khác cũng không thể cướp đi sự hạnh phúc của bạn nếu bạn không muốn đánh mất nó

Fucoidan hỗ trợ điều trị hầu hết các loại ung thư hiện nay

Bao gồm:

– Ung thư thường gặp ở nam giới: ung thư tiền liệt tuyến; ung thư bàng quang; ung thư tinh hoàn; ung thư dương vật; ung thư vú nam

– Ung thư ở nữ giới: ung thư vú; ung thư cổ tử cung; ung thư niêm mạc tử cung; ung thư buồng trứng, ung thư âm đạo.

– Ung thư thường gặp ở người lớn: ung thư phổi; ung thư gan; ung thư dạ dày; ung thư đại trực tràng; ung thư tuỵ; ung thư bạch cầu; u hắc tố ở da; u lympho bào không hodgkin; ung thư tuyến giáp, ung thư vòm họng; ung thư lưỡi; ung thư máu; ung thư thực quản; ung thư xương;

– Ung thư ít gặp hơn: ung thư amidan; ung thư đường mật; ung thư hạch; ung thư khí, phế quản; ung thư miệng; ung thư xoan – mũi; ung thư răng lợi; ung thư não; ung thư ruột; ung thư thận; ung thư thanh quản; ung thư tim; ung thư mắt

– Ung thư ở trẻ em: Bệnh bạch cầu (thường là bệnh bạch cầu nguyên bào lymphô cấp – acute lymphoblastic leukemia hay ALL); ung thư hệ thần kinh trung ương và u nguyên bào thần kinh (neuroblastoma); u Wilms; u lympho bào; sarcoma cơ vân; u nguyên bào võng mạc (retinoblastoma); sarcoma xương; sarcoma Ewing1.

– Ung thư biểu mô: ung thư biểu mô tế bào tuyến, Ung thư biểu mô tế bào vảy; ung thư biểu mô tế bào hỗn hợp (kết hợp tế bào vảy và tế bào tuyến); ung thư biểu mô không biệt hoá;Ung thư biểu mô tế bào lớn; ung thư biểu mô tế bào nhỏ

– Bệnh lý ác tính về huyết học (máu và tủy xương): leukemia (bệnh bạch cầu); u limpho bào; bệnh đa u tủy xương; ung thư máu

– Sarcoma (ung thư mô liên kết): sarcoma xương; sarcoma sụn; sarcoma cơ vân

– Ung thư có nguồn gốc hỗn hợp: u não; u mô đệm đường tiêu hóa (GIST); u trung biểu mô (ở màng phổi hay màng tim); u tuyến ức; u quái; u hắc tố

Giá rẻ

King Fucoidan có 2 dạng đóng gói hiện nay là:

  • Dạng hộp 120 viên nang có giá bán thống nhất trên toàn quốc là 5.600.000đ/hộp
  • Dạng hộp 30 viên có giá  1.690.000đ/ hộp

Chi phí sử dụng 1 ngày trung bình là từ 140.000đ/ngày.

Nói một cách công bằng, thì chi phí sử dụng King Fucoidan để hỗ trợ điều trị ung thư có thể đang cao hơn so với chi phí bữa ăn hàng ngày, nhưng so với nhiều chi phí khác mà người bệnh và người nhà bệnh nhân có thể phải chi trả thì thấp hơn đáng kể.

Cụ thể, người bệnh và người nhà có thể tiết kiệm được các chi phí gồm:

  • Viện phí, thuốc, tiền ăn ở sinh hoạt của người chăm sóc, tiền lương của người chăm sóc bị bớt đi do phải nghỉ để chăm sóc người bệnh… do rút ngắn thời gian nằm viện điều trị và tránh được việc phải vào viện liên tục để điều trị do đường phòng ngừa mạnh mẽ
  • Giảm chi phí thuốc, liệu pháp phức tạp… khi người bệnh không mắc nhiều biến chứng phức tạp trong quá trình điều trị và nhiều chi phí khác.

Để được sử dụng sản phẩm chính hãng

King Fucoidan là sản phẩm được nhập khẩu chính thức từ Nhật Bản bởi công ty cổ phần dược phẩm Cysnia. Sản phẩm Fucoidan Nhật Bản đầu tiên được Bộ y tế cấp chứng nhận an toàn thực phẩm.

An toàn không tác dụng phụ

Không những giúp bệnh tốt lên và Fucoidan còn không hề gây thêm sự khó chịu, đau đớn cho người bệnh.

Sử dụng dễ dàng, thuận tiện

Sản phẩm bào chế dạng viên nang, vì thế, người bệnh có thể uống cùng nước ấm, rất thuận tiện, dễ dàng và không hề gây đau đớn.

Chuyên gia đánh giá cao

Được các chuyên gia ung bướu đánh giá cao khả năng giúp tăng cường miễn dịch từ đó giúp bệnh nhân nâng cao sức khỏe để chóng lại ung thư.

Được nhận sự hỗ trợ 24/7 từ chuyên gia

Trước, trong và sau khi sử dụng bạn đề có chúng tôi đồng hành cùng người bệnh. Mọi vấn đề thắc mắc cần gỡ rối bạn đều có thể nhận được sự hỗ trợ nhanh nhất từ chuyên gia sức khỏe của Cysina.

Khoa học ngày càng phát triển, cơ hội để có cuộc sống chất lượng ngày càng mở ra, vì thế, nhất định không được tuyệt vọng, hãy suy nghĩ thật tích cực và hành động để giành lấy cuộc sống thật ý nghĩa.

Bạn sẽ không đơn độc, bởi chúng tôi luôn sát cánh đồng hành cùng bạn trên con đường chiến đấu với căn bệnh.Để biết thêm các thông tin về King Fucoidan và mua sản phẩm chính hãng, vui lòng gọi đến tổng đài tư vấn (miễn cước gọi) 18000069 (trong giờ hành chính) hoặc 02439963961 (ngoài giờ hành chính) để được các chuyên gia giải đáp.

Nguồn: https://kingfucoidan.vn

Design a site like this with WordPress.com
Get started