Thuốc Gefitinib đã được FDA (Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ) chấp thuận vào năm 2003 để điều trị cho bệnh ung thư phổi không tế bào nhỏ di căn. Để hiểu rõ hơn về tác dụng, chỉ định và những lưu ý quan trọng của loại thuốc Gefitinib, hãy cùng đọc ngay bài viết sau!
Thuốc Gefitinib]
1. Thuốc Gefitinib là thuốc gì?
Gefitinib là thuốc được bào chế ở dạng viên nén, được sử dụng để điều trị bệnh ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC – Non small cell lung cancer). Gefitinib được bán dưới tên thương hiệu IRESSA® (viên nén màu nâu chứa 250mg thuốc) và được sản xuất bởi hãng dược phẩm AstraZeneca.
2. Tác dụng của thuốc Gefitinib
Hoạt chất Gefitinib, thuộc nhóm thuốc hóa trị ức chế tyrosine kinase, có tác dụng ngăn chặn một loại protein được gọi là “thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì” (EGFR). Loại protein này có liên quan đến sự phát triển và lây lan của các tế bào ung thư. Từ đó, Gefitinib có khả năng ngăn chặn các tế bào ung thư phát triển và lan rộng.
3. Cơ chế hoạt động của thuốc Gefitinib
Thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu (EGFR) bì là một thụ thể được biểu hiện trên bề mặt tế bào của cả tế bào bình thường cũng như tế bào ung thư, nó đóng vai trò quan trọng trong quá trình tăng trưởng và tăng sinh tế bào. Có một số đột biến kích hoạt EGFR như đột biến trên exon 19 (DEL) và exon 21 (L858R), trong các tế bào ung thư phổi không phải tế bào nhỏ, đã được xác định là yếu tố chính góp phần thúc đẩy tăng trưởng tế bào khối u và ngăn chặn quá trình apoptosis, cũng như trực tiếp làm tăng sản xuất các yếu tố tạo mạch. Hiểu đơn giản là những yếu tố đột biến làm gia tăng nguy cơ hình thành, duy trì và phát triển tế bào ung thư. Và do đó tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình di căn.
Khi đó, Gefitinib hoạt động bằng cách ngăn chặn các chất truyền tin hóa học (được gọi là tyrosine kinase) gửi tín hiệu đến các tế bào để phát triển. Gefitinib liên kết EGFR trong tế bào và chặn tyrosine kinase, tắt tín hiệu EGFR, khiến tế bào ung thư không thể phát triển và lan rộng. Ngoài ra, nghiên cứu cho thấy ái lực liên kết của Gefitinib với thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì đột biến trên exon 19 (DEL) và exon 21 (L858R) cao hơn nhiều so với ái lực của nó đối với thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì kiểu hoang dã.
Cơ chế hoạt động của thuốc Gefitinib
4. Chỉ định của thuốc Gefitinib
Gefitinib đã được chỉ định để điều trị đầu tay cho những bệnh nhân bị ung thư phổi không phải tế bào nhỏ di căn và/ hoặc có khối u có thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì có đột biến trên exon 19 hoặc exon 21 theo sự chấp thuận của FDA.
Gefitinib được sử dụng như một liệu pháp thứ ba khi bệnh nhân không đáp ứng với một số loại thuốc hóa trị.
5. Liều dùng của thuốc Gefitinib
Liều khuyến cáo là: 1 viên 250mg/ ngày
Trong trường hợp bệnh nhân có các triệu chứng về phổi như ho cấp tính, sốt, phát ban da, khó thở, chỉ số ALT hoặc AST tăng cao, tiêu chảy nặng,… cần sử dụng Gefitinib trong thời gian 14 ngày.
6. Cách dùng thuốc Gefitinib
Cách dùng thuốc
Thuốc Gefitinib có cách sử dụng khá đơn giản. Nhưng để đảm bảo hiệu quả và độ an toàn trong quá trình điều trị, bệnh nhân cần tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc sau:
- Cố gắng uống thuốc vào một thời điểm cố định trong ngày. Có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn.
- Lưu ý không sử dụng thuốc kháng axit trước 2 giờ hoặc 1 giờ sau khi dùng Gefitinib.
- Trong trường hợp bệnh nhân gặp khó khăn khi nuốt viên thuốc, có thể ngâm thuốc vào 1 cốc nước (100-200ml) và khuấy đều trong khoảng 15 phút và uống ngay lập tức. Lưu ý không bẻ, giã hoặc nghiền viên thuốc.
- Ngừng sử dụng Gefitinib vĩnh viễn trong trường hợp có bệnh phổi kẽ, suy giảm chức năng gan nghiêm trọng, thủng đường tiêu hóa và viêm loét giác mạc dai dẳng.
Cách dùng thuốc Gefitinib
Làm gì khi quên 1 liều?
Nếu bạn quên uống Gefitinib, bạn cần xem xét khoảng thời gian cho đến liều tiếp theo:
-
Nếu còn 12 tiếng mới đến liều tiếp theo: Hãy uống viên thuốc đã quên ngay khi nhớ ra. Sau đó dùng liều tiếp theo bình thường.
-
Nếu còn cách liều tiếp theo ít hơn 12 giờ: Hãy bỏ quan viên thuốc đã quên. Sau đó uống viên tiếp theo như bình thường.
Lưu ý không dùng liều gấp đôi (2 viên cùng lúc) để bù lại cho liều đã quên.
Làm gì khi sử dụng quá liều?
Nếu bạn uống nhiều viên hơn mức cần thiết, hãy theo dõi các dấu hiệu của cơ thể và nói chuyện ngay với bác sĩ hoặc dược sĩ.
Sau khi nghiên cứu những thay đổi ở những bệnh nhân được tăng liều Gefitidine, người ta đã xác định rằng các biểu hiện lâm sàng của việc dùng quá liều thuốc song song với tác dụng phụ của Gefitidine.
7. Tác dụng phụ của thuốc Gefitinib
Các thông tin về tác dụng phụ, thận trọng và tương tác thuốc Gefitinib sau đây đều là những lưu ý quan trọng trong điều trị!
Tác dụng phụ
Giống như tất các các loại thuốc khác, Gefitinib có thể gây ra tác dụng phụ, mặc dù không phải ai cũng gặp phải.
-
Tác dụng phụ rất phổ biến
Rối loạn chuyển hóa và dinh dưỡng: Chán ăn (mức độ nhẹ hoặc trung bình).
Rối loạn tiêu hóa: Tiêu chảy, buồn nôn, nôn mửa, viêm miệng (chủ yếu ở mức độ nhẹ hoặc trung bình), mất nước.
Rối loạn da và mô dưới da: Phản ứng trên da, chủ yếu là phát ban mụn mủ nhẹ hoặc trung bình (CTC độ 1 hoặc 2), đôi khi ngứa kèm theo khô da, có vết nứt trên da và ban đỏ.
Rối loạn chung: Suy nhược (chủ yếu ở mức độ nhẹ)
-
Tác dụng phụ phổ biến
Phản ứng dị ứng: Sưng mặt, môi, lưỡi hoặc họng, khó nuốt, nổi mề đay, phát ban và khó thở, thay đổi vị giác, tăng men gan,…
Khó thở trầm trọng hoặc khó thở đột ngột trầm trọng hơn, có thể kèm theo ho hoặc sốt. Đây có thể là dấu hiệu của tình trạng viêm phổi, gọi là “bệnh phổi kẽ”. Tác dụng phụ này có thể ảnh hưởng đến khoảng 1/100 bệnh nhân dùng Gefitinib và có thể đe dọa tính mạng.
-
Tác dụng phụ ít gặp
Các vấn đề về mắt: đau, đỏ mắt, chảy nước mắt, nhạy cảm với ánh sáng, thay đổi tầm nhìn hoặc lông mi mọc ngược. Các triệu chứng này có thể dẫn đến tình trạng loét giác mạc.
-
Tác dụng hiếm gặp
Phản ứng da nghiêm trọng: Mẩn đỏ, loét, phồng rộp và bong tróc da. Môi, mũi, mắt và bộ phận sinh dục cũng có thể bị ảnh hưởng.
Tác dụng phụ của thuốc Gefitinib
Thận trọng
Những trường hợp sau cần thận trọng khi sử dụng thuốc Gefitinib:
Nếu bạn bị dị ứng với Gefitinib hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Phụ nữ mang thai
Dựa trên cơ chế hoạt động của Gefitinib và dữ liệu nghiên cứu trên động vật, Gefitidine có thể gây hại cho thai nhi sau khi cho bệnh nhân mang thai dùng thuốc qua đường uống. Chẳng hạn như nguy cơ nhiễm độc thai nhi và tử vong ở trẻ sơ sinh có thể xảy ra ngay ở liều thấp hơn liều khuyến cáo.
- Phụ nữ đang cho con bú
Không có bằng chứng rõ ràng về việc Gefitidine đi vào sữa mẹ. Do đó chưa thể xác định được về tính an toàn và hiệu quả của thuốc này ở bệnh nhân đang cho con bú. Tuy nhiên, chuột thí nghiệm được phát hiện có nồng độ Gefitidine trong sữa cao hơn. Do đó, nên thận trọng khi sử dụng Gefitidine cho phụ nữ đang cho con bú.
- Người đang ở độ tuổi sinh sản
Gefitidine đã được biết và nghiên cứu là có tác dụng là giảm khả năng sinh sản ở cả nam và nữ.
- Trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi
Sự an toàn và hiệu quả của Gefitidine ở nhóm bệnh nhi vẫn chưa được xác định.
- Người cao tuổi
Sự an toàn và hiệu quả của Gefitidine ở nhóm bệnh nhân cao tuổi vẫn chưa được xác định.
- Người bị suy thận
Sự an toàn và hiệu quả của Gefitidine ở nhóm bệnh nhân suy thận từ nhẹ đến nặng vẫn chưa được xác định.
-
Nếu bạn có tiền sử tổn thương phổi hoặc gan
-
Đang sử dụng các loại thuốc khác
-
Lái xe hoặc vận hành máy móc
Tương tác thuốc
Một số tương tác thuốc Gefitidine với các thuốc khác trong quá trình điều trị cần tránh là:
-
Tương tác với chất gây cảm ứng mạnh CYP3A4: Các thuốc có khả năng cảm ứng mạnh CYP3A4 thường làm tăng chuyển hóa của Gefitinib và làm giảm nồng độ Gefitinib trong huyết tương. Trong những trường hợp như vậy, nên tăng liều Gefitinib lên 500 mg thường xuyên ở những bệnh nhân đang dùng thuốc gây cảm ứng CYP3A4 mạnh như Rifampicin, Phenytoin và thuốc chống trầm cảm ba vòng. Gefitinib có thể được tiếp tục sử dụng với liều 250 mg trong 7 ngày ngay sau khi ngừng thuốc gây cảm ứng mạnh CYP3A4.
-
Tương tác với chất gây ức chế mạnh CYP3A4: Các thuốc có khả năng ức chế mạnh CYP3A4, như Ketoconazol và Itraconazol, có xu hướng làm giảm đáng kể quá trình chuyển hóa của Gefitinib. Từ đó làm tăng nồng độ của Gefitinib trong huyết tương.
-
Tương tác với thuốc ức chế bơm proton, thuốc đối kháng thụ thể histamine H2, thuốc kháng axit và các thuốc khác làm tăng axit dạ dày: Các thuốc này có thể có xu hướng làm giảm nồng độ Gefitinib trong huyết tương. Do đó phải tránh hoặc hạn chế sử dụng đồng thời các thuốc này với Gefitinib.
-
Tương tác với thuốc Warfarin: Tỷ lệ INR (đánh giá mức độ hình thành cục máu đông) tăng cùng với xuất huyết đã được báo cáo ở một số bệnh nhân dùng Warfarin trong khi điều trị bằng Gefitinib. Khi đó, bệnh nhân cần được theo dõi cẩn thận về chỉ số PT (thời gian Prothrombin) của họ.
8. Thuốc Gefitinib giá bao nhiêu?
Thuốc Gefitinib hàm lượng 250mg đã có mặt tại các nhà thuốc trên toàn quốc với mức giá trong khoảng 1.950.000 – 2.500.000 đồng/hộp 30 viên. Tuy nhiên, tùy thuộc vào sản phẩm và nhà phân phối mà mức giá có thể dao động khác nhau.
Chắc hẳn bài viết về thuốc Gefitinib đã giúp bạn hiểu rõ hơn về cơ chế tác dụng và những lưu ý quan trọng trong quá trình dùng thuốc. Nếu có bất cứ thắc mắc nào về bệnh ung thư hay sản phẩm King Fucoidan hãy liên hệ ngay qua số Hotline 18000069 hoặc 02439963961 để được giải đáp.
Nguồn: https://kingfucoidan.vn
