Thuốc Bleomycin Bidiphar là một loại thuốc được sử dụng trong điều trị ung thư. Thuốc được bào chế dưới dạng bột đông khô để pha tiêm, có tác dụng chính là ức chế sự phân chia và tăng trưởng của tế bào ung thư. Cùng theo dõi bài viết để tìm hiểu rõ hơn về liều lượng và cách sử dụng Bleomycin Bidiphar.
Thành phần và cơ chế hoạt động
Thuốc Bleomycin là thuốc có tác dụng hỗ trợ điều trị ung thư, có thành phần chính là hoạt chất Bleomycin sulfate với hàm lượng 15 IU. Hoạt chất Bleomycin là hỗn hợp kháng sinh glycopeptid tan trong nước được tạo ra bởi vi khuẩn Streptomyces verticillus, có tác dụng độc hại tế bào. Thành phần chính của Bleomycin bao gồm Bleomycin A2 và Bleomycin B2.
Cơ chế tác động của hoạt chất này là tập trung vào việc phá hủy cấu trúc DNA. Thuốc liên kết trực tiếp với DNA, gây ra các đứt gãy và tổn thương trên chuỗi xoắn kép. Đồng thời, Bleomycin kích thích sản sinh các gốc tự do, góp phần gia tăng tổn hại DNA và các cấu trúc tế bào khác. Nhờ khả năng ức chế tổng hợp DNA hiệu quả, Bleomycin cản trở quá trình phân chia và tăng trưởng của tế bào ung thư.
Điểm đặc biệt của Bleomycin là tác dụng đặc hiệu lên DNA, không ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp RNA hay protein của tế bào ung thư. Hiệu quả tối ưu của Bleomycin được quan sát trong giai đoạn M của chu trình tế bào và giai đoạn chuyển tiếp từ G1 sang S. Tuy nhiên, pha G2 cũng cho thấy độ nhạy cảm đáng kể với Bleomycin. Nhờ cơ chế tác động mạnh mẽ, Bleomycin mang lại hiệu quả cao trong điều trị ung thư, trở thành lựa chọn quan trọng trong phác đồ điều trị cho nhiều bệnh nhân.
Bleomycin là thuốc có tác dụng hỗ trợ điều trị ung thư
Chỉ định và liều dùng thuốc bleomycin bidiphar
Thuốc Bleomycin Bidiphar được đánh giá là mang lại hiệu quả điều trị cao đối với nhiều loại ung thư khác nhau. Có thể kể đến như:
-
Ung thư biểu mô tế bào vảy: Bleomycin Bidiphar đặc biệt hiệu quả trong điều trị ung thư biểu mô tế bào vảy, bao gồm ung thư da, thực quản, bàng quang và bộ phận sinh dục.
-
Ung thư tinh hoàn: Bleomycin Bidiphar đóng vai trò quan trọng trong phác đồ điều trị ung thư tinh hoàn, góp phần nâng cao tỷ lệ chữa khỏi cho bệnh nhân.
-
Hỗ trợ điều trị u lympho: Bleomycin Bidiphar kết hợp hiệu quả với các phương pháp điều trị khác như hóa trị, xạ trị để tiêu diệt các tế bào u lympho Hodgkin và không Hodgkin.
Ngoài ra, thuốc còn được chỉ định dùng trong tràn dịch màng phổi ác tính như một tác nhân làm xơ hóa.
Liều dùng thông thường và cách sử dụng
Liều lượng và cách sử dụng thuốc Bleomycin Bidiphar có thể thay đổi tùy thuộc vào nhiều yếu tố. Bao gồm: loại ung thư và giai đoạn bệnh; tình trạng sức khỏe của bệnh nhân; khả năng dung nạp thuốc của bệnh nhân… Dưới đây là thông tin chi tiết về liều dùng và cách sử dụng của thuốc.
Cách dùng
Bleomycin Bidiphar được dùng đường tiêm bắp, tuy nhiên có thể dùng để tiêm ĩnh mạch, tiêm dưới da, tiêm trong màng phổi, tiêm trong động mạch.
-
Tiêm dưới da hoặc tiêm bắp: Lọ thuốc được hòa với 1 – 5ml nước cất pha tiêm hoặc dung dịch Natri Clorid 0.9%.
-
Tiêm động mạch hoặc tiêm tĩnh mạch: Lọ thuốc được hòa tan trong 5 – 10ml nước cất pha tiêm hoặc dung dịch natri clorid 0.9%. Tiến hành tiêm trong vòng 10 phút.
-
Tiêm trong màng phổi: Pha 60 đơn vị USP trong 50-100ml dung dịch tiêm natri clorid 0.9% và đưa thuốc qua ống mở thông lồng ngực sau khi dẫn lưu dịch trong màng phổi thừa, đảm bảo thuốc được đưa lan rộng khắp. Thời gian lưu ống thông ngực sau làm xơ hóa tùy thuộc vào tình trạng lâm sàng của người bệnh.
Sử dụng thuốc cần tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ
Liều dùng
-
Đối với ung thư tinh hoàn: 0.25 – 0.5 đơn vị USP/kg (10 – 20 đơn vị USP/m2), thực hiện tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp, dưới da mỗi tuần từ 1 – 2 lần. Thông thường, trong vòng 2 tuần người bệnh sẽ có cải thiện.
-
Đối với ung thư biểu mô tế bào vảy: Liều dùng ở người lớn là 0.25 – 0.5 đơn vị USP/kng. Thực hiện tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, dưới da từ 1 – 2 lần mỗi tuần.
-
Đối với bệnh Hodgkin: Thuốc được dùng kết hợp với Vinblastin, Doxorubicin và Dacarbazin. Trong hai liều đầu cần dùng liều thăm dò 2 đơn vị USP. Theo dõi trong vòng 4 – 6 giờ nếu không có phản ứng cấp xảy ra thì có thể dùng liều theo phác đồ. Người lớn dùng 0.25 – 0.5 đơn vị USP/kg, tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, tiêm dưới da từ 1 – 2 lần mỗi tuần. Nếu kích thước khối u giảm 50% thì duy trì liều 1 đơn vị USP/ngày hoặc 5 đơn vị USP/tuần.
-
Điều trị tràn dịch màng phổi: Đầu tiên phải tháo dịch màng phổi, sau đó đảm bảo phổi được giãn nở hoàn toàn. Dịch được hút ra hết và áp suất âm trong khoang phế mạc được tái lập. Liều lượng sử dụng Bleomycin đối với nười lớn là 50 – 60 đơn vị USP. Thuốc pha loãng với 50 – 100ml dung dịch natri clorid 0.9%, bơm vào màng phổi thông qua ống thông lồng ngực. Sau khi đã kẹp ống thông lại thì xoay vòng trong 4 tiếng tiếp theo hút hết dịch ra.
Đối với liều dùng cho trẻ em, bác sĩ sẽ chỉ định và điều chỉnh liều lượng thuốc Bleomycin Bidiphar sao cho phù hợp.
Các lưu ý khi sử dụng thuốc
Bleomycin Bidiphar là một loại thuốc chống ung thư hiệu quả, tuy nhiên việc sử dụng thuốc cần tuân theo một số lưu ý quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu quả:
-
Trước khi sử dụng thuốc cần thông báo cho bác sĩ về tình trạng sức khỏe, tiền sử dị ứng và các loại thuốc đang sử dụng.
-
Thông báo cho bác sĩ nếu bạn có bất kỳ vấn đề nào về chức năng gan, thận hoặc phổi. Liều lượng thuốc có thể cần phải điều chỉnh cho phù hợp với tình trạng sức khỏe của bạn.
-
Uống thuốc theo đúng hướng dẫn của bác sĩ. Không tự ý thay đổi liều lượng hoặc thời gian sử dụng thuốc.
-
Theo dõi các tác dụng phụ của thuốc và báo cáo cho bác sĩ nếu bạn gặp bất kỳ tác dụng phụ nào nghiêm trọng hoặc khó chịu.
Tác dụng phụ và cảnh báo
Các tác dụng phụ thường gặp của Bleomycin Bidiphar
Sử dụng thuốc có thể gây ra một số tác dụng phụ nhất định. Dưới đây là các tác dụng phụ thường gặp của Bleomycin Bidiphar:
Tác dụng phụ trên da và niêm mạc:
-
Phát ban da
-
Ngứa
-
Nổi mề đay
-
Bong tróc da
-
Viêm da
-
Loét miệng
-
Viêm họng
Tác dụng phụ trên hệ tiêu hóa:
-
Buồn nôn
-
Nôn
-
Tiêu chảy
-
Đau bụng
-
Chán ăn
-
Sụt cân
Tác dụng phụ trên hệ hô hấp:
-
Khó thở
-
Ho
-
Viêm phổi
Tác dụng phụ trên hệ tiết niệu:
-
Suy thận
-
Giảm chức năng thận
Tác dụng phụ trên hệ thần kinh:
-
Chóng mặt
-
Nhức đầu
-
Tê bì chân tay
-
Rối loạn cảm giác
Tác dụng phụ khác:
-
Sốt
-
Mệt mỏi
-
Suy nhược
-
Rụng tóc
-
Sưng tấy và đau tại chỗ tiêm
-
Phản ứng dị ứng (như ngứa, nổi mề đay, khó thở)
Lưu ý:
-
Mức độ và tần suất xuất hiện các tác dụng phụ có thể khác nhau ở mỗi người.
-
Một số người có thể gặp các tác dụng phụ nghiêm trọng khác không được liệt kê ở trên.
-
Nếu bạn gặp bất kỳ tác dụng phụ nào, hãy báo cáo cho bác sĩ của bạn ngay lập tức.
Cảnh báo và đối tượng cần thận trọng khi sử dụng
Cảnh báo
-
Thuốc Bleomycin Bidiphar chỉ được sử dụng theo chỉ định của bác sĩ.
-
Không tự ý sử dụng thuốc Bleomycin Bidiphar mà không có sự hướng dẫn của bác sĩ. Việc sử dụng thuốc Bleomycin Bidiphar không theo liều lượng có thể dẫn đến nhiều tác dụng phụ nghiêm trọng như: suy thận, suy thủy, phản ứng dị ứng nặng…
Sử dụng thuốc theo đúng liều lượng
Đối tượng cần thận trọng khi sử dụng Bleomycin Bidiphar
-
Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú: Bleomycin Bidiphar có thể gây hại cho thai nhi và trẻ sơ sinh. Do đó, phụ nữ mang thai hoặc cho con bú không nên sử dụng thuốc này.
-
Người có chức năng gan, thận hoặc phổi suy giảm: Liều lượng thuốc Bleomycin Bidiphar có thể cần phải điều chỉnh cho phù hợp với tình trạng sức khỏe của những người này.
-
Người có tiền sử dị ứng với Bleomycin Bidiphar hoặc các thành phần khác của thuốc: Những người này có nguy cơ cao gặp phản ứng dị ứng nghiêm trọng khi sử dụng thuốc.
-
Người đang bị nhiễm trùng: Bleomycin Bidiphar có thể làm giảm khả năng chống nhiễm trùng của cơ thể. Do đó, những người đang bị nhiễm trùng không nên sử dụng thuốc này.
-
Trẻ em: Bleomycin Bidiphar chưa được nghiên cứu đầy đủ trên trẻ em. Do đó, trẻ em chỉ nên sử dụng thuốc này khi được bác sĩ kê đơn.
Cách xử lý khi gặp tác dụng phụ
Khi gặp tác dụng phụ của thuốc Bleomycin Bidiphar, điều quan trọng là bạn cần:
-
Ngừng sử dụng thuốc ngay lập tức.
-
Thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về các tác dụng phụ bạn đang gặp phải. Hãy mô tả chi tiết các triệu chứng, bao gồm thời gian bắt đầu, mức độ nghiêm trọng và tần suất xuất hiện.
-
Cung cấp cho bác sĩ thông tin về tiền sử bệnh lý và các dị ứng bạn có.
-
Tuân theo hướng dẫn của bác sĩ. Bác sĩ có thể điều chỉnh liều lượng thuốc, tạm thời ngừng sử dụng thuốc hoặc thay đổi phương pháp điều trị khác.
Lưu ý khi sử dụng và bảo quản thuốc bleomycin bidiphar
Để thuốc phát huy tối đa tác dụng và hạn chế tác dụng phụ, bạn cần lưu ý một số vấn đề sau:
Cách bảo quản thuốc Bleomycin Bidiphar đúng cách
-
Bảo quản lọ thuốc chưa mở trong bao bì kín, ở nhiệt độ phòng (khoảng 15°C đến 25°C). Tránh để thuốc tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời và độ ẩm.
-
Dung môi sau hoàn nguyên ổn định trong vòng 24 tiếng ở nhiệt độ phòng. Tuy nhiên, tốt nhất nên sử dụng dung dịch hoàn nguyên ngay sau khi pha. Nếu cần bảo quản, dung dịch thuốc đã pha nên được giữ ở 2 – 8 độ C.
Những điều cần lưu ý khi sử dụng thuốc
-
Rửa tay kỹ trước và sau khi sử dụng thuốc.
-
Tránh tiếp xúc thuốc với mắt, mũi và miệng. Nếu thuốc dính vào mắt, hãy rửa mắt bằng nước sạch ngay lập tức.
-
Mang găng tay khi sử dụng thuốc.
-
Không sử dụng thuốc đã hết hạn sử dụng hoặc có dấu hiệu hư hỏng.
-
Vứt bỏ thuốc đúng cách theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ.
Tương tác của Bleomycin Bidiphar với các loại thuốc khác
-
Tránh sử dụng Bleomycin với các thuốc digoxin, brentuximab, cisplatin, phenytoin…
-
Sử dụng Bleomycin với Cisplatin có thể gây tăng độc tính trên phổi.
-
Sử dụng Bleomycin và Alkaloid dừa cạn với bệnh nhân điều trị ung thư tinh hoàn có thể thể dẫn đến hội chứng thiếu máu.
-
Không trộn lẫn Bleomycin với dung dịch các acid amin thiết yếu.
-
Không pha thuốc với các dung dịch có glucose.
Thuốc Bleomycin Bidiphar là một loại thuốc chống ung thư hiệu quả được sử dụng trong điều trị nhiều loại ung thư khác nhau. Tuy nhiên, thuốc cũng có thể gây ra một số tác dụng phụ nghiêm trọng. Do đó, bệnh nhân cần sử dụng theo đúng hướng dẫn của bác sĩ và tuân thủ các lưu ý để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
Sử dụng thực phẩm chức năng Fucoidan hỗ trợ điều trị ung thư
Ngoài ra, để nâng cao sức đề kháng và tăng hệ miễn dịch cho cơ thể, người bệnh có thể cân nhắc sử dụng thêm thực phẩm chức năng Fucoidan. Để được tư vấn thêm về Fucoidan cũng như các phương pháp điều trị ung thư, hãy liên hệ đến hotline 1800 0069 để các chuyên gia hỗ trợ.
Nguồn: https://kingfucoidan.vn
