HPV là một loại virus lây truyền qua đường tình dục có thể gây ra nhiều bệnh lý nghiêm trọng, bao gồm ung thư. Cùng tìm hiểu kỹ hơn về loại virus này để biết cách phòng ngừa và điều trị HPV bạn nhé.
Virus HPV là gì
1. Tìm hiểu về HPV
1.1 HPV là gì?
HPV là tên gọi tắt của Human papillomavirus. Đây là một loại virus lây truyền qua đường tình dục (STD) có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, bao gồm ung thư cổ tử cung, âm đạo, âm hộ, hậu môn, dương vật, miệng và họng.
1.2 Phân loại virus HPV
Có hơn 200 chủng HPV khác nhau, nhưng chỉ một số ít trong số đó có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
Virus HPV có thể được phân làm 2 loại chính:
-
Các chủng HPV nguy cơ cao (HR-HPV) có thể gây ung thư cổ tử cung, âm đạo, âm hộ, hậu môn, dương vật, miệng và họng. Điển hình là HPV 16 và HPV 18.
-
Các chủng HPV nguy cơ thấp (LR-HPV) không gây ung thư nhưng có thể gây mụn cóc sinh dục như 6 và 11.
HPV 16 và HPV 18 có nguy cơ cao gây ung thư
1.3 Tỷ lệ nhiễm virus HPV
Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), có đến 11 – 12% dân số thế giới (tương đương 700 – 800 triệu người) đang nhiễm virus HPV ở cả nam và nữ giới. Tại Việt Nam, con số này khoảng 8 – 11% tùy vùng miền.
Theo một số báo cáo gần đây, tỷ lệ nhiễm virus HPV đang có xu hướng trẻ hóa. Một nghiên cứu được công bố trên tạp chí “Cancer Epidemiology, Biomarkers & Prevention” vào năm 2022 cho thấy, tỷ lệ nhiễm virus HPV ở độ tuổi 15-19 đã tăng 20% trong giai đoạn 2010-2020. Nguyên nhân chính là do độ tuổi khởi phát quan hệ tình dục sớm hơn và không có đủ kiến thức an toàn về tình dục.
Tỷ lệ nhiễm virus HPV đang có xu hướng trẻ hóa
1.4 HPV gây ung thư cổ tử cung như thế nào?
Hai loại HPV phổ biến nhất gây ung thư cổ tử cung là HPV 16 và HPV 18.
Khi một người bị nhiễm HPV, virus sẽ xâm nhập vào các tế bào của cổ tử cung và bắt đầu nhân lên. Trong một số trường hợp, virus có thể gây ra các thay đổi trong DNA của tế bào. Những thay đổi này có thể khiến các tế bào phát triển quá mức và không kiểm soát được, dẫn đến ung thư.
Quá trình từ khi nhiễm HPV đến khi phát triển ung thư cổ tử cung thường mất nhiều năm. Trong hầu hết các trường hợp, HPV sẽ tự biến mất trong vòng hai năm mà không gặp vấn đề gì về sức khỏe. Tuy nhiên, nếu virus không được loại bỏ, nó có thể gây ra các tổn thương tiền ung thư ở cổ tử cung. Những tổn thương này có thể phát triển thành ung thư nếu không được phát hiện và điều trị sớm.
2. Nguyên nhân, yếu tố nguy cơ gây nhiễm virus HPV
HPV là một loại virus rất dễ lây nhiễm. Cụ thể, virus xâm nhập vào cơ thể qua vết thương hở trên da.
Có một số yếu tố có thể làm tăng nguy cơ mắc ung thư cổ tử cung do HPV, bao gồm:
-
Tuổi tác: Phụ nữ trên 30 tuổi sẽ tăng nguy cơ mắc ung thư cổ tử cung.
-
Số lượng bạn tình: Người có nhiều bạn tình có nguy cơ mắc ung thư cổ tử cung cao hơn.
-
Quan hệ tình dục không an toàn: Quan hệ tình dục không sử dụng bao cao su có thể làm tăng nguy cơ lây nhiễm HPV.
-
Quan hệ tình dục sớm: Các bạn trẻ quan hệ tình dục sớm nhưng thiếu kiến thức an toàn cũng là đối tượng có nguy cơ cao nhiễm HPV
-
Hệ thống miễn dịch yếu: Những người có hệ thống miễn dịch yếu, người nhiễm HIV, có nguy cơ mắc ung thư cổ tử cung cao hơn những đối tượng khác.
-
Người có tiền sử mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục khác.
Người có nhiều bạn tình có nguy cơ mắc ung thư cổ tử cung cao
3. Con đường lây truyền và phòng ngừa lây nhiễm HPV
3.1 Con đường lây truyền virus HPV
Virus HPV lây truyền qua tiếp xúc trực tiếp với da của bộ phận sinh dục bị nhiễm virus. HPV có thể lây truyền qua các hoạt động tình dục, bao gồm quan hệ tình dục qua đường âm đạo, hậu môn và miệng.
Virus cũng có thể lây truyền qua tiếp xúc da kề da ở khu vực bộ phận sinh dục, chẳng hạn như khi cọ xát cơ thể hoặc sử dụng đồ dùng cá nhân chung.
3.2 Phòng ngừa lây nhiễm virus HPV
Tiêm vắc-xin HPV
Hiện nay, chưa có thuốc đặc trị virus HPV. Cách tốt nhất để phòng ngừa virus HPV là tiêm vắc-xin HPV. Vắc-xin HPV có thể giúp ngăn ngừa 90% các trường hợp ung thư cổ tử cung, 80% các trường hợp ung thư âm đạo và âm hộ, và 70% các trường hợp ung thư hậu môn.
Tại Việt Nam, vắc-xin HPV được khuyến cáo tiêm cho trẻ em gái từ 9 – 14 tuổi. Tiêm vắc-xin HPV có thể được tiêm cho cả nam và nữ giới từ 15 tuổi trở lên.
Tiêm vắc-xin để ngăn ngừa nguy cơ nhiễm HPV
Duy trì thói quen sinh hoạt tình dục lành mạnh
-
Sử dụng bao cao su: Sử dụng bao cao su ngăn virus HPV có thể lây truyền qua tiếp xúc da kề da ở khu vực bộ phận sinh dục, ngay cả khi không có quan hệ tình dục xâm nhập.
Để giảm nguy cơ lây nhiễm HPV khi sử dụng bao cao su, hãy đảm bảo sử dụng bao cao su đúng cách và toàn bộ thời gian quan hệ tình dục. Bạn cũng nên thay bao cao su sau mỗi lần quan hệ tình dục.
-
Duy trì mối quan hệ tình dục một vợ một chồng
-
Kiểm tra sức khỏe định kỳ để phát hiện sớm các bệnh lây truyền qua đường tình dục.
-
Nói chuyện với bạn tình về nguy cơ lây nhiễm HPV và các biện pháp phòng ngừa.
4. Dấu hiệu nhiễm virus HPV
Dấu hiệu và triệu chứng của nhiễm virus HPV có thể khác nhau tùy thuộc vào loại HPV gây nhiễm.
-
Mụn cóc sinh dục: Xuất hiện dưới dạng các nốt mụn nhỏ, mềm, có màu hồng hoặc nâu, thường xuất hiện ở vùng sinh dục, bao gồm âm hộ, âm đạo, dương vật, hậu môn và miệng. Mụn cóc sinh dục có thể gây ngứa, đau hoặc chảy máu.
-
Mụn cóc thông thường: Xuất hiện trên bàn tay và ngón tay với những nốt sần sùi, gồ lên. Trong hầu hết các trường hợp, mụn cóc loại thường chỉ gây mất thẩm mỹ, đôi lúc có thể gây đau đớn hoặc chảy máu.
-
Mụn cóc Plantar: Có đặc điểm mụn cứng, sần sùi, thường xuất hiện ở gót chân và lòng bàn chân, gây ra triệu chứng ngứa ngáy khó chịu.
-
Mụn cóc phẳng: biểu hiện bởi nốt có đầu phẳng, hơi nhô cao. Loại này có thể xuất hiện ở bất cứ đâu. Phụ nữ bị mụn này ở chân, nam giới có xu hướng nổi ở vùng râu vaà trẻ em thường bị ở mặt.
Tuy nhiên, trong hầu hết các trường hợp, nhiễm HPV không gây ra bất kỳ triệu chứng nào. Điều này có nghĩa là bạn có thể bị nhiễm HPV mà không biết. Nếu bạn lo lắng rằng mình có thể bị nhiễm HPV, hãy đi khám bác sĩ. Bác sĩ có thể thực hiện xét nghiệm để kiểm tra và sàng lọc kỹ càng.
Dấu hiệu nhiễm virus HPV
5. Khám, chẩn đoán nhiễm virus HPV
Bác sĩ sẽ chẩn đoán bạn có bị nhiễm virus HPV không dựa theo triệu chứng lâm sàng và các xét nghiệm đặc hiệu. Các xét nghiệm thường được sử dụng để chẩn đoán HPV bao gồm:
-
Xét nghiệm Papanicolaou (Pap) test phết mỏng cổ tử cung
-
Các xét nghiệm sinh học phân tử như:
-
Xét nghiệm PCR
-
Kỹ thuật realtime PCR
-
Kỹ thuật Reverse Dot Blot (lai phân tử)
-
Phương pháp Sequencing (giải trình tự)
Xét nghiệm Papanicolaou (Pap) test phết mỏng cổ tử cung
6. Điều trị virus HPV
Trong hầu hết các trường hợp, nhiễm HPV sẽ tự khỏi mà không cần điều trị. Theo ước tính, khoảng 70-90% người nhiễm HPV sẽ được hệ thống miễn dịch loại bỏ virus khỏi cơ thể trong vòng vài năm.
Tuy nhiên, trong một số trường hợp, nhiễm HPV có thể gây ra các triệu chứng, chẳng hạn như mụn cóc sinh dục hoặc các tổn thương tiền ung thư ở cổ tử cung. Khi cần điều trị, mục tiêu là làm giảm triệu chứng bằng cách loại bỏ mụn cóc cũng như các tế bào bất thường.
Các phương pháp điều trị nhiễm HPV phổ biến bao gồm:
-
Phẫu thuật lạnh: Phương pháp này sử dụng nitơ lỏng để làm đông mụn cóc.
-
Quy trình cắt bỏ phẫu thuật điện vòng (LEEP): Sử dụng một vòng dây đặc biệt để loại bỏ các tế bào bất thường.
-
Đốt điện: Sử dụng dòng điện để đốt, tiêu diệt mụn cóc.
-
Liệu pháp laser: Phương pháp dùng ánh sáng cường độ cao tiêu diệt mụn cóc và các tế bào bất thường.
-
Thuốc bôi: thuốc bôi cũng được các bác sĩ kê để điều trị loại này.
Lưu ý: Không nên sử dụng các phương pháp điều trị mụn cóc không được kê đơn trên bộ phận sinh dục.
Sử dụng laser để điều trị mụn cóc sinh dục
7. Một số câu hỏi thường gặp về virus HPV
Virus HPV có tự sinh ra không?
Virus HPV không thể tự sinh ra mà lây nhiễm từ người này sang người khác. Virus HPV cần xâm nhập vào tế bào của cơ thể người để nhân lên.
Hệ thống miễn dịch của cơ thể có thể tự loại bỏ virus HPV khỏi cơ thể. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, virus HPV có thể tồn tại trong cơ thể lâu dài và gây ra các bệnh lý.
Nhiễm virus HPV có nguy hiểm không?
Mức độ nguy hiểm của virus HPV phụ thuộc vào loại virus HPV và hàng rào miễn dịch của người nhiễm virus.
Các chủng HPV nguy cơ cao (HR-HPV) có thể gây ung thư cổ tử cung, âm đạo, âm hộ, hậu môn, dương vật, miệng và họng. Điển hình là HPV 16 và HPV 18.
Nhiễm virus HPV có mang thai được không?
Nhiễm virus HPV không ảnh hưởng đến khả năng mang thai của phụ nữ. Virus HPV chỉ lây truyền qua tiếp xúc da kề da, thường là qua quan hệ tình dục và không lây truyền qua đường máu hoặc nước bọt.
Tuy nhiên, nhiễm virus HPV có thể gây ra các biến chứng trong thai kỳ. Nếu bạn đang mang thai phát hiện bị nhiễm virus HPV, cần thông báo cho bác sĩ để được theo dõi và điều trị kịp thời.
Virus HPV không ảnh hưởng đến khả năng mang thai của phụ nữ
Virus HPV có trong máu không?
Virus HPV không có trong máu. Virus HPV chỉ có thể xâm nhập vào các tế bào biểu mô, chẳng hạn như tế bào da, tế bào niêm mạc và tế bào niêm mạc sinh dục.
Virus HPV có chữa được không?
Hiện nay, chưa có thuốc đặc hiệu để chữa virus HPV. Các phương pháp điều trị nhiễm HPV hiện nay chỉ tập trung vào việc loại bỏ các triệu chứng do virus HPV gây ra, chẳng hạn như mụn cóc sinh dục hoặc các tổn thương tiền ung thư.
Virus HPV có lây qua nước bọt không?
Theo các nghiên cứu hiện nay, virus HPV không lây qua nước bọt. Virus HPV chủ yếu lây truyền qua tiếp xúc da kề da, thường là qua quan hệ tình dục. Khi virus HPV xâm nhập vào cơ thể, nó sẽ nhân lên trong các tế bào biểu mô, chẳng hạn như tế bào da, tế bào niêm mạc và tế bào niêm mạc sinh dục.
Tuy nhiên, một số nghiên cứu cho thấy virus HPV có thể tồn tại trong nước bọt trong thời gian ngắn.
HPV là một loại virus phổ biến mang nhiều nguy cơ tiềm ẩn. Hi vọng những thông tin từ bài viết giúp bạn hiểu rõ hơn về HPV. Nếu có bất cứ thắc mắc nào khác về bệnh ung thư hay sản phẩm King Fucoidan hãy liên hệ ngay qua số Hotline 1800 0069 để được giải đáp
Nguồn: https://kingfucoidan.vn
