Thuốc Carfilzomib Daratumumab là 2 loại thuốc chuyên sử dụng trong phòng chống và điều trị đa u tủy xương được các bác sĩ kê đơn. Tuy nhiên, 2 loại thuốc này lại có thành phần và tác dụng dược lý riêng biệt, phù hợp với từng đối tượng và trình trạng bệnh khác nhau. Trong bài viết dưới đây, chúng tôi sẽ chia sẻ đến bạn các công dụng, cách dùng của thuốc Carfilzomib Daratumumab chi tiết nhất.
Thuốc Carfilzomib
Cơ chế hoạt động của carfilzomib
Carfilzomib là một loại thuốc chống ung thư, hoạt động bằng cách ức chế proteasome 26S. Proteasome là một enzyme chịu trách nhiệm phân hủy protein trong tất cả các tế bào, bao gồm cả tế bào khỏe mạnh và tế bào ung thư. Khi hoạt động của proteasome bị ngăn chặn, protein sẽ tích tụ trong tế bào và khiến chúng chết đi, từ đó ngăn chặn sự phát triển của khối u.
Carfilzomib được chỉ định điều trị bệnh đa u tủy cho những bệnh nhân đã trải qua ít nhất hai liệu pháp trước đó, bao gồm Bortezomib và một thuốc điều hòa miễn dịch. Những bệnh nhân này phải chứng minh có tiến triển bệnh trong vòng 60 ngày sau khi hoàn thành liệu pháp cuối cùng.
Cơ chế hoạt động của carfilzomib
Công dụng của carfilzomib trong điều trị ung thư
Carfilzomib là một loại thuốc chống ung thư được sử dụng qua đường tiêm tĩnh mạch (IV). Về mặt hóa học, Carfilzomib là một epoxide tetrapeptidyl biến đổi, đồng thời cũng là một chất tương tự của epoxomicin. Đặc biệt, Carfilzomib là một chất ức chế proteasome chọn lọc và đã được FDA chấp thuận sử dụng trong điều trị từ ngày 20 tháng 7 năm 2012.
Công dụng của carfilzomib trong điều trị ung thư
Cách sử dụng carfilzomib
Carfilzomib được sử dụng qua đường truyền tĩnh mạch (IV) với liều lượng dựa trên trọng lượng cơ thể của bệnh nhân. Tần suất và thời gian điều trị sẽ được bác sĩ ung bướu quyết định. Trước khi truyền Carfilzomib, bệnh nhân có thể được tiêm steroid (dexamethasone) để ngăn ngừa phản ứng phụ. Trong quá trình điều trị, bệnh nhân nên uống nhiều nước và tuân theo các hướng dẫn khác từ bác sĩ.
Tác dụng phụ và chú ý khi dùng carfilzomib
Người bệnh có thể kiểm soát tác dụng phụ của Carfilzomib bằng các biện pháp được bác sĩ hướng dẫn. Sau đây là một số tác dụng phụ phổ biến và cách xử lý:
-
Giảm tiểu cầu: Dẫn đến nguy cơ chảy máu cao hơn. Bệnh nhân cần báo ngay cho bác sĩ nếu xuất hiện các vết bầm tím hoặc chảy máu bất thường. Tránh các hoạt động dễ gây chảy máu và có thể cần truyền tiểu cầu nếu cần thiết.
-
Giảm hồng cầu: Gây thiếu máu, mệt mỏi, khó thở. Bệnh nhân nên thông báo cho bác sĩ nếu có các triệu chứng này. Có thể cần truyền máu.
-
Giảm bạch cầu: Tăng nguy cơ nhiễm trùng, cần rửa tay thường xuyên, tránh đám đông và người bệnh và giữ vệ sinh sạch sẽ.
-
Mệt mỏi: Thường xuyên xảy ra, bệnh nhân cần điều chỉnh lịch sinh hoạt để nghỉ ngơi hợp lý và tập thể dục nhẹ nhàng.
-
Nôn mửa: Sử dụng thuốc chống nôn và điều chỉnh chế độ ăn uống, tránh thức ăn dầu mỡ, nhiều gia vị.
-
Vấn đề về phổi: Báo ngay cho bác sĩ nếu có triệu chứng khó thở, ho, hoặc sốt.
-
Tiêu chảy: Điều chỉnh chế độ ăn uống, hạn chế thực phẩm nhiều chất xơ và uống đủ nước.
-
Vấn đề về thận: Theo dõi chức năng thận và báo ngay cho bác sĩ nếu có triệu chứng phù hoặc giảm lượng nước tiểu.
-
Phù ngoại vi: Gây sưng ở tay, chân. Báo bác sĩ để được hỗ trợ.
-
Tác dụng phụ ít phổ biến
+ Phản ứng truyền dịch: Có thể gây sốt, huyết áp thấp, khó thở. Bác sĩ có thể chỉ định Dexamethasone trước khi truyền.
+ Kích hoạt lại virus: Có thể kích hoạt lại virus Herpes, bác sĩ sẽ kê thuốc dự phòng.
+ Thay đổi chất điện giải: Theo dõi và điều chỉnh nếu cần.
+ Vấn đề về tim: Báo ngay nếu có triệu chứng đau ngực, khó thở.
+ Tăng áp phổi: Triệu chứng bao gồm khó thở, chóng mặt, sưng chân.
+ Hình thành cục máu đông: Báo ngay nếu có sưng, đỏ, đau ở chi, khó thở.
+ Hội chứng rối loạn tuần hoàn não: Triệu chứng bao gồm nhức đầu, co giật, lú lẫn.
+ Tăng huyết áp: Kiểm tra huyết áp thường xuyên, báo ngay nếu có triệu chứng đau đầu, chóng mặt.
+ Hội chứng ly giải khối u: Xảy ra khi khối u chết quá nhanh, có thể cần thuốc và dịch truyền để ngăn ngừa.
+ Độc tính với gan: Kiểm tra chức năng gan thường xuyên, báo ngay nếu da hoặc mắt vàng, nước tiểu sẫm màu.
Thuốc Daratumumab
Daratumumab là thuốc điều trị đa u tủy, một loại ung thư. Thuốc này hoạt động bằng cách làm chậm hoặc ngăn chặn sự phát triển của các tế bào ung thư. Thuốc cũng có thể được bác sĩ chỉ định để điều trị một số bệnh lý khác ngoài những tác dụng đã được liệt kê trên nhãn.
Cơ chế hoạt động của daratumumab
Daratumumab là một kháng thể đơn dòng ức chế CD38, một glycoprotein được biểu hiện mạnh mẽ trên bề mặt tế bào u tủy, nhưng ở mức độ thấp trên tế bào tủy xương và tế bào lympho khỏe mạnh. Khi gắn vào CD38, Daratumumab ức chế sự phát triển của tế bào này bằng cách khởi phát quá trình apoptosis trực tiếp và ly giải tế bào qua trung gian miễn dịch. Thuốc có biệt dược Darzalex cùng các hàm lượng 100mg và 400mg.
Cơ chế hoạt động của daratumumab
Công dụng của daratumumab trong điều trị ung thư
Daratumumab được chỉ định để điều trị đa u tủy xương. Trong quá trình điều trị, bác sĩ có thể kê đơn kết hợp Daratumumab với một số loại thuốc khác để tăng hiệu quả. Cụ thể:
Đối với đa u tủy xương giai đoạn sớm
-
Kết hợp với bortezomib, melphalan, và prednisone cho bệnh nhân không có dự định ghép tế bào gốc tự thân.
-
Kết hợp với lenalidomide và liều thấp dexamethasone cho bệnh nhân không có dự định ghép tế bào gốc tự thân.
-
Kết hợp với thalidomide, bortezomib, và dexamethasone cho bệnh nhân có dự định ghép tế bào gốc tự thân.
Đối với bệnh nhân đa u tủy xương tái phát hoặc tiến triển
-
Sử dụng đơn độc hoặc kết hợp với lenalidomide hoặc pomalidomide và liều thấp dexamethasone.
-
Kết hợp với bortezomib và dexamethasone.
Công dụng của daratumumab trong điều trị ung thư
Cách sử dụng daratumumab
Liều dùng
Liều dùng của Daratumumab khác nhau giữa các phác đồ điều trị, thường bắt đầu với liều 16 mg/kg hàng tuần, sau đó giảm tần suất xuống mỗi 2 tuần và sau đó là mỗi 4 tuần.
Cách dùng
Daratumumab được sử dụng qua đường truyền tĩnh mạch, không được tiêm trực tiếp. Khi truyền thuốc, cần sử dụng lưới lọc 0.2 hoặc 0.22 micron.
Dự phòng phản ứng truyền thuốc: Trước khi truyền Daratumumab 1-3 giờ, bệnh nhân nên dùng các loại thuốc sau:
-
Corticoid: methylprednisolone 100 mg tiêm tĩnh mạch (hoặc tương đương); liều có thể giảm trong các chu kỳ sau nếu bệnh nhân dung nạp tốt.
-
Paracetamol: uống hoặc tiêm tĩnh mạch 650-1000 mg.
-
Thuốc kháng histamine: uống hoặc tiêm tĩnh mạch diphenhydramine 25-50 mg.
Kiểm soát tốc độ truyền
-
Bắt đầu với tốc độ 50 ml/giờ trong 1 giờ đầu.
-
Nếu không có phản ứng, tăng tốc độ lên 50 ml/giờ mỗi giờ, tối đa là 200 ml/giờ.
Sau khi truyền Daratumumab: Sử dụng methylprednisolone 20 mg (hoặc tương đương) mỗi ngày trong 2 ngày. Đối với bệnh nhân có tiền sử bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính, xem xét sử dụng thuốc giãn phế quản và corticoid dạng hít.
Tác dụng phụ và chú ý khi dùng daratumumab
-
Bạn có thể gặp một số tác dụng phụ khi dùng thuốc daratumumab như mệt mỏi, đau lưng, đau khớp, tiêu chảy hoặc chán ăn. Nếu bất kỳ triệu chứng nào kéo dài hoặc trở nên trầm trọng hơn, hãy thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ.
-
Nếu bạn gặp phải các tác dụng phụ nghiêm trọng như dễ bầm tím hoặc chảy máu, hãy báo cho bác sĩ ngay lập tức.
-
Thuốc có thể làm giảm khả năng chống nhiễm trùng, khiến bạn dễ bị nhiễm trùng nghiêm trọng hơn (hiếm khi tử vong). Hãy thông báo ngay cho bác sĩ nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu nhiễm trùng nào, chẳng hạn như đau họng kéo dài, sốt, ớn lạnh hoặc ho.
-
Phản ứng dị ứng nghiêm trọng với thuốc này là rất hiếm, nhưng nếu bạn nhận thấy bất kỳ triệu chứng nào như phát ban, ngứa/sưng (đặc biệt là ở mặt, lưỡi hoặc cổ họng), chóng mặt nặng, hoặc khó thở, hãy gọi cấp cứu ngay lập tức.
-
Sử dụng Fucoidan để giảm thiểu tác dụng phụ. Fucoidan là hoạt chất chiết xuất từ tảo nâu, có tác dụng tăng cường hệ miễn dịch, giúp cơ thể chống lại tác dụng phụ của thuốc. Nhiều nghiên cứu cho thấy sử dụng Fucoidan đồng thời có thể hỗ trợ giảm các triệu chứng như mệt mỏi, ức chế tủy xương, giúp cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân trong quá trình điều trị ung thư bằng Daratumumab. Tuy nhiên, việc sử dụng Fucoidan nên có chỉ định và theo dõi của bác sĩ để đảm bảo an toàn và phù hợp cho từng trường hợp cụ thể.
So sánh carfilzomib và daratumumab
Tuy cả 2 loại thuốc carfilzomib và daratumumab đều được dùng để điều trị đa u tủy xương và hoạt động bằng cách nhắm mục tiêu vào các tế bào myeloma và tiêu diệt chúng. Tuy nhiên, 2 loại thuốc này sẽ hiệu quả các tác dụng phụ khác nhau. Bạn có thể tham khảo bảng so sánh thuốc carfilzomib và daratumumab dưới đây để hiểu hơn về vấn đề này:
|
Tiêu chí |
Carfilzomib |
Daratumumab |
|
Cơ chế hoạt động |
Thuốc ức chế proteasome, ngăn chặn proteasome (một loại protein trong tế bào) phá hủy các protein quan trọng đối với sự sống còn của tế bào myeloma. |
Thuốc kháng thể đơn dòng, gắn vào protein CD38 trên bề mặt tế bào myeloma và kích hoạt hệ thống miễn dịch để tiêu diệt chúng. |
|
Hiệu quả điều trị |
Được sử dụng kết hợp với dexamethasone (thuốc steroid) để điều trị bệnh đa u tủy xương tái phát hoặc không đáp ứng với điều trị. Hiệu quả trong việc cải thiện tỷ lệ đáp ứng tổng thể (ORR), thời gian không tiến triển (PFS) và tỷ lệ sống sót trên tổng thể (OS) ở bệnh nhân. |
Được sử dụng đơn độc hoặc kết hợp với các thuốc khác để điều trị bệnh đa u tủy xương ở nhiều giai đoạn khác nhau. Hiệu quả trong việc cải thiện ORR, PFS và OS ở bệnh nhân. |
|
Tác dụng phụ |
Tác dụng phụ phổ biến nhất bao gồm mệt mỏi, tiêu chảy, nôn mửa, nứt nẻ da, da đỏ, và tăng huyết áp. Một số tác dụng phụ nghiêm trọng có thể xảy ra, bao gồm suy tim, hội chứng ly giải khối u, và nhiễm trùng. |
Tác dụng phụ phổ biến nhất bao gồm tiêu chảy, mệt mỏi, phản ứng truyền dịch liên quan (infusion-related reactions), sưng tấy, và giảm số lượng tế bào bạch cầu. Một số tác dụng phụ nghiêm trọng có thể xảy ra, bao gồm phản ứng dị ứng nghiêm trọng, hội chứng ly giải khối u, và nhiễm trùng. |
|
Chú ý khi sử dụng |
Không nên sử dụng ở bệnh nhân có tiền sử suy tim hoặc phản ứng dị ứng nghiêm trọng với thuốc. Cần theo dõi cẩn thận các tác dụng phụ, đặc biệt là suy tim, hội chứng ly giải khối u, và nhiễm trùng. |
Không nên sử dụng ở bệnh nhân có tiền sử phản ứng dị ứng nghiêm trọng với thuốc. Cần theo dõi cẩn thận các tác dụng phụ, đặc biệt là phản ứng dị ứng nghiêm trọng, hội chứng ly giải khối u, và nhiễm trùng. |
Lưu ý:
-
Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng carfilzomib hoặc daratumumab cần phải có sự kê đơn và theo dõi của bác sĩ chuyên khoa.
-
Bác sĩ sẽ căn cứ vào tình trạng sức khỏe cụ thể của bệnh nhân để lựa chọn thuốc phù hợp và liều lượng thích hợp.
Trên đây là những thông tin chi tiết về công dụng, cách dùng và những lưu ý khi dùng thuốc carfilzomib daratumumab. Hy vọng bài viết sẽ hữu ích và giúp bạn hiểu hơn về 2 loại thuốc này. Nếu cần tư vấn các thông tin về ung thư, hãy gọi trực tiếp đến hotline của chúng tôi theo số 1800 0069 (miễn phí) để được tư vấn.
Nguồn: https://kingfucoidan.vn
