Thuốc Taxol (hoạt chất Paclitaxel) là liệu pháp hóa trị hiệu quả cho nhiều loại ung thư, giúp kéo dài thêm thời gian và cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Vậy thuốc Taxol tác dụng như thế nào, cơ chế tác dụng có gì đặc biệt so với các loại thuốc chống ung thư nhóm khác? Tìm hiểu ngay qua bài viết sau đây!
Thuốc taxol
1. Thuốc Taxol là thuốc gì?
Thuốc Paclitaxel là thuốc điều trị ung thư có nguồn gốc tự nhiên từ thực vật. Hoạt chất Paclitaxel được chiết xuất từ vỏ cây thủy tùng phương Tây (Thái Bình Dương) (Taxus brevifolia) hoặc cành của loài Taxus baccata.
Hiện nay, Paclitaxel được lưu hành dưới nhiều tên biệt dược khác như: Taxol, Anzatax; Intaxel,…
Một số biệt dược của Paclitaxel
2. Tác dụng của thuốc Taxol
Thuốc Taxol (Paclitaxel) là một loại thuốc hóa trị được sử dụng để điều trị nhiều loại ung thư khác nhau, bao gồm ung thư vú, ung thư buồng trứng, ung thư phổi không phải tế bào nhỏ, ung thư cổ tử cung, ung thư tuyến tiền liệt, ung thư đầu và cổ.
Thuốc Taxol thường được sử dụng kết hợp với các loại thuốc hóa trị khác để tăng hiệu quả điều trị.
3. Cơ chế tác dụng của Paclitaxel
Paclitaxel là một loại thuốc chống ung thư thuộc nhóm taxan. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế sự hình thành của thoi phân bào, một cấu trúc cần thiết cho quá trình phân chia tế bào.
Cụ thể, paclitaxel liên kết với protein tubulin, một protein cấu trúc chính của thoi phân bào. Sự liên kết này làm ổn định các vi ống, ngăn cản chúng phân rã và tái tạo. Đồng thời, liên kết này cũng ngăn cản sự tổ chức lại bình thường của mạng vi ống rất quan trọng ở gian kỳ của quá trình phân bào giảm nhiễm, và cả với hoạt động của ty lạp thể.
Ngoài ra, Paclitaxel cũng tạo thành các cấu trúc bất thường trong các vi ống trong quá trình phân chia. Từ đó, Paclitaxel cản trở quá trình phân chia của tế bào ung thư, làm cản trở khối u phát triển và lan rộng.
Cơ chế tác dụng của Paclitaxel
4. Chỉ định
Paclitaxel được chỉ định trong các trường hợp sau:
Paclitaxel được chỉ định sử dụng đơn độc hoặc kết hợp trong điều trị ung thư buồng trứng.
Paclitaxel được dùng như liệu pháp bổ trợ ở những bệnh nhân có khối u hạch nách. Thuốc cũng được dùng trong đơn trị liệu hoặc phối hợp trong điều trị ung thư vú ở giai đoạn tiến triển/ di căn.
Paclitaxel được chỉ định điều trị đầu tiên cho NSCLC tiên tiến kết hợp với carboplatin hoặc cisplatin ở những bệnh nhân không thể phẫu thuật chữa khỏi và/hoặc xạ trị. Thuốc cũng được dùng như liệu pháp bổ trợ ở những bệnh nhân NSCLC đã được cắt bỏ hoàn toàn ; sử dụng kết hợp với chất bạch kim như carboplatin.
Thuốc Taxol được chỉ định trong điều trị ung thư biểu mô tế bào phổi nhỏ
-
Ung thư tuyến tụy
Paclitaxel có thể được dùng như liệu pháp đầu tiên điều trị ung thư biểu mô tuyến di căn ở tuyến tụy, kết hợp với gemcitabine.
Ngoài ra, Paclitaxel cũng được sử dụng trong điều trị các bệnh ung thư:
-
Ung thư đầu và cổ (ung thư biểu mô tế bào vảy tiến triển (di căn hoặc tái phát cục bộ) ở đầu và cổ.
-
Ung thư cổ tử cung, nội mạc tử cung
Chỉ định của thuốc taxol
5. Liều dùng
Sau đây là liều dùng thông thường của thuốc Taxol trong điều trị một số bệnh ung thư:
-
Ung thư vú:
-
Điều trị bổ trợ: 175 mg/m2 tiêm truyền tĩnh mạch trong 3 giờ, 3 tuần một lần trong 4 chu kỳ.
-
Điều trị ung thư vú di căn hoặc tái phát: 175 mg/m2 tiêm truyền tĩnh mạch trong 3 giờ, 3 tuần một lần.
-
Lưu ý: Cần giảm liều 20% cho các chu kỳ tiếp theo ở những bệnh nhân gặp tác dụng phụ: bị giảm bạch cầu trung tính nghiêm trọng hoặc bệnh lý thần kinh ngoại biên nặng.
-
-
Ung thư buồng trứng:
-
Liệu pháp bổ trợ: 175 mg/m2 dùng trong 3 giờ trong chu kỳ 3 tuần lặp lại trong 4 chu kỳ
-
Điều trị sau thất bại của liệu pháp ban đầu đối với bệnh di căn hoặc tái phát trong vòng 6 tháng kể từ khi điều trị bổ trợ: 175 mg/m2 dùng trong 3 giờ theo chu kỳ 3 tuần lặp lại.
-
Lưu ý: Cần giảm liều 20% cho các chu kỳ tiếp theo ở những bệnh nhân gặp tác dụng phụ tương tự như điều trị ung thư vú.
-
-
Ung thư phổi loại không phải tế bào nhỏ:
-
Điều trị kết hợp với Cisplatin: truyền tĩnh mạch trong với liều 135 mg/m2 dùng trong 24 giờ, chu kỳ 3 tuần.
-
Cần lưu ý liều dùng trên đây chỉ là liều dùng tham khảo. Liều lượng này hoàn toàn có thể thay đổi do còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác: thể trạng người bệnh, đáp ứng điều trị,…
6. Cách dùng Paclitaxel
Cách dùng thuốc như thế nào?
Thuốc Taxol được dùng theo đường truyền tĩnh mạch chậm. Thời gian truyền có thể từ 3-24h tùy thuộc theo phác đồ điều trị riêng biệt.
Làm gì khi quên một liều?
Nếu bạn quên một liều thuốc Taxol, hãy gọi cho bác sĩ hoặc nhân viên y tế giúp chăm sóc sức khỏe của bạn ngay lập tức. Họ sẽ hướng dẫn bạn cách xử lý kịp thời!
Làm gì khi sử dụng quá liều?
Thuốc Taxol có thể gây quá liều nếu được sử dụng với liều cao hơn mức khuyến cáo. Do đó, nếu có nghi ngờ về liều dùng, hoặc có những biểu hiện của tác dụng phụ nghiêm trọng, hãy báo ngay cho bác sĩ để kịp thời xử trí!
Cách dùng Paclitaxel
7. Tác dụng phụ của thuốc
Sau đây là các thông tin về tác dụng phụ, thận trọng và tương tác thuốc cần chú ý khi điều trị với Paclitaxel.
7.1. Tác dụng phụ
-
Tác dụng phụ trên huyết học
Thuốc Taxol có thể gây ức chế tủy xương phụ thuộc vào liều và có giới hạn liều (chủ yếu là giảm bạch cầu trung tính). Tình trạng giảm tiểu cầu xảy ra ít phổ biến hơn giảm bạch cầu.
-
Tác dụng phụ trên tim mạch
Những bất thường về nhịp tim có thể xảy ra với bệnh nhân điều trị với Paclitaxel. Các tác dụng phụ khác như: huyết áp thấp, nhịp tim chậm, và tăng huyết áp được báo cáo trong quá trình truyền Paclitaxel.
-
Phản ứng quá mẫn
Sốc phản vệ và các phản ứng nghiêm trọng, đặc trưng bởi khó thở và hạ huyết áp nghiêm trọng, phù mạch và nổi mề đay toàn thân, đều có thể xảy ra khi truyền paclitaxel.
-
Tác dụng phụ trên hệ thần kinh
Bệnh lý thần kinh (cảm giác, ngoại biên) xảy ra thường xuyên với paclitaxel thông thường hoặc gắn với albumin; các triệu chứng nghiêm trọng là bất thường. Bệnh lý thần kinh phụ thuộc vào liều lượng và lịch trình. Giảm liều khi có triệu chứng nặng.
-
Biến chứng truyền nhiễm
Các đợt nhiễm trùng (ví dụ: nhiễm trùng huyết, viêm phổi, viêm phúc mạc, nhiễm trùng đường tiết niệu và đường hô hấp) có thể xảy ra khi dùng Paclitaxel. Trong đó, tình trạng nhiễm trùng gây tử vong được báo cáo là hiếm khi xảy ra.
Nhiễm trùng cơ hội cũng thường xuyên gặp ở những bệnh nhân mắc bệnh sarcoma Kaposi liên quan đến AIDS đang dùng Paclitaxel.
-
Phản ứng tại chỗ tiêm
Phản ứng tại chỗ tiêm với Paclitaxel, đặc trưng bởi: nổi ban đỏ, đau, đổi màu da hoặc sưng tại chỗ tiêm. Phản ứng xảy ra thường xuyên hơn khi truyền trong 24 giờ so với truyền trong 3 giờ.
Các biến cố nghiêm trọng (viêm tĩnh mạch, viêm mô tế bào, chai cứng, bong tróc da, hoại tử, xơ hóa) hiếm khi xảy ra.
-
Tác dụng phụ trên hô hấp
Các tác dụng phụ trên hô hấp biểu hiện qua các triệu chứng và bệnh: viêm phổi, viêm phổi kẽ, xơ phổi, thậm chí có thể dẫn đến tử vong.
Tác dụng phụ của thuốc Paclitaxel
7.2. Thận trọng
Thận trọng dùng Paclitaxel cho những đối tượng sau đây:
-
Đối với phụ nữ có thai: do thuốc có thể gây độc cho phôi và gây độc cho thai nhi
-
Đối với phụ nữ cho con bú: Ngừng cho con bú hoặc ngừng thuốc vì nguy cơ tiềm ẩn đối với trẻ bú mẹ.
-
Đối với trẻ em: Cần thận trọng vì độ an toàn và hiệu quả của thuốc chưa được thiết lập. Thuốc Paclitaxel có thể gây ra độc tính trên thần kinh trung ương của trẻ.
-
Đối với người già: Không có sự khác biệt đáng kể về hiệu quả của thuốc so với người trẻ tuổi. Tuy nhiên, báo cáo về tình trạng suy tủy nặng và bệnh thần kinh nặng xảy ra thường xuyên hơn ở người cao tuổi so với người trẻ tuổi.
7.3. Tương tác thuốc
Thuốc Paclitaxel được chuyển hóa bởi các enzym tại gan là CYP2C8 và CYP3A4. Do đó, các tương tác thuốc với Paclitaxel chủ yếu liên quan đến nhóm thuốc cũng chuyển qua qua enzym nay. Cụ thể:
|
Thuốc |
Sự tương tác |
|
Thuốc chống co giật (phenobarbital, phenytoin) |
Làm giảm nồng độ paclitaxel |
|
Carboplatin |
Dùng chung có thể gây ra tình trạng giảm tiểu cầu |
|
Cisplatin |
Dùng chung gây tăng tình trạng ức chế Độ thanh thải Paclitaxel giảm 25–33% khi dùng sau cisplatin |
|
Thuốc ức chế thần kinh trung ương |
Khả năng ức chế thần kinh trung ương do rượu trong công thức Paclitaxel |
|
Cyclophosphamide |
Tương tác phụ thuộc vào trình tự dùng thuốc; tăng mức độ nghiêm trọng của tình trạng giảm bạch cầu trung tính và giảm tiểu cầu khi dùng paclitaxel (truyền trong 24 giờ) trước khi dùng cyclophosphamide |
|
Các thuốc: Cyclosporin, Dexamethason, Diazepam |
Giảm chuyển hóa Paclitaxel |
|
Diphenhydramin |
Ảnh hưởng đến quá trình phân phối của Paclitaxel trong huyết tương |
|
doxorubicin |
Dùng chung với Paclitaxel làm tăng nồng độ doxorubicin trong huyết tương và chất chuyển hóa có hoạt tính của nó. Tác dụng gây độc tế bào hiệp đồng. |
|
17α-Ethinyl estradiol |
Giảm/ Ức chế chuyển hóa Paclitaxel |
|
Các thuốc: Etoposide, Histamine H2, Ketoconazol, Quinidin, Teniposide, Verapamil, Vincristin |
Ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa của Paclitaxel |
Tương tác thuốc với Paclitaxel
8. Hạn chế tác dụng phụ của thuốc
Những hướng dẫn sau đây sẽ giúp giảm tác dụng phụ của thuốc Paclitaxel trong quá trình điều trị:
-
Hạn chế tác dụng phụ trên huyết học
Theo dõi chặt chẽ các chỉ số xét nghiệm huyết học của người bệnh trong suốt quá trình điều trị với Paclitaxel.
-
Hạn chế tác dụng phụ trên tim mạch
Người bệnh cần được thực hiện theo dõi tim liên tục trong các chu kỳ điều trị. Đồng thời, bệnh nhân cần được theo dõi các dấu hiệu sinh tồn thường xuyên trong quá trình sử dụng paclitaxel, đặc biệt là trong giờ truyền đầu tiên.
-
Phòng ngừa phản ứng quá mẫn
Nên dự phòng thuốc đối kháng thụ thể corticosteroid, diphenhydramine và histamine H2 để giảm mức độ nghiêm trọng của phản ứng quá mẫn khi truyền Paclitaxel.
Trong các trường hợp xảy ra phản ứng quá mẫn với Paclitaxel, cần dừng điều trị ngay lập tức.
-
Phòng ngừa và giảm nhẹ tác dụng phụ lên hệ thần kinh
Theo dõi chặt chẽ các dấu hiệu cho thấy nhiễm độc trên hệ thần kinh. Từ đó, có các thuốc điều trị kèm theo (nếu cần), và điều chỉnh liều lượng cho phù hợp.
-
Phòng ngừa biến chứng truyền nhiễm và tác dụng phụ trên hô hấp
Theo dõi các tác dụng phụ có thể xảy ra và dùng thuốc kèm theo để cải thiện các triệu chứng này cho phù hợp.
-
Phòng ngừa các phản ứng tại chỗ tiêm
Nếu các phản ứng tại chỗ tiêm với Paclitaxel xảy ra ở mức độ nhẹ và vừa, có thể chưa cần dùng thuốc. Nếu các triệu chứng này trở nên rầm rộ và nghiêm trọng, cần chuẩn bị sẵn các thuốc hỗ trợ kèm theo để cải thiện.
Hạn chế tác dụng phụ của Paclitaxel
9. Thuốc giá bao nhiêu?
Paclitaxel hiện nay đang được lưu hành trên thị trường với tên biệt dược nổi tiếng là Taxol. Để biết chính xác chi phí điều trị, người bệnh hãy liên hệ ngay với bác sĩ để được giải đáp. Bởi mức phí điều trị ngoài chi phí về thuốc Taxol, còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác như: số đợt điều trị, tình trạng sức khỏe, các thuốc dùng kèm khác,…
Bài viết trên đây là toàn bộ thông tin chi tiết về thuốc Taxol (hoạt chất Paclitaxel). Mong rằng những thông tin này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về thuốc và an tâm hơn trong quá trình điều trị! Nếu có bất cứ thắc mắc nào về ung thư hay sản phẩm King Fucoidan hãy liên hệ ngay qua số Hotline 1800 0069 để được giải đáp nhé.
Nguồn: https://kingfucoidan.vn
