Ung thư phổi được chia thành nhiều giai đoạn khác nhau dựa trên mức độ lan tỏa của bệnh. Dưới đây là một cái nhìn tổng quan về các giai đoạn chính của ung thư phổi:
1. Phân loại giai đoạn ung thư phổi theo T,N,M
Giai đoạn ung thư phổi được xác định dựa trên hệ thống phân đoạn TNM của Ủy ban Ung thư Hoa Kỳ (American Joint Committee on Cancer – AJCC), bao gồm 3 yếu tố chính: T (kích thước và sự lan rộng của khối u trong phổi), N (phạm vi lan rộng của các núi đạc xung quanh phổi và các bạch huyết) và M (việc lan rộng của ung thư đã diễn ra tới các cơ quan và cơ bản).
Phân loại giai đoạn ung thư phổi
T (Tumour)
“Tumour” trong hệ thống phân đoạn TNM của ung thư phổi là yếu tố để mô tả kích thước của khối u và mức độ lan rộng của ung thư trong mô phổi. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc xác định và phân loại giai đoạn của bệnh ung thư phổi.
TX: Không thể đánh giá bệnh ung thư chính (nguyên phát).
T0: Không có dấu hiệu của ung thư.
T1: Ung thư được chứa trong phổi, chia thành T1a, T1b, và T1c dựa trên kích thước.
T1mi: Ung thư biểu mô tuyến, phát triển không quá 3cm và xâm lấn tối thiểu, chia thành T1a, T1b, và T1c dựa trên kích thước.
T2: Ung thư có kích thước từ 3cm đến 5cm hoặc có các đặc điểm nhất định, chia thành T2a và T2b.
T2a: Được sử dụng để mô tả ung thư có kích thước từ 3cm đến 4cm.
T2b: Được sử dụng để mô tả ung thư có kích thước từ 4cm đến 5cm.
T3: Ung thư có kích thước từ 5cm đến 7cm hoặc lan rộng vào cấu trúc khác trong ngực.
T4: Khối ung thư lớn hơn 7cm hoặc đã lan rộng ra các cấu trúc lân cận.
Metastasis
Metastasis, tức sự di căn (ký hiệu M), là khía cạnh của quá trình ung thư mà chúng ta sử dụng để xác định xem ung thư đã lan rộng đến các vùng khác trong cơ thể ngoài phổi hay chưa. Sự di căn thường được phân loại thành M0 khi không có dấu hiệu di căn và M1c khi ung thư đã lây lan đến các cơ quan khác trong cơ thể, tạo ra các khối u bổ sung.
Ung thư phổi thường được phân loại thành các giai đoạn khác nhau để mô tả mức độ phát triển của bệnh, bao gồm giai đoạn sớm (giai đoạn I và II) cho những trường hợp đầu tiên, giai đoạn tiến triển tại chỗ (giai đoạn III) cho khi ung thư đã bắt đầu lan rộng vào các cấu trúc lân cận, và giai đoạn ung thư phổi di căn (giai đoạn IV) khi sự di căn đã xảy ra và lan đến các cơ quan khác trong cơ thể.
M0: Ung thư chưa di căn xa.
M1a: Ung thư đã di căn xa, nhưng vị trí di căn xa vẫn giới hạn trong lồng ngực.
M1b: Ung thư đã di căn đến một vị trí ngoài lồng ngực.
M1c: Ung thư đã di căn đến nhiều hơn một vị trí ngoài lồng ngực.
Nodes
Nodes (N) mô tả mức độ lây lan của khối u đến các hạch bạch huyết gần đó trong ung thư phổi, bao gồm các giai đoạn như sau:
NX: Không thể đánh giá được các hạch bạch huyết.
N0: Các hạch bạch huyết không chứa tế bào ung thư.
N1: Có tế bào ung thư trong các hạch bạch huyết bên trong phổi hoặc trong các hạch bạch huyết ở khu vực mà phổi tham gia vào đường thở.
N2: Có ung thư trong các hạch bạch huyết ở trung tâm của ngực (trung thất) cùng bên với phổi bị ảnh hưởng hoặc ngay dưới nơi mà khí quản phân nhánh đến từng phổi.
N3: Có ung thư trong các hạch bạch huyết ở phía đối diện của ngực từ phổi bị ảnh hưởng hoặc trên xương quai xanh hoặc ở trên cùng của phổi.
Kết hợp các yếu tố T, N, M để xác định giai đoạn cụ thể của bệnh như sau:
|
Giai đoạn ung thư phổi |
|
|
IA |
T1 N0 M0 |
|
IB |
T2a N0 M0 |
|
IIA |
T2b N0 M0 |
|
IIB |
T3 N0 M0; T1 N1 M0; T2 N1 M0 |
|
IIIA |
T3 N1 M0; T4 N0 M0; T4 N1 M0; T1 N2 M0; T2 N2 M0 |
|
IIIB |
T3 N2 M0; T4 N2 M0; T1 N3 M0; T2 N3 M0 |
|
IIIC |
T3 N3 M0; T4 N3 M0 |
|
IVA |
T bất kỳ, N bất kỳ, M1a; T bất kỳ, N bất kỳ, M1b |
|
IVB |
T bất kỳ, N bất kỳ, M1c |
2. Đặc điểm và tiên lượng sống ung thư phổi 4 giai đoạn
Ung thư phổi dạng không tế bào nhỏ được phân thành các giai đoạn dựa trên mức độ tiến triển như sau:
2.1. Giai đoạn I (giai đoạn đầu)
Dưới đây là tổng quan về giai đoạn của ung thư cổ tử cung giai đoạn đầu bao gồm 2 giai đoạn nhỏ:
Giai đoạn IA:
IA1: Độ sâu tổn thương dưới 3mm.
IA2: Độ sâu tổn thương từ 3 – 5mm.
Giai đoạn IB:
IB1: Tổn thương có độ sâu từ 5mm trở lên và độ rộng dưới 2cm.
IB2: Tổn thương có độ sâu từ 5mm trở lên và độ rộng từ 2 – 5cm.
IB3: Tổn thương có độ rộng từ 4cm trở lên.
Các phân loại này giúp bác sĩ xác định kích thước và mức độ lan tỏa của ung thư cổ tử cung, từ đó quyết định phương pháp điều trị phù hợp.
Phương pháp điều trị cho ung thư phổi giai đoạn đầu bao gồm:
-
Phẫu thuật để loại bỏ khối u
-
Hóa trị trước hoặc sau phẫu thuật để tiêu diệt tế bào ung thư
-
Xạ trị, sử dụng tia X hoặc tia gamma, có thể sử dụng độc lập hoặc kết hợp với các phương pháp khác để kiểm soát bệnh.
Tùy thuộc vào trạng thái cụ thể của bệnh nhân, bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp nhất để đảm bảo loại bỏ khối u và kiểm soát ung thư.
|
Giai đoạn ung thư phổi |
Tỷ lệ sống sau 5 năm |
|
Giai đoạn IA1 |
92% |
|
Giai đoạn IA2 |
86% |
|
Giai đoạn IA3 |
81% |
|
Giai đoạn IB |
74% |
Tiên lượng sống ung thư phổi giai đoạn 1
Các giai đoạn ung thư phổi
2.2. Giai đoạn II
Giai đoạn 2 của ung thư phổi tức là khi khối u nằm khu trú trong phổi. Giai đoạn này có thể được chia thành hai phân giai đoạn con: Giai đoạn 2A và Giai đoạn 2B.
Giai đoạn 2A: Tại giai đoạn này, khối u có kích thước từ 4 đến 5 cm. Nó có thể nằm trong đường dẫn khí hoặc mô quanh phổi mà không lan ra hạch bạch huyết. Điều đặc biệt là chưa có dấu hiệu cho thấy sự di căn của khối u ra xa.
Giai đoạn 2B: Giai đoạn này có hai trường hợp:
- Khối u có kích thước nhỏ hơn 3cm, nhưng đã lan ra hạch bạch huyết.
- Khối u có kích thước từ 3 đến 5 cm và đã lan ra đường dẫn khí, mô quanh phổi hoặc hạch bạch huyết. Giai đoạn này vẫn không có dấu hiệu cho thấy sự di căn của khối u ra xa.
Phương pháp điều trị cho ung thư phổi giai đoạn 2 bao gồm:
-
Phẫu thuật để loại bỏ phần hoặc toàn bộ phổi bị tổn thương và cắt bỏ các hạch bạch huyết chứa tế bào ung thư.
-
Xạ trị sử dụng tia năng lượng cao để tiêu diệt hoặc kiểm soát sự phát triển của khối u.
-
Hóa trị sử dụng các hóa chất để tiêu diệt tế bào ung thư, thường kết hợp với xạ trị hoặc phẫu thuật.
Tỷ lệ sống sót sau ung thư thường được tính theo tỷ lệ sống sót sau 5 năm kể từ thời điểm chẩn đoán bệnh. Đối với ung thư phổi giai đoạn 2, tỷ lệ sống sót có thể lên tới 60% nếu được phát hiện và điều trị sớm. Tuy nhiên, tỷ lệ này có thể biến đổi theo từng trường hợp cụ thể.
|
Ung thư phổi giai đoạn |
Tỷ lệ sống 5 năm |
|
2A |
60% |
|
2B |
53% |
2.3. Giai đoạn III
Giai đoạn III của ung thư phổi được chia thành IIIA, IIIB và IIIC dựa trên sự lan rộng và ảnh hưởng của khối u:
- Giai đoạn IIIA: Ung thư chỉ lan tới các hạch bạch huyết trong cùng một bên ngực và chưa tấn công các cơ quan xa. Có thể ảnh hưởng đến niêm mạc phổi, thành ngực, phế quản, và nhiều vị trí khác.
- Giai đoạn IIIB: Khối u đã xâm lấn vào các hạch bạch huyết ở phần còn lại của ngực hoặc trên xương đòn.
- Giai đoạn IIIC: Giai đoạn nghiêm trọng nhất với việc lan rộng của khối u đến cả tim, màng ngoài tim và các cấu trúc khác trong ngực, nhưng chưa tấn công các cơ quan xa hơn.
Việc điều trị ung thư phổi giai đoạn 3 là một vấn đề gây tranh cãi và phức tạp. Ung thư phổi giai đoạn 3 có nhiều biến thể, và lựa chọn điều trị phụ thuộc vào tình trạng cụ thể của từng bệnh nhân. Dưới đây là một số phương pháp điều trị phổ biến cho ung thư phổi giai đoạn 3:
- Hóa trị: Hóa trị có thể được sử dụng trước hoặc sau phẫu thuật hoặc một mình cho những người không thể phẫu thuật. Nó cũng có thể được kết hợp với các phương pháp điều trị khác. Hóa trị sử dụng các loại thuốc chất độc để tiêu diệt tế bào ung thư.
- Xạ trị: Xạ trị thường được sử dụng cùng với hóa trị để điều trị vùng bị ảnh hưởng bởi ung thư phổi giai đoạn 3. Nó có thể giúp kiểm soát tế bào ung thư và giảm biến chứng như tắc nghẽn đường thở.
- Phẫu thuật: Phẫu thuật có thể hữu ích khi ung thư chưa lan rộng. Bác sĩ có thể loại bỏ phần hoặc toàn bộ phổi và các hạch bạch huyết bị ảnh hưởng. Tuy nhiên, điều này thường được kết hợp với hóa trị sau phẫu thuật để đảm bảo loại bỏ tế bào ung thư còn lại.
- Liệu pháp nhắm mục tiêu: Đây là một loại điều trị dựa trên các yếu tố cụ thể trong cơ thể của bệnh nhân, như gen hoặc protein, có liên quan đến sự phát triển của ung thư. Phương pháp này có thể ngăn chặn sự lây lan của tế bào ung thư.
- Liệu pháp miễn dịch: Đây là một phương pháp mới mẻ, sử dụng thuốc để kích thích hệ thống miễn dịch của bệnh nhân chiến đấu chống lại ung thư. Nó có thể mang lại sự sống còn lâu dài cho một số người và thậm chí là cho những người ở giai đoạn tiến triển của ung thư phổi.
- Đặt stent nội soi: Nếu một khối u gây tắc nghẽn đường thở, bác sĩ có thể sử dụng một ống nội soi để đặt stent, giúp duy trì thông thoáng cho đường thở.
Tỷ lệ sống sót sau 5 năm cho bệnh nhân ung thư phổi giai đoạn 3 có thể biến đổi theo nhiều yếu tố, bao gồm tuổi, tình trạng sức khỏe tổng thể, phản ứng với điều trị, và các yếu tố cá nhân khác. Thông tin từ Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ cung cấp tỷ lệ sống sót dựa trên phân loại giai đoạn IIIA, IIIB và IIIC, đây là một chỉ số quan trọng để tham khảo.
2.4. Giai đoạn IV (giai đoạn cuối)
Các yếu tố T, N, và M được sử dụng để phân giai đoạn ung thư phổi không tế bào nhỏ. Giai đoạn cuối bao gồm các giai đoạn IVA, IVB và IVC như sau:
- Giai đoạn IVA: Ung thư đã di căn đến một hoặc nhiều vị trí như phổi đối diện, màng phổi, màng ngoài tim hoặc có tình trạng tràn dịch màng phổi hoặc màng ngoài tim bị ác tính.
- Giai đoạn IVB: Ung thư đã di căn và tạo tổn thương đơn độc tại một vị trí khác ngoài lồng ngực, bao gồm cả di căn đến hạch không phải hạch vùng.
- Giai đoạn IVC: Ung thư đã di căn và tạo nhiều tổn thương ở một hoặc nhiều cơ quan ngoài lồng ngực.
Ung thư phổi giai đoạn cuối, điều trị thường không còn khả năng chữa trị hoàn toàn. Mục tiêu chính của điều trị tập trung vào giảm đau, cải thiện chất lượng cuộc sống, ngăn chặn sự tiến triển bệnh, và kéo dài thời gian sống của người bệnh bao gồm hóa trị, liệu pháp nhắm trúng đích và miễn dịch có thể giúp kiểm soát bệnh và giảm triệu chứng. Xạ trị có thể được sử dụng để giảm đau và điều trị biến chứng. Chăm sóc giảm nhẹ rất quan trọng trong việc cải thiện chất lượng cuộc sống của người bệnh, giúp họ giảm đau, căng thẳng tinh thần, và tìm kiếm sự thoải mái và hòa hợp trong giai đoạn khó khăn này.
Nhờ sự phát triển của các phương pháp điều trị mới, thời gian sống của người bệnh ung thư phổi giai đoạn cuối đã được cải thiện đáng kể, có thể kéo dài nhiều năm kể từ khi được chẩn đoán. Ngoài việc tuân thủ điều trị, yếu tố tâm lý, và tình trạng cụ thể của bệnh nhân đều ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng.
Theo thống kê từ Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ, tỷ lệ sống sót sau 5 năm của người bệnh ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn cuối là 8%. Nếu không được điều trị một cách đặc hiệu, thời gian sống trung bình chỉ khoảng 7 tháng
Trên đây là toàn bộ thông tin về các giai đoạn ung thư phổi. Việc xác định sớm các giai đoạn ung thư phổi rất quan trọng trong lựa chọn phương pháp điều trị bệnh cũng như tăng hiệu quả điều trị. Trên đây là toàn bộ thông tin về Thuốc osimertinib. Hy vọng bài viết cung cấp đến bạn nhiều thông tin hữu ích. Nếu có bất cứ thắc mắc nào về ung thư phổi hay sản phẩm King Fucoidan hãy liên hệ ngay qua số Hotline 1800 0069 để được giải đáp nhé.
Nguồn: https://kingfucoidan.vn
