Thuốc Dacomitinib trong các nghiên cứu trên bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ di căn cho thấy hiệu quả trong việc kiểm soát bệnh và kéo dài tuổi thọ. Để hiểu rõ hơn về tác dụng, chỉ định và những lưu ý quan trọng của loại thuốc Dacomitinib, hãy cùng đọc ngay bài viết sau!
Thuốc Dacomitinib
1. Thuốc Dacomitinib là thuốc gì?
Dacomitinib (tên thương mại: Vizimpro) thuộc nhóm ức chế tyrosine kinase thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì (EGFR). Đây là một loại thuốc kê đơn giúp điều trị bệnh ung thư phổi không phải tế bào nhỏ và đã di căn sang các vùng khác của cơ thể (NSCLC).
Cụ thể, Dacomitinib đã được Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt (từ tháng 4 năm 2019) trên toàn cầu như một phương pháp đầu tay cho bệnh ung thư phổi không phải tế bào nhỏ.
2. Tác dụng của thuốc Dacomitinib
Sự phê duyệt của FDA dựa trên thử nghiệm ngẫu nhiên, đa trung tâm, nhãn mở, có đối chứng (ARCHER 1050; NCT01774721) so sánh tính an toàn và hiệu quả của Dacomitinib và Gefitinib ở 452 bệnh nhân mắc NSCLC di căn, không thể cắt bỏ. Bệnh nhân được chọn ngẫu nhiên (1:1) để dùng dacomitinib 45 mg uống một lần mỗi ngày hoặc gefitinib 250mg uống một lần mỗi ngày cho đến khi bệnh tiến triển hoặc xảy ra độc tính.
Thử nghiệm đã chứng minh được sự cải thiện đáng kể về khả năng kiểm soát bệnh không tiến triển.
Trong các thử nghiệm lâm sàng với những bệnh nhân mắc ung thư biểu mô phổi không phải tế bào nhỏ tiến triển sau hóa trị, có tỷ lệ đáp ứng khách quan là 5% với thời gian sống sót không tiến triển là 2,8 tháng và thời gian sống sót chung là 9,5 tháng. Ngoài ra, các nghiên cứu pha I/II cho thấy hoạt động tích cực của dacomitinib mặc dù trước đó đã thất bại với các thuốc ức chế tyrosine kinase khác.
Các thử nghiệm lâm sàng giai đoạn III (ARCHER 1050), được thực hiện ở những bệnh nhân mắc ung thư biểu mô phổi không phải tế bào nhỏ tiến triển hoặc di căn có đột biến kích hoạt EGFR, đã báo cáo sự cải thiện đáng kể về khả năng sống sót không tiến triển khi so sánh với Gefitinib.
3. Cơ chế hoạt động của thuốc Dacomitinib
Ở những bệnh nhân mắc NSCLC dương tính với EGFR, gen EGFR tạo ra protein EGFR bị lỗi, thúc đẩy sự phát triển của các tế bào ung thư. Dacomitinib là một ví dụ về liệu pháp nhắm mục tiêu điều trị ung thư phổi. Nó hoạt động bằng cách liên kết với protein EGFR, ngăn chặn các quá trình dẫn đến sự phát triển và lan rộng của các tế bào ung thư.
Dacomitinib là một chất ức chế phân tử nhỏ không thể đảo ngược đối với hoạt động của họ tyrosine kinase thuộc họ thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì (EGFR) (EGFR/HER1, HER2 và HER4). Nó đạt được sự ức chế không thể đảo ngược thông qua liên kết cộng hóa trị với dư lượng cystein trong vùng xúc tác của thụ thể HER. Ái lực của Dacomitinib đã được chứng minh là có IC50 là 6nmol/L.
Họ ErbB hoặc yếu tố tăng trưởng biểu bì (EGF) đóng vai trò trong sự phát triển của khối u, di căn và khả năng kháng điều trị bằng cách kích hoạt các đường dẫn truyền tín hiệu xuôi dòng như Ras-Raf-MAPK, PLCgamma-PKC-NFkB và PI3K/AKT thông qua điều khiển tyrosine kinase phosphoryl hóa đầu carboxy. Khoảng 40% trường hợp cho thấy sự khuếch đại của gen EGFR và 50% trường hợp có đột biến EGFRvIII thể hiện sự xóa bỏ tạo ra sự kích hoạt liên tục miền tyrosine kinase của thụ thể.
Cơ chế hoạt động của thuốc Dacomitinib
4. Chỉ định của thuốc Dacomitinib
Dacomitinib được chỉ định để điều trị một loại ung thư phổi là ung thư phổi không phải tế bào nhỏ (NSCLC).
Thuốc dành cho những bệnh nhân có tế bào ung thư bị đột biến (thay đổi di truyền) ảnh hưởng đến gen chịu trách nhiệm tạo ra một loại protein gọi là thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì (EGFR). Các tế bào ung thư có loại đột biến này được mô tả là dương tính với EGFR. Chỉ có khoảng 10% bệnh nhân mắc NSCLC có tế bào ung thư mang loại đột biến này. Dacomitinib được sử dụng để điều trị ban đầu cho những bệnh nhân mắc NSCLC tiến triển (nơi ung thư đã lan ra ngoài phổi đến các bộ phận khác của cơ thể).
5. Liều dùng của thuốc Dacomitinib
Liều lượng: 45mg/ 1 lần mỗi ngày
Cần giảm liều thuốc Dacomitinib nếu xảy ra các phản ứng bất lợi. Ví dụ khi bệnh nhân bị tiêu chảy cấp độ 2, cần ngưng thuốc Dacomitinib cho đến khi hồi phục về cấp 1 và sau đó tiếp tục dùng liều bình thường.
6. Cách dùng thuốc Dacomitinib
Thuốc Dacomitinib có cách sử dụng khá đơn giản. Nhưng để đảm bảo hiệu quả và độ an toàn trong quá trình điều trị, bệnh nhân cần tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc sau.
Cách dùng như thế nào?
Cố gắng uống thuốc vào một thời điểm cố định trong ngày. Có thể được dùng cùng hoặc không cùng với thức ăn. Nên uống thuốc kèm với nhiều nước.
Nếu bạn nôn ngay sau khi uống thuốc Dacomitinib, đừng dùng lại liều khác mà hãy đợi đến thời gian dùng thuốc tiếp theo đúng với lịch trình
Chú ý không sử dụng thuốc Dacomitinib cho tình trạng không được chỉ định. Việc khuyên người khác dùng thuốc Dacomitinib nếu họ có các triệu chứng tương tự là không đúng vì nó có thể gây hại cho họ.
Làm gì khi quên 1 liều?
Khi quên một liều, không được uống gấp đôi liều đã quên vì có thể dẫn đến nguy cơ quá liều và gây độc. Hãy bỏ qua liều đã quên và sử dụng liều tiếp theo vào thời gian thường lệ.
Cách dùng thuốc Dacomitinib
Làm gì khi sử dụng quá liều?
Các tác dụng phụ có thể dễ xảy ra hơn và nghiêm trọng hơn nếu bệnh nhân sử dụng thuốc quá liều. Nếu lỡ uống quá liều, hãy theo dõi các triệu chứng của cơ thể và tìm kiếm sự chăm sóc y tế khẩn cấp nếu cần.
7. Tác dụng phụ của thuốc Dacomitinib
Trong các nghiên cứu về độ an toàn của thuốc, hầu như những người tham gia đều gặp phải tác dụng phụ và một số đối tượng đặc biệt cũng cần phải chú ý thận trọng trong quá trình sử dụng thuốc.
Tác dụng phụ
Trong quá trình sử dụng thuốc, bệnh nhân có thể gặp phải một số tác dụng không mong muốn sau:
-
Vấn đề về hô hấp: Bệnh nhân có thể bị viêm phổi nặng, thậm chí có thể dẫn đến tử vong. Các dấu hiệu có thể tương tự như tình trạng ung thư phổi. Chẳng hạn như ho sốt và khó thở,…
-
Tiêu chảy: Đây là một tác dụng phụ khá thường gặp trong quá trình điều trị bằng Dacomitinib và có thể trở nên nghiêm trọng. Tiêu chảy kéo dài có thể dẫn đến mất nước nặng. Nếu bị tiêu chảy, người bệnh nên uống nhiều nước hơn hoặc bắt đầu điều trị bằng thuốc chống tiêu chảy.
-
Phản ứng trên da: Các biểu hiện trên da khi dùng thuốc khá phổ biến và có thể nghiêm trọng. Bệnh nhân có thể bị đỏ da, phát ban, khô da, ngứa, nổi mụn và phòng rộp da. Để khắc phục tình trạng này, người bệnh có thể sử dụng kem dưỡng ẩm, mặc quần áo bảo hộ hoặc hạn chế tiếp xúc với ánh mặt trời trong quá trình sử dụng thuốc Dacomitinib.
Tác dụng phụ của thuốc Dacomitinib
Thận trọng
Cần thận trọng khi sử dụng thuốc Dacomitinib trong các trường hợp sau:
-
Xuất hiện tình trạng viêm phổi: Nếu xuất hiện các triệu chứng hô hấp trầm trọng như ho, khó thở, sốt,… thì bệnh nhân cần được theo dõi và xem xét ngừng thuốc
-
Xuất hiện tình trạng tiêu chảy: Ngừng sử dụng Dacomitinib nếu bệnh nhân bị tiêu chảy nghiêm trọng. Sau khi bệnh nhân phục hồi nên bắt đầu từ liều thấp của Dacomitinib
-
Phụ nữ có thai: Các nghiên cứu đã báo cáo rằng Dacomitinib có thể gây hại cho thai nhi khi dùng cho phụ nữ mang thai, dựa trên cơ chế tác dụng. Ở động vật, các nghiên cứu cho thấy sử dụng Dacomitinib trong thời kỳ mang thai dẫn đến sảy thai, sinh non và tử vong sau sinh. Ngoài ra, phụ nữ trong độ tuổi sinh sản cũng nên sử dụng biện pháp tránh thai trong quá trình sử dụng thuốc.
-
Phụ nữ đang cho con bú: Sự ảnh hưởng của Dacomitinib hoặc chất chuyển hóa của nó trong sữa mẹ đối với trẻ sơ sinh chưa được báo cáo. Tuy nhiên, không nên cho con bú ít nhất 17 ngày sau khi dùng liều thuốc cuối cùng.
-
Trẻ em: Hiệu quả và độ an toàn của Dacomitinib chưa được xác định ở bệnh nhi.
-
Người cao tuổi: Ít nhất 67% bệnh nhân trên 65 tuổi gặp phải các phản ứng bất lợi và gần 10% trong số đó gặp phải các tác dụng phụ do ngừng thuốc.
-
Tiếp xúc với ánh nắng mặt trời: Tiếp xúc với ánh nắng mặt trời trong thời gian dùng thuốc Dacomitinib có thể gây ra nhiều phản ứng da khác nhau. Vì thế nên hạn chế tiếp xúc và sử dụng thêm kem dưỡng ẩm.
Tương tác thuốc
Thuốc Dacomitinib có thể gây tương tác với một số thuốc khác nếu sử dụng đồng thời. Vì thế hãy báo cáo với bác sĩ những loại thuốc mà bệnh nhân đang sử dụng.
-
Tương tác với thuốc ức chế bơm proton: Nồng độ của Dacomitinib giảm khi sử dụng đồng thời thuốc ức chế bơm proton. Do đó việc sử dụng thuốc ức chế bơm proton không được chỉ định cùng với thuốc này. Có thể sử dụng thuốc đối kháng thụ thể H2 hoặc thuốc kháng axit tác dụng cục bộ thay vì thuốc ức chế bơm proton. Dacomitinib nên được dùng ít nhất sáu giờ trước hoặc sau mười giờ khi sử dụng cùng với thuốc đối kháng thụ thể H2.
-
Tương tác với cơ chất của CYP2D6: Nồng độ của Dacomitinib có thể tăng lên khi dùng Dacomitinib cùng với chất nền CYP2D6. Điều này có thể làm tăng nguy cơ độc tính của Dacomitinib, gây ra các tác dụng phụ nguy hiểm đến tính mạng. Vì thế nên tránh sử dụng cùng nhau.
8. Thuốc Dacomitinib giá bao nhiêu?
Thuốc Dacomitinib được bào chế ở dạng viên nén 15mg, 30mg và 45mg được bán tại các nhà thuốc trên toàn quốc. Tùy thuộc vào nhà sản xuất và nơi phân phối mà mức giá có thể giao động. Giá tham khảo: 100.000/ 1 hộp 30 viên 15mg.
Sau bài viết, chắc hẳn bạn đã hiểu hơn về thuốc Dacomitinib liên quan đến tác dụng, liều lượng và những lưu ý quan trọng khi sử dụng. Nếu có bất cứ thắc mắc nào về bệnh ung thư hay sản phẩm King Fucoidan hãy liên hệ ngay qua số Hotline 1800 0069 để được giải đáp nhé.
Nguồn: https://kingfucoidan.vn
