Thuốc Cyramza (Ramucirumab) liệu pháp đích trong điều trị ung thư. — December 11, 2023

Thuốc Cyramza (Ramucirumab) liệu pháp đích trong điều trị ung thư.

Thuốc Cyramza (hoạt chất Ramucirumab) là một loại thuốc nhắm đích trong điều trị ung thư. Sự ra đời của Ramucirumab đã mang lại nhiều tín hiệu khả quan trong điều trị các bệnh: ung thư dạ dày, ung thư phổi, ung thư đại trực tràng. Để tìm hiểu kỹ hơn về cơ chế tác dụng, chỉ định cũng như các lưu ý trong quá trình điều trị với Cyramza, hãy cùng đọc bài viết ngay sau đây!

1. Thuốc Cyramza (hoạt chất Ramucirumab) là thuốc gì?

Thuốc Cyramza (hoạt chất Ramucirumab) là thuốc điều trị ung thư thuộc nhóm ức chế thụ thể VEGFR. Ramucirumab được chấp thuận để điều trị nhiều bệnh ung thư: ung thư dạ dày – thực quản, ung thư biểu mô tuyến đại tràng và ung thư biểu mô tuyến tuyến giáp.

Thuốc Ramucirumab

Thuốc Ramucirumab

2. Tác dụng của thuốc Ramucirumab 

Thuốc Ramucirumab (biệt dược Cyramza) là kháng thể đơn dòng – nhóm ức chế chế thụ thể VEGFR trong điều trị ung thư.  Ramucirumab có tác dụng làm chậm hoặc ngăn chặn sự phát triển của khối u, từ đó giúp kéo dài thời gian sống cho bệnh nhân ung thư. 

Biệt dược gốc của Ramucirumab là Cyramza. Đây là thuốc được phát triển bởi công ty dược phẩm Lilly – Hoa Kỳ. 

3. Cơ chế tác dụng của thuốc Cyramza

Thuốc Cyramza (hoạt chất Ramucirumab) là một liệu pháp đích trong điều trị ung thư. Cụ thể, Cyramza là một kháng thể đơn dòng IgG1, có tác dụng liên kết với thụ thể VEGF – một loại protein cần thiết cho sự phát triển của mạch máu của tế bào ung thư.

Bằng cách ngăn chặn VEGF, Cyramza làm chậm và ngăn chặn sự phát triển của khối u. Nhờ đó, Cyramza giúp cản trở khối u lớn dần lên và kéo dài thời gian sống cho người bệnh. 

Cơ chế tác dụng của thuốc Cyramza (Ramucirumab)

Cơ chế tác dụng của thuốc Cyramza (Ramucirumab)

4. Chỉ định

Thuốc Ramucirumab được chỉ định trong điều trị các bệnh ung thư sau đây:

  • Ung thư dạ dày: Thuốc được sử dụng trong đơn trị liệu hoặc kết hợp với để điều trị ung thư biểu mô tuyến dạ dày tiến triển hoặc di căn. Các tình trạng bệnh lý này bao gồm: ung thư biểu mô tuyến ở chỗ nối dạ dày – thực quản, đã tiến triển trong hoặc sau hóa trị liệu.

  • Ung thư phổi không phải tế bào nhỏ (NSCLC): Được sử dụng kết hợp với các loại thuốc khác để điều trị NSCLC di căn đã tiến triển trong hoặc sau hóa trị liệu.

  • Ung thư đại trực tràng: Được dùng kết hợp để điều trị ung thư đại trực tràng di căn đã tiến triển. 

Chỉ định của thuốc Ramucirumab

Chỉ định của thuốc Ramucirumab

5. Liều dùng 

Cyramza được truyền tĩnh mạch mỗi 2 tuần. Liều lượng thuốc sẽ được bác sĩ chỉ định tùy theo loại ung thư và tình trạng sức khỏe của bệnh nhân. Trước khi tiêm Cyramza, bệnh nhân cần được tiêm thuốc kháng histamine và thuốc giảm đau để giảm nguy cơ phản ứng dị ứng.

6. Cách dùng thuốc 

Sau đây là các thông tin và lưu ý về cách dùng Ramucirumab:

Cách dùng thuốc như thế nào?

Thuốc Ramucirumab được đưa vào cơ thể theo đường truyền tĩnh mạch. Thời gian đưa thuốc thông thường kéo dài trong 1 giờ. Lưu ý không được dùng chung đồng thời với bất kỳ loại thuốc hoặc chất điện giải nào khác trên cùng một đường truyền tĩnh mạch với Cyramza. 

Làm gì khi quên một liều? 

Thông thường ít xảy ra trường hợp quên liều đối với các thuốc điều trị ung thư. Tuy nhiên, trong trường hợp bất khả kháng, người bệnh không thể tiếp nhận đợt trị liệu đã hẹn trước, cần liên hệ ngay với bác sĩ. 

Làm gì khi sử dụng quá liều?

Thông thường ít xảy ra trường hợp cho quá liều đối với các thuốc điều trị ung thư. Tuy nhiên, trong trường hợp không may, bạn hãy nhanh chóng liên hệ với bác sĩ để được hỗ trợ!

7. Tác dụng phụ của thuốc 

Việc hiểu biết về thông tin bao gồm: tác dụng không mong muốn, lưu ý thận trọng và tương tác thuốc sau đây sẽ giúp bệnh nhân an tâm hơn trong quá trình điều trị.

7.1. Tác dụng phụ

Cần theo dõi chặt chẽ các tác dụng không mong muốn có thể xảy ra sau đây trong quá trình điều trị với Ramucirumab: 

  • Nguy cơ xuất huyết

Điều trị bằng thuốc Cyramza (hoạt chất Ramucirumab) làm tăng nguy cơ xuất huyết và xuất huyết tiêu hóa, bao gồm xuất huyết nặng và đôi khi gây tử vong. Bệnh nhân có thể được xem xét ngừng điều trị vĩnh viễn nếu xảy ra xuất huyết nặng (độ 3 hoặc 4).

  • Thủng đường tiêu hóa

Đã có báo cáo thủng đường tiêu hóa khi điều trị với thuốc Ramucirumab, thậm chí có khả năng gây tử vong. Cần ngừng vĩnh viễn dùng Ramucirumab nếu xảy ra thủng đường tiêu hóa.

  • Kéo dài thời gian lành vết thương

Hiện tại đang chưa đủ dữ liệu lâm sàng về tác dụng của Ramucirumab trong việc chữa lành vết thương. Tuy nhiên, chất ức chế VEGF có thể làm giảm khả năng lành vết thương. Bệnh nhân có thể được cân nhắc ngừng dùng Ramucirumab nếu xuất hiện tình trạng vết thương khó lành.

Đối với bệnh nhân phẫu thuật, cần ngưng sử dụng Ramucirumab trước khi phẫu thuật theo lịch trình. Quyết định tiếp tục điều trị sau phẫu thuật với Ramucirumab dựa trên đánh giá lâm sàng về mức độ lành vết thương. Nếu xuất hiện các biến chứng vết thương khó hành hãy ngừng thuốc cho đến khi vết thương lành hoàn toàn.

  • Thuyên tắc huyết khối động mạch

Người bệnh có thể gặp các tình trạng của thuyên tắc huyết khối động mạch nghiêm trọng, đôi khi gây tử vong. Các tình trạng này bao gồm nhồi máu cơ tim, ngừng tim, tai biến mạch máu não và thiếu máu não. Ngừng điều trị vĩnh viễn nếu xảy ra biến cố huyết khối động mạch nghiêm trọng.

  • Tăng huyết áp

Theo báo cáo, người bệnh có thể bị tăng huyết áp độ 3 hoặc 4 khi điều trị với 

thuốc Ramucirumab. Do đó, cần kiểm soát huyết áp trước khi bắt đầu điều trị bằng Ramucirumab. Cụ thể, người bệnh cần được theo dõi huyết áp mỗi 2 tuần hoặc thường xuyên hơn theo chỉ định lâm sàng trong quá trình điều trị.

  • Phản ứng tại chỗ 

Người bệnh có thể cảm thấy: co thắt phế quản, nhịp tim nhanh trên thất, hạ huyết áp, cứng/run, đau lưng/co thắt, đau ngực và/hoặc tức ngực, ớn lạnh, đỏ bừng, khó thở, thở khò khè, thiếu oxy,… trong lúc truyền dịch thuốc Ramucirumab.

  • Độc tính trên gan

Cổ trướng hoặc hội chứng gan mới khởi phát hoặc trầm trọng hơn đã được báo cáo ở những bệnh nhân mắc bệnh xơ gan Child-Pugh loại B hoặc C trước đó đang dùng ramucirumab đơn chất.

  • Protein niệu

Nếu lượng protein niệu ≥2 g mỗi 24 giờ cần giảm liều điều trị với thuốc Cyramza cho đến khi protein niệu giảm xuống dưới mức này. 

  • Rối loạn chức năng tuyến giáp

Suy giáp và tăng nồng độ TSH (chỉ số xét nghiệm cảnh báo về chức năng tuyến giáp) được báo cáo ở những bệnh nhân dùng Ramucirumab kết hợp với thuốc Folfiri. 

Tác dụng phụ của Cyramza

Tác dụng phụ của Cyramza (Ramucirumab)

7.2. Thận trọng

  • Đối với trẻ em: Hiện tại chưa có đủ dữ liệu nghiên cứu về tính an toàn và hiệu quả của thuốc đối với trẻ <18 tuổi.

  • Đôi với người già: Thận trọng sử dụng ở người già do chưa có đủ dữ liệu liên quan đến độ an toàn và hiệu quả của thuốc. 

  • Đối với phụ nữ có thai: Thuốc Cyramza có thể gây hại cho thai nhi. Phụ nữ nên tránh mang thai trong thời gian điều trị bằng Ramucirumab và trong ≥3 tháng sau khi ngừng thuốc.

  • Đối với phụ nữ cho con bú: Hiện tại chưa có đủ dữ liệu về sự phân bố của thuốc vào sữa mẹ. Nhà sản xuất khuyến cáo không nên cho con bú trong khi điều trị bằng Ramucirumab.

  • Thận trọng ở bệnh nhân suy gan và suy thận. 

7.3. Tương tác thuốc

Sau đây là các tương tác thuốc với Ramucirumab cần chú ý trong quá trình điều trị:

  • Venlafaxine – Ramucirumab

Sử dụng Venlafaxine cùng với Ramucirumab (một loại thuốc chống trầm cảm) có thể làm tăng nguy cơ chảy máu. Nguy cơ chảy máu do tương tác dùng chung 2 loại thuốc này cao hơn ở người già hoặc người mắc bệnh gan/thận. 

  •  Thuốc chống đông máu (Apixaban, Heparin,…) – Ramucirumab

Sử dụng Ramucirumab cùng với các thuốc chống đông máu (Apixaban, Heparin,…) có thể làm tăng nguy cơ chảy máu, thậm chí có thể dẫn đến tử vong.

8. Hạn chế tác dụng phụ của thuốc 

Các tác dụng phụ có thể gây ra những phản ứng khó chịu, cản trở quá trình điều trị. Người bệnh có thể thực hiện theo một số khuyến cáo sau để giúp làm giảm các tác dụng không mong muốn này:

  • Giảm nguy cơ xuất huyết: Người bệnh cần được giám sát chặt chẽ trong suốt quá trình điều trị. Bên cạnh đó, cần lưu ý tránh phối hợp đối với những thuốc dùng đồng thời làm tăng nguy cơ xuất huyết!

  • Giảm nguy cơ thủng đường tiêu hóa: Bệnh nhân cần được giám sát chức năng đường tiêu hóa và các triệu chứng liên quan để phòng ngừa nguy cơ thủng đường tiêu hóa.

  • Theo dõi thời gian lành vết thương của bệnh nhân: Cần theo dõi chặt chẽ thời gian lành vết thương đối với bệnh nhân đang điều trị với Cyramza. Đặc biệt, đối với bệnh nhân cần phẫu thuật, có thể cần ngưng điều trị với thuốc này.  

  • Giảm thuyên tắc huyết khối động mạch, tăng huyết áp : Để hạn chế các nguy cơ này, người bệnh cần được theo dõi chặt chẽ các chỉ số huyết áp và giám sát các triệu chứng: đau ngực, khó thở, nhức đầu, ngất.

  • Giảm các phản ứng tại chỗ khi truyền thuốc: Người bệnh cần được giám sát chặt chẽ các triệu chứng: co thắt phế quản, nhịp tim nhanh trên thất, hạ huyết áp, cứng/run, đau lưng/co thắt, đau ngực và/hoặc tức ngực, ớn lạnh, đỏ bừng, khó thở, thở khò khè, thiếu oxy,… Đồng thời, cần chuẩn bị sẵn sàng các thiết bị và thuốc để cấp cứu người bệnh trong tình huống khẩn cấp.

  • Độc tính trên gan: Theo dõi chặt chẽ các triệu chứng (vàng da, vàng mắt) và chỉ số xét nghiệm cảnh báo liên quan chức năng gan (ALT, AST,…) để phòng ngừa độc tính nặng trên gan.

  • Theo dõi chỉ số protein niệu: Theo dõi chỉ số này qua xét nghiệm thường xuyên để phòng ngừa các vấn đề liên quan đến bệnh thận. Từ đó, xem xét có hướng điều chỉnh dùng thuốc với người bệnh cho phù hợp. 

  • Rối loạn chức năng tuyến giáp: Cần giám sát các chỉ số liên quan đến chức năng tuyến giáp (FT3, FT4, TSH) để phòng ngừa rối loạn tuyến giáp nghiêm trọng xảy ra. 

9. Thuốc Cyramza giá bao nhiêu?

Theo thông tin từ hãng sản xuất, chi phí cho lọ dung dịch tiêm tĩnh mạch Cyramza 10ml (hàm lượng 10 mg/ml) là khoảng $1.470 (khoảng 37.000.000 VNĐ. Chi phí này chưa bao gồm thuế, chi phí nhập khẩu, và các chi phí khác tại Việt Nam. 

Cần lưu ý rằng: chi phí trên mới chỉ là giá của thuốc Ramucirumab. Tổng mức chi phí điều trị sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác như: liều lượng thuốc, số đợt điều trị, các thuốc dùng kèm theo (nếu có). Hãy liên hệ với bác sĩ điều trị hoặc nhân viên y tế để được giải đáp chính xác nhất về các chi phí này!

Qua bài viết, chắc hẳn bạn đọc đã có thêm nhiều thông tin bổ ích về thuốc Cyramza (hoạt chất Ramucirumab) trong điều trị ung thư. Nếu có bất cứ thắc mắc nào về ung thư hay sản phẩm King Fucoidan hãy liên hệ ngay qua số Hotline 1800 0069 để được giải đáp nhé.

 

Nguồn: https://kingfucoidan.vn

Ung thư uống được sữa không? Và các hướng dẫn chi tiết — December 9, 2023

Ung thư uống được sữa không? Và các hướng dẫn chi tiết

Theo các chuyên gia, người bệnh ung thư hoàn toàn có thể uống sữa và bổ sung các sản phẩm từ sữa. Sữa là nguồn cung cấp protein, canxi, vitamin D, vitamin B và các khoáng chất quan trọng khác. Những chất dinh dưỡng này rất cần thiết cho người bệnh ung thư.

Ung thư có uống sữa được không?

Ung thư có uống sữa được không?

1. 07 tác dụng của sữa với sức khỏe người bệnh

Sữa và các sản phẩm từ sữa đa phần đều an toàn và phù hợp với người bệnh ung thư và mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe người bệnh.

Tăng cường sức đề kháng

Người bệnh ung thư thường phải trải qua các cơn đau và các triệu chứng vô cùng khó chịu. Protein giúp cơ thể sản xuất các tế bào miễn dịch, giúp chống lại nhiễm trùng và làm giảm các triệu chứng bệnh.

Phòng chống suy dinh dưỡng

Suy dinh dưỡng là một vấn đề phổ biến ở người bệnh ung thư, có thể làm giảm hiệu quả điều trị và tăng nguy cơ tử vong. Sữa và các sản phẩm từ sữa là nguồn cung cấp năng lượng, protein, chất béo và các chất dinh dưỡng khác cần thiết cho người bệnh ung thư để duy trì cân nặng và sức khỏe.

Cung cấp canxi cho cơ thể

Canxi là một khoáng chất quan trọng trong hình thành nên cấu trúc xương. Sữa cung cấp lượng canxi dồi dào giúp xương chắc khỏe, giảm nguy cơ loãng xương. Ngoài ra, vitamin D trong sữa giúp cơ thể hấp thụ canxi hiệu quả hơn. Sữa là một trong những thực phẩm không thể thiếu để bổ sung dinh dưỡng cho người bệnh.

Kiểm soát huyết áp

Các sản phẩm sữa là một lựa chọn tốt cho huyết áp của bạn. Duy trì chế độ ăn nhiều hoa quả, rau, các sản phẩm sữa ít béo giúp duy trì chỉ số huyết áp của bạn.

Tăng cường hiệu quả điều trị

Một số nghiên cứu cứu chỉ ra rằng việc sử dụng sữa và các sản phẩm từ sữa có thể giúp làm tăng hiệu quả điều trị. Đối với những bệnh nhân ung thư, sử dụng sữa có thể giúp tăng cường đề kháng và khả năng chống lại bệnh tật.

Giảm nguy cơ mắc Alzheimer

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng những người tiêu thụ sữa nhiều sẽ có ít nguy cơ mắc bệnh Alzheimer hơn. Ví dụ, một nghiên cứu của Đại học Harvard cho thấy những người uống nhiều sữa hơn có nguy cơ mắc bệnh Alzheimer thấp hơn 38% so với những người uống ít sữa nhất..

Tăng cường sức khỏe tim mạch

Hiện nay, các chuyên gia dinh dưỡng đều khuyến khích việc tiêu thụ các sản phẩm từ sữa ít béo để hạn chế lượng chất béo bão hòa từ đó làm giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch. Mỗi người lớn nên tiêu thụ khoảng 3 ly sữa hoặc các sản phẩm từ sữa mỗi ngày. Tuy nhiên, lượng sữa phù hợp có thể khác nhau tùy thuộc vào độ tuổi, giới tính và tình trạng sức khỏe của mỗi người.

Sữa mang lại nhiều lợi ích sức khỏe. Tuy nhiên người bệnh ung thư nên lựa chọn các loại sữa và các sản phẩm từ sữa phù hợp với tình trạng sức khỏe và giai đoạn điều trị. Ví dụ, nếu người bệnh đang bị tiêu chảy, nên chọn sữa chua hoặc sữa chua uống thay vì sữa tươi. 

Tác dụng của sữa với sức khỏe người bệnh

Tác dụng của sữa với sức khỏe người bệnh

2.  Cách sử dụng sữa cho người bị ung thư

Người bệnh ung thư có thể sử dụng sữa theo những cách sau:

Uống trực tiếp: Bạn có thể sử dụng trực tiếp các sản phẩm từ sữa tươi, sữa hạt để bổ sung dinh dưỡng cho cơ thể.

Thêm sữa vào các món ăn và đồ uống: Bạn có thể sử dụng sữa cùng với các loại thực phẩm khác, chẳng hạn như ngũ cốc, sinh tố, súp và bánh nướng để đa dạng thực đơn dinh dưỡng của mình. Sữa tươi và trứng ốp la cho bữa sáng là một gợi ý tuyệt vời cho bạn.

Bạn cũng có thể sử dụng các chế phẩm từ sữa chẳng hạn như phô mai, sữa chua và kem. Tuy nhiên cần lưu ý thành phần dinh dưỡng của chúng trước khi nạp vào cơ thể. Hàm lượng đường và các chất béo no trong đó có thể làm ảnh hưởng tới sức khỏe của bạn đó.

Các sản phẩm từ sữa

Các sản phẩm từ sữa

3. Các câu hỏi thường gặp

Dưới đây, King Fucoidan sẽ giải đáp một số câu hỏi thường gặp về sữa của nhiều bệnh nhân ung thư.

Bệnh nhân ung thư có uống được sữa non không?

Theo các chuyên gia, bệnh nhân ung thư hoàn toàn có thể uống sữa non. Sữa non cung cấp nguồn dinh dưỡng rồi rào cho bệnh nhân ung thư giúp tăng cường hệ miễn dịch, tăng cường sức chịu đựng để chống chọi lại bệnh tật. Tuy nhiên, bệnh nhân ung thư nên cân nhắc liều lượng dùng sữa non phù hợp để mang lại lợi ích tối ưu nhất.

Người bị ung thư có uống được sữa ensure không?

Nhiều bệnh nhân ung thư thắc mắc liệu có thể dùng sữa ensure không? Câu trả lời là có, người bị ung thư có thể uống sữa Ensure. Sữa Ensure là một loại sữa công thức bổ sung dinh dưỡng, cung cấp đầy đủ các chất dinh dưỡng cần thiết và an toàn với người bệnh ung thư.

Người bệnh nên lựa chọn nguồn mua uy tín để đảm bảo chất lượng sữa tránh gây ra các bất lợi không mong muốn làm ảnh hưởng tới sức khỏe.

Bệnh ung thư có uống sữa đậu nành được không?

Nhìn chung, sữa đậu nành là một thực phẩm an toàn và có lợi cho sức khỏe, bao gồm cả bệnh nhân ung thư. 

Tuy nhiên trong đông y, sữa đậu nành có tính hàn nên gây đầy bụng, ợ hơi, ợ chua, dễ bị đi ngoài ở những người thể trạng kém. Bệnh nhân ung thư cần cân nhắc tình trạng sức khỏe trước khi sử dụng sữa đậu nành.

Bị ung thư có ăn được sữa chua không?

Câu trả lời là có, người bị ung thư có thể ăn sữa chua. Sữa chua là một loại thực phẩm lên men được làm từ sữa, có hàm lượng dinh dưỡng cao phù hợp với mọi đối tượng. Tuy nhiên, bệnh nhân ung thư vẫn cần tham khảo ý kiến bác sĩ về liều lượng sử dụng sữa chua để đảm bảo an toàn và hiệu quả tối đa khi sử dụng thực phẩm này.

Bị ung thư uống sữa hạt được không?

Theo các chuyên gia dinh dưỡng, sữa hạt là một lựa chọn tốt cho người bị ung thư. Sữa hạt cung cấp nhiều chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể như: đạm, chất béo lành mạnh, vitamin, khoáng chất,..

Tuy nhiên, người bệnh nên tham khảo thành phần dinh dưỡng kỹ trước khi sử dụng vì không phải tất cả các loại sữa hạt đều tốt cho người bị ung thư. Một số loại sữa hạt có chứa nhiều đường, chất béo bão hòa hoặc chất béo chuyển hóa, có thể không tốt cho người bị ung thư.

Ung thư có uống được sữa tươi không?

Bệnh nhân ung thư hoàn toàn có thể sử dụng sữa tươi. Sữa tươi cung cấp nguồn dinh dưỡng dồi dào cho người bệnh và mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe.

Tuy nhiên, với một số trường hợp bệnh nhân có tiền sử dị ứng cần cân nhắc trước khi sử dụng loại sữa này.

Ung thư có thể uống sữa

Ung thư có thể uống sữa

4. Hướng dẫn người bệnh ung thư dùng sữa đúng cách

Dưới đây là một số lưu ý giúp người bệnh ung thư bổ sung sữa vào chế độ ăn của mình một cách an toàn, hiệu quả. 

Sử dụng với lượng phù hợp

Theo các chuyên gia khuyến cáo, người bệnh ung thư nên tiêu thụ khoảng 2-3 ly sữa hoặc các sản phẩm từ sữa mỗi ngày. Lượng sữa phù hợp có thể khác nhau tùy thuộc vào độ tuổi, giới tính và tình trạng sức khỏe của mỗi người.

Việc sử dụng quá nhiều thực phẩm này có thể làm tăng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt tuyến ở nam giới.

Chọn sữa phù hợp

Người bệnh ung thư nên lựa chọn các loại sữa và các sản phẩm từ sữa phù hợp với tình trạng sức khỏe và giai đoạn điều trị. Người bệnh cũng nên cân nhắc lựa chọn nguồn mua sữa uy tín để đảm bảo sức khỏe và tránh gặp các triệu chứng bất lợi khác.

Kết hợp với các thực phẩm khác

Sữa là nguồn cung cấp dinh dưỡng dồi dào nhưng người bệnh cũng cần bổ sung đa dạng các dinh dưỡng từ các loại thực phẩm khác như rau xanh, trái cây, các loại thịt,… Chế độ ăn đầy đủ dinh dưỡng sẽ xây dựng lên một cơ thể khỏe mạnh.

Bổ sung đa dạng các nguồn thực phẩm cho người bệnh

Bổ sung đa dạng các nguồn thực phẩm cho người bệnh

Cân nhắc nếu đang sử dụng thuốc

Nếu người bệnh đang sử dụng bất cứ loại thuốc nào, hãy cân nhắc tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng sữa. Một số loại sữa có thể làm giảm tác dụng của thuốc hoặc làm tăng nguy cơ dị ứng cho người bệnh.

Ví dụ, nếu bạn đang dùng thuốc chống đông máu: hãy nói chuyện với bác sĩ trước khi uống sữa, vì sữa có thể làm tăng nguy cơ chảy máu.

Nếu bạn bị dị ứng với sữa

Nếu bị dị ứng với sữa, bạn sẽ có phản ứng bất thường của hệ thống miễn dịch đối với sữa tươi và các sản phẩm chứa sữa. Các dấu hiệu và triệu chứng của dị ứng sữa từ nhẹ đến nặng bao gồm:

  • Khó thở, khò khè

  • Nôn mửa

  • Mề đay, ngứa ngáy

  • Các vấn đề tiêu hóa như tiêu chảy, đau bụng, nôn mửa

  • Sốc phản vệ (phản ứng nghiêm trọng đe dọa đến tính mạng)

Vì vậy, nếu có tiền sử dị ứng với sữa, bạn nên cân nhắc nạp sữa với lượng nhỏ và từ từ để quan sát phản ứng của cơ thể.

Nếu bạn bị tiểu đường

Bạn nên xem xét kỹ thành phần dinh dưỡng của sữa trước khi nạp chúng vào cơ thể. Nhiều loại sữa bổ sung hàm lượng đường và lượng chất béo cao có thể ảnh hưởng tới đường huyết và khả năng điều trị của bạn.

Cân đối về kinh tế

Hiện nay trên thị trường có rất nhiều loại sữa với nhiều phân khúc giá. Bạn có thể cân nhắc loại sản phẩm phù hợp với nhu cầu và điều kiện kinh tế của mình. Không phải sản phẩm nào có giá thành cao cũng tốt và thật sự phù hợp, đem lại nhiều lợi ích cho sức khỏe của bạn.

Bên cạnh những hướng dẫn trên, người bệnh ung thư nên kết hợp chế độ sinh hoạt và tập luyện theo nguyên tắc 5T: thực đơn, tinh thần, tập luyện, tái khám và thực phẩm bổ sung để có tinh thần và thể trạng tốt giúp tăng hiệu quả điều trị và nhanh bình phục.

Trên đây là tất cả những thông tin giúp bạn đọc trả lời câu hỏi: “ung thư uống sữa được không” của mình. Nếu có bất cứ thắc mắc nào về bệnh ung thư hay sản phẩm King Fucoidan hãy liên hệ ngay qua số Hotline 1800 0069 để được giải đáp nhé.

 

Nguồn: https://kingfucoidan.vn

Thuốc Erbitux (Cetuximab) – kháng thể đơn dòng điều trị ung thư — December 8, 2023

Thuốc Erbitux (Cetuximab) – kháng thể đơn dòng điều trị ung thư

Ung thư là một căn bệnh nguy hiểm, nhưng không phải là không có cách chữa trị. Thuốc Cetuximab (biệt dược Erbitux) – kháng thể đơn dòng đã được chứng minh là có thể giúp kéo dài thời gian sống và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân ung thư. Bạn có muốn biết thêm về thuốc Cetuximab? Hãy tiếp tục theo dõi bài viết này để tìm hiểu nhé!

1. Thuốc Cetuximab là thuốc gì?

Thuốc Cetuximab là một kháng thể đơn dòng trong điều trị ung thư – nhóm ức chế thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì (EGFR). Erbitux (hoạt chất Cetuximab) được chỉ định trong các bệnh ung thư: ung thư đại trực tràng, ung thư đầu và cổ, ung thư phổi không phải tế bào nhỏ (NSCLC). 

Thuốc Cetuximab

Thuốc Cetuximab

2. Tác dụng của thuốc Erbitux 

Thuốc Erbitux, hoạt chất là Cetuximab, là một loại thuốc chống ung thư nhóm ức chế yếu tố tăng trưởng biểu bì (EGFR). Thuốc Cetuximab gắn kết vào mục tiêu cụ thể trên tế bào ung thư, từ đó kích thích hệ thống miễn dịch tiêu diệt chúng. Nhờ vậy, Cetuximab ức chế sự tăng trưởng và di căn của tế bào ung thư.

3. Cơ chế tác dụng của thuốc

Thuốc Erbitux điều trị ung thư theo cơ chế ức chế yếu tố tăng trưởng biểu bì (EGFR) của khối u. Cụ thể, EGFR là thụ thể gắn trên các glycoprotein gắn trên màng tế bào, có vai trò quan trọng trong quá trình phát triển và di căn của tế bào ung thư.

Khi gắn kết với thụ thể này, Erbitux ức chế các con đường tín hiệu của EGFR. Điều này dẫn đến cản trở sự tăng trưởng, phân chia và di căn của tế bào ung thư. Từ đó, Erbitux ức chế các con đường tín hiệu dẫn đến sự tăng sinh tế bào, dẫn đến ức chế sự tăng trưởng của tế bào ung thư.

Cơ chế tác dụng của thuốc Erbitux

Cơ chế tác dụng của thuốc Erbitux

4. Chỉ định và chống chỉ định

Sau đây là các thông tin quan trọng về chỉ định và chống chỉ định của thuốc Erbitux.

4.1. Chỉ định

Thuốc Cetuximab được chỉ định trong các trường hợp sau:

Đơn trị liệu bằng thuốc Cetuximab hoặc phối hợp trong điều trị ung thư đại trực tràng di căn

  • Ung thư đầu và cổ:

Được sử dụng kết hợp với xạ trị để điều trị ban đầu ung thư biểu mô tế bào vảy tiến triển cục bộ hoặc khu vực ở đầu và cổ. Đặc biệt, thuốc được chỉ định ở những bệnh nhân không thể dung nạp hóa trị liệu dựa trên bạch kim bằng xạ trị. Hóa trị dựa trên bạch kim kết hợp với xạ trị là tiêu chuẩn chăm sóc hiện nay để điều trị ung thư đầu và cổ tiến triển.

Bên cạnh đó, Cetuximab cũng được sử dụng như một tác nhân duy nhất để điều trị ung thư biểu mô tế bào vảy tái phát hoặc di căn ở đầu và cổ khi hóa trị liệu dựa trên bạch kim trước đó đã thất bại.

Thuốc Cetuximab được sử dụng kết hợp với hóa trị liệu như liệu pháp đầu tay cho bệnh nhân giai đoạn muộn (giai đoạn IIIB – tràn dịch màng phổi ác tính hoặc giai đoạn IV – di căn).

Chỉ định của thuốc Cetuximab

Chỉ định của thuốc Cetuximab

4.2. Chống chỉ định

Hiện nay, chưa có thông tin về chống chỉ định của thuốc.Tuy nhiên, người bệnh vẫn cần tuân thủ điều trị của bác sĩ để tránh gặp phải những bất lợi đáng tiếc trong quá trình điều trị bệnh.

5. Liều dùng 

Sau đây là liều dùng tham khảo đối với người lớn trong một số bệnh ung thư:

  • Ung thư đại trực tràng

Truyền tĩnh mạch với liều cetuximab ban đầu là 400 mg/m2 da, sau đó là 250 mg/m2 da – mỗi tuần một lần cho đến khi bệnh tiến triển hoặc xảy ra độc tính không thể chấp nhận được.

  • Ung thư đầu và cổ:

  • Cetuximab/Liệu pháp kết hợp bức xạ cho bệnh tiến triển cục bộ hoặc khu vực 

Truyền tĩnh mạch với liều ban đầu 400 mg/m2 da, dùng 1 tuần trước khi bắt đầu đợt xạ trị đầu tiên. Sau đó, giảm liều còn 250 mg/m2 da mỗi tuần một lần trong thời gian xạ trị (6–7 tuần); trung bình 8 liều đã được sử dụng trong các nghiên cứu lâm sàng. Nên hoàn thành việc sử dụng Cetuximab 1 giờ trước khi xạ trị.

  • Đơn trị liệu cho bệnh tái phát hoặc di căn

Liều ban đầu truyền tĩnh mạch là 400 mg/m2 da, sau đó là 250 mg/m2 da mỗi tuần một lần cho đến khi bệnh tiến triển hoặc xảy ra độc tính đạt ngưỡng.

Cần lưu ý rằng: liều dùng đối của thuốc Erbitux (hoạt chất Cetuximab) cần tuân theo chỉ dẫn của bác sĩ. Liều dùng của thuốc đối với mỗi bệnh nhân là khác nhau, phụ thuộc vào nhiều yếu tố: tình trạng bệnh, thể trạng,…

6. Cách dùng thuốc 

Cách dùng thuốc như thế nào? 

Cetuximab được dùng theo đường truyền tĩnh mạch chậm. Tuyệt đối không được đưa thuốc theo đường truyền tĩnh mạch nhanh. Lần đầu tiên điều trị với Erbitux, thuốc được truyền tĩnh mạch chậm trong 2 giờ. Các đợt điều trị hàng tuần tiếp theo, thuốc được truyền tĩnh mạch trong vòng khoảng hơn 1 giờ. Tốc độ truyền không được vượt quá 10 mg/phút.

Làm gì khi quên một liều? 

Rất ít khi xảy ra tình trạng quên liều đối với thuốc Cetuximab trong điều trị ung thư. Tuy vậy, bạn nên liên hệ ngay với bác sĩ nếu xảy ra tình huống này.

Làm gì khi sử dụng quá liều?

Nếu chẳng may xảy ra tình huống cấp bách về việc quá liều, hãy nhanh chóng liên hệ với bác sĩ của bạn để được hướng dẫn cách xử lý!

7. Tác dụng phụ của thuốc 

Các thông tin về tác dụng phụ của thuốc, thận trọng và tương tác thuốc sau đây sẽ hỗ trợ rất nhiều cho người bệnh trong quá trình điều trị. 

7.1. Tác dụng phụ

  • Tác dụng liên quan đến truyền dịch

Các tác dụng phụ nghiêm trọng có thể xảy ra trong quá trình truyền dịch thuốc Cetuximab là: tắc nghẽn đường thở nhanh [co thắt phế quản, thở rít, khàn giọng], hạ huyết áp, sốc, mất ý thức, nhồi máu cơ tim, ngừng tim,… Khoảng 90% các phản ứng nghiêm trọng xảy ra liên quan đến việc truyền Cetuximab, mặc dù đã được dùng thuốc kháng histamine trước đó.

  • Ngừng tim phổi

Tình trạng ngừng tim phổi cũng xảy ra ở bệnh nhân đang sử dụng liệu pháp kết hợp Cetuximab/xạ trị để điều trị ung thư biểu mô tế bào vảy ở đầu và cổ.

  • Độc tính trên phổi

Bệnh phổi kẽ, viêm phổi kẽ (có thể dẫn tới tử vong) và đợt cấp của bệnh phổi xơ hóa có thể xảy ra.

  • Nhiễm độc tim

Nhiễm độc tim nghiêm trọng và tử vong (thứ phát do viêm phổi hoặc không rõ nguyên nhân) cũng xảy ra ở những bệnh nhân dùng phối hợp này để điều trị ung thư biểu mô tế bào vảy tiến triển cục bộ ở đầu và cổ.

  • Rối loạn điện giải

Đã xảy ra các bất thường về điện giải, bao gồm: hạ magie máu, hạ canxi máu và hạ kali máu. Theo báo cáo, có đến khoảng 55% bệnh nhân điều trị bằng thuốc Cetuximab có thể bị hạ magie máu, trong đó khoảng 6–17% bệnh nhân bị nặng.

Tình trạng hạ magie máu và các rối loạn điện giải kèm theo có thể xảy ra từ vài ngày đến vài tháng sau khi bắt đầu điều trị. Các biểu hiện kèm theo là mệt mỏi và hạ canxi máu.

  • Tác dụng phụ trên da

Phát ban, mụn trứng cá gặp ở bệnh nhân điều trị với thuốc Erbitux với tỷ lệ lên tới 76–88%. Tình trạng này thường xuất hiện trong vòng 2 tuần đầu điều trị và có thể khỏi sau khi ngừng thuốc. Tuy nhiên, ở một số trường hợp có thể tồn tại hơn 28 ngày.

Các tác dụng không mong muốn trên da khác có thể gặp là: da khô/nứt nẻ, viêm quanh móng, di chứng nhiễm trùng, viêm môi, viêm mô tế bào, chứng rậm lông, thậm chí hoại tử biểu bì nhiễm độc gây tử vong.

  • Hiệu ứng miễn dịch

Kháng thể kháng Cetuximab được phát hiện ở khoảng 5% bệnh nhân.

Tác dụng phụ của thuốc Cetuximab 

Tác dụng phụ của thuốc Cetuximab 

7.2. Thận trọng

Thận trọng dùng thuốc Cetuximab ở những đối tượng sau:

  • Phụ nữ có thai

Nên tránh sử dụng Cetuximab trong thai kỳ do cơ chế ức chế EGFR, một yếu tố đóng vai trò trong sự phát triển của thai nhi và duy trì thai kỳ, có thể dẫn đến quái thai. Hơn nữa, những tác nhân này còn được biết là gây thiếu magie trong máu, có thể ảnh hưởng trực tiếp đến thai nhi.

  • Phụ nữ cho con bú:

Phụ nữ đang cho con bú cần ngừng cho con bú hoặc ngừng thuốc Erbitux. Người mẹ cũng cần ngưng cho con bú trong ít nhất 60 ngày sau liều cuối cùng (do thời gian bán hủy của thuốc dài).

  • Trẻ em

Tính an toàn và hiệu quả chưa được thiết lập ở bệnh nhân nhi. Do đó, cần thận trọng sử dụng ở đối tượng này.

  • Người cao tuổi

Ở những bệnh nhân lớn tuổi được điều trị đơn trị liệu hoặc phối hợp điều trị ung thư đại trực tràng, hiện chưa ghi nhận sự khác biệt tổng thể về độ an toàn và hiệu quả so với người trẻ tuổi. Tuy nhiên, cũng cần thận trọng khi điều trị với Erbitux ở những đối tượng này và giám sát chặt chẽ các tác dụng không mong muốn. 

7.3. Tương tác thuốc

Sau đây là các tương tác thuốc cần lưu ý khi điều trị với thuốc Erbitux:

  • Axit aminolevulinic – Cetuximab

Dùng chung 2 loại thuốc này có thể làm cho làn da của bạn nhạy cảm hơn với ánh sáng, thậm chí dẫn đến cháy nắng.

  • Cisplatin – Cetuximab

Sử dụng cetuximab cùng với Cisplatin và/hoặc xạ trị có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ như đau miệng, nổi mẩn da giống mụn trứng cá, mất cân bằng điện giải, đau ngực, nhịp tim không đều và đau tim.

  • Thuốc ức chế bơm proton – Cetuximab

Việc sử dụng lâu dài các loại thuốc được gọi là thuốc ức chế bơm proton (esomeprazole, omeprazole, pantoprazole,…) đôi khi có thể gây hạ magie máu (nồng độ magie trong máu thấp) và nguy cơ có thể tăng thêm khi kết hợp Cetuximab. Trong trường hợp nghiêm trọng, hạ magie máu có thể dẫn đến nhịp tim không đều, đánh trống ngực, co thắt cơ, run và co giật.

  • Thalidomide – Cetuximab

Sử dụng Thalidomide cùng với Cetuximab có thể làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông nguy hiểm. Nguy cơ này cũng tăng theo các yếu tố: tuổi tác, hút thuốc lá, huyết áp cao hoặc cholesterol cao. Bạn có thể cần dùng thuốc làm loãng máu hoặc được bác sĩ theo dõi thường xuyên hơn để sử dụng cả hai loại thuốc một cách an toàn.

8. Hạn chế tác dụng phụ của thuốc 

Một số khuyến cáo sau đây về cách hạn chế tác dụng phụ của thuốc sẽ giúp bệnh nhân trong quá trình điều trị với thuốc Erbitux.

  • Tác dụng liên quan đến truyền dịch

Cần theo dõi các dấu hiệu phản ứng truyền dịch trong và trong 1 giờ sau mỗi lần truyền Cetuximab. Bên cạnh đó, cần chuẩn bị sẵn các thiết bị hồi sức và các thuốc cần thiết để điều trị sốc phản vệ. Đối với những bệnh nhân gặp phải phản ứng truyền dịch cần điều trị, hãy theo dõi cho đến khi biến cố được giải quyết.

Nếu xảy ra phản ứng liên quan đến tiêm truyền không nghiêm trọng, hãy giảm 50% tốc độ truyền. Trường hợp xảy ra các tác dụng phụ nghiêm trọng liên quan đến tiêm truyền, hãy ngừng dùng cetuximab ngay lập tức và vĩnh viễn. Đồng thời, cần tiến hành liệu pháp thích hợp để xử lý các phản ứng truyền dịch này (ví dụ: epinephrine, corticosteroid, thuốc kháng histamin tiêm tĩnh mạch, thuốc giãn phế quản, oxy).

  • Ngừng tim phổi

Cân nhắc cẩn thận việc sử dụng cetuximab và xạ trị để điều trị ung thư đầu và cổ ở bệnh nhân có tiền sử bệnh động mạch cảnh, suy tim xung huyết hoặc rối loạn nhịp tim. Người bệnh cũng cần được theo dõi chặt chẽ các chất điện giải trong huyết thanh, bao gồm magie, kali và canxi, trong và sau khi điều trị bằng Cetuximab.

  • Độc tính trên phổi

Nếu xuất hiện cấp tính hoặc làm trầm trọng thêm các biểu hiện ở bệnh phổi, hãy ngừng điều trị. Nếu bệnh phổi kẽ được xác nhận, ngừng điều trị vĩnh viễn.

  • Nhiễm độc tim

Người bệnh cần được theo dõi chặt chẽ các độc tính liên quan đến nhiễm độc tim.

  • Rối loạn điện giải

Bệnh nhân cần được theo dõi tình trạng hạ magie máu, hạ canxi máu và hạ kali máu trong và trong ≥ 8 tuần sau khi hoàn thành điều trị. Bên cạnh đó, người bệnh cần được bổ sung đầy đủ chất điện giải cần thiết.

  • Tác dụng phụ trên da

Theo dõi các tác dụng phụ có thể xảy ra trên da và các biến chứng nhiễm trùng khi điều trị với thuốc Erbitux . Nếu phát ban dạng trứng cá nghiêm trọng xảy ra, hãy giảm liều hoặc ngừng điều trị. Bệnh nhân cần hạn chế tiếp xúc với ánh nắng mặt trời khi dùng thuốc Cetuximab ngay khi phát hiện có các tác dụng phụ trên da. 

  • Hiệu ứng miễn dịch

Theo dõi các đáp ứng thuốc và hiệu quả điều trị để có thể hạn chế hiệu ứng miễn dịch khi dùng thuốc Erbitux trong trị bệnh ung thư.

9. Thuốc giá bao nhiêu?

Chi phí cho dung dịch tiêm tĩnh mạch Erbitux (2mg/ml) là khoảng $815 (khoảng gần 21 triệu Việt Nam đồng) cho hàm lượng 50 ml. Chi phí này chưa bao gồm các chi phí liên quan đến quản lý và thuế nhập khẩu tại Việt Nam. 

Người bệnh không được tự ý sử dụng thuốc mà cần tuân thủ theo chỉ định của bác sĩ! 

Trên đây là những thông tin chi tiết nhất về thuốc Erbitux (hoạt chất Cetuximab). Hy vọng thông tin trên giúp bạn hiểu rõ về thuốc và an tâm hơn trong quá trình điều trị. Nếu có bất cứ thắc mắc nào về bệnh ung thư hay sản phẩm King Fucoidan hãy liên hệ ngay qua số Hotline 1800 0069 để được giải đáp nhé.

Nguồn: https://kingfucoidan.vn

Tìm hiểu về thuốc điều trị ung thư Cisplatin — December 4, 2023

Tìm hiểu về thuốc điều trị ung thư Cisplatin

Thuốc Cisplatin là được sử dụng để điều trị nhiều loại ung thư khác nhau, bao gồm ung thư tinh hoàn, ung thư phổi, ung thư cổ tử cung, ung thư vòm họng, ung thư dạ dày và ung thư buồng trứng. Vậy Cisplatin có cơ chế tác dụng như thế nào, cần lưu ý gì khi điều trị? Hãy cùng đọc ngay bài viết sau đây để hiểu rõ hơn về loại thuốc này!

Thuốc Cisplatin

Thuốc Cisplatin

1. Thuốc Cisplatin là thuốc gì?

Cisplatin là một loại thuốc thuộc nhóm tác nhân alkyl hóa – thuốc gây độc tế bào trong trị bệnh ung thư. Thuốc được sử dụng trong điều trị các bệnh ung thư: ung thư buồng trứng giai đoạn muộn, ung thư cổ tử cung, ung thư tinh hoàn và ung thư bàng quang. Ngoài ra, các khối u ác tính ở đường tiêu hóa như ung thư thực quản, dạ dày và gan mật cũng được điều trị bằng thuốc hóa trị này. 

2. Tác dụng của thuốc

Thuốc Cisplatin là một loại thuốc hóa trị chứa bạch kim được sử dụng để điều trị nhiều loại ung thư, bao gồm: ung thư buồng trứng giai đoạn muộn, ung thư cổ tử cung, ung thư tinh hoàn và ung thư bàng quang. Thuốc có tác dụng làm chậm hoặc ngừng sự tăng trưởng của tế bào ung thư, dùng đơn trị liệu hoặc kết hợp với các thuốc khác.

Cisplatin có tên thuốc biệt dược gốc là Cisplatin Ebewe , do hãng Ebewe Pharma- Austria nghiên cứu và sản xuất. Hiện nay, Cisplatin đã được nhiều hãng khác sản xuất nhằm mục đích phục vụ trong điều trị ung thư với nhiều tên thương mại khác như Platinol, Cisplatin,…

3. Cơ chế tác dụng của thuốc Cisplatin

Cisplatin thường được tiêm tĩnh mạch như một hóa trị liệu đầu tay cho những bệnh nhân mắc nhiều bệnh ác tính khác nhau. Sau khi hấp thụ vào tế bào ung thư, Cisplatin tương tác với các đại phân tử tế bào và phát huy tác dụng gây độc tế bào thông qua một loạt cơ chế sinh hóa. 

Từ đó, Cisplatin ức chế tổng hợp RNA, DNA và protein trong tế bào ung thư, ngăn cản chúng phân chia và phát triển. 

Cơ chế tác dụng của thuốc Cisplatin

Cơ chế tác dụng của thuốc Cisplatin

4. Chỉ định và chống chỉ định

Sau đây là thông tin về chỉ định và chống chỉ định của thuốc Cisplatin trong điều trị các bệnh ung thư.

4.1. Chỉ định

Thuốc Cisplatin được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Ung thư cổ tử cung: Thuốc Cisplatin được sử dụng đơn trị liệu hoặc kết hợp với xạ trị để điều trị trong ung thư cổ tử cung xâm lấn.

  • Bệnh ung thư buồng trứng: Cisplatin được sử dụng đơn độc hoặc kết hợp trong điều trị ung thư buồng trứng. Thông thường, thuốc được dùng để điều trị bổ trợ sau phẫu thuật trong bệnh ung thư biểu mô buồng trứng giai đoạn đầu. Ngoài ra, trong với liệu pháp bổ trợ cho khối u tế bào mầm buồng trứng, Cisplatin cũng được dùng kết hợp với các thuốc hóa trị khác.

  • Ung thư tinh hoàn: Cisplatin dùng hỗ trợ cho các thuốc chống ung thư khác để điều trị khối u tinh hoàn di căn. Tình trạng bệnh này bao gồm: ung thư biểu mô tinh hoàn không phải u tinh, u tinh hoàn và khối u tế bào mầm ngoài tuyến sinh dục ở những bệnh nhân đã được phẫu thuật và/hoặc xạ trị thích hợp.

  • Ung thư bàng quang: dùng thuốc Cisplatin đơn lẻ hoặc kết hợp để điều trị ung thư bàng quang xâm lấn cơ và tiến triển không còn có thể phẫu thuật và/hoặc xạ trị

  • Ung thư đầu và cổ: dùng phối hợp với thuốc khác  trước khi xạ trị hoặc hóa trị trong điều trị ung thư biểu mô tế bào vảy tiến triển cục bộ ở đầu và cổ.

  • Ung thư phổi không tế bào nhỏ: sử dụng kết hợp Cisplatin với các thuốc khác.

  • Ung thư phổi tế bào nhỏ: sử dụng kết hợp với các thuốc khác.

  • Ung thư thực quản: Đơn trị liệu hoặc phối hợp với các thuốc khác trong liệu trình.

  • Ung thư đường mật: sử dụng kết hợp để điều trị ung thư đường mật di căn hoặc tiến triển cục bộ không thể cắt bỏ

  • U não: Dùng trong điều trị các khối u tế bào hình sao, bao gồm: u tế bào hình sao bất sản và u nguyên bào thần kinh đệm đa dạng.

  • U nguyên bào thần kinh: Dùng phối hợp trong điều trị u nguyên bào thần kinh nguy cơ cao.

Chỉ định của Cisplatin trong điều trị ung thư

Chỉ định của Cisplatin trong điều trị ung thư

4.2. Chống chỉ định

Thuốc Cisplatin chống chỉ định dùng trong các trường hợp sau:

  • Bệnh nhân bị suy thận từ trước, suy tủy hoặc suy giảm thính lực.

  • Quá mẫn cảm với cisplatin hoặc các hợp chất chứa bạch kim khác hoặc bất kỳ thành phần nào trong công thức.

5. Liều dùng 

Liều dùng của thuốc Cisplatin được bác sĩ chỉ định theo tình trạng bệnh lý và sức khỏe của bệnh nhân. Sau đây là liều lượng tham khảo đối với một số bệnh ung thư. Cần lưu ý rằng, liều lượng này có thể sẽ được bác sĩ điều chỉnh để phù hợp với tình trạng của bệnh nhân:

Đối với bệnh ung thư tinh hoàn: truyền tĩnh mạch với liều 20 mg/m2 da hàng ngày trong 5 ngày liên tiếp cứ sau 3 tuần trong 3 hoặc 4 đợt điều trị. Ba chu kỳ điều trị là đủ đối với các khối u tế bào mầm có tiên lượng điều trị tốt.

Bệnh ung thư buồng trứng:

  • Đơn trị liệu: Nhà sản xuất khuyến nghị liều lượng là 100 mg/m2/4 tuần một lần. 

  • Kết hợp với thuốc khác: tùy theo thuốc kết hợp để hiệu chỉnh liều Cisplatin

Ung thư bàng quang: truyền tĩnh mạch Cisplatin 50-70 mg/m2 da/3-4 tuần một lần, tùy thuộc vào mức độ xạ trị và/hoặc hóa trị trước đó. 

Ung thư đầu và cổ:

  • Đơn trị liệu: truyền tĩnh mạch Cisplatin 80-120 mg/m2 da/3 tuần một lần hoặc 50 mg/m2 da vào ngày đầu tiên và ngày thứ tám của mỗi 4 tuần.

  • Hóa trị kết hợp: truyền tĩnh mạch Cisplatin 50-120 mg/m2; tần suất sử dụng phụ thuộc vào chế độ điều trị cụ thể được sử dụng.

Ung thư cổ tử cung xâm lấn:

  • Đơn trị liệu: truyền tĩnh mạch với liều 40 mg/m2 da một lần mỗi tuần, được dùng đồng thời với xạ trị với tối đa 6 liều.

  • Hóa trị kết hợp (ví dụ: với fluorouracil): truyền tĩnh mạch với liều 50-75 mg/m2 da đã được dùng đồng thời với xạ trị theo nhiều liều lượng khác nhau lịch trình.

Ung thư cổ tử cung di căn hoặc tái phát: truyền tĩnh mạch với liều 50 mg/m2 da, thực hiện 3 tuần một lần, tối đa 6 liệu trình. Liều lượng cao hơn (ví dụ: 100 mg/m2 3 tuần một lần) tạo ra tỷ lệ đáp ứng cao hơn nhưng cũng cần cân nhắc do tăng độc tính.

Ung thư phổi không phải tế bào nhỏ: truyền tĩnh mạch với liều 75-100 mg/m2 3-4 tuần một lần.

Ung thư thực quản:

  • Đơn trị liệu: 50-120 mg/m2 da, 3-4 tuần một lần.

  • Hóa trị kết hợp: 75-100 mg/m2 da, 3-4 tuần một lần.

Ung thư đường mật: Hóa trị kết hợp với gemcitabine: Cisplatin 25 mg/m2 (truyền trong 1 giờ) đã được tiêm vào ngày 1 và 8 của mỗi chu kỳ 21 ngày; dùng kết hợp với gemcitabine (1g/m2 truyền trong 30 phút vào ngày 1 và ngày 8 sau cisplatin). Điều trị tiếp tục trong 24 tuần (8 chu kỳ) trong trường hợp bệnh không tiến triển hoặc độc tính không thể chấp nhận được.

6. Cách dùng thuốc 

Các thông tin về các dùng, khuyến cáo khi quên liều, quá liều sau đây sẽ giúp người bệnh hiểu rõ hơn về thuốc, từ đó giúp phối hợp điều trị tốt hơn.

  • Cách dùng thuốc như thế nào?

Thuốc Cisplatin được dùng theo đường truyền tĩnh mạch. Liều lượng và cách dùng thuốc sẽ được bác sĩ chỉ định tùy theo loại ung thư và tình trạng sức khỏe của bệnh nhân. 

Thuốc Cisplatin thường được truyền tĩnh mạch trong khoảng 1-6 giờ. Trước khi truyền, bệnh nhân cần được truyền dịch (cũng bằng đường tĩnh mạch) để bù nước và ngăn ngừa suy thận.

  • Làm gì khi quên một liều? Làm gì khi sử dụng quá liều?

Dường như rất khó xảy ra trường hợp quên liều hay quá liều đối với các thuốc điều trị ung thư. Tuy nhiên nếu trường hợp không may xảy ra, hãy liên hệ ngay với bác sĩ của bạn để được tư vấn hướng giải quyết. 

7. Chống chỉ định, tác dụng phụ của thuốc 

Các thông tin về tác dụng phụ, thận trọng và tương tác thuốc thường gặp của Cisplatin sau đây sẽ hỗ trợ nhiều cho quá trình điều trị.

7.1. Tác dụng phụ

Sau đây là các tác dụng phụ cần lưu ý trong quá trình điều trị bằng thuốc Cisplatin:

  • Độc tính trên thận:

Nguy cơ liên quan đến liều lượng (tích lũy theo thời gian/ tăng liều), độc tính nghiêm trọng trên thận. Độc tính trên thận thường xảy ra trong tuần thứ hai sau khi bắt đầu điều trị; có thể xảy ra trong vòng vài ngày sau khi dùng chế độ liều cao. 

  • Nhiễm độc thần kinh: 

Biểu hiện nhiễm độc trên hệ thần kinh bằng những bệnh lý thần kinh nghiêm trọng: dị cảm, mất phản xạ, mất khả năng tự cảm nhận và cảm giác rung. Thường gặp ở những bệnh nhân dùng liều đơn hoặc liều tích lũy cao hơn, điều trị kéo dài (4-7 tháng), hoặc tần suất liều lớn hơn khuyến cáo. 

Ngoài ra, có thể gặp khó khăn về vận động (đặc biệt là dáng đi), giảm hoặc mất phản xạ gân sâu, yếu chân, hoặc mất chức năng vận động.

  • Hiệu ứng Otic – độc tính trên tai:

Nguy cơ nhiễm độc tai liên quan đến liều lượng. Mất thính lực có thể xảy ra một bên hoặc hai bên và trở nên thường xuyên và nghiêm trọng hơn khi dùng liều lặp lại.

Ngoài ra, người bệnh cũng gặp nguy cơ nhiễm độc tai tiền đình (biểu hiện chóng mặt) hoặc rối loạn chức năng tiền đình.

  • Nguy cơ sốc phản vệ với thuốc: 

Phản ứng phản vệ thường chỉ xảy ra sau nhiều chu kỳ (ví dụ: ít nhất 5 liều), nhưng cũng có thể xảy ra sau liều đầu tiên. Sốc phản vệ diễn ra rất nhanh và nguy hiểm, có thể dẫn đến tử vong. 

  • Độc tính trên gan:

Gây ra tình trạng tăng nhẹ và thoáng qua các chỉ số men gan: AST huyết thanh (SGOT), ALT (SGPT),và bilirubin. 

  • Rối loạn điện giải:

Rối loạn điện giải biểu hiện bằng: hạ magie máu, hạ canxi máu, hạ kali máu, giảm phosphat máu, và hạ natri máu. Các biểu hiện này bao gồm kích ứng cơ hoặc chuột rút co thắt cổ tay, và/hoặc cơn co giật.

Rối loạn điện giải có thể xảy ra trong vòng vài ngày sau khi dùng liều đầu tiên. Còn tình trạng hạ magie máu thường phát triển trong vòng 3-4 tuần và dường như tăng mức độ nghiêm trọng với các đợt điều trị tiến triển.

  • Buồn nôn, nôn và chán ăn:

Buồn nôn và nôn thường bắt đầu trong vòng 1-6 (thường là 2-3) giờ sau khi dùng cisplatin; kéo dài đến 24 giờ hoặc lâu hơn. Trung bình có 10-12 đợt nôn được báo cáo trong vòng 24 giờ đầu sau liều đầu tiên. Buồn nôn, nôn và chán ăn ở nhiều mức độ khác nhau có thể kéo dài đến 5-10 ngày.

Tác dụng phụ của thuốc Cisplatin

Tác dụng phụ của thuốc Cisplatin

7.2. Thận trọng

Thận trọng chỉ định Cisplatin cho các đối tượng sau: 

  • Phụ nữ mang thai và cho con bú: Có thể gây độc tính cho thai nhi.

  • Người cao tuổi: Nên lựa chọn liều lượng cẩn thận và theo dõi chức năng thận do chức năng thận có thể giảm theo tuổi tác.

  • Trẻ em: An toàn và hiệu quả của thuốc chưa được thiết lập. Độc tính trên tai nghiêm trọng hơn. Ngoài ra, thuốc Cisplatin còn làm tăng nguy cơ hạ magie máu.

7.3. Tương tác thuốc

Tương tác thuốc với Cisplatin chủ yếu gặp ở những thuốc thải trừ qua thận. Do Cisplatin gây ra độc tính trên thận nên có thể làm thay đổi thời gian thải trừ của những thuốc này. Sau đây là một số tương tác thuốc thường gặp:

  • Aminoglycoside: Dùng chung với Cisplatin làm tăng nguy cơ nhiễm độc thận và độc tính trên tai.

  • Amphotericin B: Dùng chung với Cisplatin làm tăng nguy cơ nhiễm độc thận

  • Thuốc chống co giật (ví dụ phenytoin): Dùng chung với Cisplatin có thể giảm nồng độ phenytoin (do giảm hấp thu và/hoặc tăng chuyển hóa).

  • Bleomycin: Dùng chung với Cisplatin có thể thay đổi sự đào thải qua thận của bleomycin.

  • Thuốc lợi tiểu, quai (ví dụ, axit ethacrynic, furosemid): Dùng chung với Cisplatin làm tăng nguy cơ độc tính trên tai.

  • Etoposide: Dùng chung với Cisplatin có thể làm giảm đào thải Etoposide.

  • Methotrexat: Dùng chung với Cisplatin có thể thay đổi thải trừ methotrexate qua thận.

  • Pyridoxin: Thời gian đáp ứng bị ảnh hưởng bất lợi khi dùng đồng thời với Cisplatin.

8. Hạn chế tác dụng phụ của thuốc 

Hiểu về các tác dụng phụ của thuốc, sau đây là một số cách giúp hạn chế tác dụng phụ này, góp phần nâng cao thể trạng của người bệnh:

  • Giảm độc tính trên thận: Để góp phần giảm thiểu độc tính trên thận, người bệnh cần duy trì đủ nước trong 24 giờ trước và sau khi dùng Cisplatin, đồng thời đảm bảo bệnh nhân tiểu tiện tốt. 

  • Giảm thiểu nguy cơ nhiễm độc thần kinh: Thực hiện khám thần kinh thường xuyên để giảm thiểu tình trạng nhiễm độc thần kinh.Nếu xảy ra biểu hiện bệnh lý thần kinh, hãy báo ngay cho bác sĩ để có liệu pháp ngừng dùng cisplatin ngay lập tức. Cần lưu ý rằng bệnh lý thần kinh vẫn có thể trầm trọng hơn ngay cả sau khi ngừng thuốc. Và đối với bệnh lý thần kinh ngoại biên có thể không hồi phục ở một số bệnh nhân.

  • Giảm thiểu nguy cơ độc tính trên tai: Ngay khi phát hiện thính lực bị ảnh hưởng hoặc biểu hiện tiền đình (chóng mặt), người bệnh cần báo ngay cho bác sĩ để có thể cân nhắc giảm liều hoặc ngừng điều trị.

  • Giảm nguy cơ sốc phản vệ: Bệnh nhân cần được theo dõi cẩn thận; phải có sẵn thiết bị hỗ trợ và thuốc để sử dụng ngay.

  • Theo dõi các chỉ số xét nghiệm men gan để giám sát độc tính trên gan

  • Đối với tình trạng rối loạn điện giải: Người bệnh có thể được dùng thêm thuốc (thường là đường tiêm truyền) bổ sung chất điện giải thích hợp và ngừng thuốc Cisplatin (cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ).

9. Thuốc giá bao nhiêu? 

Theo thông tin niêm yết của hãng, dung dịch tiêm tĩnh mạch Cisplatin (1 mg/mL) là khoảng $16 cho thể tích 50ml (gần 400.000 VNĐ cho tỷ giá tiền hiện tại). Tuy nhiên, để biết chính xác chi phí điều trị cần dựa vào số liều lượng, số đợt điều trị và cả những thuốc dùng kèm (nếu có). Hãy liên hệ với bác sĩ điều trị của bạn để được giải đáp về các chi phí này!

Thuốc Cisplatin đã đồng hành mang lại hy vọng cho rất nhiều bệnh nhân ung thư ở giai đoạn muộn. Điều trị ung thư là một hành trình dài, nếu có bất cứ thắc mắc nào về ung thư hay sản phẩm King Fucoidan hãy liên hệ ngay qua số Hotline 1800 0069 để được các chuyên gia giải đáp và tư vấn miễn phí!

 

Nguồn: https://kingfucoidan.vn

Thuốc điều trị ung thư Topotecan —

Thuốc điều trị ung thư Topotecan

Topotecan là một loại thuốc chống ung thư hiệu quả dùng để điều trị để điều trị ung thư buồng trứng, ung thư phổi tế bào nhỏ hoặc ung thư cổ tử cung. Cùng tìm hiểu xem tác dụng, chỉ định và những thận trọng của loại thuốc này nhé. 

Thuốc Topotecan

Thuốc Topotecan

1. Thuốc Topotecan là thuốc gì?

Topotecan là một loại thuốc chống ung thư, dẫn xuất bán tổng hợp từ camptothecin (một loại alkaloid thực vật thu được từ cây Camptotheca acuminata). 

Topotecan được sử dụng trong điều trị ung thư phổi tế bào nhỏ và ung thư biểu mô buồng trứng di căn khi các phác đồ điều trị ban đầu không mang lại hiệu quả.

Topotecan dạng tiêm tĩnh mạch được bào chế dưới dạng bột đông khô màu vàng nhạt đến xanh lục trong lọ đơn liều 4mg để pha. Liều lượng và cách dùng thuốc sẽ phụ thuộc vào loại ung thư và tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.

2. Tác dụng của thuốc

Topotecan có tác dụng ngăn chặn enzyme topoisomerase I, một loại enzyme cần thiết cho sự nhân lên của tế bào và sự phát triển của khối u. Tế bào cần enzym này để giữ cho DNA ở hình dạng thích hợp khi đang phân chia.

Trong các quá trình này, Topotecan cản trở sự phát triển của tế bào ung thư và cuối cùng chúng sẽ bị tiêu diệt. Sự phát triển của các tế bào bình thường có thể bị ảnh hưởng bởi thuốc trong quá trình này nên có thể xảy ra cả các tác dụng không mong muốn khác.

3. Cơ chế tác dụng của thuốc

Trong tế bào ung thư, enzyme topoisomerase I có thể hoạt động quá mức. Điều này có thể dẫn đến sự tích tụ của DNA bị tổn thương trong tế bào. DNA bị tổn thương có thể gây ra các đột biến, khiến tế bào trở nên bất ổn và có khả năng phát triển thành ung thư.

Topotecan hoạt động như một chất ức chế không cạnh tranh với cơ chế ức chế enzyme topoisomerase I.  Quá trình này sẽ cản trở sự nhân lên của tế bào và sự phát triển của khối u. 

Topotecan hoạt động bằng cách cắt một sợi DNA, sau đó quay vòng sợi DNA còn lại và nối lại sợi DNA bị cắt. Điều này giúp giải phóng căng thẳng trong DNA, cho phép DNA xoắn và cuộn lại khi tế bào phân chia, từ đó ngăn cản enzyme nối lại sợi DNA bị cắt, dẫn đến sự tích tụ của DNA bị tổn thương. DNA bị tổn thương có thể gây ra các đột biến, khiến tế bào trở nên bất ổn và có khả năng trở thành tế bào ung thư.

Cơ chế tác dụng của thuốc Topotecan

Cơ chế tác dụng của thuốc Topotecan

4. Chỉ định 

Topotecan được chỉ định dùng đường tiêm tĩnh mạch hoặc uống trong các bệnh ung thư sau:

  • Ung thư buồng trứng

Topotecan Hydrochloride ở dạng tiêm được chỉ định để điều trị cho bệnh nhân ung thư buồng trứng di căn sau khi bệnh tiến triển trong hoặc sau hóa trị liệu ban đầu hoặc tiếp theo.

  • Ung thư phổi tế bào nhỏ

Topotecan Hydrochloride dạng tiêm được chỉ định để điều trị cho bệnh nhân ung thư phổi tế bào nhỏ (SCLC) ít nhất 60 ngày sau khi bắt đầu hóa trị liệu.

  • Ung thư cổ tử cung

Topotecan Hydrochloride dạng tiêm, kết hợp với cisplatin, được chỉ định để điều trị cho bệnh nhân mắc ung thư cổ tử cung giai đoạn IV-B, tái phát hoặc dai dẳng không thể điều trị khỏi bệnh.

Chỉ định của thuốc Topotecan

Chỉ định của thuốc Topotecan

5. Chống chỉ định

Topotecan chống chỉ định với các trường hợp sau đây:

  • Phụ nữ có thai

  • Phụ nữ cho con bú

  • Người mẫn cảm với các thành phần của thuốc Topotecan.

6. Liều dùng

Liều dùng của Topotecan được cân nhắc trên từng cá nhân và không vượt quá một liều duy nhất 4mg tiêm tĩnh mạch.

Bệnh ung thư buồng trứng

Liều khuyến cáo của topotecan hydrochloride dạng tiêm là 1,5 mg/m2 truyền tĩnh mạch trong 30 phút mỗi ngày trong 5 ngày liên tiếp, bắt đầu từ ngày đầu tiên của chu kỳ 21 ngày cho đến khi bệnh tiến triển hoặc độc tính gây ra không thể chấp nhận được.

Bệnh ung thư phổi tế bào nhỏ (SCLC)

Liều khuyến cáo của topotecan hydrochloride dạng tiêm là 1,5 mg/m2 truyền tĩnh mạch trong 30 phút mỗi ngày trong 5 ngày liên tiếp, bắt đầu từ ngày 1 của chu kỳ 21 ngày điều trị bệnh.

Bệnh ung thư cổ tử cung

Liều khuyến cáo của topotecan hydrochloride dạng tiêm là 0,75 mg/m2 truyền tĩnh mạch trong 30 phút mỗi ngày vào ngày 1, 2 và 3, kết hợp với cisplatin 50 mg/m2 vào ngày 1, của chu kỳ 21 ngày.

Hiệu chỉnh liều cho các phản ứng bất lợi

Cân nhắc giảm liều và hiệu chỉnh liều phù hợp với các đối tượng bệnh nhân đang gặp các vấn đề về huyết học và bệnh thận.

7. Cách dùng thuốc

Thuốc Topotecan được sử dụng đường uống hoặc tiêm tĩnh mạch theo chỉ định của bác sĩ với sự kiểm tra và theo dõi nghiêm ngặt để đảm bảo hiệu quả và hạn chế nhất những tác dụng không mong muốn của thuốc.

Các tác dụng phụ có thể dễ xảy ra hơn và nghiêm trọng hơn nếu thuốc sử dụng quá liều với người bệnh. Người bệnh hãy theo dõi các triệu chứng của cơ thể và tìm kiếm sự chăm sóc y tế khẩn cấp nếu có bất kỳ dấu hiệu tồi tệ nào.

8. Tác dụng phụ của thuốc

Khi sử dụng thuốc Topotecan, nhân viên y tế và người bệnh cần lưu ý về thông tin về tác dụng phụ, thận trọng và tương tác của thuốc sau đây.

Tác dụng phụ

  • Tác dụng phụ thường gặp: nhiễm trùng huyết, phát ban, chán ăn, nôn, buồn nôn, rụng tóc từng mảng, táo bón, đau bụng, giảm bạch cầu,..

  • Tác dụng phụ ít gặp: lú lẫn, tiêu chảy, tăng bilirubin máu, ngứa, choáng váng, đau hoặc chuột rút ở bụng.

  • Tác dụng phụ hiếm gặp: bệnh phổi kẽ, thoát mạch, phù mạch, mày đay.

  • Chưa xác định được tần suất: thủng đường tiêu hóa, chảy máu nghiêm trọng.

Tác dụng phụ của thuốc Topotecan

Tác dụng phụ của thuốc Topotecan

Thận trọng

Trên huyết học: Topotecan có thể gây độc tính huyết học nghiêm trọng, bao gồm suy tuỷ, giảm bạch cầu và viêm đại tràng giảm bạch cầu. Bệnh nhân cần được theo dõi các triệu chứng của độc tính huyết học, bao gồm sốt, giảm bạch cầu và đau bụng.

Bệnh phổi kẽ: Topotecan có thể gây bệnh phổi kẽ, một tình trạng nghiêm trọng có thể gây tử vong. Các yếu tố nguy cơ gây bệnh bao gồm tiền sử bệnh phổi kẽ, xơ phổi, ung thư phổi, tiếp xúc với bức xạ và sử dụng các chất độc khí.

Giảm tiểu cầu: Topotecan có thể gây giảm tiểu cầu nghiêm trọng.

Ngoài ra, nên thận trọng khi điều trị topotecan cho đối tượng bệnh nhân suy giảm chức năng thận hoặc gan

Tương tác thuốc

Topotecan có thể xảy ra tương tác với một số loại vắc-xin và thuốc. Trong trương fhowpj này, bác sĩ sẽ cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ để cân đối điều trị cho bạn. Một số sương tác điểm hình như sau:

Tăng độ thanh thải với phenytoin khi sử dụng Topotecan

Thời gian giảm bạch cầu có thẻ kéo dài nếu G-CGF được sử dụng trong 24 giờ sau khi hoàn thành điều trị với topotecan.

Tăng ức chế tủy xương với cisplatin.

Nồng độ trong huyết thanh của Topotecan, Enalapril có thể được giảm khi nó được kết hợp với Nefazodone.

Sự trao đổi chất của Trimethadione, Ropinirole, (S) -Warfarin có thể tăng lên khi kết hợp với Topotecan.

Nồng độ trong huyết thanh của Topotecan có thể tăng lên khi nó được kết hợp với HM-30.181, Canagliflozin, Chloroform.

9. Thuốc giá bao nhiêu?

Hiện nay thuốc đã có mặt trên thị trường dưới 2 dạng:

  • Viên nang cứng 0,25 mg, 1 mg.

  • Bột đông khô pha dung dịch truyền 1 mg, 4 mg topotecan (dưới dạng topotecan hydrochloride).

Tuy nhiên, người mua cần cân nhắc lựa chọn các nhà thuốc lớn và có uy tín để mua thuốc với chất lượng tốt, tránh mua phải hàng kém chất lượng.

Bài viết chi tiết về thuốc Topotecan chắc hẳn đã cho bạn đọc thêm những hiểu biết về tác dụng, chỉ định và lưu ý quan trọng trong quá trình sử dụng thuốc. Nếu có bất cứ thắc mắc nào về ung thư hay sản phẩm King Fucoidan hãy liên hệ ngay qua số Hotline 1800 0069 để được giải đáp nhé.

Nguồn: https://kingfucoidan.vn

Ung thư cổ tử cung có chữa khỏi được hoàn toàn không? — November 30, 2023

Ung thư cổ tử cung có chữa khỏi được hoàn toàn không?

Ung thư cổ tử cung là căn bệnh ung thư phổ biến thứ hai ở phụ nữ Việt Nam, chỉ sau ung thư vú. Theo ước tính của GLOBOCAN 2020, tỷ lệ mắc mới ung thư cổ tử cung ở Việt Nam là 6,6/100.000 phụ nữ, chiếm 2,3% tỷ lệ ung thư chung. Tỷ lệ tử vong của bệnh là 3,4/100.000 người.

Ung thư cổ tử cung có chữa khỏi được hoàn toàn không

Ung thư cổ tử cung có chữa khỏi được hoàn toàn không?

1. Ung thư cổ tử cung có chữa khỏi được hoàn toàn không?

Hiện nay, cùng với nền y học hiện đại và tiến bộ, bệnh ung thư cổ tử cung CÓ THỂ chữa khỏi hoàn toàn được nếu phát hiện sớm. Càng được phát hiện sớm thì tỷ lệ chữa khỏi và bảo tồn chức năng sinh sản càng cao. 

Tùy theo thời điểm phát hiện và điều trị mà tỷ lệ chữa trị thành công sẽ thay đổi. Cụ thể như sau:

  • Giai đoạn tiền ung thư: Đây là giai đoạn sớm nhất của ung thư cổ tử cung, khi các tế bào bất thường vẫn chưa xâm nhập vào lớp biểu mô bên ngoài của cổ tử cung. Tỷ lệ chữa khỏi ở giai đoạn này rất cao, lên đến hơn 90%.

  • Giai đoạn xâm lấn: Đây là giai đoạn mà các tế bào ung thư đã xâm nhập vào lớp biểu mô bên ngoài của cổ tử cung. Tỷ lệ chữa khỏi ở giai đoạn này vẫn còn cao, khoảng 85-90%.

  • Giai đoạn lan rộng: Đây là giai đoạn mà các tế bào ung thư đã lan sang các mô hoặc cơ quan xung quanh cổ tử cung. Tỷ lệ chữa khỏi ở giai đoạn này giảm xuống còn khoảng 50-60%.

  • Giai đoạn di căn: Đây là giai đoạn mà các tế bào ung thư đã di căn đến các cơ quan khác trong cơ thể. Tỷ lệ chữa khỏi ở giai đoạn này rất thấp, chỉ khoảng 15-20%.

Ung thư cổ tử cung có thể được chữa khỏi

Ung thư cổ tử cung có thể được chữa khỏi

Như vậy, thời điểm phát hiện bệnh càng sớm thì tỷ lệ chữa khỏi càng cao. Do đó, việc kiểm tra và tầm soát ung thư cổ tử cung định kỳ là rất quan trọng để phát hiện sớm bệnh và tăng cơ hội chữa khỏi.

2. Chăm sóc sức khỏe sau điều trị ung thư cổ tử cung

Ung thư cổ tử cung là một căn bệnh nguy hiểm, nhưng có thể chữa khỏi nếu được phát hiện sớm và điều trị kịp thời. Chăm sóc sức khỏe sau điều trị ung thư cổ tử cung giúp người bệnh phục hồi sức khỏe và giảm nguy cơ tái phát bệnh.

Chế độ sinh hoạt

  • Nghỉ ngơi đầy đủ: Người bệnh cần ngủ đủ giấc, ít nhất 7-8 tiếng mỗi đêm để đảm bảo sức khỏe

  • Tập thể dục nhẹ nhàng: Tập thể dục nhẹ nhàng giúp tăng cường sức khỏe và sức đề kháng của cơ thể..

  • Giảm căng thẳng: Căng thẳng có thể làm suy giảm hệ miễn dịch và tăng nguy cơ tái phát bệnh. Những bài tập yoga, thiền hoặc dành thời gian cho các hoạt động yêu thích là cách hữu hiệu để giảm căng thẳng mệt mỏi cho người bệnh sau điều trị.

Thực đơn hàng ngày

Một chế độ ăn uống lành mạnh có thể giúp người bệnh phục hồi sức khỏe sau điều trị ung thư cổ tử cung và giảm nguy cơ tái phát bệnh. Một số thực phẩm tốt cho người bệnh ung thư cổ tử cung như sau:

  • Rau xanh và trái cây: Rau xanh và trái cây là nguồn cung cấp vitamin, khoáng chất và chất chống oxy hóa dồi dào. Các loại rau xanh và trái cây tốt cho người bệnh ung thư cổ tử cung bao gồm: bông cải xanh, cà chua, cà rốt, cam, quýt, bưởi, dưa hấu, v.v.

  • Ngũ cốc nguyên hạt: Ngũ cốc nguyên hạt là nguồn cung cấp chất xơ, vitamin và khoáng chất dồi dào. Các loại ngũ cốc nguyên hạt tốt cho người bệnh ung thư cổ tử cung bao gồm: gạo lứt, yến mạch, ngô, lúa mạch, v.v.

  • Thực phẩm giàu protein: Protein giúp xây dựng và sửa chữa các mô trong cơ thể. Các loại thực phẩm giàu protein tốt cho người bệnh ung thư cổ tử cung bao gồm: thịt nạc, cá, trứng, sữa, đậu phụ, v.v.

Tái khám thường xuyên

Sau khi điều trị ung thư cổ tử cung, người bệnh cần tái khám thường xuyên theo lịch hẹn của bác sĩ. Tái khám giúp bác sĩ theo dõi tình trạng sức khỏe của người bệnh và phát hiện sớm các dấu hiệu tái phát bệnh một cách hiệu quả.

Thực phẩm bổ sung

Ngoài chế độ ăn uống và sinh hoạt lành mạnh, các loại thực phẩm bổ sung chứa thành phần FucoidanNấm Agaricus là một trong những lựa chọn hàng đầu trong hỗ trợ điều trị và chăm sóc sau điều trị bệnh nhân ung thư với tác dụng:

  • Hỗ trợ tăng cường sức đề kháng và trung hòa các gốc tự do

  • Hỗ trợ giảm tác dụng phụ của hóa chất độc hại

  • Phục hồi cơ thể sau các điều trị hóa chất

  • Bồi bổ cơ thể, chống lão hóa.

King Fucoidan & Agaricus 

King Fucoidan & Agaricus 

Bài viết trên đã giúp bạn trả lời câu hỏi “ung thư cổ tử cung có chữa khỏi hoàn toàn được không?” của mình. Nếu có bất cứ thắc mắc nào về ung thư cổ tử cung hay sản phẩm King Fucoidan hãy liên hệ ngay qua số Hotline 18000069 để được các chuyên gia giải đáp miễn phí.

 

Nguồn: https://kingfucoidan.vn

Cảnh báo: Bao nhiêu tuổi bị ung thư cổ tử cung —

Cảnh báo: Bao nhiêu tuổi bị ung thư cổ tử cung

Ung thư cổ tử cung là một trong những loại ung thư phổ biến nhất đối với phụ nữ trên toàn thế giới. Đáng lo ngại là căn bệnh này lại đang có xu hướng trẻ hóa nhanh đến chóng mặt. Những độ tuổi nào dễ bị ung thư cổ tử cung? Cùng tìm hiểu qua bài viết dưới đây nhé!

Bao nhiêu tuổi bị ung thư cổ tử cung?

Bao nhiêu tuổi bị ung thư cổ tử cung?

1. Độ tuổi nào dễ bị ung thư cổ tử cung

Theo Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC), độ tuổi trung bình mắc ung thư cổ tử cung trong khoảng 45- 52 tuổi. Tuy nhiên, ung thư cổ tử cung đang ngày càng trẻ hóa và có thể gặp ở mọi lứa tuổi, kể cả phụ nữ dưới 20 tuổi.

Các đối tượng dễ mắc ung thư cổ tử cung cần đặc biệt chú ý bao gồm:

  • Phụ nữ ở độ tuổi 35 trở lên

  • Phụ nữ có người thân trong gia đình bị ung thư cổ tử cung.

  • Phụ nữ từng bị nhiễm HPV có nguy cơ mắc ung thư cổ tử cung cao hơn.

  • Phụ nữ bắt đầu việc quan hệ tình dục từ sớm.

  • Phụ nữ quan hệ tình dục với nhiều người. 

  • Phụ nữ thường xuyên sử dụng chất kích thích, đặc biệt là sử dụng thuốc lá.

  • Phụ nữ dụng thuốc tránh thai nội tiết trong thời gian dài cũng làm tăng nguy cơ mắc ung thư cổ tử cung.

Đối tượng dễ mắc ung thư cổ tử cung

Đối tượng dễ mắc ung thư cổ tử cung

2. Phòng ngừa ung thư cổ tử cung

Tình trạng gia tăng các ca mắc ung thư cổ tử cung đang nằm trong mức báo động. Tuy nhiên, vẫn có những biện pháp đơn giản và hiệu quả để bảo vệ chính bạn và người thân khỏi căn bệnh này.

Tiêm phòng vắc-xin HPV

Vắc-xin hiện nay là một trong những biện pháp hữu hiệu nhất để phòng ngừa bệnh tật nói chung và ung thư cổ tử cung nói riêng. 

Theo khuyến cáo của các chuyên gia y tế, độ tuổi tốt nhất để tiêm phòng vắc xin HPV là từ 9 đến 14 tuổi, trước khi bắt đầu hoạt động tình dục. Ở độ tuổi này, hệ thống miễn dịch của cơ thể đang phát triển mạnh mẽ, giúp cơ thể tạo ra kháng thể chống lại virus HPV hiệu quả hơn.

Khám phụ khoa định kỳ

Khám phụ khoa định kỳ giúp phát hiện sớm các tổn thương tiền ung thư cổ tử cung, từ đó có thể điều trị kịp thời và ngăn ngừa ung thư cổ tử cung phát triển. Chuyên gia y tế khuyến cáo phụ nữ nên đi khám phụ khoa định kỳ ít nhất 1 lần/năm, bắt đầu từ tuổi 21. 

Đối với các trường hợp có các yếu tố nguy cơ cao mắc ung thư cổ tử cung thì nên đi khám phụ khoa định kỳ thường xuyên hơn.

Quan hệ tình dục an toàn 

Chỉ nên quan hệ tình dục khi đã có đủ các kiến thức về quan hệ tình dục an toàn, đặc biệt là các bạn đang ở trong tuổi vị thành niên. Ở độ tuổi này, hệ thống miễn dịch chưa phát triển hoàn thiện như người lớn. Điều này khiến cho cơ thể tuổi vị thành niên dễ bị nhiễm virus HPV hơn. Ngoài ra, việc thiếu kiến thức về sức khỏe tình dục cũng kiến độ tuổi này dễ mắc các bệnh lây qua đường tình dục. 

Hạn chế hút thuốc lá

Hút thuốc lá làm tăng nguy cơ mắc ung thư cổ tử cung. Nicotine và các hóa chất khác trong khói thuốc lá có thể làm tổn thương DNA của các tế bào cổ tử cung, khiến chúng dễ bị nhiễm virus HPV và phát triển thành ung thư.

Chế độ ăn uống, sinh hoạt lành mạnh

Chế độ ăn uống và sinh hoạt lành mạnh là không thể thiếu trong việc phòng ngừa bất cứ tác nhân gây hại nào. Một cơ thể khỏe mạnh sẽ là hàng rào miễn dịch tốt nhất cho cơ thể.

Phòng ngừa ung thư cổ tử cung

Phòng ngừa ung thư cổ tử cung

Qua bài viết, chắc hẳn bạn đã có câu trả lời cho câu hỏi về độ tuổi mắc ung thư cổ tử cung cũng như các biện pháp tốt nhất để phòng ngừa căn bệnh này. Hãy theo dõi King Fucoidan để xem thêm những kiến thức về sức khỏe khác. Nếu có bất cứ thắc mắc nào về ung thư cổ tử cung hay sản phẩm King Fucoidan hãy liên hệ ngay qua số Hotline 1800 0069 để được các chuyên gia giải đáp miễn phí.

Nguồn: https://kingfucoidan.vn

Thuốc Afatinib: Công dụng, liều lượng và cách dùng — November 29, 2023

Thuốc Afatinib: Công dụng, liều lượng và cách dùng

Thuốc Afatinib là một loại thuốc tương đối mới và hứa hẹn nhiều tiềm năng trong điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ di căn. Để hiểu rõ hơn về tác dụng, chỉ định và những lưu ý quan trọng của loại thuốc Afatinib, hãy cùng đọc ngay bài viết sau!

Thuốc Afatinib

Thuốc Afatinib

1. Thuốc Afatinib là thuốc gì?

Afatinib (tên biệt dược Gilotrif) là một loại thuốc trị ung thư được sử dụng để điều trị ung thư phổi không phải tế bào nhỏ (NSCLC) dương tính với EGFR (thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì).

Protein EGFR được tìm thấy trên bề mặt tế bào và giúp chúng phát triển, nhưng khi gen EGFR bị khiếm khuyết hoặc tế bào bất thường có thể phát triển ngoài tầm kiểm soát và gây ung thư.

Afatinib thuộc nhóm thuốc gọi là thuốc ức chế kinase. Nó là một chất ức chế tyrosine kinase của EGFR hoạt động bằng cách ngăn chặn EGFR không thể đảo ngược.

2. Tác dụng của thuốc Afatinib

Afatinib giúp ngăn chặn hoặc làm chậm sự lây lan của khối ung thư và có thể giúp những người mắc NSCLC dương tính với EGFR sống lâu hơn. Thuốc Afatinib đã được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt vào năm 2013.

Có ba chất ức chế tyrosine kinase (EGFR TKIs) đã được biết đến và sử dụng rộng rãi để để điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn muộn với hiệu quả đã được chứng minh: Gefitinib, Erlotinib và Afatinib. Dựa trên dữ liệu được báo cáo, Afatinib không vượt trội hơn Erlotinib trong điều trị NSCLC đột biến EGFR. Tuy nhiên, Afatinib được cho là có hiệu quả hơn Erlotinib trong điều trị ung thư biểu mô tế bào vảy tiến triển (như phương pháp điều trị bậc hai).

Afatinib còn cho thấy hiệu quả trong điều trị trên các đột biến EGFR không phổ biến, ví dụ: Gly719Xaa, Ser768Ile và Leu861Gln, và ung thư biểu mô tuyến phổi ở những bệnh nhân có đột biến hiếm gặp p.Asp769Tyr.

Ngoài ra, Afatinib cũng đang được nghiên cứu trong việc điều trị ung thư dạ dày dương tính với HER2.

3. Cơ chế hoạt động của thuốc Afatinib

Giống như các chất ức chế protein kinase khác, cơ chế hoạt động của Afatinib là ức chế mạnh, có chọn lọc và không hồi phục thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì (EGFR), thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì 2 ở người (HER2) và HER4. EGFR và HER2 là một phần của họ thụ thể tyrosine kinase và đóng vai trò quan trọng trong việc tăng sinh tế bào khối u và tạo mạch cho khối u. Những thụ thể này được biết là biểu hiện quá mức ở nhiều loại tế bào ung thư. 

Ngoài ra, Afatinib cũng có hoạt tính chống lại các đột biến T790 không nhạy cảm với các liệu pháp tiêu chuẩn.

Afatinib phát huy tác dụng chống ung thư trong ung thư biểu mô tế bào vảy ở đầu và cổ (HNSCC) bằng cách ức chế mTORC1, chất khởi đầu quá trình tự hủy của tế bào ung thư. Bên cạnh đó, việc kết hợp thuốc ức chế Autophagy với Afatinib có thể cải thiện việc điều trị HNSCC.

 Cơ chế hoạt động của thuốc Afatinib

Cơ chế hoạt động của thuốc Afatinib

4. Chỉ định của thuốc Afatinib

Afatinib là thuốc kê đơn được sử dụng để điều trị cho những trường hợp sau:

Ung thư phổi không tế bào nhỏ

  • Có một hoặc nhiều gen EGFR bất thường (không kháng thuốc) nhất định.

  • Đã di căn sang các bộ phận khác của cơ thể.

  • Và chưa từng điều trị ung thư phổi di căn trước đây.

Ung thư phổi tế bào vảy

  • Đã di căn sang các bộ phận khác của cơ thể.

  • Và chưa từng điều trị bằng hóa trị liệu có chứa bạch kim trước đây.

5. Liều dùng của thuốc Afatinib

Liều khuyến nghị là: 40mg/ lần/ ngày

Ở những bệnh nhân suy thận nặng, liều Afatinib được khuyến nghị là 30mg/ lần/ ngày.

6. Cách dùng thuốc Afatinib

Thuốc Afatinib được bào chế ở dạng viên nén nên có cách sử dụng khá đơn giản. Nhưng để đảm bảo hiệu quả và độ an toàn trong quá trình điều trị, bệnh nhân cần tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc sau.

Cách dùng như thế nào?

Dùng liều chính xác theo đơn của bác sĩ. 

Uống Afatinib với 1 cốc nước. 

Chú ý tránh dùng cùng với thức ăn. Tốt hơn nên uống thuốc Afatinib khi bụng đói trong vòng 1 giờ trước bữa ăn hoặc 2 giờ sau bữa ăn.

Cách dùng thuốc Afatinib

Cách dùng thuốc Afatinib

Làm gì khi quên 1 liều?

Nếu bạn bỏ lỡ 1 liều Afatinib, hãy xem xét khoảng cách thời gian đối với liều tiếp theo

  • Nếu thời điểm nhớ ra cách liều tiếp theo hơn 12 giờ: hãy uống ngay khi nhớ ra

  • Nếu thời điểm nhớ ra cách liều tiếp theo ít hơn 12 giờ: hãy bỏ qua liều đó và dùng liều tiếp theo như bình thường. Chú ý không gấp đôi liều (không dùng 2 liều thuốc Afatinib cùng 1 lúc)

Làm gì khi sử dụng quá liều?

Nếu bạn sử dụng quá nhiều thuốc Afatinib, hãy liên hệ ngay với nhân viên y tế để được xử trí kịp thời. Bên cạnh đó, người bệnh cần ghi nhớ liều đã uống và theo dõi các phản ứng của cơ thể để cung cấp thông tin cho bác sĩ. 

7. Tác dụng phụ của thuốc Afatinib

Khi sử dụng thuốc Afatinib, nhân viên y tế và người bệnh cần lưu ý về thông tin liên quan đến tác dụng phụ, thận trọng và tương tác thuốc sau đây.

Tác dụng phụ

Giống như tất các các loại thuốc khác, Afatinib có thể gây ra tác dụng phụ nghiêm trọng hoặc nhẹ nhàng. 

Tác dụng phụ nghiêm trọng

  • Bệnh tiêu chảy nặng: Tiêu chảy nặng có thể gây ra tình trạng mất nước và các  vấn đề về thận, đôi khi có thể dẫn đến tử vong. Nếu bị tiêu chảy trong quá trình dùng thuốc, bệnh nhân cần bổ sung nước điện giải và có thể phải sử dụng thuốc cầm tiêu chảy. 

  • Phản ứng da: Afatinib có thể gây mẩn đỏ, phát ban và mụn trứng cá. Tình trạng này có thể nghiêm trọng hơn như phồng rộp hoặc bong tróc da.

  • Vấn đề về phổi hoặc hô hấp: Afatinib có thể gây viêm phổi có thể dẫn đến tử vong. Các triệu chứng có thể tương tự như các triệu chứng của bệnh ung thư phổi như khó thở hoặc hụt ​​hơi, ho hoặc sốt.

  • Vấn đề về gan: Người bệnh có thể bị tổn thương gan với các triệu chứng như vàng da, vàng mắt, nước tiểu sẫm màu, đau bụng ở vùng gan, dễ bị chảy máu, mệt mỏi,…

  • Vấn đề về đường tiêu hóa: Có thể xảy ra rách hoặc thủng dạ dày hoặc ruột khi dùng thuốc Afatinib. Nguy cơ thủng dạ dày hoặc ruột có thể tăng lên nếu bệnh nhân dùng thêm một số loại thuốc (corticosteroid, thuốc chống viêm không steroid,…) có tiền sử loét dạ dày hoặc ruột.

  • Vấn đề về mắt: đau mắt, sưng, đỏ mờ mắt, mờ mắt, nhạy cảm với ánh sáng,…

  • Vấn đề về tim mạch: khó thở (ngay cả khi nghỉ ngơi), ho, mệt mỏi, sưng mắt cá chân, bàn chân hoặc chân, tim đập nhanh, đánh trống ngực,…

Tác dụng phụ phổ biến

Các tác dụng phụ thường gặp hơn khi dùng Afatinib bao gồm: tiêu chảy, phát ban, mụn, loét miệng, viêm móng tay, da khô, chán ăn, nôn mửa, ngứa,…

Ngoài ra, Afatinib có thể làm giảm khả năng sinh sản ở phụ nữ và nam giới.

Tác dụng phụ của thuốc Afatinib

Tác dụng phụ của thuốc Afatinib

Thận trọng 

Cần sử dụng Afatinib thận trọng trong những trường hợp sau đây

  • Phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú

Một số nghiên cứu cho thấy Afatinib có thể gây hại cho thai nhi. Vì thế phụ nữ mang thai cần thận trọng và tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng. Ngoài ra, những phụ nữ có khả năng mang thai nên sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong quá trình điều trị bằng thuốc này và trong ít nhất 2 tuần sau liều Afatinib cuối cùng.

Đối với phụ nữ đang cho con bú, người ta không biết liệu Afatinib có đi vào sữa mẹ hay không. Tốt hơn là không nên cho con bú trong khi điều trị bằng Afatinib và trong 2 tuần sau liều cuối cùng.

  • Hạn chế tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng

Afatinib có thể làm cho làn da của bệnh nhân nhạy cảm hơn với ánh sáng mặt trời. Bệnh nhân có thể bị phát ban hoặc nổi mụn nghiêm trọng. Vì thế, nên sử dụng kem chống nắng, đội mũ và mặc quần áo che da nếu bạn phải tiếp xúc với ánh sáng mặt trời trong quá trình điều trị bằng thuốc này.

Tương tác thuốc

Afatinib có thể ảnh hưởng đến cách hoạt động của các loại thuốc khác và các loại thuốc khác có thể ảnh hưởng đến cách hoạt động của Afatinib. Dùng một số loại thuốc cùng với thuốc này có thể làm tăng nguy cơ bị rách (thủng) ở dạ dày hoặc ruột. Xem mục “Tác dụng phụ của Afatinib” bên trên.

8. Thuốc Afatinib giá bao nhiêu?

Thuốc Afatinib hàm lượng 40mg đã có mặt tại các nhà thuốc trên toàn quốc với mức giá khoảng 7.500.000 – 8.000.000 đồng/hộp 30 viên. Tuy nhiên, tùy thuộc vào sản phẩm và nhà phân phối mà mức giá có thể dao động khác nhau. 

Chắc hẳn bài viết về thuốc Afatinib đã giúp bạn hiểu rõ hơn về cơ chế tác dụng và những lưu ý quan trọng trong quá trình dùng thuốc. Nếu có bất cứ thắc mắc nào về bệnh ung thư hay sản phẩm King Fucoidan hãy liên hệ ngay qua số Hotline 1800 0069 để được giải đáp nhé.

 

Nguồn: https://kingfucoidan.vn

Thuốc Dacomitinib điều trị ung thư phổi có hiệu quả không? — November 28, 2023

Thuốc Dacomitinib điều trị ung thư phổi có hiệu quả không?

Thuốc Dacomitinib trong các nghiên cứu trên bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ di căn cho thấy hiệu quả trong việc kiểm soát bệnh và kéo dài tuổi thọ. Để hiểu rõ hơn về tác dụng, chỉ định và những lưu ý quan trọng của loại thuốc Dacomitinib, hãy cùng đọc ngay bài viết sau!

Thuốc Dacomitinib

Thuốc Dacomitinib

1. Thuốc Dacomitinib là thuốc gì?

Dacomitinib (tên thương mại: Vizimpro) thuộc nhóm ức chế tyrosine kinase thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì (EGFR). Đây là một loại thuốc kê đơn giúp điều trị bệnh ung thư phổi không phải tế bào nhỏ và đã di căn sang các vùng khác của cơ thể (NSCLC). 

Cụ thể, Dacomitinib đã được Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt (từ tháng 4 năm 2019) trên toàn cầu như một phương pháp đầu tay cho bệnh ung thư phổi không phải tế bào nhỏ. 

2. Tác dụng của thuốc Dacomitinib

Sự phê duyệt của FDA dựa trên thử nghiệm ngẫu nhiên, đa trung tâm, nhãn mở, có đối chứng (ARCHER 1050; NCT01774721) so sánh tính an toàn và hiệu quả của Dacomitinib và Gefitinib ở 452 bệnh nhân mắc NSCLC di căn, không thể cắt bỏ. Bệnh nhân được chọn ngẫu nhiên (1:1) để dùng dacomitinib 45 mg uống một lần mỗi ngày hoặc gefitinib 250mg uống một lần mỗi ngày cho đến khi bệnh tiến triển hoặc xảy ra độc tính. 

Thử nghiệm đã chứng minh được sự cải thiện đáng kể về khả năng kiểm soát bệnh không tiến triển. 

Trong các thử nghiệm lâm sàng với những bệnh nhân mắc ung thư biểu mô phổi không phải tế bào nhỏ tiến triển sau hóa trị, có tỷ lệ đáp ứng khách quan là 5% với thời gian sống sót không tiến triển là 2,8 tháng và thời gian sống sót chung là 9,5 tháng. Ngoài ra, các nghiên cứu pha I/II cho thấy hoạt động tích cực của dacomitinib mặc dù trước đó đã thất bại với các thuốc ức chế tyrosine kinase khác.

Các thử nghiệm lâm sàng giai đoạn III (ARCHER 1050), được thực hiện ở những bệnh nhân mắc ung thư biểu mô phổi không phải tế bào nhỏ tiến triển hoặc di căn có đột biến kích hoạt EGFR, đã báo cáo sự cải thiện đáng kể về khả năng sống sót không tiến triển khi so sánh với Gefitinib.

3. Cơ chế hoạt động của thuốc Dacomitinib

Ở những bệnh nhân mắc NSCLC dương tính với EGFR, gen EGFR tạo ra protein EGFR bị lỗi, thúc đẩy sự phát triển của các tế bào ung thư. Dacomitinib là một ví dụ về liệu pháp nhắm mục tiêu điều trị ung thư phổi. Nó hoạt động bằng cách liên kết với protein EGFR, ngăn chặn các quá trình dẫn đến sự phát triển và lan rộng của các tế bào ung thư.

Dacomitinib là một chất ức chế phân tử nhỏ không thể đảo ngược đối với hoạt động của họ tyrosine kinase thuộc họ thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì (EGFR) (EGFR/HER1, HER2 và HER4). Nó đạt được sự ức chế không thể đảo ngược thông qua liên kết cộng hóa trị với dư lượng cystein trong vùng xúc tác của thụ thể HER. Ái lực của Dacomitinib đã được chứng minh là có IC50 là 6nmol/L.

Họ ErbB hoặc yếu tố tăng trưởng biểu bì (EGF) đóng vai trò trong sự phát triển của khối u, di căn và khả năng kháng điều trị bằng cách kích hoạt các đường dẫn truyền tín hiệu xuôi dòng như Ras-Raf-MAPK, PLCgamma-PKC-NFkB và PI3K/AKT thông qua điều khiển tyrosine kinase phosphoryl hóa đầu carboxy. Khoảng 40% trường hợp cho thấy sự khuếch đại của gen EGFR và 50% trường hợp có đột biến EGFRvIII thể hiện sự xóa bỏ tạo ra sự kích hoạt liên tục miền tyrosine kinase của thụ thể.

Cơ chế hoạt động của thuốc Dacomitinib

Cơ chế hoạt động của thuốc Dacomitinib

4. Chỉ định của thuốc Dacomitinib

Dacomitinib được chỉ định để điều trị một loại ung thư phổi là ung thư phổi không phải tế bào nhỏ (NSCLC). 

Thuốc dành cho những bệnh nhân có tế bào ung thư bị đột biến (thay đổi di truyền) ảnh hưởng đến gen chịu trách nhiệm tạo ra một loại protein gọi là thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì (EGFR). Các tế bào ung thư có loại đột biến này được mô tả là dương tính với EGFR. Chỉ có khoảng 10% bệnh nhân mắc NSCLC có tế bào ung thư mang loại đột biến này. Dacomitinib được sử dụng để điều trị ban đầu cho những bệnh nhân mắc NSCLC tiến triển (nơi ung thư đã lan ra ngoài phổi đến các bộ phận khác của cơ thể).

5. Liều dùng của thuốc Dacomitinib

Liều lượng: 45mg/ 1 lần mỗi ngày 

Cần giảm liều thuốc Dacomitinib nếu xảy ra các phản ứng bất lợi. Ví dụ khi bệnh nhân bị tiêu chảy cấp độ 2, cần ngưng thuốc Dacomitinib cho đến khi hồi phục về cấp 1 và sau đó tiếp tục dùng liều bình thường. 

6. Cách dùng thuốc Dacomitinib

Thuốc Dacomitinib có cách sử dụng khá đơn giản. Nhưng để đảm bảo hiệu quả và độ an toàn trong quá trình điều trị, bệnh nhân cần tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc sau.

Cách dùng như thế nào?

Cố gắng uống thuốc vào một thời điểm cố định trong ngày. Có thể được dùng cùng hoặc không cùng với thức ăn. Nên uống thuốc kèm với nhiều nước. 

Nếu bạn nôn ngay sau khi uống thuốc Dacomitinib, đừng dùng lại liều khác mà hãy đợi đến thời gian dùng thuốc tiếp theo đúng với lịch trình 

Chú ý không sử dụng thuốc Dacomitinib cho tình trạng không được chỉ định. Việc khuyên người khác dùng thuốc Dacomitinib nếu họ có các triệu chứng tương tự là không đúng vì nó có thể gây hại cho họ. 

Làm gì khi quên 1 liều?

Khi quên một liều, không được uống gấp đôi liều đã quên vì có thể dẫn đến nguy cơ quá liều và gây độc. Hãy bỏ qua liều đã quên và sử dụng liều tiếp theo vào thời gian thường lệ. 

Cách dùng thuốc Dacomitinib

Cách dùng thuốc Dacomitinib

Làm gì khi sử dụng quá liều?

Các tác dụng phụ có thể dễ xảy ra hơn và nghiêm trọng hơn nếu bệnh nhân sử dụng thuốc quá liều. Nếu lỡ uống quá liều, hãy theo dõi các triệu chứng của cơ thể và tìm kiếm sự chăm sóc y tế khẩn cấp nếu cần. 

7. Tác dụng phụ của thuốc Dacomitinib

Trong các nghiên cứu về độ an toàn của thuốc, hầu như những người tham gia đều gặp phải tác dụng phụ và một số đối tượng đặc biệt cũng cần phải chú ý thận trọng trong quá trình sử dụng thuốc. 

Tác dụng phụ

Trong quá trình sử dụng thuốc, bệnh nhân có thể gặp phải một số tác dụng không mong muốn sau:

  • Vấn đề về hô hấp: Bệnh nhân có thể bị viêm phổi nặng, thậm chí có thể dẫn đến tử vong. Các dấu hiệu có thể tương tự như tình trạng ung thư phổi. Chẳng hạn như ho sốt và khó thở,…

  • Tiêu chảy: Đây là một tác dụng phụ khá thường gặp trong quá trình điều trị bằng Dacomitinib và có thể trở nên nghiêm trọng. Tiêu chảy kéo dài có thể dẫn đến mất nước nặng. Nếu bị tiêu chảy, người bệnh nên uống nhiều nước hơn hoặc bắt đầu điều trị bằng thuốc chống tiêu chảy. 

  • Phản ứng trên da: Các biểu hiện trên da khi dùng thuốc khá phổ biến và có thể nghiêm trọng. Bệnh nhân có thể bị đỏ da, phát ban, khô da, ngứa, nổi mụn và phòng rộp da. Để khắc phục tình trạng này, người bệnh có thể sử dụng kem dưỡng ẩm, mặc quần áo bảo hộ hoặc hạn chế tiếp xúc với ánh mặt trời trong quá trình sử dụng thuốc Dacomitinib. 

Tác dụng phụ của thuốc Dacomitinib

Tác dụng phụ của thuốc Dacomitinib

Thận trọng 

Cần thận trọng khi sử dụng thuốc Dacomitinib trong các trường hợp sau:

  • Xuất hiện tình trạng viêm phổi: Nếu xuất hiện các triệu chứng hô hấp trầm trọng như ho, khó thở, sốt,… thì bệnh nhân cần được theo dõi và xem xét ngừng thuốc

  • Xuất hiện tình trạng tiêu chảy: Ngừng sử dụng Dacomitinib nếu bệnh nhân bị tiêu chảy nghiêm trọng. Sau khi bệnh nhân phục hồi nên bắt đầu từ liều thấp của Dacomitinib

  • Phụ nữ có thai: Các nghiên cứu đã báo cáo rằng Dacomitinib có thể gây hại cho thai nhi khi dùng cho phụ nữ mang thai, dựa trên cơ chế tác dụng. Ở động vật, các nghiên cứu cho thấy sử dụng Dacomitinib trong thời kỳ mang thai dẫn đến sảy thai, sinh non và tử vong sau sinh. Ngoài ra, phụ nữ trong độ tuổi sinh sản cũng nên sử dụng biện pháp tránh thai trong quá trình sử dụng thuốc. 

  • Phụ nữ đang cho con bú: Sự ảnh hưởng của Dacomitinib hoặc chất chuyển hóa của nó trong sữa mẹ đối với trẻ sơ sinh chưa được báo cáo. Tuy nhiên, không nên cho con bú ít nhất 17 ngày sau khi dùng liều thuốc cuối cùng. 

  • Trẻ em: Hiệu quả và độ an toàn của Dacomitinib chưa được xác định ở bệnh nhi.

  • Người cao tuổi: Ít nhất 67% bệnh nhân trên 65 tuổi gặp phải các phản ứng bất lợi và gần 10% trong số đó gặp phải các tác dụng phụ do ngừng thuốc.

  • Tiếp xúc với ánh nắng mặt trời: Tiếp xúc với ánh nắng mặt trời trong thời gian dùng thuốc Dacomitinib có thể gây ra nhiều phản ứng da khác nhau. Vì thế nên hạn chế tiếp xúc và sử dụng thêm kem dưỡng ẩm.

Tương tác thuốc

Thuốc Dacomitinib có thể gây tương tác với một số thuốc khác nếu sử dụng đồng thời. Vì thế hãy báo cáo với bác sĩ những loại thuốc mà bệnh nhân đang sử dụng.

  • Tương tác với thuốc ức chế bơm proton: Nồng độ của Dacomitinib giảm khi sử dụng đồng thời thuốc ức chế bơm proton. Do đó việc sử dụng thuốc ức chế bơm proton không được chỉ định cùng với thuốc này. Có thể sử dụng thuốc đối kháng thụ thể H2 hoặc thuốc kháng axit tác dụng cục bộ thay vì thuốc ức chế bơm proton. Dacomitinib nên được dùng ít nhất sáu giờ trước hoặc sau mười giờ khi sử dụng cùng với thuốc đối kháng thụ thể H2.

  • Tương tác với cơ chất của CYP2D6: Nồng độ của Dacomitinib có thể tăng lên khi dùng Dacomitinib cùng với chất nền CYP2D6. Điều này có thể làm tăng nguy cơ độc tính của Dacomitinib, gây ra các tác dụng phụ nguy hiểm đến tính mạng. Vì thế nên tránh sử dụng cùng nhau.

8. Thuốc Dacomitinib giá bao nhiêu?

Thuốc Dacomitinib được bào chế ở dạng viên nén 15mg, 30mg và 45mg được bán tại các nhà thuốc trên toàn quốc. Tùy thuộc vào nhà sản xuất và nơi phân phối mà mức giá có thể giao động. Giá tham khảo: 100.000/ 1 hộp 30 viên 15mg. 

Sau bài viết, chắc hẳn bạn đã hiểu hơn về thuốc Dacomitinib liên quan đến tác dụng, liều lượng và những lưu ý quan trọng khi sử dụng. Nếu có bất cứ thắc mắc nào về bệnh ung thư hay sản phẩm King Fucoidan hãy liên hệ ngay qua số Hotline 1800 0069 để được giải đáp nhé.

 

Nguồn: https://kingfucoidan.vn

Thuốc Gefitinib điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ di căn — November 27, 2023

Thuốc Gefitinib điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ di căn

Thuốc Gefitinib đã được FDA (Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ) chấp thuận vào năm 2003 để điều trị cho bệnh ung thư phổi không tế bào nhỏ di căn. Để hiểu rõ hơn về tác dụng, chỉ định và những lưu ý quan trọng của loại thuốc Gefitinib, hãy cùng đọc ngay bài viết sau!

Thuốc Gefitinib

Thuốc Gefitinib]

1. Thuốc Gefitinib là thuốc gì?

Gefitinib là thuốc được bào chế ở dạng viên nén, được sử dụng để điều trị bệnh ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC – Non small cell lung cancer). Gefitinib được bán dưới tên thương hiệu IRESSA® (viên nén màu nâu chứa 250mg thuốc) và được sản xuất bởi hãng dược phẩm AstraZeneca.

2. Tác dụng của thuốc Gefitinib

Hoạt chất Gefitinib, thuộc nhóm thuốc hóa trị ức chế tyrosine kinase, có tác dụng ngăn chặn một loại protein được gọi là “thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì” (EGFR). Loại protein này có liên quan đến sự phát triển và lây lan của các tế bào ung thư. Từ đó, Gefitinib có khả năng ngăn chặn các tế bào ung thư phát triển và lan rộng.

3. Cơ chế hoạt động của thuốc Gefitinib

Thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu (EGFR) bì là một thụ thể được biểu hiện trên bề mặt tế bào của cả tế bào bình thường cũng như tế bào ung thư, nó đóng vai trò quan trọng trong quá trình tăng trưởng và tăng sinh tế bào. Có một số đột biến kích hoạt EGFR như đột biến trên exon 19 (DEL) và exon 21 (L858R), trong các tế bào ung thư phổi không phải tế bào nhỏ, đã được xác định là yếu tố chính góp phần thúc đẩy tăng trưởng tế bào khối u và ngăn chặn quá trình apoptosis, cũng như trực tiếp làm tăng sản xuất các yếu tố tạo mạch. Hiểu đơn giản là những yếu tố đột biến làm gia tăng nguy cơ hình thành, duy trì và phát triển tế bào ung thư. Và do đó tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình di căn. 

Khi đó, Gefitinib hoạt động bằng cách ngăn chặn các chất truyền tin hóa học (được gọi là tyrosine kinase) gửi tín hiệu đến các tế bào để phát triển. Gefitinib liên kết EGFR trong tế bào và chặn tyrosine kinase, tắt tín hiệu EGFR, khiến tế bào ung thư không thể phát triển và lan rộng. Ngoài ra, nghiên cứu cho thấy ái lực liên kết của Gefitinib với thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì đột biến trên exon 19 (DEL) và exon 21 (L858R) cao hơn nhiều so với ái lực của nó đối với thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì kiểu hoang dã.

Cơ chế hoạt động của thuốc Gefitinib

4. Chỉ định của thuốc Gefitinib

Gefitinib đã được chỉ định để điều trị đầu tay cho những bệnh nhân bị ung thư phổi không phải tế bào nhỏ di căn và/ hoặc có khối u có thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì có đột biến trên exon 19 hoặc exon 21 theo sự chấp thuận của FDA.

Gefitinib được sử dụng như một liệu pháp thứ ba khi bệnh nhân không đáp ứng với một số loại thuốc hóa trị. 

5. Liều dùng của thuốc Gefitinib

Liều khuyến cáo là: 1 viên 250mg/ ngày 

Trong trường hợp bệnh nhân có các triệu chứng về phổi như ho cấp tính, sốt, phát ban da, khó thở, chỉ số ALT hoặc AST tăng cao, tiêu chảy nặng,… cần sử dụng Gefitinib trong thời gian 14 ngày. 

6. Cách dùng thuốc Gefitinib

Cách dùng thuốc

Thuốc Gefitinib có cách sử dụng khá đơn giản. Nhưng để đảm bảo hiệu quả và độ an toàn trong quá trình điều trị, bệnh nhân cần tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc sau:

  • Cố gắng uống thuốc vào một thời điểm cố định trong ngày. Có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn. 
  • Lưu ý không sử dụng thuốc kháng axit trước 2 giờ hoặc 1 giờ sau khi dùng Gefitinib.
  • Trong trường hợp bệnh nhân gặp khó khăn khi nuốt viên thuốc, có thể ngâm thuốc vào 1 cốc nước (100-200ml) và khuấy đều trong khoảng 15 phút và uống ngay lập tức. Lưu ý không bẻ, giã hoặc nghiền viên thuốc. 
  • Ngừng sử dụng Gefitinib vĩnh viễn trong trường hợp có bệnh phổi kẽ, suy giảm chức năng gan nghiêm trọng, thủng đường tiêu hóa và viêm loét giác mạc dai dẳng.

Cách dùng thuốc Gefitinib

Cách dùng thuốc Gefitinib

Làm gì khi quên 1 liều?

Nếu bạn quên uống Gefitinib, bạn cần xem xét khoảng thời gian cho đến liều tiếp theo:

  • Nếu còn 12 tiếng mới đến liều tiếp theo: Hãy uống viên thuốc đã quên ngay khi nhớ ra. Sau đó dùng liều tiếp theo bình thường.

  • Nếu còn cách liều tiếp theo ít hơn 12 giờ: Hãy bỏ quan viên thuốc đã quên. Sau đó uống viên tiếp theo như bình thường. 

Lưu ý không dùng liều gấp đôi (2 viên cùng lúc) để bù lại cho liều đã quên. 

Làm gì khi sử dụng quá liều?

Nếu bạn uống nhiều viên hơn mức cần thiết, hãy theo dõi các dấu hiệu của cơ thể và nói chuyện ngay với bác sĩ hoặc dược sĩ. 

Sau khi nghiên cứu những thay đổi ở những bệnh nhân được tăng liều Gefitidine, người ta đã xác định rằng các biểu hiện lâm sàng của việc dùng quá liều thuốc song song với tác dụng phụ của Gefitidine.

7. Tác dụng phụ của thuốc Gefitinib

Các thông tin về tác dụng phụ, thận trọng và tương tác thuốc Gefitinib sau đây đều là những lưu ý quan trọng trong điều trị!

Tác dụng phụ

Giống như tất các các loại thuốc khác, Gefitinib có thể gây ra tác dụng phụ, mặc dù không phải ai cũng gặp phải. 

  • Tác dụng phụ rất phổ biến

Rối loạn chuyển hóa và dinh dưỡng: Chán ăn (mức độ nhẹ hoặc trung bình).

Rối loạn tiêu hóa: Tiêu chảy, buồn nôn, nôn mửa, viêm miệng (chủ yếu ở mức độ nhẹ hoặc trung bình), mất nước.

Rối loạn da và mô dưới da: Phản ứng trên da, chủ yếu là phát ban mụn mủ nhẹ hoặc trung bình (CTC độ 1 hoặc 2), đôi khi ngứa kèm theo khô da, có vết nứt trên da và ban đỏ.

Rối loạn chung: Suy nhược (chủ yếu ở mức độ nhẹ)

  • Tác dụng phụ phổ biến

Phản ứng dị ứng: Sưng mặt, môi, lưỡi hoặc họng, khó nuốt, nổi mề đay, phát ban và khó thở, thay đổi vị giác, tăng men gan,…

Khó thở trầm trọng hoặc khó thở đột ngột trầm trọng hơn, có thể kèm theo ho hoặc sốt. Đây có thể là dấu hiệu của tình trạng viêm phổi, gọi là “bệnh phổi kẽ”. Tác dụng phụ này có thể ảnh hưởng đến khoảng 1/100 bệnh nhân dùng Gefitinib và có thể đe dọa tính mạng. 

  • Tác dụng phụ ít gặp

Các vấn đề về mắt: đau, đỏ mắt, chảy nước mắt, nhạy cảm với ánh sáng, thay đổi tầm nhìn hoặc lông mi mọc ngược. Các triệu chứng này có thể dẫn đến tình trạng loét giác mạc. 

  • Tác dụng hiếm gặp

Phản ứng da nghiêm trọng: Mẩn đỏ, loét, phồng rộp  và bong tróc da. Môi, mũi, mắt và bộ phận sinh dục cũng có thể bị ảnh hưởng. 

Tác dụng phụ của thuốc Gefitinib

Tác dụng phụ của thuốc Gefitinib

Thận trọng 

Những trường hợp sau cần thận trọng khi sử dụng thuốc Gefitinib:

Nếu bạn bị dị ứng với Gefitinib hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

  • Phụ nữ mang thai 

Dựa trên cơ chế hoạt động của Gefitinib và dữ liệu nghiên cứu trên động vật, Gefitidine có thể gây hại cho thai nhi sau khi cho bệnh nhân mang thai dùng thuốc qua đường uống. Chẳng hạn như nguy cơ nhiễm độc thai nhi và tử vong ở trẻ sơ sinh có thể xảy ra ngay ở liều thấp hơn liều khuyến cáo. 

  • Phụ nữ đang cho con bú

Không có bằng chứng rõ ràng về việc Gefitidine đi vào sữa mẹ. Do đó chưa thể xác định được về tính an toàn và hiệu quả của thuốc này ở bệnh nhân đang cho con bú. Tuy nhiên, chuột thí nghiệm được phát hiện có nồng độ Gefitidine trong sữa cao hơn. Do đó, nên thận trọng khi sử dụng Gefitidine cho phụ nữ đang cho con bú. 

  • Người đang ở độ tuổi sinh sản

Gefitidine đã được biết và nghiên cứu là có tác dụng là giảm khả năng sinh sản ở cả nam và nữ. 

  • Trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi

Sự an toàn và hiệu quả của Gefitidine ở nhóm bệnh nhi vẫn chưa được xác định.

  • Người cao tuổi

Sự an toàn và hiệu quả của Gefitidine ở nhóm bệnh nhân cao tuổi vẫn chưa được xác định.

  • Người bị suy thận

Sự an toàn và hiệu quả của Gefitidine ở nhóm bệnh nhân suy thận từ nhẹ đến nặng vẫn chưa được xác định.

  • Nếu bạn có tiền sử tổn thương phổi hoặc gan

  • Đang sử dụng các loại thuốc khác

  • Lái xe hoặc vận hành máy móc

Tương tác thuốc

Một số tương tác thuốc Gefitidine với các thuốc khác trong quá trình điều trị cần tránh là:

  • Tương tác với chất gây cảm ứng mạnh CYP3A4: Các thuốc có khả năng cảm ứng mạnh CYP3A4 thường làm tăng chuyển hóa của Gefitinib và làm giảm nồng độ Gefitinib trong huyết tương. Trong những trường hợp như vậy, nên tăng liều Gefitinib lên 500 mg thường xuyên ở những bệnh nhân đang dùng thuốc gây cảm ứng CYP3A4 mạnh như Rifampicin, Phenytoin và thuốc chống trầm cảm ba vòng. Gefitinib có thể được tiếp tục sử dụng với liều 250 mg trong 7 ngày ngay sau khi ngừng thuốc gây cảm ứng mạnh CYP3A4.

  • Tương tác với chất gây ức chế mạnh CYP3A4: Các thuốc có khả năng ức chế mạnh CYP3A4, như Ketoconazol và Itraconazol, có xu hướng làm giảm đáng kể quá trình chuyển hóa của Gefitinib. Từ đó làm tăng nồng độ của Gefitinib trong huyết tương.

  • Tương tác với thuốc ức chế bơm proton, thuốc đối kháng thụ thể histamine H2, thuốc kháng axit và các thuốc khác làm tăng axit dạ dày: Các thuốc này có thể có xu hướng làm giảm nồng độ Gefitinib trong huyết tương. Do đó phải tránh hoặc hạn chế sử dụng đồng thời các thuốc này với Gefitinib.

  • Tương tác với thuốc Warfarin: Tỷ lệ INR (đánh giá mức độ hình thành cục máu đông) tăng cùng với xuất huyết đã được báo cáo ở một số bệnh nhân dùng Warfarin trong khi điều trị bằng Gefitinib. Khi đó, bệnh nhân cần được theo dõi cẩn thận về chỉ số PT (thời gian Prothrombin) của họ. 

8. Thuốc Gefitinib giá bao nhiêu?

Thuốc Gefitinib hàm lượng 250mg đã có mặt tại các nhà thuốc trên toàn quốc với mức giá trong khoảng 1.950.000 – 2.500.000 đồng/hộp 30 viên. Tuy nhiên, tùy thuộc vào sản phẩm và nhà phân phối mà mức giá có thể dao động khác nhau. 

Chắc hẳn bài viết về thuốc Gefitinib đã giúp bạn hiểu rõ hơn về cơ chế tác dụng và những lưu ý quan trọng trong quá trình dùng thuốc. Nếu có bất cứ thắc mắc nào về bệnh ung thư hay sản phẩm King Fucoidan hãy liên hệ ngay qua số Hotline 18000069 hoặc 02439963961 để được giải đáp.

Nguồn: https://kingfucoidan.vn

Design a site like this with WordPress.com
Get started