Ung thư dạ dày, một trong những căn bệnh ung thư phổ biến trên toàn cầu, luôn là nỗi ám ảnh của nhiều người. Việc chẩn đoán chính xác giai đoạn bệnh và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao hiệu quả điều trị và tiên lượng bệnh. Trong đó, 16 nhóm hạch dạ dày đóng vai trò như một “bản đồ” chỉ đường, giúp các bác sĩ định hướng trong quá trình chẩn đoán và điều trị ung thư dạ dày.
16 nhóm hạch dạ dày – “hệ thống phòng thủ” của cơ thể
Hệ thống bạch huyết là một mạng lưới mạch và hạch bạch huyết trải rộng khắp cơ thể, song song với hệ tuần hoàn máu. Nó có vai trò quan trọng trong việc:
-
Duy trì cân bằng dịch: Thu thập dịch thừa từ các mô và đưa trở lại hệ tuần hoàn máu.
-
Vận chuyển chất béo: Hấp thụ chất béo từ ruột non và vận chuyển vào máu.
-
Bảo vệ cơ thể: Là một phần quan trọng của hệ miễn dịch, giúp chống lại các tác nhân gây bệnh.
Hạch bạch huyết trong cơ thể
Trong khi đó, hạch bạch huyết là những cấu trúc nhỏ hình hạt đậu, nằm rải rác dọc theo các mạch bạch huyết. Bên trong mỗi hạch bạch huyết chứa các tế bào miễn dịch, chủ yếu là lymphocyte (tế bào lympho), có nhiệm vụ:
-
Lọc bạch huyết: Loại bỏ các tác nhân gây bệnh như vi khuẩn, virus, nấm…
-
Sản xuất kháng thể: Tạo ra các kháng thể đặc hiệu để chống lại các tác nhân gây bệnh.
-
Kích hoạt tế bào miễn dịch: Kích hoạt các tế bào miễn dịch khác tham gia vào phản ứng miễn dịch.
Đối với dạ dày, đây là một cơ quan tiêu hóa quan trọng, thường xuyên tiếp xúc với nhiều tác nhân gây bệnh từ thức ăn, nước uống. Do đó, hệ thống bạch huyết vùng dạ dày đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong việc bảo vệ dạ dày khỏi các tác nhân gây hại. 16 nhóm hạch dạ dày được phân loại dựa trên vị trí giải phẫu của chúng so với dạ dày và các mạch máu lớn xung quanh. Mỗi nhóm hạch có một vùng dẫn lưu bạch huyết riêng biệt, giúp kiểm soát và ngăn chặn sự lây lan của các tế bào ung thư.
16 nhóm hạch dạ dày
Có tổng cộng 16 nhóm hạch dạ dày được phân chia như sau:
-
Nhóm 1: Hạch bạch huyết vùng bờ cong nhỏ dạ dày.
-
Nhóm 2: Hạch bạch huyết vùng bờ cong lớn dạ dày.
-
Nhóm 3: Hạch bạch huyết vùng thân vị trái.
-
Nhóm 4: Hạch bạch huyết vùng thân vị phải.
-
Nhóm 5: Hạch bạch huyết vùng môn vị.
-
Nhóm 6: Hạch bạch huyết vùng động mạch vị trái.
-
Nhóm 7: Hạch bạch huyết vùng động mạch vị phải.
-
Nhóm 8: Hạch bạch huyết vùng động mạch dạ dày-tá tràng.
-
Nhóm 9: Hạch bạch huyết vùng động mạch lách.
-
Nhóm 10: Hạch bạch huyết vùng cuống lách.
-
Nhóm 11: Hạch bạch huyết vùng động mạch gan chung.
-
Nhóm 12: Hạch bạch huyết vùng động mạch gan riêng.
-
Nhóm 13: Hạch bạch huyết vùng sau phúc mạc.
-
Nhóm 14: Hạch bạch huyết vùng động mạch chủ bụng.
-
Nhóm 15: Hạch bạch huyết vùng quanh động mạch mạc treo tràng trên.
-
Nhóm 16: Hạch bạch huyết vùng quanh động mạch mạc treo tràng dưới.
Hệ thống bạch huyết vùng dạ dày có sự phối hợp chặt chẽ với các tế bào miễn dịch khác, các cytokine (chất trung gian hóa học) và các cơ chế miễn dịch phức tạp để bảo vệ dạ dày khỏi các tác nhân gây hại.
Vai trò của 16 nhóm hạch dạ dày
Khi ung thư dạ dày phát triển, các tế bào ung thư có thể di chuyển theo các mạch bạch huyết và đến các hạch bạch huyết vùng lân cận (di căn hạch). Việc đánh giá tình trạng di căn hạch, đặc biệt là 16 nhóm hạch dạ dày, có ý nghĩa quan trọng trong chẩn đoán ung thư dạ dày:
Vai trò của các nhóm hạch dạ dày
Xác định giai đoạn ung thư
Giai đoạn ung thư được xác định dựa trên kích thước khối u (T), mức độ xâm lấn của khối u vào các lớp thành dạ dày, tình trạng di căn hạch (N) và di căn xa (M). Đây là cách xác định giai đoạn ung thư theo hệ thống phân loại TNM.
Số lượng hạch di căn càng nhiều, giai đoạn ung thư càng muộn, do đó tiên lượng bệnh càng kém.
Đánh giá mức độ lan rộng của ung thư
Việc đánh giá mức độ lan rộng của ung thư dạ dày là bước cực kỳ quan trọng trong quá trình chẩn đoán và điều trị. 16 nhóm hạch bạch huyết đóng vai trò then chốt trong việc “vẽ” nên bức tranh toàn cảnh về sự tiến triển của bệnh, giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị tối ưu nhất.
Mỗi nhóm hạch bạch huyết đều có vùng dẫn lưu bạch huyết riêng biệt, bao phủ toàn bộ dạ dày và các khu vực lân cận Khi ung thư dạ dày bắt đầu phát triển, các tế bào ung thư có thể “thoát” ra khỏi khối u ban đầu và di chuyển theo các mạch bạch huyết. Nếu ung thư chỉ giới hạn ở niêm mạc hoặc lớp dưới niêm mạc của dạ dày và chưa di căn đến các hạch bạch huyết, tiên lượng điều trị thường rất khả quan. Như vậy, vị trí và số lượng hạch bạch huyết bị di căn cung cấp thông tin quan trọng về hướng di căn của ung thư, từ đó bệnh nhân sẽ có phương pháp điều trị phù hợp để tăng hiệu quả chữa trị.
Các phương pháp đánh giá di căn hạch
Siêu âm nội soi (EUS): Cho phép quan sát trực tiếp các hạch bạch huyết, đánh giá kích thước, hình dạng, cấu trúc và lấy mẫu sinh thiết để xét nghiệm tế bào ung thư.
Chụp cắt lớp vi tính (CT scan): Cung cấp hình ảnh chi tiết về vị trí, kích thước của khối u và các hạch bạch huyết bị ảnh hưởng.
Chụp cộng hưởng từ (MRI): Cung cấp hình ảnh rõ nét về các mô mềm, giúp phân biệt các hạch bạch huyết bị di căn với các tổn thương lành tính.
Chụp PET/CT: Phát hiện các tế bào ung thư đang hoạt động, bao gồm cả những tế bào di căn nhỏ mà các phương pháp khác có thể bỏ sót.
Kết luận
Việc đánh giá mức độ lan rộng của ung thư dạ dày thông qua 16 nhóm hạch bạch huyết là yếu tố quan trọng để xác định giai đoạn bệnh, lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp và tiên lượng bệnh. Sự kết hợp các phương pháp chẩn đoán hình ảnh hiện đại giúp “vẽ” nên bức tranh chi tiết về tình trạng bệnh, từ đó nâng cao hiệu quả điều trị và cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh ung thư dạ dày.
Nguồn: https://kingfucoidan.vn
