Ung thư biểu mô là dạng ung thư hình thành từ các mô tuyến, tạo thành lớp lót trên bề mặt bên trong và bên ngoài của cơ thể. Ung thư biểu mô có thể xuất hiện trên da, trong các cơ quan nội tạng, bên trong các cơ quan rỗng, đường tiêu hóa và cả trong mạch máu. Hầu hết các bệnh như ung thư vú, tuyến tụy, phổi, tuyến tiền liệt và đại tràng đều là ung thư biểu mô tế bào tuyến. Vậy ung thư biểu mô có chữa được không? Các phương pháp chữa ung thư biểu mô thế nào? Bài viết sau sẽ chia sẻ đến bạn chi tiết.

Các loại ung thư biểu mô

Về cơ bản, ung thư có nguồn gốc từ biểu mô, dựa vào vị trí mà sẽ có các tác động và các mức độ tiến triển nhất định. Có 3 loại ung thư biểu mô chính, bao gồm:

Ung thư biểu mô tuyến – Adenocarcinoma

Thuật ngữ “adeno” bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là “tuyến”. Adenocarcinoma là một loại ung thư phát sinh từ các tế bào biểu mô tuyến, đây là những tế bào đảm nhiệm chức năng tiết nhầy và các dịch quan trọng khác trong cơ thể.

Adenocarcinoma thường xuất hiện ở các cơ quan giàu mô tuyến, bao gồm:

  • Tuyến vú

  • Đại tràng

  • Dạ dày

  • Tuyến tiền liệt

  • Tuyến tụy

  • Thực quản

Những cơ quan này có nguy cơ cao phát triển adenocarcinoma do đặc điểm cấu trúc của chúng. Tuy nhiên, các loại ung thư biểu mô khác cũng có thể xuất hiện ở các cơ quan khác, như carcinoma tế bào gan hoặc carcinoma tế bào thận.

Ung thư biểu mô tuyến – Adenocarcinoma

Ung thư biểu mô tuyến – Adenocarcinoma

Ung thư biểu mô tế bào đáy – BCC

Tế bào đáy nằm ở lớp sâu nhất của biểu bì, đóng vai trò quan trọng trong việc tái tạo da thông qua việc sản sinh các tế bào da mới. Ung thư tế bào đáy (BCC) là dạng ung thư da phổ biến nhất, nhưng loại ung thư này thường không gây nguy hiểm đến tính mạng.

Đặc điểm của BCC:

  • Tốc độ phát triển chậm

  • Hiếm khi di căn đến các bộ phận khác của cơ thể

  • Có tỷ lệ chữa khỏi cao nếu được phát hiện và điều trị sớm

Nguyên nhân chính gây ra BCC liên quan đến việc tiếp xúc quá mức với tia cực tím từ ánh nắng mặt trời. Những người có tiền sử bị cháy nắng nặng cũng có nguy cơ cao mắc bệnh này.

Mặc dù BCC ít nguy hiểm hơn so với các loại ung thư da khác, việc bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV và kiểm tra da định kỳ vẫn rất quan trọng để phòng ngừa và phát hiện sớm bệnh. Với sự tiến bộ của y học hiện đại, BCC có thể được điều trị hiệu quả, đặc biệt khi được phát hiện ở giai đoạn đầu.

Ung thư biểu mô tuyến – Adenocarcinoma

Ung thư biểu mô tế bào đáy – BCC

Ung thư biểu mô tế bào vảy – SCC

Ung thư tế bào vảy (SCC) là loại ung thư da phổ biến thứ hai, chỉ đứng sau ung thư tế bào đáy (BCC). Tế bào vảy còn được gọi là tế bào sừng, tạo nên lớp bảo vệ bên ngoài của biểu bì và hiện diện trong nhiều cơ quan khác nhau trong cơ thể, bao gồm:

  • Da

  • Phổi

  • Miệng

  • Cổ họng

  • Thực quản

  • Tử cung

Tương tự như BCC, nguyên nhân chính gây ra SCC là do tiếp xúc quá mức với tia cực tím từ ánh nắng mặt trời hoặc các nguồn nhân tạo như giường tắm nắng. Tuy nhiên, SCC có đặc điểm khác biệt so với BCC là:

  • Tốc độ phát triển nhanh hơn

  • Khả năng di căn cao hơn

  • Có thể lan rộng đến các hạch bạch huyết và các cơ quan khác trong cơ thể

Do tính chất xâm lấn và khả năng di căn cao hơn, SCC được coi là nguy hiểm hơn BCC. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc phát hiện sớm và điều trị kịp thời. Các biện pháp phòng ngừa như bảo vệ da khỏi tia UV và kiểm tra da định kỳ, đóng vai trò quan trọng trong việc giảm nguy cơ mắc SCC và cải thiện tiên lượng điều trị.

Ung thư biểu mô tuyến – Adenocarcinoma

Ung thư biểu mô tế bào vảy – SCC

Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ

Phần lớn các trường hợp ung thư bắt nguồn từ đột biến gen trong tế bào tiền ung thư. Khi biến đổi thành tế bào ung thư, chúng mang những đặc tính sau:

  • Khả năng “bất tử” do không tuân theo quá trình chết tế bào theo chương trình

  • Khả năng tăng sinh nhanh chóng và không kiểm soát

  • Khả năng xâm lấn các mô lân cận

  • Tiềm năng di căn đến các vị trí xa khỏi khối u nguyên phát

Mặc dù cơ chế chính xác gây ra đột biến vẫn chưa được hiểu rõ hoàn toàn, nhưng các nghiên cứu đã chỉ ra một số yếu tố có liên quan bao gồm:

  • Yếu tố di truyền

  • Tiếp xúc với các chất gây ung thư (ví dụ: amiăng, khói thuốc lá, bức xạ)

  • Nhiễm virus (như HPV, HBV)

  • Một số bệnh lý mãn tính (ví dụ: bệnh Crohn, viêm loét đại tràng)

  • Tiếp xúc quá mức với tia cực tím từ ánh nắng mặt trời

  • Tuổi tác (đặc biệt quan trọng đối với ung thư biểu mô, nguy cơ tăng theo độ tuổi)

Ngoài các yếu tố trên, lối sống và môi trường cũng đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển ung thư, cụ thể:

  • Chế độ ăn uống: Tiêu thụ quá nhiều thức ăn nhanh, thực phẩm chế biến sẵn và thực phẩm giàu chất béo có thể làm tăng nguy cơ ung thư, đặc biệt là ung thư biểu mô.

  • Lối sống không lành mạnh: Tiếp xúc kéo dài với thiết bị điện tử, thời gian biểu sinh hoạt không hợp lý, stress mãn tính, ít vận động,…

Hiểu biết về các yếu tố nguy cơ này giúp chúng ta có thể thực hiện các biện pháp phòng ngừa hiệu quả, bao gồm duy trì lối sống lành mạnh, hạn chế tiếp xúc với các chất độc hại, và tham gia các chương trình tầm soát ung thư định kỳ.

Dấu hiệu và triệu chứng

Tùy từng loại ung thư tế bào mô cụ thể sẽ có những dấu hiệu và triệu chứng khác nhau, cụ thể:

Dấu hiệu ung thư biểu mô tế bào vảy

Ung thư da biểu mô tế bào vảy thường xuất hiện ở các vùng da thường xuyên tiếp xúc trực tiếp với tia cực tím (UV) như mặt, cổ, tay và chân. Hiếm hơn, các tổn thương có thể xuất hiện trong khoang miệng, cơ quan sinh dục hoặc lòng bàn chân. Các tổn thương da do ung thư biểu mô tế bào vảy đôi khi khó phân biệt với các bệnh lý da lành tính khác.

Tổn thương da của ung thư biểu mô tế bào vảy có một số đặc điểm như sau:

  • Tổn thương da dạng nốt, sẩn hoặc mảng, nổi nhẹ so với bề mặt da, có giới hạn rõ, màu hồng hoặc đỏ.

  • Bề mặt tổn thương có thể trơn láng, dày sừng hoặc loét. Tổn thương thường dễ chảy máu.

  • Tổn thương da có thể gây đau nhức hoặc ngứa. Nếu tổn thương xâm lấn thần kinh, bệnh nhân có thể xuất hiện các triệu chứng như tê bì, cảm giác bỏng rát, dị cảm…

Tùy thuộc vào vị trí tổn thương, mức độ xâm lấn của khối u và đặc điểm mô học (dựa trên kết quả giải phẫu bệnh), nguy cơ di căn đến các hạch bạch huyết lân cận của ung thư da sẽ khác nhau. Di căn xa đến các cơ quan khác thường ít gặp đối với ung thư da biểu mô tế bào vảy.

Dấu hiệu ung thư biểu mô tế bào đáy

Các triệu chứng phổ biến của ung thư biểu mô tế bào đáy bao gồm:

  • Xuất hiện các cục u, vết sưng, mụn nhọt, lở loét hoặc vùng da có vảy.

  • Khối u có màu trong mờ, hơi nhìn xuyên qua, màu trắng, hồng nhạt hoặc nâu đen.

  • Khối u sáng bóng hơn vùng da xung quanh, có thể thấy các mạch máu nhỏ.

  • Cảm giác ngứa ngáy hoặc đau rát.

  • Vết lở loét rỉ chất lỏng hoặc chảy máu.

Dấu hiệu ung thư biểu mô tế bào

Dấu hiệu ung thư biểu mô tế bào

Chẩn đoán và giai đoạn bệnh

Để đánh giá một khối u, bác sĩ sẽ tiến hành thăm khám và thực hiện chẩn đoán thông qua các bước sau:

Hỏi bệnh sử

Bác sĩ sẽ kiểm tra tổng quát và hỏi bệnh nhân về tiền sử bệnh với các câu hỏi như:

  • Lần đầu tiên bạn nhận thấy khối u hoặc tổn thương da là khi nào?

  • Khối u hoặc tổn thương da có gây đau không?

  • Bạn đã từng nhận thấy bất kỳ khối u hoặc tổn thương nào khác trên cơ thể chưa?

  • Bạn đã từng bị ung thư da trước đây không?

  • Trong gia đình bạn có ai mắc ung thư da không và ung thư loại nào?

  • Bạn có thực hiện các biện pháp bảo vệ da dưới tác động của ánh nắng mặt trời không? Ví dụ như sử dụng kem chống nắng hoặc tránh đi nắng giữa trưa?

  • Bạn có kiểm tra da định kỳ không?

Thăm khám da

Bác sĩ sẽ kiểm tra không chỉ khu vực nghi ngờ có ung thư mà còn kiểm tra một số vùng khác trên cơ thể để tìm những tổn thương khác.

Các xét nghiệm chẩn đoán

Mặc dù có nhiều loại xét nghiệm để sàng lọc ung thư ở các bộ phận khác nhau, ung thư có nguồn gốc từ biểu mô thường được chẩn đoán xác định bằng việc kiểm tra các tế bào dưới kính hiển vi. Phương pháp chủ yếu là sinh thiết da, lấy một mẫu nhỏ của tổn thương để xét nghiệm dưới kính hiển vi. Các loại sinh thiết bao gồm:

  • Sinh thiết tủy xương

  • Sinh thiết qua nội soi

  • Sinh thiết bằng kim

  • Sinh thiết da

  • Sinh thiết phẫu thuật

Việc sinh thiết cho phép xác định bệnh nhân có bị ung thư biểu mô tế bào hay không và loại ung thư cụ thể. Tuy nhiên, làm sinh thiết không đồng nghĩa với việc bạn chắc chắn bị ung thư.

Dấu hiệu ung thư biểu mô tế bào

Chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào

Phương pháp điều trị

Việc điều trị ung thư biểu mô tế bào vảy phụ thuộc vào vị trí, kích thước của khối u, giai đoạn và mức độ bệnh cũng như tình trạng cụ thể của từng bệnh nhân. Các phương pháp điều trị bao gồm:

Hóa trị

Hóa trị là phương pháp sử dụng thuốc để tiêu diệt các tế bào ung thư. Có hai dạng hóa trị chính là:

  • Hóa trị bổ trợ trước phẫu thuật: Được sử dụng để thu nhỏ khối u trước khi tiến hành phẫu thuật.

  • Hóa trị bổ trợ sau phẫu thuật: Được thực hiện sau phẫu thuật để tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại.

Dấu hiệu ung thư biểu mô tế bào

Hóa trị

Xạ trị

Xạ trị là phương pháp sử dụng các chùm tia năng lượng cao như tia X và proton để tiêu diệt tế bào ung thư. Phương pháp này đôi khi được sử dụng sau phẫu thuật đối với những bệnh nhân có nguy cơ cao tái phát ung thư.

Xạ trị

Xạ trị

Phẫu thuật

Phẫu thuật giúp loại bỏ toàn bộ tế bào ung thư và các mô xung quanh. Các phương pháp phẫu thuật bao gồm:

  • Phẫu thuật cắt bỏ: Bác sĩ sẽ cắt bỏ mô ung thư và phần rìa xung quanh. Phần rìa này sẽ được kiểm tra dưới kính hiển vi để đảm bảo không còn tế bào ung thư. Phương pháp này thường được khuyến nghị cho những trường hợp ung thư có khả năng tái phát thấp và mang lại cơ hội sống sót lâu dài tốt nhất ở giai đoạn đầu.

  • Phẫu thuật Mohs: Bác sĩ sẽ loại bỏ lớp tế bào ung thư từng lớp dưới sự hỗ trợ của kính hiển vi cho đến khi không còn tế bào bất thường nào. Phương pháp này cho phép loại bỏ toàn bộ tế bào ác tính mà không ảnh hưởng nhiều đến các tế bào da khỏe mạnh xung quanh. Phẫu thuật Mohs được khuyến nghị cho những trường hợp ung thư có nguy cơ tái phát cao.

Xạ trị

Phẫu thuật

Liệu pháp miễn dịch

Liệu pháp miễn dịch gồm hai loại chính là:

  • Liệu pháp miễn dịch chủ động: Kích hoạt hệ thống miễn dịch của cơ thể để chống lại các tế bào ung thư.

  • Liệu pháp miễn dịch thụ động: Sử dụng các thành phần được sản xuất trong phòng thí nghiệm để giúp cơ thể phản ứng với bệnh ung thư một cách hiệu quả.

Mỗi phương pháp điều trị được lựa chọn dựa trên đặc điểm cụ thể của từng bệnh nhân, nhằm tối ưu hóa hiệu quả và giảm thiểu tác dụng phụ.

Xạ trị

Liệu pháp miễn dịch

Ngoài những phương pháp điều trị chính, người bệnh có thể bổ sung thêm các loại thực phẩm chức năng như Fucoidan để tăng cường hiệu quả và cải thiện sức khỏe toàn diện. Một trong những sản phẩm nổi bật hiện nay là King Fucoidan & Agaricus với thành phần chính là Fucoidan chiết xuất từ tảo Mozuku, kết hợp với nấm Agaricus, giúp tăng cường công dụng điều trị, hỗ trợ điều trị ung thư và nâng cao sức khỏe toàn diện cho người bệnh.

Sản phẩm hiện đang được phân phối độc quyền tại Việt Nam bởi Công ty Cổ phần Cysina. Để được tư vấn kỹ hơn và đặt mua sản phẩm, quý khách có thể liên hệ với tổng đài miễn phí 1800 0069 để được hỗ trợ nhanh chóng.

Xạ trị

King Fucoidan & Agaricus

Phòng ngừa

Để phòng ngừa ung thư biểu mô, bạn cần chú ý những điều sau:

  • Hạn chế tiếp xúc với ánh nắng mặt trời: Sử dụng kem chống nắng, đội mũ rộng vành, mặc quần áo bảo hộ để bảo vệ da khỏi tia UV có hại.

  • Kiểm tra da định kỳ: Tự kiểm tra da hàng tháng và định kỳ thăm khám bởi bác sĩ da liễu để phát hiện sớm bất kỳ dấu hiệu bất thường nào.

  • Chế độ ăn uống lành mạnh: Tăng cường tiêu thụ rau xanh, trái cây và hạn chế thực phẩm chế biến sẵn cùng đồ uống có cồn để duy trì sức khỏe tốt.

  • Không hút thuốc: Tránh xa thuốc lá vì hút thuốc làm tăng nguy cơ mắc ung thư da và nhiều loại ung thư khác.

Có thể thấy, ung thư biểu mô là loại ung thư rất phổ biến hiện nay. Ung thư biểu mô có chữa được không phụ thuộc nhiều vào thời điểm phát hiện và liệu pháp điều trị. Do đó, để tăng cơ hội chữa khỏi bệnh bạn cần thường xuyên thăm khám định kỳ và duy trì thói quen sinh hoạt lành mạnh.

Nguồn: https://kingfucoidan.vn