Vincristine là loại thuốc được sử dụng để điều trị nhiều bệnh lý ung thư khác nhau, bao gồm: ung thư tuyến giáp, ung thư trực tràng, ung thư phổi tế bào nhỏ và một số loại ung thư khác. Việc hiểu rõ về đặc tính, công dụng, liều lượng của thuốc Vincristine đóng vai trò vô cùng quan trọng, giúp bác sĩ đưa ra phác đồ điều trị phù hợp, tối ưu hiệu quả và hạn chế tối đa nguy cơ biến chứng.
Tổng quan về thuốc Vincristine
Vincristine là loại thuốc hóa trị liệu có tên khoa học là leurocristine hay Oncovin. Thuốc được chiết xuất từ cây dừa cạn và được sử dụng để điều trị các loại ung thư khác nhau như: ung thư phổi tế bào nhỏ, ung thư tuyến giáp, ung thư trực tràng, bệnh bạch cầu lymphocytic cấp tính, u nguyên bào thần kinh…
Cơ chế hoạt động của thuốc
Vincristine hoạt động chủ yếu bằng cách liên kết đặc hiệu với protein tubulin, thành phần thiết yếu cấu tạo nên thoi phân bào – “công cụ” quan trọng cho quá trình phân chia tế bào. Sự gắn kết này dẫn đến việc phong bế sự hình thành thoi phân bào, cản trở quá trình phân đôi của tế bào ung thư.
Nhờ khả năng tác động vào chu kỳ tế bào, Vincristine có thể ức chế hiệu quả sự phân chia tế bào. Ở nồng độ cao, Vincristine có khả năng tiêu diệt tế bào ung thư, còn ở nồng độ thấp, nó đóng vai trò “kìm hãm” sự phân chia, khiến cho quá trình phát triển của khối u bị chậm lại.
Vincristine là dòng thuốc chống ung thư hiệu quả
Dạng bào chế và hàm lượng
Ống tiêm hoặc lọ chứa vincristine sulfat 0,5 mg/1 ml; 1 mg/1 ml; 2 mg/2 ml; 5 mg/5 ml. Thuốc được bào chế dạng lọ bột đông khô 1 mg, 2 mg, 5 mg, kèm một ống dung môi pha tiêm.
Công dụng của thuốc Vincristine
Vincristine được đánh giá cao trong việc điều trị các loại ung thư như: ung thư máu, ung thư vú, ung thư phổi… Ngoài ra, thuốc cũng được chỉ định để điều trị các bệnh lý như: bệnh u nguyên bào thần kinh, bệnh Kaposi’s sarcoma.
Điều trị ung thư
Nhờ khả năng ức chế sự phân chia tế bào ung thư hiệu quả, Vincristine được sử dụng để điều trị nhiều loại ung thư khác nhau, bao gồm:
-
Ung thư máu (bệnh bạch cầu): Vincristine đóng vai trò quan trọng trong phác đồ điều trị bệnh bạch cầu lymphocytic cấp tính ở cả trẻ em và người lớn, giúp cải thiện tỷ lệ khỏi bệnh và kéo dài thời gian sống cho bệnh nhân. Thuốc đặc biệt hiệu quả trong điều trị bệnh bạch cầu lymphocytic cấp tính dòng T và B.
-
U lympho không Hodgkin: Vincristine là thành phần thiết yếu trong phác đồ điều trị u lympho không Hodgkin, kết hợp với các loại thuốc hóa trị khác để tiêu diệt tế bào ung thư và kiểm soát sự phát triển của bệnh. Hiệu quả của Vincristine thể hiện rõ rệt ở các giai đoạn tiến triển của bệnh.
-
Ung thư vú: Vincristine được sử dụng phối hợp với các loại thuốc hóa trị khác trong điều trị ung thư vú giai đoạn tiến triển, đặc biệt là ung thư vú di căn. Thuốc góp phần thu nhỏ kích thước khối u, giảm thiểu nguy cơ di căn và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.
-
Ung thư phổi: Vincristine là lựa chọn hiệu quả cho bệnh nhân ung thư phổi tế bào nhỏ. Thuốc thường được bác sĩ chỉ định kết hợp với các loại thuốc hóa trị khác để mang lại hiệu quả điều trị tối ưu. Vincristine giúp kiểm soát sự phát triển của khối u và kéo dài thời gian sống cho bệnh nhân.
-
Các loại ung thư khác: Ngoài ra, Vincristine còn được sử dụng trong điều trị một số loại ung thư khác như: Ung thư cổ tử cung; Ung thư tuyến giáp…
Thuốc được sử dụng để điều trị nhiều loại ung thư khác nhau
Điều trị các bệnh lý khác
-
Bệnh Kaposi’s sarcoma: Kaposi’s sarcoma còn được biết đến là một loại ung thư mạch máu, sử dụng thuốc Vincristine giúp ức chế sự phát triển của các tế bào nội mô – tế bào chủ yếu tạo nên mạch máu. Do đó, thuốc giúp kiểm soát sự phát triển của khối u, giảm bớt các triệu chứng của bệnh.
-
Bệnh u nguyên bào thần kinh: Vincristine ức chế sự phân chia của các tế bào u nguyên bào thần kinh, giúp thu nhỏ kích thước khối u và ngăn chặn sự phát triển của bệnh. Vincristine thường được sử dụng kết hợp với các thuốc hóa trị liệu khác, phẫu thuật và xạ trị để đạt hiệu quả điều trị tối ưu.
Vincristine được lựa chọn điều trị cho nhiều loại ung thư và bệnh lý khác bởi vì những ưu điểm vượt trội sau:
-
Hiệu quả điều trị cao: Vincristine sở hữu khả năng ức chế sự phân chia tế bào ung thư hiệu quả, từ đó ngăn chặn sự phát triển của khối u và tiêu diệt tế bào ung thư. Hiệu quả điều trị được ghi nhận trong nhiều loại ung thư khác nhau, bao gồm bệnh bạch cầu lymphocytic cấp tính, u lympho Hodgkin, ung thư vú, ung thư phổi, sarcoma, u nguyên bào thần kinh và bệnh Kaposi’s sarcoma.
-
Khả năng phối hợp tốt: Thuốc Vincristine có thể phối hợp hiệu quả với các loại thuốc hóa trị khác, liệu pháp sinh học và xạ trị, giúp nâng cao hiệu quả điều trị và giảm nguy cơ kháng thuốc.
Cách sử dụng thuốc Vincristine
Vincristine là một loại thuốc chống ung thư mạnh cần được sử dụng theo hướng dẫn của bác sĩ để đảm bảo an toàn và hiệu quả. Dưới đây là thông tin chi tiết về cách sử dụng thuốc.
Cách pha trộn
Bột Vincristine cần được pha loãng trong dung dịch glucose 5% hoặc natri clorid 0.9% tới nồng độ 0.01 mg/ml đến 1mg/ml. Trước khi tiêm cần kiểm tra dung dịch có bị đổi màu không, nếu có thì tuyệt đối không được sử dụng.
Thuốc Vincristine chỉ được dùng để tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm vào dây dẫn của bộ truyền tĩnh mạch đang truyền. Tuyệt đối không tiêm bắp hoặc dưới da, nếu tiêm trong màng cứng có thể dẫn đến tử vong.
Liều dùng
Dựa vào phác đồ điều trị cho từng loại bệnh cũng như sự kết hợp giữa các loại thuốc mà liều lượng sử dụng Vincristine sẽ khác nhau. Cụ thể:
Đối với người lớn
-
Bệnh nhân bị u nguyên bào thần kinh: Liều chuẩn áp dụng là 1.4mg/m2 tiêm tĩnh mạch trong vòng 1 phút. Mỗi tuần 1 lần, tùy theo khả năng đáp ứng lâm sàng và huyết học của người bệnh mà bác sĩ có thể điều chỉnh.
-
Bệnh nhân bị Lymphoma mà không bị Hodgkin: Liều lượng áp dụng là 1.4mgm2 tiêm tĩnh mạch trong thời gian 1 phút và thuốc uống một tuần 1 lần. Các lần tiếp theo sẽ được điều chỉnh dựa trên mức độ đáp ứng và huyết học của bệnh nhân.
Đối với trẻ em
-
Trẻ em bị u ác tính dưới 18 tuổi, cân nặng ≤ 10 kg và có diện tích bề mặt cơ thể ít hơn 1 m2 thì liều lượng là 0.05 mg/kg. Mỗi tuần sử dụng thuốc 1 lần.
-
Đối với trẻ em bị u ác tính dưới 18 tuổi, cân nặng > 10 kg và diện tích bề mặt cơ thể lớn hơn hoặc bằng 1 m2 thì liều lượng là 1-2 mg/m2 mỗi tuần một lần.
Sử dụng thuốc cần tuân thủ theo hướng dẫn của bác sĩ
Lưu ý và cảnh báo khi sử dụng Vincristine
Bên cạnh tuân thủ liều lượng, trong quá trình sử dụng Vincristine bạn cũng cần lưu ý một số vấn đề sau:
Tác dụng phụ thường gặp
-
Độc tính thần kinh: Đây là tác dụng phụ nghiêm trọng nhất của Vincristine, có thể ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương và ngoại biên. Các biểu hiện của độc tính thần kinh bao gồm: đau, tê, ngứa ran ở tay và chân; yếu cơ; mất cân bằng; khó đi lại; thay đổi thị lực… Trong trường hợp nặng, độc tính thần kinh có thể dẫn đến liệt vĩnh viễn, thậm chí tử vong. Bác sĩ sẽ theo dõi sát sao các dấu hiệu của độc tính thần kinh trong quá trình sử dụng thuốc Vincristine và có thể điều chỉnh liều lượng hoặc ngừng thuốc nếu cần thiết.
-
Rối loạn tiêu hóa: Vincristine có thể gây ra một số rối loạn tiêu hóa. Bao gồm: táo bón; tiêu chảy; buồn nôn và nôn mửa; đau bụng; viêm miệng và loét miệng… Các triệu chứng này thường nhẹ và có thể được kiểm soát bằng thuốc hoặc thay đổi chế độ ăn uống. Tuy nhiên, nếu các triệu chứng kéo dài, cần thông báo cho bác sĩ để được điều trị kịp thời.
-
Ức chế tủy xương: Vincristine có thể gây ức chế tủy xương dẫn đến giảm số lượng tế bào máu. Từ đó gây ra các vấn đề về sức khỏe như: tăng nguy cơ nhiễm trùng; dễ bị bầm tím và chảy máu; khó thở; mệt mỏi… Bác sĩ sẽ thường xuyên kiểm tra công thức máu để theo dõi tác dụng phụ này và có thể điều chỉnh liều lượng hoặc ngừng thuốc nếu cần thiết.
Tương tác thuốc
Vincristine là một loại thuốc chống ung thư hiệu quả, nhưng cũng có thể gây ra một số tương tác thuốc và tác dụng phụ nguy hiểm. Do đó, việc nắm rõ các thông tin này là vô cùng quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị.
-
Vincristine phối hợp với Mitomycin C có thể dẫn đến hội chứng suy hô hấp cấp.
-
Vincristine phối hợp với các hóa trị liệu khác sau khi chiếu tia X vùng trung thất có thể dẫn đến nhồi máu cơ tim.
-
Khi phối hợp với L-asparaginase, cần dùng Vincristine trước 12-14 tiếng để giảm độc tính. Dùng L-asparaginase trước Vincristine sẽ làm giảm độ thanh thải của Vincristine trong gan.
-
Dùng đồng thời Vincristine và Phenytoin sẽ làm giảm nồng độ Phenytoin trong máu và làm tăng nguy cơ co giật.
-
Dùng Vincristine cùng với Ciclosporin hoặc Tacrolimus có thể làm tăng nguy cơ ức chế tủy xương và tăng lympho.
-
Dùng Vincristine đồng thời với Itraconazole (chất ức chế chuyển hóa thuốc) có thể làm cho tác dụng phụ thần kinh của Vincristine xảy ra sớm hơn và nặng hơn.
-
Vincristine làm tăng sự thâm nhập của Methotrexate vào các tế bào ác tính, được áp dụng trong điều trị Methotrexate liều cao.
-
Vincristine làm tăng tác dụng của thuốc chống đông.
Đối tượng cần thận trọng khi sử dụng
Sử dụng thuốc Vincristine cần tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ. Một số đối tượng cần đặc biệt thận trọng khi sử dụng Vincristine bao gồm:
-
Người có tiền sử dị ứng với Vincristine hoặc các thành phần khác của thuốc.
-
Người có các vấn đề về gan hoặc thận.
-
Người có bệnh tim mạch.
-
Phụ nữ đang mang thai hoặc cho con bú.
-
Người đang sử dụng các loại thuốc khác có thể tương tác với Vincristine.
Theo dõi và xét nghiệm định kỳ
Việc theo dõi và xét nghiệm định kỳ là vô cùng quan trọng khi sử dụng thuốc Vincristine để đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị, đồng thời phát hiện sớm các tác dụng phụ nguy hiểm. Bác sĩ sẽ yêu cầu bạn thực hiện một số xét nghiệm định kỳ để theo dõi các tác dụng phụ của Vincristin, bao gồm:
-
Xét nghiệm công thức máu: Xét nghiệm này giúp đánh giá số lượng tế bào máu, bao gồm hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu. Giảm số lượng tế bào máu có thể dẫn đến thiếu máu, tăng nguy cơ nhiễm trùng và dễ bị bầm tím và chảy máu.
-
Xét nghiệm chức năng gan: Xét nghiệm này giúp đánh giá chức năng gan và phát hiện sớm các tổn thương gan do thuốc.
-
Xét nghiệm chức năng thận: Xét nghiệm này giúp đánh giá chức năng thận và phát hiện sớm các tổn thương thận do thuốc.
Tần suất theo dõi và xét nghiệm sẽ phụ thuộc vào tình trạng sức khỏe của bạn, liều lượng Vincristine bạn sử dụng và các tác dụng phụ bạn gặp phải.
Xét nghiệm công thức máu trong quá trình sử dụng Vincristine
Câu hỏi thường gặp về thuốc Vincristine
Dưới đây là giải đáp một số thắc mắc khi sử dụng Vincristine mà bạn có thể tham khảo:
Phòng ngừa và giảm thiểu tác dụng phụ như thế nào?
Sử dụng thuốc Vincristine theo đúng liều lượng mà bác sĩ chỉ định. Ngoài ra, hãy báo cho bác sĩ ngay lập tức nếu bạn gặp bất kỳ tác d-ụng phụ nào, đặc biệt là các tác dụng phụ nghiêm trọng như độc tính thần kinh, ức chế tủy xương và rối loạn tiêu hóa. Tốt nhất nên đi khám bác sĩ theo lịch hẹn để theo dõi sức khỏe và kiểm tra các tác dụng phụ. Bác sĩ sẽ có thể điều chỉnh liều lượng hoặc kê đơn thuốc khác nếu cần thiết.
Ngoài ra, bổ sung Fucoidan cũng là một giải pháp hữu hiệu để hạn chế tác dụng phụ của hóa trị liệu. Fucoidan là một hợp chất thiên nhiên có trong tảo biển nâu, có tác dụng chống oxy hóa, chống viêm và tăng cường hệ miễn dịch. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng Fucoidan có khả năng bảo vệ các tế bào khỏe mạnh, giảm thiểu tình trạng mệt mỏi, buồn nôn và rụng tóc do hóa trị gây ra.
Bạn có thể tìm thấy Fucoidan trong sản phẩm King Fucoidan & Agaricus. Tuy nhiên, trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm hỗ trợ điều trị nào, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ để đảm bảo an toàn và phù hợp với tình trạng sức khỏe của mình.
Bệnh nhân đang sử dụng Vincristine cần lưu ý gì?
Ăn uống đầy đủ dinh dưỡng, ngủ đủ giấc và tập thể dục thường xuyên để giúp cơ thể khỏe mạnh và chống lại tác dụng phụ của thuốc. Tránh xa các chất kích thích như rượu bia, thuốc lá và thức ăn cay nóng vì có thể làm nặng thêm các tác dụng phụ của thuốc.
Thuốc Vincristine là loại thuốc chống ung thư hiệu quả nhưng cần được sử dụng cẩn thận dưới sự giám sát của bác sĩ. Bệnh nhân cần tuân thủ theo chỉ dẫn, theo dõi sức khỏe định kỳ và báo cáo ngay cho bác sĩ các tác dụng phụ để đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị. Để được tư vấn thêm về ung thư cũng như các phương pháp điều trị ung thư đừng quên liên hệ đến hotline 1800 0069 để được hỗ trợ.
Nguồn: https://kingfucoidan.vn
