Thuốc Cyclophosphamide là một loại thuốc được sử dụng rộng rãi trong điều trị ung thư. Việc nắm rõ thuốc Cyclophosphamide nhóm nào, công dụng ra sao sẽ giúp phát huy tối đa công dụng, đồng thời hạn chế các tác dụng phụ mà thuốc mang lại. Cùng theo dõi bài viết để cập nhật những thông tin đầy đủ nhất về thuốc Cyclophosphamide!

Nhóm thuốc Cyclophosphamide

Thuốc Cyclophosphamide nhóm nào là thắc mắc của nhiều người hiện nay. Theo đó, Cyclophosphamide là một tác nhân Alkyl hoá chống ung thư, thuộc nhóm oxazaphosphorine. Nhóm thuốc Alkyl hóa hoạt động bằng cách ngăn không cho tế bào – sao của chính nó, bằng cách làm hỏng DNA của tế bào. Hiện nay, nhóm thuốc này được sử dụng để điều trị nhiều loại ung thư như: ung thư vú, ung thư phổi, ung thư buồng trứng, bệnh bạch cầu, đa u tủy…

Thuốc Cyclophosphamide thuộc nhóm Alkyl hóa

Thuốc Cyclophosphamide thuộc nhóm Alkyl hóa

Ứng dụng lâm sàng của Cyclophosphamide

Cyclophosphamide hiện đang được ứng dụng để điều trị các bệnh lý ung thư và một số bệnh lý tự miễn. 

Các bệnh lý ung thư thường được điều trị bằng Cyclophosphamide

Cyclophosphamide được sử dụng để điều trị nhiều loại ung thư khác nhau. Nó hoạt động bằng cách làm hỏng DNA của tế bào ung thư, khiến chúng chết đi. Cyclophosphamide thường được sử dụng kết hợp với các thuốc hóa trị khác để mang lại hiệu quả tốt nhất. Dưới đây là một số bệnh lý ung thư thường được điều trị bằng Cyclophosphamide:

  • Ung thư máu: Cyclophosphamide được sử dụng để điều trị nhiều loại ung thư máu khác nhau, bao gồm bệnh bạch cầu lymphocytic cấp tính, bệnh bạch cầu tủy cấp tính và bệnh bạch cầu lymphocytic mãn tính.

  • Ung thư vú: Cyclophosphamide đôi khi được sử dụng để điều trị ung thư vú giai đoạn tiến triển hoặc ung thư vú đã di căn đến các bộ phận khác của cơ thể. Nó cũng có thể được sử dụng để điều trị ung thư vú trước phẫu thuật hoặc sau khi phẫu thuật.

  • Ung thư phổi: Cyclophosphamide là một phần của phác đồ hóa trị liệu được sử dụng để điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ và ung thư phổi tế bào nhỏ.

  • Ung thư buồng trứng: Cyclophosphamide được sử dụng để điều trị ung thư buồng trứng giai đoạn tiến triển hoặc ung thư buồng trứng đã di căn đến các bộ phận khác của cơ thể.

Thuốc Cyclophosphamide được chỉ định trong điều trị ung thư

Thuốc Cyclophosphamide được chỉ định trong điều trị ung thư

Các bệnh lý tự miễn thường được điều trị bằng Cyclophosphamide

Cyclophosphamide có tính ức chế miễn dịch mạnh, được sử dụng để điều trị một số bệnh lý tự miễn khi các phương pháp điều trị khác không hiệu quả. Dưới đây là một số bệnh lý tự miễn thường được điều trị bằng Cyclophosphamide:

  • Lupus ban đỏ hệ thống: Lupus ban đỏ gây ra tình trạng viêm và tổn thương mô do hệ thống miễn dịch tấn công các tế bào khỏe mạnh. Cyclophosphamide có thể được sử dụng để điều trị lupus ban đỏ hệ thống nặng, đặc biệt khi các triệu chứng không đáp ứng với các loại thuốc khác như corticosteroid. Thuốc giúp ức chế hệ thống miễn dịch, giảm viêm và cải thiện các triệu chứng của bệnh.

  • Viêm cầu thận: Viêm cầu thận là tình trạng viêm ảnh hưởng đến các cầu thận, bộ phận lọc máu của thận. Cyclophosphamide có thể được sử dụng để điều trị viêm cầu thận tự miễn nặng, đặc biệt khi các biện pháp điều trị khác không hiệu quả. Thuốc giúp giảm viêm và ngăn ngừa tổn thương thêm cho thận.

  • Viêm khớp dạng thấp nặng: Viêm khớp dạng thấp là một bệnh tự miễn mạn tính gây viêm và tổn thương các khớp. Bệnh dẫn đến đau nhức, cứng khớp, sưng tấy và giảm khả năng vận động. Khi các phương pháp điều trị khác như thuốc chống viêm, thuốc chống thấp khớp không hiệu quả, các bác sĩ sẽ chỉ định dùng Cyclophosphamide. Thuốc giúp ức chế hệ thống miễn dịch, giảm viêm và giảm các triệu chứng của bệnh. 

Liều dùng và cách sử dụng Cyclophosphamide

Bên cạnh Cyclophosphamide nhóm nào bạn cũng cần tìm hiểu rõ về liều dùng và cách sử dụng Cyclophosphamide. Theo đó, thuốc Cyclophosphamide cần được thực hiện tại cơ sở y tế có đầy đủ điều kiện theo dõi và giám sát chặt chẽ các thông số huyết học, sinh hóa và lâm sàng của bệnh nhân. Quá trình này diễn ra trước, trong và sau khi sử dụng thuốc, tuân thủ theo hướng dẫn của chuyên gia ung thư. 

Cyclophosphamide thường được dùng theo đường uống hoặc tiêm tĩnh mạch. Liều lượng cụ thể cho mỗi bệnh nhân sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm tình trạng sức khỏe tổng thể, các liệu pháp điều trị khác đang được áp dụng, loại ung thư và giai đoạn phát triển của khối u, cũng như khả năng đáp ứng của bệnh nhân đối với thuốc.

Liều dùng theo cân nặng và bệnh lý

Điều trị ung thư ác tính đối với người lớn: 

  • Uống liên tục 50 – 100mg/m2/ngày hoặc 1 – 5mg/kg/ngày.

  • Tiêm truyền tĩnh mạch liều thấp từ 2 – 6 mg/kg/lần/ngày.

  • Điều trị ngắt quãng (liều trung bình) từ 10 – 15 mg/kg/lần/tuần.

  • Điều trị không liên tục (liều cao) từ 20 – 40 mg/kg/lần/10 – 20 ngày. 

Điều trị ung thư ác tính đối với trẻ em

  • Tiêm tĩnh mạch liều khởi đầu từ 40 – 50 mg/kg và chia đều trong vòng 2 – 5 ngày. 

  • Tiêm tĩnh mạch liều duy trì từ 10 – 15 mg/kg chia đều 7 – 10 ngày. 

  • Liều uống khởi đầu từ 2 – 8 mg/kg/ngày. 

  • Liều duy trì dao động từ 2 – 5 mg/kg và uống 2 lần mỗi tuần. 

Chuẩn bị cho cấy ghép tủy xương ở người lớn

  • Tiêm tĩnh mạch 60 mg/kg/ngày trong vòng 2 ngày, hoặc 50 mg/kg/ngày trong vòng 4 ngày. 

  • Trường hợp bác sĩ chỉ định dùng phác đồ busulfan – cyclophosphamide thì liều uống Cyclophosphamide đầu tiên phải cách liều busulfan cuối tối thiểu 24 giờ.

Liều dùng thuốc tùy theo cân nặng cũng như từng loại bệnh

Liều dùng thuốc tùy theo cân nặng cũng như từng loại bệnh

 Điều trị viêm khớp dạng thấp

  • Uống từ 1.5 – 2 mg/kg/ngày. Uống tối đa mỗi ngày 3 mg/kg.

Điều trị viêm thận lupus

  • Tiêm tĩnh mạch liều liều thấp: 500 mg/m2 x 2 tuần/liều x 6 liều kết hợp với corticosteroid. Sau đó ngưng và điều trị duy trì bằng zathioprine hoặc  mycophenolate mofetil.

  • Tiêm tĩnh mạch liều cao: 500 – 1000 mg/m2 x 1 tháng/liều x 6 liều kết hợp với corticosteroid.

Cách pha truyền tĩnh mạch

Bột để tiêm Cyclophosphamie (dạng ngậm 1 phân tử nước) được hoàn nguyên bằng cách thêm dung dịch vào lọ với tỷ lệ: 25ml dung dịch pha vào lọ 50mg; 50ml dung dịch pha vào lọ 1g hoặc 100ml dung dịch pha vào lọ 2g. Sau đó, lắc thật mạnh để thuốc được hòa tan hoàn toàn. 

Dung dịch Cylophosphamid đã hoàn nguyên để tiêm truyền tĩnh mạch phải pha loãng vào một trong các dung dịch: Dung dịch dextrose 5% và dung dịch natri clorid 0.9%, dung dịch dextrose 5% và dung dịch Ringer, dung dịch natri clorid 0.45%, dung dịch Ringer lactat hoặc dung dịch natri lactat 1/6M. Trước khi sử dụng, cần kiểm tra xem thuốc pha có bị biến màu hay vẩn đục không. 

Thời gian truyền 

Tùy vào thể tích sử dụng mà thời gian truyền có thể thay đổi từ 30 phút đến 2 tiếng. Dựa vào thể trạng của từng bệnh nhân, các bác sĩ sẽ chỉ định chu kỳ truyền tĩnh mạch Cyclophosphamie sao cho phù hợp. 

Tác dụng phụ và lưu ý khi sử dụng Cyclophosphamide

Mặc dù có tác dụng lớn trong việc điều trị ung thư, tuy nhiên, thuốc Cyclophosphamide có thể gây ra một số tác dụng phụ không mong muốn. Do đó bạn cần nắm được các tác dụng phụ cũng như các lưu ý khi sử dụng Cyclophosphamide để đảm bảo an toàn và hiệu quả. 

Các tác dụng phụ thường gặp

Cyclophosphamide là một loại thuốc hóa trị mạnh có thể gây ra nhiều tác dụng phụ. Một số tác dụng phụ thường gặp nhất bao gồm:

  • Ức chế tủy xương: Đây là tác dụng phụ nghiêm trọng nhất của Cyclophosphamide, có thể dẫn đến giảm số lượng tế bào máu, bao gồm hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu. Giảm hồng cầu có thể gây ra tình trạng thiếu máu dẫn đến mệt mỏi, da nhợt nhạt. Giảm bạch cầu làm tăng nguy cơ bị nhiễm trùng còn giảm tiểu cầu làm tăng nguy cơ bầm tím và chảy máu. 

  • Rối loạn tiêu hóa: Cyclophosphamide có thể gây ra các rối loạn tiêu hóa như buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy và đau bụng.

  • Rụng tóc: Cyclophosphamide có thể gây rụng tóc ở một số người. Mức độ rụng tóc có thể từ nhẹ đến nặng và tóc thường mọc lại sau khi kết thúc điều trị.

  • Ảnh hưởng đến khả năng sinh sản: Cyclophosphamide có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản ở cả nam và nữ. Nam giới có thể bị giảm số lượng tinh trùng và phụ nữ có thể bị rối loạn kinh nguyệt hoặc vô kinh.

Liều dùng thuốc tùy theo cân nặng cũng như từng loại bệnh

Cyclophosphamide có thể gây ra bầm tím trên cơ thể

Lưu ý khi sử dụng

Để hạn chế tối đa những tác dụng phụ không mong muốn, trong quá trình sử dụng Cyclophosphamide, bạn cần lưu ý một số vấn đề sau:

  • Theo dõi công thức máu định kỳ: Cyclophosphamide có thể gây ức chế tủy xương, dẫn đến giảm số lượng tế bào máu. Do đó, bạn cần theo dõi công thức máu định kỳ trong khi sử dụng thuốc để phát hiện sớm các bất thường và có biện pháp xử trí kịp thời. Bác sĩ sẽ hướng dẫn bạn cụ thể về tần suất theo dõi công thức máu phù hợp.

  • Điều chỉnh liều theo độc tính: Mức độ độc tính của Cyclophosphamide có thể thay đổi tùy thuộc vào từng người bệnh. Do đó, bác sĩ có thể điều chỉnh liều lượng thuốc dựa trên các tác dụng phụ bạn gặp phải. Hãy thông báo cho bác sĩ ngay lập tức nếu bạn gặp bất kỳ tác dụng phụ nào. Đặc biệt là các tác dụng phụ nghiêm trọng như: ớn lạnh, loét miệng, bầm tím hoặc chảy máu bất thường.

  • Sử dụng biện pháp tránh thai: Cyclophosphamide có thể gây hại cho thai nhi và làm tăng nguy cơ dị tật bẩm sinh. Do đó, phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú không được sử dụng Cyclophosphamide. Phụ nữ có khả năng mang thai cần sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong khi sử dụng Cyclophosphamide và ít nhất 1 tháng sau khi kết thúc điều trị.

  • Thận trọng khi sử dụng cho phụ nữ mang thai và cho con bú: Như đã đề cập ở trên, Cyclophosphamide chống chỉ định cho phụ nữ mang thai và cho con bú. Việc sử dụng thuốc đối với những đối tượng này có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho thai nhi hoặc trẻ sơ sinh. Nếu bạn vô tình sử dụng Cyclophosphamide khi đang mang thai hoặc cho con bú, hãy thông báo cho bác sĩ ngay lập tức để được tư vấn và xử trí kịp thời.

  • Sử dụng Fucoidan hỗ trợ giảm tác dụng phụ: Fucoidan là một hợp chất tự nhiên được chiết xuất từ tảo nâu, có tác dụng hỗ trợ điều trị ung thư và giảm thiểu tác dụng phụ của hóa trị liệu. Nhiều nghiên cứu cho thấy King Fucoidan có khả năng giúp bảo vệ tế bào khỏe mạnh, tăng cường hệ miễn dịch, giảm viêm và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân ung thư trong quá trình điều trị.

Hiệu quả và vai trò của Cyclophosphamide trong điều trị

Cyclophosphamide được coi là một trong những thuốc Alkyl hóa hiệu quả nhất hiện nay. So với các thuốc khác trong cùng nhóm, Cyclophosphamide có tỷ lệ đáp ứng cao hơn và ít độc tính hơn. Tuy nhiên, hiệu quả của Cyclophosphamide cũng phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm loại ung thư, giai đoạn ung thư và tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.

Hiện nay, Cyclophosphamide thường được chỉ định sử dụng kết hợp với các loại thuốc hóa trị khác để tăng hiệu quả điều trị và giảm nguy cơ kháng thuốc. Tỷ lệ đáp ứng của Cyclophosphamide trong điều trị ung thư khác nhau tùy thuộc vào loại ung thư và giai đoạn ung thư. Việc sử dụng loại thuốc này giúp kéo dài thời gian sống cho bệnh nhân ung thư. 

Cyclophosphamide được đánh giá cao trong điều trị ung thư

Cyclophosphamide được đánh giá cao trong điều trị ung thư

Hy vọng với những thông tin trong bài viết đã giúp bạn giải đáp được thắc mắc “Thuốc Cyclophosphamide nhóm nào”. Đây là loại thuốc hóa trị mạnh thuốc nhóm Alky hóa, có hiệu quả trong điều trị nhiều loại ung thư. Tuy nhiên, Cyclophosphamide cũng có thể gây ra nhiều tác dụng phụ. Do đó việc sử dụng thuốc cần được thực hiện dưới sự theo dõi chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa. Để được tư vấn thêm về thuốc Cyclophosphamide cũng như các phương pháp điều trị ung thư, hãy liên hệ đến hotline miễn cước: 1800 0069 để được các chuyên gia hỗ trợ.

Nguồn: https://kingfucoidan.vn